Nhấn mạnh
Thử nghiệm APERITIF đánh giá hiệu quả của việc thêm liều rất thấp Rivaroxaban (2,5 mg hai lần mỗi ngày) vào liệu pháp chống tiểu cầu kép (DAPT) để phòng ngừa huyết khối thất trái (LV) ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim đoạn ST chênh lên (STEMI) trước.
Kết quả chính cho thấy huyết khối LV xảy ra ở 13,7% nhóm Rivaroxaban so với 16,6% nhóm chỉ dùng DAPT, sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (P = .34).
Mặc dù tỷ lệ chảy máu nặng vẫn thấp và tương đương giữa các nhóm, việc thêm Rivaroxaban đã liên quan đến sự gia tăng đáng kể các sự cố chảy máu nhẹ (loại 1 BARC).
Nghiên cứu này nhấn mạnh tính năng của chụp cộng hưởng từ tim (CMR) có tiêm thuốc cản quang để phát hiện nhạy cảm huyết khối LV, tiết lộ tỷ lệ cao hơn dự kiến ngay cả trong thời đại điều trị tái tưới máu hiện đại.
Nền tảng: Nguy cơ dai dẳng của huyết khối LV
Huyết khối thất trái (LV) vẫn là biến chứng nghiêm trọng và khá phổ biến sau nhồi máu cơ tim đoạn ST chênh lên (STEMI) trước. Dù đã triển khai rộng rãi can thiệp mạch vành qua da (PCI) nguyên phát và liệu pháp chống tiểu cầu kép (DAPT) mạnh mẽ, bệnh nhân bị nhồi máu thành trước lớn vẫn có nguy cơ cao. Cơ chế bệnh sinh nằm ở tam giác Virchow: máu đình trệ ở đỉnh không hoạt động hoặc hoạt động bất thường, tổn thương nội tâm mạc do nhồi máu, và trạng thái đông máu toàn thân tăng cao do sự kiện cấp tính.
Ý nghĩa lâm sàng của huyết khối LV nằm ở khả năng gây thuyên tắc hệ thống, đặc biệt là đột quỵ thiếu máu não. Lịch sử cho thấy tỷ lệ huyết khối LV có thể lên tới 40% trong thời kỳ tiền thrombolysis. Mặc dù điều trị tái tưới máu hiện đại đã giảm tỷ lệ này, các nghiên cứu đương đại sử dụng chụp cộng hưởng từ tim (CMR) — tiêu chuẩn vàng để phát hiện — cho thấy tỷ lệ vẫn nằm trong khoảng 10% đến 25% đối với STEMI trước. Các hướng dẫn lâm sàng hiện tại về việc sử dụng dự phòng chất chống đông máu đường uống trong trường hợp này còn mơ hồ, thường dành cho bệnh nhân có huyết khối được ghi nhận thay vì sử dụng như một biện pháp dự phòng. Thử nghiệm APERITIF (Phòng ngừa huyết khối LV bằng Rivaroxaban) nhằm cung cấp bằng chứng quyết định về việc liệu liệu pháp ức chế yếu tố Xa liều thấp có thể bắc cầu lỗ hổng điều trị này hay không.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Thử nghiệm APERITIF là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mở, đa trung tâm với thiết kế điểm cuối mù. Được thực hiện tại 29 trung tâm ở Pháp, nghiên cứu này được tổ chức trong khuôn khổ đăng ký FRENCHIE (Đăng ký Đánh giá Nhồi máu cơ tim Pháp). Nghiên cứu đã tuyển chọn 560 bệnh nhân từ tháng 10 năm 2021 đến tháng 1 năm 2023, những người có biểu hiện STEMI trước và đã trải qua can thiệp mạch vành thành công hoặc PCI.
Các đối tượng được ngẫu nhiên hóa theo tỷ lệ 1:1 vào một trong hai nhóm điều trị:
Nhóm Can thiệp
Bệnh nhân nhận DAPT chuẩn (aspirin ≤100 mg/ngày cùng với ticagrelor 90 mg BID hoặc clopidogrel 75 mg/ngày) kết hợp với Rivaroxaban liều thấp (2,5 mg hai lần mỗi ngày) trong thời gian bốn tuần.
Nhóm Đối chứng
Bệnh nhân nhận DAPT chuẩn trong bốn tuần.
Điểm cuối chính là sự hiện diện của huyết khối LV được phát hiện bằng CMR có tiêm thuốc cản quang sau 1 tháng kể từ thời điểm nhồi máu. Điểm cuối phụ bao gồm đường kính lớn nhất của huyết khối, tỷ lệ các sự cố tim mạch bất lợi lớn (MACE), bao gồm tử vong, nhồi máu cơ tim tái phát và đột quỵ, và các kết quả an toàn được xác định theo tiêu chí BARC.
Kết quả chính: Hiệu quả và An toàn
Trong số 560 bệnh nhân được tuyển chọn (tuổi trung bình 61,1 tuổi; 21,6% nữ), 545 bệnh nhân hoàn thành theo dõi 1 tháng với đánh giá điểm cuối chính. Kết quả cho thấy việc thêm Rivaroxaban không đạt ngưỡng vượt trội về mặt thống kê.
Điểm cuối Chính: Tỷ lệ Huyết khối LV
Trong phân tích theo nguyên tắc điều trị, huyết khối LV được phát hiện ở 38 bệnh nhân (13,7%) trong nhóm Rivaroxaban và 47 bệnh nhân (16,6%) trong nhóm chỉ dùng DAPT. Sự khác biệt tuyệt đối -2,9% (KTC 95%, -8,9% đến 3,2%) không có ý nghĩa thống kê (P = .34). Điều này cho thấy mặc dù có sự giảm nhẹ về mặt số lượng, liều thấp Rivaroxaban không đủ hiệu quả để thay đổi thực hành lâm sàng dựa trên sức mạnh của nghiên cứu này.
Các Kết quả Lâm sàng Phụ
Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm về MACE hoặc các đặc điểm vật lý của huyết khối. Đường kính trung bình của huyết khối được phát hiện tương tự giữa cả hai nhóm của thử nghiệm. Tỷ lệ đột quỵ cực kỳ thấp trong cả hai nhóm, có thể do thời gian theo dõi ngắn và kích thước mẫu nhỏ cho các sự kiện hiếm gặp.
An toàn và Chảy máu
Dữ liệu an toàn cho thấy bức tranh phức tạp. Chảy máu nặng (loại 2 BARC trở lên) hiếm gặp và không khác biệt đáng kể giữa các nhóm: 1,5% trong nhóm Rivaroxaban so với 0,7% trong nhóm DAPT (sự khác biệt 0,7%; KTC 95%, -1,3% đến 3,1%). Tuy nhiên, chảy máu nhẹ (loại 1 BARC) phổ biến hơn gấp đôi trong nhóm Rivaroxaban, xảy ra ở 16,4% bệnh nhân so với 7,2% trong nhóm đối chứng (sự khác biệt 9,3%; KTC 95%, 3,6%-14,8%). Sự gia tăng chảy máu phiền toái này có thể ảnh hưởng đến tuân thủ và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trong giai đoạn sớm sau nhồi máu cơ tim.
Bình luận chuyên gia và Giải thích Lâm sàng
Kết quả của thử nghiệm APERITIF đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng cho cộng đồng tim mạch. Đầu tiên, tỷ lệ 16,6% huyết khối LV trong nhóm đối chứng xác nhận rằng đây vẫn là biến chứng có tần suất cao sau STEMI trước, ngay cả với PCI hiện đại. Việc sử dụng CMR trong nghiên cứu này là một điểm mạnh lớn, vì siêu âm tim xuyên ngực truyền thống (TTE) thường bỏ sót các huyết khối nhỏ hoặc màng.
Tại sao liều thấp Rivaroxaban lại không cho thấy lợi ích đáng kể? Một khả năng là liều lượng. Liều 2,5 mg BID được chọn dựa trên thử nghiệm ATLAS ACS 2-TIMI 51, đã cho thấy giảm MACE nhưng không được thiết kế đặc biệt để phòng ngừa huyết khối LV. Có thể cần liều cao hơn, như 10 mg hoặc 15 mg hàng ngày, để vượt qua môi trường đông máu do đình trệ ở đỉnh LV hoạt động bất thường. Tuy nhiên, liều cao hơn chắc chắn sẽ tăng nguy cơ chảy máu nặng khi kết hợp với DAPT.
Ngoài ra, nghiên cứu có thể chưa đủ sức mạnh để phát hiện lợi ích vừa phải nhưng có ý nghĩa lâm sàng. Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng không thể loại trừ hoàn toàn tác động vừa phải dựa trên khoảng tin cậy. Thử nghiệm được thiết kế với tỷ lệ cơ bản dự kiến cao hơn, và tỷ lệ sự kiện thấp hơn dự kiến trong nhóm đối chứng có thể đã làm loãng sức mạnh thống kê.
Từ góc độ hướng dẫn, các kết quả này hỗ trợ cách tiếp cận thận trọng hiện tại: không khuyến nghị dự phòng thông thường bằng chất chống đông máu đường uống (OAC) cho tất cả bệnh nhân STEMI trước. Thay vào đó, chiến lược hình ảnh sớm (ưu tiên CMR trong các trường hợp có nguy cơ cao) sau đó điều trị mục tiêu các huyết khối được ghi nhận vẫn là con đường dựa trên bằng chứng nhất.
Kết luận
Thử nghiệm APERITIF cho thấy việc thêm liều thấp Rivaroxaban vào DAPT trong một tháng sau STEMI trước không làm giảm đáng kể sự hình thành huyết khối LV. Mặc dù hồ sơ an toàn về chảy máu nặng là chấp nhận được, sự gia tăng chảy máu nhẹ và thiếu tín hiệu hiệu quả rõ ràng cho thấy nên không áp dụng quy trình điều trị ba thuốc này một cách thông thường. Nghiên cứu trong tương lai có thể cần tập trung vào việc xác định các nhóm nguy cơ cao cụ thể — như những người có phân suất tống máu rất thấp hoặc rối loạn vận động đỉnh cụ thể — có thể thu được lợi ích đáng kể từ các chiến lược chống đông máu cường độ cao hơn.
Quỹ tài trợ và ClinicalTrials.gov
Thử nghiệm APERITIF được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ từ Bộ Y tế Pháp (Chương trình Nghiên cứu Lâm sàng Bệnh viện). Nghiên cứu này đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov (Mã số: NCT05077683).
Tham khảo
1. Puymirat E, Soulat G, Lattuca B, et al. Low-Dose Rivaroxaban to Prevent Left Ventricular Thrombosis After Anterior Myocardial Infarction: The APERITIF Randomized Clinical Trial. JAMA Cardiol. 2026 Feb 25:e260026. doi: 10.1001/jamacardio.2026.0026.
2. Mega JL, Braunwald E, Wiviott SD, et al. Rivaroxaban in patients with a recent acute coronary syndrome. N Engl J Med. 2012;366(1):9-19.
3. Robinson AA, Jain A, Gentry M, McNamara RL. Left ventricular thrombus after acute myocardial infarction: a review of contemporary management. Curr Treat Options Cardiovasc Med. 2016;18(3):16.
4. Levine GN, Bates ER, Blankenship JC, et al. 2015 ACC/AHA/SCAI Focused Update on Primary Percutaneous Coronary Intervention for Patients With ST-Elevation Myocardial Infarction. J Am Coll Cardiol. 2016;67(10):1235-1250.

