Nổi bật
Dibifree giảm đáng kể HbA1c, đường huyết lúc đói và đường huyết sau ăn khi được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2. Can thiệp này đã thành công trong việc giảm tỷ lệ mỡ cơ thể và cho thấy lợi ích chuyển hóa bền vững ngay cả sau giai đoạn rửa trôi. Phân tích cơ chế tiết lộ tác động đa mục tiêu bao gồm tăng cường tiết GLP-1, ức chế DPP-4 và alpha-glucosidase, và thúc đẩy phân cực đại thực bào M2 chống viêm.
Nền tảng: Thách thức của rối loạn chuyển hóa đa hệ thống
Đái tháo đường tuýp 2 (T2D) không còn được xem đơn giản là rối loạn đề kháng insulin và suy giảm tế bào beta; nó được công nhận là một bệnh hệ thống phức tạp liên quan đến viêm mãn tính, mất cân đối vi sinh vật đường ruột và rối loạn chức năng mô mỡ. Mặc dù điều trị thuốc vẫn là nền tảng của quản lý, nhiều bệnh nhân không đạt được mục tiêu đường huyết tối ưu hoặc gặp phải tác dụng phụ của các loại thuốc thông thường. Có sự quan tâm lâm sàng ngày càng tăng đối với các phương pháp tiếp cận tổng hợp sử dụng thực phẩm chức năng và phytomix chế độ ăn để bổ sung cho chăm sóc tiêu chuẩn. Dibifree được phát triển như một công thức chuẩn hóa của các chất sinh học có nguồn gốc từ thực phẩm, được thiết kế đặc biệt để giải quyết các con đường liên kết của hội chứng chuyển hóa. Nghiên cứu này đánh giá xem phytomix này có thể mang lại lợi ích lâm sàng bổ sung hay không và khám phá các cơ chế phân tử tiềm ẩn thúc đẩy hiệu quả của nó.
Thiết kế nghiên cứu: Đánh giá lâm sàng nghiêm ngặt
Để đánh giá hiệu quả lâm sàng của Dibifree, các nhà nghiên cứu đã tiến hành một thử nghiệm ngẫu nhiên, đôi mù, có nhóm đối chứng giả dược kéo dài 7 tháng. Nghiên cứu tuyển chọn 40 người lớn được chẩn đoán mắc T2D. Người tham gia được ngẫu nhiên hóa để nhận Dibifree (15 g/ngày) hoặc giả dược như một bổ sung cho chế độ điều trị hiện tại của họ trong thời gian ba tháng. Điều này được tiếp theo bằng một giai đoạn rửa trôi một tháng, sau đó các nhóm được chuyển đổi—những người trước đây dùng giả dược nhận Dibifree, và ngược lại, trong ba tháng nữa. Các điểm cuối chính là sự thay đổi trong HbA1c, glucose huyết tương lúc đói (FPG), glucose sau ăn (PPG) và cân nặng. Các điểm cuối phụ bao gồm tỷ lệ mỡ cơ thể và hồ sơ biểu hiện gen của các dòng tế bào để xác định các thay đổi biểu hiện gen liên quan đến điều trị.
Kết quả chính: Kiểm soát đường huyết và béo phì
Kết quả lâm sàng rất mạnh mẽ, cho thấy Dibifree như một liệu pháp bổ trợ vượt trội hơn giả dược trên tất cả các chỉ số đường huyết chính. Bệnh nhân được điều trị bằng phytomix trải qua sự giảm đáng kể mức HbA1c so với nhóm giả dược. Ngoài ra, cả đường huyết lúc đói và sau ăn đều được cải thiện rõ rệt. Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất là tính bền vững của hiệu ứng; bệnh nhân chuyển từ Dibifree sang giả dược trong giai đoạn thứ hai duy trì trạng thái đường huyết cải thiện trong một khoảng thời gian, cho thấy khả năng ‘tác động kéo dài’ hoặc điều chỉnh bệnh trên sức khỏe chuyển hóa.
Bên cạnh việc kiểm soát đường huyết, điều trị bằng Dibifree dẫn đến giảm đáng kể tỷ lệ mỡ cơ thể. Điều này cho thấy phytomix không chỉ che giấu tình trạng tăng đường huyết mà còn ảnh hưởng tích cực đến chuyển hóa lipid và béo phì. Hồ sơ an toàn rất tốt, không có sự cố bất lợi đáng kể nào được báo cáo, làm cho nó trở thành một lựa chọn bổ trợ lâu dài khả thi cho bệnh nhân cần kiểm soát chuyển hóa tốt hơn.
Nghiên cứu sâu về cơ chế: Trục ruột-tụy-tổ chức mỡ-hệ miễn dịch
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng sinh tin học tích hợp và các bài kiểm tra chức năng để làm sáng tỏ cách Dibifree đạt được các kết quả lâm sàng này. Nghiên cứu đã xác định một cơ chế tác động đa hướng được gọi là trục ruột-tụy-tổ chức mỡ-hệ miễn dịch.
Điều chỉnh incretin và chuyển hóa glucose
Hồ sơ biểu hiện gen tiết lộ rằng điều trị Dibifree làm giàu các con đường liên quan đến tín hiệu cAMP và GLP-1 (glucagon-like peptide-1). Các bài kiểm tra chức năng xác nhận rằng phytomix tăng cường tiết GLP-1 từ tế bào L ruột. Hơn nữa, Dibifree đã thể hiện khả năng ức chế DPP-4 (dipeptidyl peptidase-4), enzym chịu trách nhiệm phân hủy GLP-1, và alpha-glucosidase, làm chậm hấp thu carbohydrate trong ruột. Tác động kép này bắt chước một số khía cạnh của các liệu pháp dựa trên incretin hiện đại.
Tổ chức mỡ và tác dụng chống glycation
Việc giảm béo phì được quan sát ở bệnh nhân được hỗ trợ bởi các kết quả in vitro cho thấy Dibifree ức chế sự hình thành của các sản phẩm cuối glycation (AGEs) và điều chỉnh con đường tín hiệu AGE-RAGE, điều này rất quan trọng trong việc ngăn ngừa các biến chứng đái tháo đường lâu dài như bệnh thận và bệnh tim mạch.
Điều chỉnh miễn dịch và phân cực đại thực bào M2
Có lẽ phát hiện mới nhất là tác động lên hệ thống miễn dịch. Dibifree thúc đẩy sự phân cực đại thực bào hướng đến kiểu M2. Khác với đại thực bào M1, có tính chất gây viêm và góp phần vào đề kháng insulin, đại thực bào M2 có tính chất chống viêm và thúc đẩy sửa chữa mô và nhạy cảm insulin. Sự chuyển đổi này được đi kèm với sự làm giàu con đường IL-10, một cytokine chống viêm quan trọng, cho thấy Dibifree giúp giải quyết viêm mãn tính cấp độ thấp đặc trưng của T2D.
Bình luận chuyên gia và góc nhìn lâm sàng
Các phát hiện từ nghiên cứu này có ý nghĩa vì chúng cung cấp bằng chứng lâm sàng cấp cao cho một can thiệp thực phẩm chức năng trong một lĩnh vực thường bị bão hòa với các tuyên bố kinh nghiệm. Thiết kế ngẫu nhiên chéo thêm một lớp sức mạnh thống kê và độ tin cậy, vì mỗi bệnh nhân đóng vai trò là đối chứng của chính mình. Từ góc độ lâm sàng, khả năng của Dibifree trong việc nhắm mục tiêu nhiều con đường—hấp thu glucose, tiết incretin, phân hóa tế bào mỡ và điều chỉnh miễn dịch—cung cấp lợi thế toàn diện hơn so với các chất dược học đơn mục tiêu.
Tuy nhiên, các bác sĩ nên lưu ý rằng mặc dù Dibifree là một liệu pháp bổ trợ hiệu quả, nhưng nó không thay thế cho điều trị y tế tiêu chuẩn. Mẫu nghiên cứu 40 người tham gia, mặc dù đủ cho một thử nghiệm chéo, cần các nghiên cứu đa trung tâm lớn hơn để xác nhận các phát hiện này trong các dân số đa dạng. Ngoài ra, thời gian 7 tháng cung cấp dữ liệu中期数据,但长期心血管结局试验将有助于确定这些代谢改善是否转化为死亡率降低。
Kết luận
Dibifree đại diện cho một bước tiến hứa hẹn trong việc sử dụng phytomix chế độ ăn cho quản lý đái tháo đường tuýp 2. Bằng cách cải thiện đáng kể HbA1c và giảm tỷ lệ mỡ cơ thể thông qua việc điều chỉnh trục ruột-tụy-tổ chức mỡ-hệ miễn dịch, nó giải quyết bệnh lý cơ bản của bệnh. Nghiên cứu này tạo cầu nối giữa kiến thức chế độ ăn truyền thống và y học dựa trên bằng chứng hiện đại, cung cấp lý do khoa học để tích hợp các phytomix chuẩn hóa vào quản lý lâm sàng của các rối loạn chuyển hóa.
Tham khảo
Huang TY, Dai NT, Liao HJ, et al. Dibifree, a dietary phytomix, improves glycemic control and adiposity via modulation of the gut-pancreas-adipose-immune axis in type 2 diabetes. Food Res Int. 2026 Jan;223(Pt 1):117820. doi: 10.1016/j.foodres.2025.117820. Epub 2025 Nov 13. PMID: 41352784.
American Diabetes Association. Standards of Care in Diabetes—2024. Diabetes Care. 2024;47(Supplement 1).

