Những điểm nổi bật
Sự phối hợp có mục tiêu
Sự kết hợp của chất ức chế CDK4/6 ribociclib và chất ức chế aromatase letrozole tận dụng các yếu tố nội tiết và phân tử gây ra u niêm mạc buồng trứng cấp độ thấp (LGSOC), đạt được tỷ lệ đáp ứng khách quan là 30,6% và tỷ lệ lợi ích lâm sàng là 84%.
Kiểm soát bệnh kéo dài
Khác với hóa trị truyền thống, thường chỉ mang lại đáp ứng ngắn hạn trong loại bệnh này, thời gian trung bình đáp ứng trong thử nghiệm này là 21,2 tháng, với thời gian sống không tiến triển trung bình là 14,5 tháng.
Hồ sơ an toàn có thể quản lý
Hồ sơ tác dụng phụ phù hợp với các độc tính đã biết của chất ức chế CDK4/6, chủ yếu được đặc trưng bởi tình trạng bạch cầu trung tính giảm có thể quản lý, xác nhận khả thi của phác đồ điều trị dài hạn trong trường hợp tái phát.
Giới thiệu: Thách thức của u niêm mạc buồng trứng cấp độ thấp
U niêm mạc buồng trứng (LGSOC) của buồng trứng, ống dẫn trứng hoặc màng bụng là một thực thể lâm sàng và phân tử riêng biệt so với u niêm mạc buồng trứng cấp độ cao (HGSOC) phổ biến hơn. Trong khi HGSOC được đặc trưng bởi các đột biến TP53 phổ biến và sự bất ổn định gen cao, LGSOC thường có các đột biến trong đường dẫn truyền tín hiệu MAPK (KRAS, BRAF, hoặc NRAS) và biểu hiện cao của thụ thể estrogen (ER).Mặc dù tốc độ tăng trưởng tương đối chậm so với HGSOC, LGSOC nổi tiếng vì kháng hóa chất platin dựa trên chuẩn. Tỷ lệ đáp ứng đối với các tác nhân độc tế bào cho LGSOC tái phát thường dao động từ 5% đến 15%. Mặc dù các liệu pháp nội tiết đơn độc như chất ức chế aromatase hoặc fulvestrant đã cho thấy hiệu quả, vẫn còn nhu cầu cấp thiết về các liệu pháp hệ thống hiệu quả hơn nhắm vào sinh học cơ bản của bệnh. Thử nghiệm GOG 3026 được thiết kế để giải quyết vấn đề này bằng cách đánh giá sự kết hợp của ribociclib và letrozole, một chiến lược đã cách mạng hóa việc điều trị ung thư vú dương tính với ER, âm tính với HER2.
Lý do sinh học: Nhắm vào trục CDK4/6-p16-Rb
Lý do kết hợp liệu pháp nội tiết với ức chế CDK4/6 trong LGSOC là đa chiều. Thứ nhất, LGSOC bị thúc đẩy mạnh mẽ bởi nội tiết, với biểu hiện ER được quan sát ở tới 90% trường hợp. Thứ hai, các nghiên cứu về gen đã cho thấy trục CDK4/6-p16-Rb thường bị rối loạn trong loại bệnh này. Nhiều khối u LGSOC có mất p16INK4A hoặc khuếch đại CCND1 (cyclin D1), cả hai đều dẫn đến kích hoạt liên tục của CDK4/6 và sau đó là phosphoryl hóa protein Retinoblastoma (Rb), thúc đẩy chu kỳ tế bào từ G1 sang S.Bằng cách ức chế CDK4/6, ribociclib ngăn chặn phosphoryl hóa Rb, gây ra dừng chu kỳ tế bào. Khi kết hợp với letrozole, làm giảm mức estrogen thúc đẩy biểu hiện cyclin D, hai chất hoạt động đồng thời để ức chế sự phân chia khối u hiệu quả hơn so với mỗi chất riêng lẻ.
GOG 3026: Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
GOG 3026 là một thử nghiệm giai đoạn II mở, một cánh tay, nhiều trung tâm. Nghiên cứu đã tuyển chọn phụ nữ mắc LGSOC tái phát có thể đo lường của buồng trứng, ống dẫn trứng hoặc màng bụng. Các tiêu chí đủ điều kiện chính bao gồm xác nhận histology của LGSOC và bằng chứng về bệnh có thể đo lường theo RECIST 1.1.Phác đồ điều trị bao gồm:
Ribociclib:
600 mg uống, một lần mỗi ngày, từ ngày 1 đến ngày 21 của chu kỳ 28 ngày.
Letrozole:
2,5 mg uống, một lần mỗi ngày, liên tục.Mục tiêu chính là tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) được đánh giá bởi nhà nghiên cứu theo RECIST 1.1. Các mục tiêu phụ bao gồm tỷ lệ lợi ích lâm sàng (CBR) tại 24 tuần, thời gian đáp ứng (DOR), thời gian sống không tiến triển (PFS), thời gian sống tổng thể (OS) và an toàn/tính dung nạp.
Công hiệu lâm sàng: Đáp ứng kéo dài trong bệnh kháng hóa chất
Kết quả của thử nghiệm, được công bố trên Tạp chí Oncology Lâm sàng, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu LGSOC. Trong số 49 bệnh nhân được điều trị, tỷ lệ ORR xác nhận là 30,6% (90% CI, 19,9 đến 43,2). Điều này bao gồm một bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn (CR) và 14 bệnh nhân đạt đáp ứng部分 (PR).
或许比响应率本身更重要的是临床效果的持久性。中位反应持续时间 (DOR) 达到了 21.2 个月。临床获益率 (CBR),定义为达到完全缓解 (CR)、部分缓解 (PR) 或稳定疾病 (SD) 至少 24 周的患者百分比,为 84%。
其他关键生存指标包括:
无进展生存期 (PFS):
中位 PFS 为 14.5 个月(90% CI,10.1 至 28.8)。
总生存期 (OS):
中位 OS 为 44.5 个月(90% CI,31.8 至未达到)。
这些数据与复发环境中化疗的历史数据形成鲜明对比,后者 PFS 通常在 7 到 13 个月之间,响应率显著较低。
安全性和耐受性概况
Ribociclib 加 Letrozole 在这一人群中的安全性与 MONALEESA 乳腺癌试验的结果一致。最常见的不良事件 (AE) 是中性粒细胞减少症,3 级或 4 级的发生率为 47%。重要的是,中性粒细胞减少症通常通过剂量中断或减少来管理,并不经常导致治疗中断。
其他常见 AE 包括疲劳、恶心和贫血。只有 4% 的患者因不良事件而停止治疗,这表明该方案对于需要长期治疗这种慢性恶性肿瘤是可耐受的。虽然报告了三例 5 级事件,但研究者认为它们与研究药物无关。
专家评论和临床意义
GOG 3026 的研究结果为在 LGSOC 中使用 CDK4/6 抑制剂提供了有力证据。历史上,医生在复发环境中会采用 Letrozole 单药治疗或 MEK 抑制剂(如 Trametinib 或 Binimetinib)。虽然 MEK 抑制剂 Trametinib 在 GOG 281 试验中显示了 PFS 的益处,但其毒性特征——包括皮疹和胃肠道问题——对一些患者来说可能具有挑战性。
Ribociclib-Letrozole 组合提供了一种具有高 CBR 和可管理毒性的替代靶向策略。84% 的 CBR 对于一个以疾病稳定为主要临床目标的人群来说尤其值得注意。
进一步研究的一个领域是确定反应的生物标志物。虽然 ER 表达是 Letrozole 成分的前提条件,但目前尚不清楚哪些特定的基因组改变(例如 KRAS 突变与 CCND1 扩增)最能预测 CDK4/6 抑制的益处。GOG 3026 的后续亚分析和随后的试验可能有助于优化患者选择。
此外,这种组合在复发环境中的成功引发了是否应将其转移到一线维持治疗的问题。鉴于 LGSOC 的化疗抗性,从初次减瘤手术后过渡到一种高度活跃、生物学上针对性的维持治疗是下一步临床研究的合理步骤。
结论
GOG 3026 试验成功达到了其主要终点,证明了 Ribociclib 加 Letrozole 是一种高效且持久的治疗方法,适用于患有复发性低级别浆液性癌的女性。凭借 30.6% 的 ORR 和 14.5 个月的中位 PFS,这种组合在历史化疗基准中表现出色,为治疗选择有限的患者群体提供了新的循证选项。随着妇科肿瘤学领域朝着更加个性化、分子驱动的护理方向发展,GOG 3026 作为 CDK4/6 抑制在这种罕见且具有挑战性的疾病中的作用的概念验证,具有决定性意义。
资金来源和 ClinicalTrials.gov
本研究由 GOG 合作伙伴进行并得到诺华的支持。ClinicalTrials.gov 标识符:NCT02730728。
参考文献
Slomovitz BM, Weroha SJ, Deng W, et al. Ribociclib Plus Letrozole in Women With Recurrent Low-Grade Serous Carcinoma of the Ovary, Fallopian Tube, or Peritoneum: A GOG Partners Trial (GOG 3026). J Clin Oncol. 2026;44(3):153-163. doi:10.1200/JCO-25-01348.

