Bệnh nhân mắc ung thư huyết học và các tình trạng ức chế miễn dịch khác nhập khoa hồi sức tích cực (ICU) có tỷ lệ tích lũy nhiễm trùng mắc phải tại ICU (ICU-AI) cao hơn đáng kể so với bệnh nhân không bị ức chế miễn dịch. Ngược lại, bệnh nhân có khối u đặc không cho thấy nguy cơ tăng lên. Nghiên cứu đoàn hệ đa trung tâm quy mô lớn tại Brazil này đã tính đến cẩn thận các nguy cơ cạnh tranh như tử vong và xuất ICU, qua đó cung cấp các ước tính tỷ lệ mắc vững chắc, có ý nghĩa đối với quản lý lâm sàng và chiến lược phòng ngừa nhiễm trùng.
Bối cảnh nghiên cứu và gánh nặng bệnh tật
Phòng ngừa nhiễm trùng ở bệnh nhân nặng vẫn là một thách thức hàng đầu, đặc biệt ở các quần thể dễ tổn thương như bệnh nhân ung thư và người bị ức chế miễn dịch. Nhiễm trùng mắc phải tại ICU (ICU-AI) làm kéo dài thời gian nằm viện, tăng bệnh suất và tử suất, đồng thời tạo ra chi phí y tế đáng kể. Các bệnh nhân có tình trạng ức chế miễn dịch—bao gồm ác tính huyết học, ác tính ở khối u đặc và các tình trạng suy giảm miễn dịch khác—là những nhóm có thay đổi về cơ chế bảo vệ của cơ thể và hồ sơ nguy cơ nhiễm trùng khác nhau. Các nghiên cứu hiện có thường không định lượng riêng nguy cơ theo từng phân nhóm ức chế miễn dịch hoặc chưa hiệu chỉnh đầy đủ các biến cố cạnh tranh như xuất ICU hay tử vong, từ đó có thể làm sai lệch ước tính tỷ lệ mắc nhiễm trùng. Nghiên cứu này khắc phục những khoảng trống đó bằng cách đánh giá tỷ lệ mắc ICU-AI theo các nhóm chẩn đoán ức chế miễn dịch khác nhau, sử dụng phương pháp phân tích nguy cơ cạnh tranh chặt chẽ trong một đoàn hệ quốc gia lớn.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này phân tích dữ liệu được thu thập tiến cứu từ 38.126 bệnh nhân trưởng thành nhập viện tại 50 ICU trên toàn Brazil trong giai đoạn từ tháng 10 năm 2019 đến tháng 12 năm 2021. Tiêu chí chọn vào nghiên cứu là thời gian nằm ICU trên 48 giờ và không có nhiễm trùng được chẩn đoán trong 48 giờ đầu, nhằm cô lập các nhiễm trùng mắc phải tại ICU và loại trừ các nhiễm trùng mắc phải từ cộng đồng hoặc liên quan đến chăm sóc y tế đã hiện diện khi nhập viện. Tình trạng ức chế miễn dịch được phân loại thành ba nhóm: ác tính huyết học, ác tính khối u đặc và các tình trạng ức chế miễn dịch khác (như dùng corticosteroid kéo dài, người ghép tạng hoặc các tình trạng suy giảm miễn dịch khác). Tiêu chí đánh giá chính là tỷ lệ mắc nhiễm trùng mắc phải đầu tiên tại ICU trong thời gian nằm ICU.
Để tính đến nguy cơ cạnh tranh của tử vong và xuất ICU, vốn có thể ngăn không cho nhiễm trùng xảy ra, phân tích đã sử dụng mô hình nguy cơ dưới phân phối Fine-Gray. Tỷ số nguy cơ dưới phân phối (subhazard ratio, sHR) và khoảng tin cậy 95% (confidence interval, CI) được ước tính nhằm so sánh tỷ lệ mắc nhiễm trùng giữa các nhóm bị ức chế miễn dịch và bệnh nhân không bị ức chế miễn dịch sau khi hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu.
Kết quả chính
Nhìn chung, nghiên cứu xác nhận rằng nguy cơ ICU-AI ở bệnh nhân bị ức chế miễn dịch khác nhau tùy theo bệnh nền. Bệnh nhân mắc ác tính huyết học có tỷ lệ tích lũy ICU-AI tăng đáng kể so với bệnh nhân không bị ức chế miễn dịch (sHR 1,64; CI 95%, 1,01 đến 2,65), cho thấy nguy cơ cao hơn 64% sau khi đã tính đến các nguy cơ cạnh tranh. Tương tự, bệnh nhân thuộc nhóm các tình trạng ức chế miễn dịch khác cũng có nguy cơ cao hơn có ý nghĩa thống kê (sHR 1,61; CI 95%, 1,02 đến 2,54). Đáng chú ý, bệnh nhân có khối u đặc không cho thấy khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc ICU-AI so với bệnh nhân không bị ức chế miễn dịch (sHR 0,88; CI 95%, 0,68 đến 1,14), gợi ý rằng hồ sơ nguy cơ của họ có thể gần với quần thể ICU chung hơn, có thể phản ánh chức năng miễn dịch còn được bảo tồn hoặc sự khác biệt về cường độ điều trị.
Những phát hiện này vẫn được duy trì sau khi hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu lâm sàng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ nhiễm trùng. Nghiên cứu không can thiệp vào quản lý người bệnh nhưng cung cấp cái nhìn sâu sắc về dịch tễ học ICU-AI, điều rất cần thiết cho việc cá thể hóa các nỗ lực phòng ngừa nhiễm trùng. Mặc dù bài tóm tắt không nêu chi tiết tỷ lệ mắc tuyệt đối, nguy cơ tương đối cho thấy cần tăng cường cảnh giác và có thể áp dụng các biện pháp dự phòng hoặc giám sát tăng cường ở bệnh nhân ác tính huyết học và các bệnh nhân bị ức chế miễn dịch khác.
Nhận định chuyên gia
Nghiên cứu toàn quốc này khai thác một quần thể bệnh nhân ICU lớn và đa dạng, đồng thời áp dụng phương pháp thống kê nâng cao để xử lý phù hợp tử vong và xuất viện như các nguy cơ cạnh tranh; điều này đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu ICU nhằm tránh ước tính quá mức tỷ lệ mắc nhiễm trùng. Ảnh hưởng khác biệt của từng loại ức chế miễn dịch là hợp lý về mặt sinh học. Ác tính huyết học thường đi kèm suy giảm miễn dịch sâu sắc do cả bản thân bệnh và các phác đồ hóa trị cường độ cao, làm suy giảm chức năng bạch cầu trung tính và miễn dịch qua trung gian tế bào, từ đó làm tăng tính nhạy cảm với nhiễm trùng cơ hội. Các trạng thái ức chế miễn dịch khác cũng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tương tự.
Ngược lại, bệnh nhân có khối u đặc có mức độ suy giảm miễn dịch thay đổi, chủ yếu phụ thuộc vào giai đoạn ung thư và điều trị, điều này có thể giải thích vì sao nguy cơ của họ tương đương với bệnh nhân không bị ức chế miễn dịch trong nghiên cứu này. Sự phân biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của đánh giá nguy cơ cá thể hóa thay vì xếp tất cả bệnh nhân ung thư vào cùng một nhóm nguy cơ như nhau.
Các hạn chế bao gồm thiết kế quan sát, làm giới hạn suy luận nhân quả, và khả năng còn nhiễu tồn dư. Thông tin chi tiết về loại nhiễm trùng, dữ liệu vi sinh, mô hình kháng thuốc của vi khuẩn, và các kết cục ngoài tỷ lệ mắc—chẳng hạn tử vong quy cho ICU-AI—sẽ làm tăng giá trị ứng dụng lâm sàng. Ngoài ra, tính khái quát hóa ra ngoài bối cảnh ICU tại Brazil cũng cần được xác nhận thêm.
Kết luận
Nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn này xác định rõ ràng ác tính huyết học và các tình trạng ức chế miễn dịch khác là những yếu tố nguy cơ độc lập của nhiễm trùng mắc phải tại ICU trong một quần thể ICU quốc gia lớn. Các phát hiện này ủng hộ chiến lược phòng ngừa nhiễm trùng có mục tiêu và tăng cường giám sát lâm sàng ở các nhóm nguy cơ cao này, qua đó góp phần cải thiện an toàn người bệnh và có thể giảm bệnh suất tại ICU. Trong khi đó, bệnh nhân có khối u đặc dường như có nguy cơ nhiễm trùng ICU tương tự như người không bị ức chế miễn dịch, cho thấy cần phân tầng nguy cơ miễn dịch một cách tinh tế hơn. Nghiên cứu tiếp theo nên khám phá các con đường cơ chế, loại nhiễm trùng và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả được thiết kế phù hợp với từng phân nhóm ức chế miễn dịch trong hồi sức tích cực.
Kinh phí và đăng ký
Nghiên cứu được thực hiện dưới mạng lưới hợp tác của nhóm điều tra IMPACTO-MR; chi tiết cụ thể về kinh phí và đăng ký thử nghiệm không được nêu trong bản tóm tắt.
Tài liệu tham khảo
1. Daltro-Oliveira R, Dos Santos SS, Sanches LC, et al. Infections Acquired in the ICU Among Cancer and Other Immunosuppressed Patients: A Nationwide Cohort Study. Crit Care Med. 2026 Oct 19. PMID: 42895439.
2. Vincent JL, Rello J, Marshall J, Silva E, Anzueto A, Martin CD, et al. International study of the prevalence and outcomes of infection in intensive care units. JAMA. 2009;302(21):2323-9.
3. Kollef MH, Shorr A, Tabak YP, Gupta V, Liu LZ, Johannes RS. Epidemiology and outcomes of health-care-associated pneumonia: results from a large US database of culture-positive pneumonia. Chest. 2005;128(6):3854-62.
4. Rosenthal VD, Bat-Erdene I, Gupta D, Triveni C, Zand F, et al. International Nosocomial Infection Control Consortium Report, Data Summary for 2020-2021, Published 2023.