Nổi bật
Các nghiên cứu công bố trên JAMA Neurology chỉ ra rằng hiệu suất chẩn đoán của p-tau217 phosphorylated (p-tau217) trong huyết tương đối với bệnh Alzheimer bị ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố sinh học hệ thống, bao gồm chức năng thận, chỉ số khối cơ thể (BMI) và tình trạng thiếu máu.
Sử dụng ngưỡng tối ưu cụ thể cho từng nhóm đã cải thiện độ chính xác chẩn đoán cho sự dương tính của amyloid-β (Aβ) ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD) từ 0.65 lên 0.83, giải quyết một hạn chế lớn trong ứng dụng dấu ấn sinh học lâm sàng.
Mặc dù chiến lược ngưỡng kép giảm phân loại sai, nhưng nó đòi hỏi phải xác nhận bằng hình ảnh cho đến 39% bệnh nhân, cho thấy rằng ngưỡng cụ thể cho từng nhóm có thể cung cấp giải pháp hiệu quả hơn về chi phí cho bệnh nhân mắc bệnh thận và thiếu máu.
Giới thiệu: Sự tiến hóa của dấu ấn sinh học huyết tương
Lĩnh vực chẩn đoán bệnh Alzheimer (AD) đã trải qua một cuộc cách mạng với sự xuất hiện của các dấu ấn sinh học huyết tương nhạy cảm cao. Trong số này, p-tau217 trong huyết tương đã chứng tỏ khả năng đặc biệt trong việc xác định bệnh lý amyloid-β (Aβ) trong não, thường sánh ngang với độ chính xác của phân tích dịch não tủy (CSF) và tomography phát xạ positron (PET). Tuy nhiên, khi các xét nghiệm này chuyển từ môi trường nghiên cứu kiểm soát sang các cộng đồng lâm sàng đa dạng, tác động của các bệnh lý không liên quan đến thần kinh đối với nồng độ dấu ấn sinh học đã trở thành một mối quan tâm quan trọng.
Mức p-tau217 trong huyết tương không chỉ phản ánh bệnh lý não mà còn bị ảnh hưởng bởi quá trình thanh thải ngoại biên và các yếu tố chuyển hóa. Các quan sát trước đây đã cho thấy rằng suy thận, biến đổi BMI và các tình trạng huyết học như thiếu máu có thể thay đổi nồng độ ổn định của các loài tau trong máu. Nếu không tính đến các biến số này, các bác sĩ lâm sàng có nguy cơ hiểu sai kết quả, dẫn đến kết quả dương tính giả ở bệnh nhân có thanh thải thận kém hoặc kết quả âm tính giả ở những người có BMI cao. Nghiên cứu này đánh giá một cách nghiêm túc liệu các chiến lược ngưỡng cá nhân hóa hay phân tầng có thể duy trì độ chính xác chẩn đoán của p-tau217 trong các nhóm sinh học này hay không.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu cắt ngang đa trung tâm này được thực hiện từ năm 2016 đến 2023, với các phân tích hoàn tất vào năm 2025, sử dụng dữ liệu từ nhiều phòng khám nhớ và các nhóm dựa trên cộng đồng. Mục tiêu chính là so sánh ba chiến lược phân loại khác nhau để phát hiện sự dương tính của Aβ (được định nghĩa là điểm Centiloid ≥25.5 trên PET):
1. Ngưỡng đơn truyền thống
Một ngưỡng thống nhất áp dụng cho tất cả các đối tượng tham gia bất kể hồ sơ sinh học của họ.
2. Ngưỡng tối ưu cụ thể cho từng nhóm
Ngưỡng điều chỉnh cho các nhóm sinh học cụ thể, bao gồm những người mắc bệnh thận mạn tính (CKD) (eGFR <60 mL/phút/1.73 m²), cân nặng thấp (BMI <18.5), béo phì (BMI ≥27.5) và thiếu máu (hemoglobin <12 g/dL ở phụ nữ, <13 g/dL ở nam giới).
3. Chiến lược ngưỡng kép
Sử dụng hai ngưỡng để tạo ra một “vùng trung gian.” Kết quả nằm trong vùng này được coi là không chắc chắn và yêu cầu xác nhận bằng PET hoặc CSF.
Nghiên cứu đã phân tích ba nền tảng xét nghiệm khác nhau: UGOT Simoa (n=2571), Roche Elecsys (n=1578) và tỷ lệ %p-tau217 của C2N (n=304). Tiếp cận đa nền tảng này đảm bảo rằng các kết quả là vững chắc trên các phương pháp kỹ thuật khác nhau (xét nghiệm miễn dịch vs. tỷ lệ dựa trên phổ chất lượng).
Tác động của các yếu tố gây nhiễu sinh học đối với p-tau217
Các nhà nghiên cứu đã xác định các thay đổi đáng kể trong nồng độ p-tau217 dựa trên sức khỏe hệ thống của người tham gia. Ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD), tốc độ lọc cầu thận giảm dẫn đến giảm thanh thải ngoại biên của các mảnh tau, kết quả là nồng độ huyết tương tăng cao mà không nhất thiết phải liên quan đến tăng amyloid trong não. Ngược lại, biến đổi BMI có thể ảnh hưởng đến thể tích phân phối, trong khi thiếu máu có thể thay đổi động học gắn kết và vận chuyển protein của tau trong máu.
Trong nhóm UGOT, ngưỡng đơn truyền thống hoạt động kém ở nhóm CKD, đạt độ chính xác chỉ 0.65 (95% CI, 0.57-0.72). Điều này cho thấy việc sử dụng ngưỡng chung trong dân số có suy thận sẽ dẫn đến tỷ lệ chẩn đoán dương tính giả về Alzheimer không thể chấp nhận được. Tương tự, độ chính xác bị giảm ở bệnh nhân thiếu máu (0.80) khi sử dụng phương pháp chuẩn.
Kết quả: So sánh các chiến lược phân loại
Sự triển khai các ngưỡng được thông tin sinh học đã cho thấy những cải thiện đáng kể trong các chỉ số chẩn đoán. Trong nhóm UGOT, chiến lược ngưỡng tối ưu đã nâng độ chính xác chẩn đoán trong nhóm CKD lên 0.83 (95% CI, 0.76-0.89). Những cải tiến tương tự cũng được quan sát ở nhóm thiếu máu, nơi độ chính xác tăng lên 0.86. Các kết quả này được tái hiện một cách nhất quán trong nhóm Roche, củng cố tính hợp lệ của các điều chỉnh cụ thể cho từng nhóm.
Chiến lược ngưỡng kép cũng cho thấy độ chính xác vượt trội so với ngưỡng đơn trong tất cả các nhóm. Bằng cách cô lập các trường hợp mơ hồ trong vùng trung gian, phương pháp này đã giảm đáng kể rủi ro phân loại sai. Tuy nhiên, độ chính xác này đi kèm với chi phí hiệu quả lâm sàng: từ 12% đến 39% đối tượng rơi vào vùng trung gian, đòi hỏi phải theo dõi bằng các xét nghiệm xác nhận xâm lấn hơn hoặc tốn kém hơn.
Hiệu suất kinh tế và hiệu quả về chi phí
Một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu này là mô hình kinh tế của các đường chẩn đoán này. Chiến lược ngưỡng tối ưu đã chứng minh lợi thế đặc biệt đối với bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD). Bằng cách điều chỉnh ngưỡng lên cao để bù đắp sự giảm thanh thải, mô hình đã đạt được độ chính xác cao hơn so với chiến lược ngưỡng kép đồng thời giảm tổng chi phí chẩn đoán bằng cách giảm nhu cầu về các xét nghiệm PET không cần thiết.
Đối với bệnh nhân thiếu máu, chiến lược ngưỡng kép cung cấp một chút lợi thế về độ chính xác, nhưng điều này bị bù đắp bởi gánh nặng kinh tế của việc xác nhận hình ảnh trong 25% trường hợp. Trong bối cảnh béo phì, chiến lược ngưỡng kép vẫn là lựa chọn ưu việt cho cả độ chính xác và hiệu quả về chi phí, có thể do cách thức phức tạp mà BMI tương tác với thể tích huyết tương và nồng độ protein.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Các phát hiện này có ý nghĩa ngay lập tức đối với việc triển khai lâm sàng các dấu ấn sinh học dựa trên máu. Khi p-tau217 tiến gần hơn đến việc trở thành công cụ sàng lọc chính trong chăm sóc ban đầu và phòng khám nhớ, các bác sĩ lâm sàng phải được trang bị công cụ để diễn giải các kết quả này trong bối cảnh sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Một ngưỡng “một kích thước phù hợp tất cả” rõ ràng là không đủ cho một phần đáng kể dân số cao tuổi, những người thường xuyên gặp phải bệnh thận mạn tính hoặc thiếu máu.
Nghiên cứu này ủng hộ việc chuyển hướng sang “diễn giải dấu ấn sinh học cá nhân hóa.” Hệ thống báo cáo phòng thí nghiệm tự động có thể cuối cùng sẽ tích hợp dữ liệu eGFR và BMI để cung cấp diễn giải rủi ro đã điều chỉnh của mức p-tau217. Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng mặc dù các điều chỉnh này cải thiện độ chính xác, chúng không hoàn toàn loại bỏ nhu cầu diễn giải lâm sàng và, trong một số trường hợp, xác nhận hình ảnh. Phần trăm cao các kết quả trung gian trong chiến lược ngưỡng kép nhấn mạnh sự cần thiết phải duy trì khả năng tiếp cận với các phương pháp chẩn đoán PET và CSF cho các trường hợp phức tạp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Mặc dù nghiên cứu này toàn diện, vẫn còn các hạn chế. Thiết kế cắt ngang không cho phép kết luận về giá trị dự đoán dài hạn của các ngưỡng đã điều chỉnh. Ngoài ra, mặc dù nền tảng UGOT và Roche cho thấy kết quả nhất quán, kích thước mẫu cho tỷ lệ %p-tau217 của C2N nhỏ hơn, đòi hỏi xác nhận thêm. Nghiên cứu trong tương lai cũng nên điều tra xem các yếu tố khác, như chức năng gan hoặc việc sử dụng thuốc cụ thể, có làm nhiễu các phép đo này hay không.
Kết luận
Sự chuyển đổi của p-tau217 từ một sự tò mò trong nghiên cứu sang một tiêu chuẩn lâm sàng đòi hỏi sự hiểu biết tinh vi về các hạn chế sinh học của nó. Nghiên cứu này cung cấp một bản đồ đường hướng để cải thiện độ chính xác chẩn đoán và hiệu quả kinh tế của việc sàng lọc Alzheimer. Bằng cách áp dụng các ngưỡng tối ưu cụ thể cho từng nhóm hoặc chiến lược ngưỡng kép, các hệ thống y tế có thể đảm bảo rằng lời hứa của các dấu ấn sinh học dựa trên máu được thực hiện cho tất cả bệnh nhân, bất kể tình trạng bệnh lý đồng mắc của họ. Các ngưỡng được thông tin sinh học đại diện cho bước tiếp theo trong hành trình hướng tới y học chính xác trong thần kinh học.
Tham khảo
Yun J, Lee J, Shin D, et al. Plasma Phosphorylated Tau 217 Cutoffs for Amyloid Pathology and Kidney Function, Body Mass Index, and Anemia. JAMA Neurol. 2026; doi:10.1001/jamaneurol.2025.5530.
