Bản chất sinh học của bệnh chuyển hóa
Dồng hồ sinh học của con người, hoặc nhịp điệu sinh học, là một điều phối viên cơ bản của sự cân bằng sinh lý, ảnh hưởng đến mọi thứ từ tiết hormon đến chuyển hóa glucose. Loại hình sinh học—thích ứng hoạt động và ngủ vào thời điểm cụ thể trong ngày—là một biểu hiện hành vi của đồng hồ nội tại này. Bằng chứng mới nổi cho thấy sự không đồng bộ giữa nhịp điệu nội tại của một cá nhân và môi trường ngoại vi, thường gặp ở ‘loại hình sinh học buổi tối’ hoặc ‘cú đêm’, có thể là một yếu tố quan trọng thúc đẩy sự tiến triển của bệnh mãn tính. Trong bối cảnh đái tháo đường typ 2 (T2DM), sự xáo trộn nhịp điệu sinh học này ngày càng được công nhận không chỉ là một sở thích lối sống, mà còn là một kiểu hình lâm sàng liên quan đến các kết quả bất lợi.
Bằng chứng theo dõi: Loại hình sinh học và sự toàn vẹn của võng mạc
Một nghiên cứu quan sát tiền cứu mang tính đột phá do Tokoro et al. công bố trên tạp chí Diabetologia, cung cấp bằng chứng thuyết phục về tác động của loại hình sinh học đối với biến chứng vi mạch. Nghiên cứu theo dõi 731 bệnh nhân ngoại trú người Nhật mắc đái tháo đường typ 2 trong khoảng thời gian trung bình 7,56 năm. Sử dụng Khảo sát Buổi sáng-Buổi tối (MEQ) để đánh giá sở thích nhịp điệu sinh học, các nhà nghiên cứu theo dõi sự xuất hiện và tiến triển của bệnh võng mạc đái tháo đường (DR).
Thiết kế nghiên cứu và kết quả định lượng
Nhóm nghiên cứu bao gồm những bệnh nhân không có tiền sử bệnh tim mạch, đảm bảo rằng trọng tâm chính vẫn là các thay đổi vi mạch. Điểm cuối tổng hợp được định nghĩa là sự xuất hiện mới của DR hoặc sự tiến triển của tổn thương võng mạc hiện có. Kết quả rất đáng chú ý: các mô hình rủi ro tỷ lệ Cox đa biến đã chứng minh mối liên hệ tiêu cực đáng kể giữa điểm số MEQ và điểm cuối tổng hợp. Cụ thể, cho mỗi điểm tăng lên trong điểm số MEQ (chỉ ra sự chuyển dịch hướng về buổi sáng), nguy cơ tiến triển DR giảm 5% (HR 0,95; KTC 0,91, 0,99).
Khi các đối tượng được phân loại thành các nhóm, nhóm ‘hơn buổi tối’ có nguy cơ đạt điểm cuối tổng hợp cao gấp 2,29 lần so với nhóm ‘trung tính’. Có lẽ đáng chú ý nhất, nguy cơ tăng cao vẫn nổi bật sau khi điều chỉnh cho mức HbA1c trung bình theo thời gian, cho thấy rằng tổn hại gây ra bởi loại hình sinh học buổi tối không hoàn toàn được giải thích bởi kiểm soát đường huyết kém.
Nhận biết ngang mặt: Đặc điểm chuyển hóa của loại hình sinh học buổi tối
Bổ sung cho các phát hiện theo dõi, một nghiên cứu ngang mặt do Siddaraju et al. tập trung vào dân số Nam Ấn Độ để khám phá các ý nghĩa chuyển hóa rộng lớn của loại hình sinh học. Nghiên cứu này bao gồm 201 bệnh nhân và sử dụng phân tích mẫu máu, chỉ số nhân trắc học và đánh giá chất lượng giấc ngủ.
Rối loạn chuyển hóa và chỉ số nhân trắc học
Các phát hiện làm nổi bật sự khác biệt rõ ràng về sức khỏe chuyển hóa của loại hình sinh học buổi tối. Trong số những người được xác định là loại hình sinh học buổi tối, 85,1% mắc bệnh đái tháo đường. Những người này có kiểm soát đường huyết kém đáng kể, với đường huyết nhanh 170,07 mg/dL, đường huyết sau ăn 242 mg/dL và HbA1c trung bình 8,95%. Ngoài ra, loại hình sinh học buổi tối có nồng độ cholesterol lipoprotein mật độ cao (HDL) thấp hơn đáng kể (trung bình 35,2 mg/dl) và chỉ số khối cơ thể (BMI) và tỷ lệ eo hông (WHR) cao hơn so với loại hình sinh học buổi sáng hoặc trung tính.
Nhận biết cơ chế: Tại sao thời gian lại quan trọng
Mối liên hệ giữa loại hình sinh học buổi tối và các biến chứng đái tháo đường có thể xuất phát từ sự tương tác đa yếu tố giữa các yếu tố sinh học và hành vi. Về mặt sinh học, sự không đồng bộ nhịp điệu sinh học có thể dẫn đến sự thay đổi tiết cortisol và melatonin, cả hai đều đóng vai trò trong nhạy cảm insulin và sức khỏe võng mạc. Kiểu hình ‘cú đêm’ thường đi kèm với ‘múi giờ xã hội’, nơi sự chênh lệch giữa thời gian sinh học và yêu cầu xã hội dẫn đến căng thẳng sinh lý mãn tính.
Về mặt hành vi, loại hình sinh học buổi tối dễ bị ăn uống không đều, tiêu thụ calo cao vào ban đêm và giảm hoạt động thể chất. Những thói quen này góp phần vào các đợt tăng đường huyết sau ăn và các bất thường về lipid, được biết là tiền thân của rối loạn chức năng nội mô và stress oxi hóa trong vi mạch võng mạc. Hơn nữa, võng mạc bản thân chứa một đồng hồ nhịp điệu sinh học độc lập; sự xáo trộn trong nhịp điệu hệ thống có thể làm mất đồng bộ các quá trình võng mạc cục bộ, đẩy nhanh sự tiến triển của bệnh võng mạc.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Từ góc độ lâm sàng, các nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp đánh giá loại hình sinh học vào quản lý đái tháo đường thông thường. Mặc dù quản lý truyền thống tập trung nhiều vào mức độ tăng đường huyết (HbA1c), thời gian của các sự kiện chuyển hóa dường như là một biến số quan trọng, thường bị bỏ qua. Các bác sĩ nên xem xét rằng bệnh nhân có sở thích buổi tối có thể cần sàng lọc cường độ hơn cho bệnh võng mạc và can thiệp lối sống cá nhân hóa.
Tuy nhiên, cần phải công nhận các hạn chế của nghiên cứu. Nhóm người Nhật tập trung vào một dân tộc cụ thể, và bản chất ngang mặt của nghiên cứu Nam Ấn Độ hạn chế các suy luận nhân quả. Tuy nhiên, sự nhất quán trong các dân số khác nhau gợi ý một liên kết sinh học vững chắc. Nghiên cứu trong tương lai nên điều tra xem liệu ‘thuốc theo nhịp điệu’—điều chỉnh thời gian dùng thuốc, ăn uống và tiếp xúc ánh sáng—có thể giảm nguy cơ tăng cao liên quan đến loại hình sinh học buổi tối hay không.
Tóm tắt các phát hiện chính
Sự tích hợp của các nghiên cứu này cung cấp bức tranh rõ ràng về các rủi ro liên quan đến loại hình sinh học trong T2DM:
- Loại hình sinh học buổi tối có nguy cơ tăng 2,09 đến 2,29 lần tiến triển bệnh võng mạc đái tháo đường so với loại hình sinh học buổi sáng và trung tính.
- Nguy cơ mắc bệnh võng mạc vẫn đáng kể sau khi điều chỉnh cho kiểm soát đường huyết dài hạn (HbA1c).
- Loại hình sinh học buổi tối liên quan đến một kiểu hình hội chứng chuyển hóa riêng biệt, bao gồm nồng độ HDL thấp, BMI cao và đường huyết nhanh cao.
- Sự không đồng bộ nhịp điệu sinh học hoạt động như một yếu tố nguy cơ độc lập cho biến chứng vi mạch trong đái tháo đường.
Kết luận
Tóm lại, loại hình sinh học buổi tối là một dấu hiệu mạnh mẽ cho các kết quả bất lợi trong đái tháo đường typ 2. Bằng cách xác định bệnh nhân ‘cú đêm’, các bác sĩ có thể dự đoán tốt hơn những người có nguy cơ tiến triển nhanh bệnh võng mạc và suy giảm chuyển hóa. Chuyển hướng sự tập trung sang y học dựa trên nhịp điệu sinh học có thể mở ra một lĩnh vực mới trong việc ngăn ngừa các biến chứng tàn phế của đái tháo đường.
Tham khảo
1. Tokoro MF, Mita T, Osonoi Y, et al. Một loại hình sinh học buổi tối liên quan đến sự xuất hiện và tiến triển của bệnh võng mạc đái tháo đường ở người mắc đái tháo đường typ 2: một nghiên cứu quần thể. Diabetologia. 2026;69(2):504-514. doi:10.1007/s00125-025-06590-5.
2. Siddaraju MB, Shriya ASK, Murugesh SR, et al. Khám phá mối liên kết giữa loại hình sinh học buổi tối và T2DM ở người Nam Ấn Độ: một nghiên cứu ngang mặt. Curr Diabetes Rev. 2026. doi:10.2174/0115733998406914251104020940.

