Những điểm nổi bật
- Metopimazine mesylate (NG101), một chất đối kháng thụ thể dopamine D2 ngoại biên, đã thể hiện hồ sơ an toàn tốt trong suốt 12 tuần điều trị.
- Điểm kết thúc chính là giảm mức độ buồn nôn trung bình trên thang đo DIGS-DD không đạt ý nghĩa thống kê so với giả dược.
- Có sự cải thiện đáng kể trong Đánh giá Toàn diện Của Bệnh Nhân (PGIC) về buồn nốn ở tất cả các nhóm liều (5, 10 và 20 mg).
- Phân tích nhóm con cho thấy bệnh nhân gastroparesis vô căn có thể hưởng lợi nhiều hơn từ NG101 so với những người mắc gastroparesis do đái tháo đường.
Giới thiệu: Nhu cầu chưa được đáp ứng trong việc quản lý gastroparesis
Gastroparesis là một rối loạn thần kinh cơ mạn tính, suy yếu của đường tiêu hóa trên, đặc trưng bởi chậm rỗng dạ dày mà không có tắc nghẽn cơ học. Lâm sàng, nó biểu hiện bằng một loạt các triệu chứng bao gồm buồn nôn, nôn, đầy bụng sau ăn, no sớm và đau bụng. Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống là sâu sắc, thường dẫn đến thiếu dinh dưỡng, nhập viện thường xuyên và rối loạn tâm lý nghiêm trọng.Mặc dù gánh nặng bệnh tật cao, các lựa chọn điều trị vẫn còn rất hạn chế. Metoclopramide, thuốc duy nhất được FDA phê duyệt để điều trị gastroparesis, gặp phải nhiều lo ngại liên quan đến tác động lên hệ thần kinh trung ương (CNS), cụ thể là nguy cơ rối loạn vận động muộn, dẫn đến cảnh báo hộp đen. Domperidone, mặc dù hiệu quả, không được FDA phê duyệt và yêu cầu đơn thuốc mới (IND) để sử dụng tại Hoa Kỳ do lo ngại về kéo dài khoảng QT. Do đó, có nhu cầu lâm sàng cấp bách đối với một chất kích thích vận động và chống nôn cung cấp hiệu quả mà không có các rủi ro thần kinh hoặc tim mạch liên quan đến các chất đối kháng D2 hiện có.
Metopimazine Mesylate: Chiến lược giới hạn ngoại biên
Metopimazine là một chất đối kháng thụ thể dopamine D2 chọn lọc đã được sử dụng ở Pháp hàng thập kỷ để điều trị buồn nôn và nôn. Hồ sơ dược lý của nó đặc biệt hấp dẫn đối với gastroparesis vì nó bị giới hạn ngoại biên, nghĩa là nó không dễ dàng qua hàng rào máu não. Đặc điểm này lý thuyết loại bỏ nguy cơ tác dụng phụ ngoại pyramidal. NG101, muối mesylate của metopimazine, được phát triển để đánh giá xem liệu chất chống nôn đã được thiết lập này có thể phục vụ như một liệu pháp uống an toàn và hiệu quả cho quần thể gastroparesis rộng lớn hơn hay không.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu là một thử nghiệm giai đoạn 2, đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược nhằm đánh giá độ an toàn và hiệu quả của NG101. Tổng cộng 161 người tham gia được phân ngẫu nhiên thành bốn nhóm: giả dược hoặc NG101 với liều 5 mg, 10 mg hoặc 20 mg, dùng bốn lần mỗi ngày (QID).Dân số nghiên cứu đại diện cho dân số gastroparesis điển hình, bao gồm 45.3% gastroparesis do đái tháo đường (DG) và 54.7% gastroparesis vô căn (IG). Điểm kết thúc hiệu quả chính là sự thay đổi từ cơ bản về mức độ buồn nôn trung bình, được ghi lại bởi Nhật ký Triệu chứng Gastroparesis Đái Tháo Đường và Vô Căn (DIGS-DD) trong tuần 7 đến 12. DIGS-DD là công cụ được xác nhận đánh giá cường độ triệu chứng trên thang điểm số từ 0 đến 10.Các điểm kết thúc phụ bao gồm Đánh giá Toàn diện Của Bệnh Nhân (PGIC), yêu cầu bệnh nhân đánh giá sự cải thiện tổng thể về buồn nôn và các triệu chứng khác trên thang điểm thứ tự cân bằng 7 điểm. Độ an toàn được giám sát thông qua báo cáo sự cố bất lợi, đánh giá phòng thí nghiệm và điện tâm đồ (ECGs).
Kết quả chính: Điều hòa dữ liệu định lượng và định tính
Kết quả hiệu quả chính
Kết quả thử nghiệm đưa ra bức tranh tinh vi về hiệu quả của NG101. Về điểm kết thúc chính—giảm mức độ buồn nôn trung bình trên DIGS-DD—tất cả các nhóm điều trị NG101 (5 mg, 10 mg và 20 mg) đều cho thấy sự giảm số điểm buồn nôn từ cơ bản đến thời kỳ từ tuần 7 đến 12. Tuy nhiên, khi so sánh với nhóm giả dược, những cải thiện này không đạt ý nghĩa thống kê. Hiện tượng này phổ biến trong các thử nghiệm gastroparesis, nơi tỷ lệ phản ứng giả dược cao thường che giấu hiệu quả điều trị của thuốc đang được thử nghiệm trong các đánh giá nhật ký hàng ngày.
Cải thiện toàn diện và các điểm kết thúc phụ
Trái ngược với dữ liệu nhật ký hàng ngày, Đánh giá Toàn diện Của Bệnh Nhân (PGIC) về buồn nôn đã cho kết quả thống kê đáng kể. Trong suốt thời kỳ điều trị 12 tuần, bệnh nhân ở tất cả các nhóm liều NG101 báo cáo sự cải thiện tổng thể đáng kể hơn về buồn nôn so với những người nhận giả dược. Sự khác biệt này cho thấy rằng trong khi các thang đo đánh giá hàng ngày có thể nắm bắt các biến động chi tiết của các triệu chứng, các công cụ đánh giá toàn diện có thể phản ánh tốt hơn nhận thức toàn diện của bệnh nhân về lợi ích lâm sàng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Các hiểu biết về nhóm con: Gastroparesis vô căn so với gastroparesis do đái tháo đường
Một phát hiện đáng chú ý trong nghiên cứu là xu hướng phân kỳ giữa các nguyên nhân gastroparesis. Bệnh nhân gastroparesis vô căn dường như đáp ứng thuận lợi hơn với NG101 so với những người mắc gastroparesis do đái tháo đường. Sự khác biệt này có thể do bệnh lý cơ bản; gastroparesis do đái tháo đường thường liên quan đến rối loạn thần kinh tự chủ nặng hơn và các biến chứng toàn thân, làm phức tạp phản ứng với chất đối kháng D2 thuần túy ngoại biên.
Hồ sơ độ an toàn và khả năng dung nạp
Độ an toàn là một tiêu chuẩn quan trọng đối với bất kỳ liệu pháp gastroparesis mới nào. Trong thử nghiệm giai đoạn 2 này, NG101 đã thể hiện hồ sơ an toàn tuyệt vời. Tần suất các sự cố bất lợi tương đương giữa các nhóm điều trị hoạt động và nhóm giả dược. Quan trọng hơn, không có báo cáo về các triệu chứng ngoại pyramidal hoặc rối loạn vận động muộn, hỗ trợ khẳng định rằng NG101 bị giới hạn ngoại biên. Hơn nữa, không có thay đổi lâm sàng đáng kể về khoảng QT, giải quyết các lo ngại về độ an toàn tim mạch đã cản trở các chất trong lớp này.
Bình luận chuyên gia: Giải thích kết quả
Sự thất bại của NG101 trong việc đạt được điểm kết thúc chính trong thử nghiệm giai đoạn 2 này làm nổi bật các thách thức tiếp diễn trong nghiên cứu gastroparesis. Hiệu ứng giả dược cao và sự biến động trong việc báo cáo triệu chứng hàng ngày thường che giấu hiệu quả của các chất kích thích vận động và chống nôn. Tuy nhiên, các kết quả đáng kể trong PGIC không thể bỏ qua. Đối với các bác sĩ lâm sàng, cảm giác cải thiện toàn diện của bệnh nhân thường quan trọng hơn sự thay đổi một điểm trên nhật ký hàng ngày.Xu hướng hiệu quả cao hơn trong gastroparesis vô căn đặc biệt thú vị. Khi cộng đồng y tế chuyển hướng sang y học chính xác, xác định các kiểu gen cụ thể—như IG—có khả năng đáp ứng cao hơn với chất đối kháng D2 ngoại biên có thể tinh chỉnh thiết kế thử nghiệm và ứng dụng lâm sàng trong tương lai. Cơ chế tác động ngoại biên của NG101 cung cấp một biên độ an toàn cần thiết, có thể cho phép quản lý lâu dài mà không sợ tổn thương thần kinh không thể đảo ngược.
Kết luận: Con đường phía trước
Mặc dù thử nghiệm giai đoạn 2 của NG101 không đạt được ý nghĩa thống kê cho điểm kết thúc chính về giảm mức độ buồn nôn, nghiên cứu cung cấp bằng chứng quý giá về độ an toàn của thuốc và tác động tích cực đối với hạnh phúc toàn diện của bệnh nhân. Dữ liệu cho thấy NG101 vẫn là một ứng cử viên tiềm năng cho việc nghiên cứu thêm, đặc biệt là đối với nhóm gastroparesis vô căn. Các nghiên cứu giai đoạn 3 trong tương lai có thể cần tối ưu hóa việc chọn điểm kết thúc và tập trung vào các quần thể bệnh nhân cụ thể để làm rõ hoàn toàn tiềm năng điều trị của chất đối kháng D2 ngoại biên này.
Tài trợ và đăng ký lâm sàng
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Neurogastrx, Inc. Thử nghiệm đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov dưới mã định danh NCT04303195.
Tham khảo
1. Loesch J, Hamza E, Pasricha PJ, et al. A Phase 2 Randomized, Double-Blind, Placebo-Controlled Study of the Safety and Efficacy of Metopimazine Mesylate (NG101) in Participants With Gastroparesis. Am J Gastroenterol. 2026;121(2):534-544. doi:10.14309/ajg.0000000000003534.
2. Camilleri M, Parkman HP, Shafi MA, et al. Clinical Guideline: Management of Gastroparesis. Am J Gastroenterol. 2013;108(1):18-37.
3. Parkman HP, Hallinan EK, Hasler WL, et al. Early Satiety and Postprandial Fullness in Gastroparesis. Dig Dis Sci. 2017;62(8):2043-2053.

