Giới thiệu: Gánh nặng của hypercortisolism nội sinh
Hypercortisolism nội sinh, còn được gọi là hội chứng Cushing, là một rối loạn nội tiết hiếm gặp nhưng gây hậu quả nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự tiếp xúc mạn tính với cortisol. Dù xuất phát từ u tuyến yên tiết ACTH (bệnh Cushing), sản xuất ACTH ngoại vi, hoặc tiết cortisol tự chủ từ tuyến thượng thận, tác động đa hệ thống của hypercortisolism là sâu sắc. Bệnh nhân thường xuyên mắc phải béo phì trung tâm, yếu cơ gần, da mỏng và rối loạn tâm thần kinh nghiêm trọng. Tuy nhiên, các yếu tố chính dẫn đến tăng tử vong và nguy cơ tim mạch ở nhóm bệnh nhân này là chuyển hóa: huyết áp cao kháng trị và rối loạn dung nạp glucose hoặc tiểu đường.
Quản lý hội chứng Cushing vẫn là một thách thức lâm sàng lớn, đặc biệt khi can thiệp phẫu thuật—phương pháp điều trị hàng đầu—không thành công, chống chỉ định hoặc không chữa khỏi. Các lựa chọn dược lý truyền thống tập trung vào việc ức chế quá trình tổng hợp steroid (ví dụ, ketoconazole, metyrapone) hoặc chặn thụ thể glucocorticoid (GR). Mặc dù hiệu quả, các chất đối kháng GR hiện tại như mifepristone không chọn lọc, cũng chặn thụ thể progesterone (PR). Sự thiếu chọn lọc này dẫn đến các tác dụng phụ đáng kể, bao gồm dày niêm mạc tử cung và chảy máu âm đạo ở phụ nữ, và bão hòa đường dẫn thụ thể mineralocorticoid, dẫn đến giảm kali máu nghiêm trọng. Nghiên cứu GRACE được thiết kế để đánh giá relacorilant, một chất điều chỉnh GR chọn lọc, như một phương pháp điều trị thế hệ tiếp theo giải quyết những nhu cầu an toàn và hiệu quả chưa được đáp ứng.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu GRACE (NCT03697109) là một nghiên cứu giai đoạn 3, mù đôi, có đối chứng giả dược, rút thuốc ngẫu nhiên được thực hiện tại 77 địa điểm ở 11 quốc gia. Thiết kế thử nghiệm sáng tạo này được chọn cụ thể để chứng minh độ bền của hiệu quả điều trị trong một quần thể bệnh hiếm gặp, nơi các nghiên cứu song song lâu dài và quy mô lớn khó thực hiện.
Đối tượng bệnh nhân và tiêu chuẩn đưa vào
Nghiên cứu đã tuyển chọn người lớn (tuổi từ 18–80) có hypercortisolism nội sinh được xác nhận và cũng có các biểu hiện lâm sàng của bệnh, cụ thể là huyết áp cao, đường huyết cao hoặc cả hai. Người tham gia cần có ít nhất hai dấu hiệu lâm sàng của hypercortisolism. Điều này đảm bảo nghiên cứu tập trung vào những bệnh nhân có gánh nặng bệnh tật đáng kể yêu cầu can thiệp toàn thân.
Các giai đoạn của thử nghiệm
Nghiên cứu được chia thành hai giai đoạn riêng biệt. Đầu tiên, giai đoạn mở标签 kéo dài 22 tuần, trong đó tất cả người tham gia đều nhận relacorilant. Liều lượng được tăng dần từ 100 mg lên tối đa 400 mg mỗi ngày một lần, dựa trên khả năng chịu đựng và phản ứng lâm sàng của từng bệnh nhân. Những người tham gia đáp ứng theo các tiêu chí định trước về huyết áp hoặc chuyển hóa glucose cuối giai đoạn này có thể đủ điều kiện tham gia giai đoạn thứ hai.
Giai đoạn thứ hai là giai đoạn rút thuốc ngẫu nhiên kéo dài 12 tuần. Những người đáp ứng được phân chia theo tỷ lệ 1:1 để tiếp tục liều tối ưu của relacorilant (lên đến 400 mg) hoặc chuyển sang giả dược phù hợp. Cả nhà nghiên cứu và người tham gia đều không biết phân loại điều trị trong giai đoạn này để duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu hiệu quả.
Điểm kết thúc chính và phụ
Điểm kết thúc chính là tỷ lệ bệnh nhân mất đáp ứng huyết áp cao trong giai đoạn rút thuốc ngẫu nhiên. Mất đáp ứng được xác định bằng các tăng cụ thể trong huyết áp tâm thu hoặc tâm trương hoặc nhu cầu tăng cường thuốc hạ huyết áp. Điểm kết thúc phụ bao gồm các thay đổi trong chuyển hóa glucose và an toàn tổng thể.
Kết quả chính: Hiệu quả trong huyết áp cao và ổn định chuyển hóa
Từ tháng 10 năm 2018 đến tháng 4 năm 2024, 404 bệnh nhân đã được sàng lọc và 152 được đăng ký. Trong số này, 95 hoàn thành giai đoạn mở标签, và 62 đáp ứng theo các tiêu chí nghiêm ngặt để tham gia giai đoạn rút thuốc ngẫu nhiên. Kết quả cung cấp bằng chứng rõ ràng về khả năng duy trì cải thiện lâm sàng của relacorilant.
Duy trì kiểm soát huyết áp
Trong giai đoạn rút thuốc ngẫu nhiên, relacorilant chứng minh hiệu quả vượt trội so với giả dược trong việc duy trì kiểm soát huyết áp cao. Trong số những bệnh nhân đã đạt được đáp ứng huyết áp trong giai đoạn mở标签, những người chuyển sang giả dược có khả năng mất kiểm soát đó đáng kể hơn. Tỷ lệ chênh lệch giữa các nhóm là 34%, với tỷ lệ odds là 0.17 (95% CI 0.04–0.77; p=0.022). Kết quả này xác nhận rằng các cải thiện huyết áp quan sát được trong 22 tuần ban đầu là do relacorilant và không phải do hiệu ứng giả dược hoặc biến đổi tự nhiên của bệnh.
Hồ sơ an toàn và khả năng dung nạp
Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của nghiên cứu GRACE là hồ sơ an toàn của relacorilant. Vì relacorilant là một chất điều chỉnh chọn lọc không có liên kết với thụ thể progesterone, nghiên cứu không ghi nhận bất kỳ trường hợp chảy máu âm đạo liên quan đến dày niêm mạc tử cung—một tác dụng phụ phổ biến và gây khó chịu của mifepristone.
Hơn nữa, bản chất chọn lọc của thuốc có nghĩa là không có trường hợp giảm kali máu do thuốc. Trong ức chế GR truyền thống, việc chặn GR có thể dẫn đến tăng bù đắp ACTH và cortisol. Trong sự hiện diện của các chất không chọn lọc, cortisol dư thừa này tràn vào kích hoạt thụ thể mineralocorticoid, gây mất kali. Relacorilant có vẻ tránh được con đường này. Ngoài ra, không có báo cáo về suy thượng thận, một mối quan tâm an toàn quan trọng trong hầu hết các liệu pháp hội chứng Cushing làm giảm hoặc chặn cortisol. Các tác dụng phụ phổ biến nhất được báo cáo là đau lưng, mụn trứng cá và viêm khớp, thường nhẹ và phân bố tương tự giữa nhóm relacorilant và giả dược trong giai đoạn rút thuốc.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Nghiên cứu GRACE đại diện cho một bước ngoặt tiềm năng trong quản lý hội chứng Cushing. Từ góc độ cơ chế, việc điều chỉnh chọn lọc thụ thể glucocorticoid cung cấp sự chính xác phẫu thuật dưới dạng dược lý. Bằng cách cạnh tranh với cortisol chỉ tại GR, relacorilant giảm thiểu các tác động phụ của hypercortisolism—như kích hoạt các gen liên quan đến gluconeogenesis và co mạch—mà không can thiệp vào các trục hormon khác.
Đối phó với hạn chế của liệu pháp hiện tại
Trong nhiều năm, các bác sĩ đã phải đấu tranh với các sự cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro của liệu pháp y tế. Các chất ức chế tổng hợp steroid đòi hỏi theo dõi thường xuyên nồng độ cortisol trong huyết thanh để tránh khủng hoảng thượng thận, và các chất đối kháng không chọn lọc đòi hỏi theo dõi chặt chẽ kali và siêu âm vùng chậu ở phụ nữ. Dữ liệu từ GRACE cho thấy relacorilant có thể đơn giản hóa việc quản lý bệnh nhân này, cung cấp hồ sơ an toàn dự đoán tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân mắc hội chứng Cushing phụ thuộc ACTH không phải là ứng cử viên cho phẫu thuật hoặc đã thất bại trong xạ trị.
Cân nhắc về phương pháp
Việc sử dụng thiết kế rút thuốc ngẫu nhiên đặc biệt mạnh mẽ để thiết lập hiệu quả của thuốc trong tình trạng mạn tính. Bằng cách cho thấy việc ngừng thuốc dẫn đến sự trở lại của triệu chứng (huyết áp cao), các nhà nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cấp cao về mối quan hệ nhân quả giữa relacorilant và cải thiện lâm sàng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân đáp ứng; dữ liệu thực tế trong tương lai sẽ cần để xác định rõ hơn các đặc điểm của bệnh nhân có khả năng hưởng lợi nhiều nhất từ liệu pháp này.
Kết luận
Nghiên cứu giai đoạn 3 GRACE đã đạt được điểm kết thúc chính, chứng minh rằng relacorilant hiệu quả trong việc duy trì kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân mắc hypercortisolism nội sinh. Bản chất chọn lọc của chất điều chỉnh thụ thể glucocorticoid này cung cấp hồ sơ an toàn thuận lợi, tránh các tác dụng phụ liên quan đến thụ thể progesterone và mineralocorticoid đã hạn chế việc sử dụng các chất đối kháng GR trong quá khứ. Khi cộng đồng y tế tìm kiếm các cách tốt hơn để quản lý các tác động có hại và suy yếu của hội chứng Cushing, relacorilant nổi lên như một lựa chọn điều trị đầy hứa hẹn cân nhắc giữa hiệu quả và hồ sơ an toàn tinh tế.
Tài trợ và thông tin thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Corcept Therapeutics. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT03697109.
Tài liệu tham khảo
1. Pivonello R, Arnaldi G, Auchus RJ, et al. Efficacy and safety of relacorilant for the treatment of patients with Cushing’s syndrome (GRACE): a multicentre, phase 3, double-blind, placebo-controlled, randomised-withdrawal study. The Lancet Diabetes & Endocrinology. 2026; PMID: 41730814.
2. Fleseriu M, Auchus R, Bancos I, et al. The Diagnosis and Management of Cushing’s Syndrome: A Pituitary Society Expert Consensus Document. Lancet Diabetes Endocrinol. 2021;9(12):847-875.
3. Newell-Price J, Bertagna X, Grossman AB, Nieman LK. Cushing’s syndrome. Lancet. 2006;367(9522):1605-17.

