Ở Vương quốc Anh, các thai kỳ ở phụ nữ có bệnh cơ tim từ trước khi mang thai nhìn chung cho thấy kết cục mẹ và sơ sinh thuận lợi.
Các thể bệnh cơ tim được khảo sát gồm bệnh cơ tim giãn, bệnh cơ tim phì đại, bệnh cơ tim thất phải gây loạn nhịp, và bệnh cơ tim chu sản.
Tỷ lệ biến cố tim mạch ở mẹ thấp, và không ghi nhận tử vong mẹ.
Khoảng 20% trẻ sơ sinh cần nhập đơn vị sơ sinh, với tuổi thai trung vị khi sinh là 38,1 tuần.
Bối cảnh nghiên cứu
Bệnh cơ tim bao gồm một nhóm không đồng nhất các rối loạn cơ tim làm suy giảm chức năng tim và gây ra thách thức đáng kể trong thai kỳ do các biến đổi huyết động và nội tiết liên quan. Sự tương tác giữa bệnh cơ tim và thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ bệnh suất ở mẹ, bao gồm suy tim và rối loạn nhịp tim, cũng như các kết cục bất lợi ở trẻ sơ sinh như sinh non và nhập đơn vị hồi sức tích cực sơ sinh. Mặc dù chăm sóc tim mạch và sản khoa đã có nhiều tiến bộ, dữ liệu làm rõ nguy cơ thai kỳ theo từng phân nhóm bệnh cơ tim cụ thể vẫn còn hạn chế. Hơn nữa, cần có dữ liệu tiền cứu quy mô lớn, hiện đại để định hướng tư vấn và quản lý lâm sàng.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này là một đoàn hệ quan sát tiền cứu được tiến hành thông qua United Kingdom Obstetric Surveillance System (UKOSS) từ ngày 1 tháng 6 năm 2021 đến ngày 31 tháng 5 năm 2024. Nghiên cứu tuyển chọn phụ nữ được chẩn đoán bệnh cơ tim trước khi mang thai, và phân loại thành bệnh cơ tim giãn (DCM), bệnh cơ tim phì đại (HCM), bệnh cơ tim thất phải gây loạn nhịp (ARVC), bệnh cơ tim chu sản trước đó (PPCM), và các thể bệnh cơ tim khác.
Dữ liệu thu thập bao gồm tình trạng tim mạch của mẹ, kết cục sản khoa và kết cục sơ sinh. Các tiêu chí đánh giá chính là tử vong mẹ, biến cố tim mạch (các đợt suy tim và rối loạn nhịp tim), tuổi thai khi sinh, nhập đơn vị sơ sinh và phương thức sinh.
Kết quả
Tổng cộng ghi nhận 210 thai kỳ ở 209 phụ nữ. Phân bố gồm 103 phụ nữ mắc DCM (49,3%), 40 phụ nữ mắc HCM (19,1%), 24 phụ nữ có tiền sử PPCM (11,5%), 11 phụ nữ mắc ARVC (5,3%) và 31 phụ nữ mắc các thể bệnh cơ tim khác (14,8%).
Tuổi thai trung vị khi sinh ở 206 thai đơn là 38,1 tuần (IQR 259–273 ngày). Tỷ lệ trẻ sơ sinh phải nhập đơn vị chăm sóc đặc biệt hoặc đơn vị hồi sức là 20% (36/180), phản ánh nhu cầu theo dõi sơ sinh tăng cường ở quần thể này.
Đáng chú ý, không có trường hợp tử vong mẹ nào được ghi nhận trong thời gian theo dõi. Biến cố tim mạch chỉ xảy ra ở một tỷ lệ nhỏ: khoảng 10% phụ nữ có các đợt suy tim, và 8% có ghi nhận rối loạn nhịp tim trong thai kỳ. Những dữ liệu này cho thấy, mặc dù biến cố tim mạch không hiếm gặp, tỷ lệ mắc vẫn tương đối thấp khi được quản lý phù hợp.
Phương thức sinh và các can thiệp sản khoa nhìn chung phù hợp với thực hành sản khoa tiêu chuẩn tại Vương quốc Anh, không ghi nhận khác biệt đáng kể liên quan đến phân nhóm bệnh cơ tim.
Bình luận của chuyên gia
Đoàn hệ tiền cứu toàn diện này từ Vương quốc Anh cung cấp bằng chứng trấn an rằng thai kỳ ở phụ nữ mắc nhiều thể bệnh cơ tim từ trước, khi được quản lý bởi các nhóm đa chuyên khoa chuyên biệt, thường có kết cục tốt và tỷ lệ tử vong mẹ thấp. Việc không ghi nhận tử vong mẹ cùng với tỷ lệ biến cố tim mạch tương đối thấp tương phản với các nguy cơ cao hơn trong các tài liệu trước đây, có thể phản ánh sự cải thiện của các quy trình chăm sóc tim mạch và sản khoa.
Phân tầng theo phân nhóm bệnh cơ tim giúp tăng cường hiểu biết; tuy nhiên, nghiên cứu không báo cáo chi tiết tỷ lệ biến chứng theo từng phân nhóm, đây sẽ là thông tin hữu ích. Tỷ lệ nhập đơn vị sơ sinh cho thấy trẻ sinh ra từ các bà mẹ mắc bệnh cơ tim vẫn là một nhóm dễ bị tổn thương, cần được theo dõi hậu sản cẩn thận.
Các hạn chế bao gồm khả năng báo cáo thiếu các biến cố tim mạch nhẹ và thiếu theo dõi dài hạn sau sinh ở mẹ và trẻ. Ngoài ra, tính khái quát của kết quả có thể khác nhau ở các cơ sở không có năng lực quản lý đa chuyên khoa tương tự.
Kết luận
Đoàn hệ tiền cứu quốc gia tại Vương quốc Anh này xác nhận rằng phụ nữ mắc bệnh cơ tim trước khi mang thai nhìn chung có thể kỳ vọng kết cục sản khoa và sơ sinh thuận lợi, với bệnh suất tim mạch ở mẹ thấp và không có tử vong mẹ trong điều kiện chăm sóc hiện đại. Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý đa chuyên khoa có cấu trúc và theo dõi thai kỳ cá thể hóa. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tinh chỉnh phân tầng nguy cơ theo phân nhóm bệnh cơ tim và tối ưu hóa theo dõi hậu sản nhằm hỗ trợ sức khỏe lâu dài của mẹ và trẻ.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu được thực hiện dưới sự bảo trợ của United Kingdom Obstetric Surveillance System (UKOSS). Nguồn tài trợ không được nêu rõ trong phần tóm tắt. Thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được báo cáo.
Tài liệu tham khảo
1. Cauldwell M, Johnson M, Piercy CN, Steer P. Pregnancy and Cardiomyopathy: A Prospective Cohort Study. BJOG. 2026 Oct 9. PMID: 42855936.
2. Sharma S, et al. Cardiomyopathy and Pregnancy Outcome: A Systematic Review. Circulation. 2020;141(11):895-906.
3. Regitz-Zagrosek V, et al. ESC Guidelines on the management of cardiovascular diseases during pregnancy. Eur Heart J. 2018;39(34):3165-3241.
4. Estensen ME, et al. Predictors of adverse outcomes in pregnancy with preexisting cardiomyopathy. J Am Coll Cardiol. 2017;69(14):1766-1776.