Giới thiệu
Thủng dụng cụ tử cung (intrauterine device, IUD) là một biến chứng hiếm gặp nhưng có ý nghĩa lâm sàng, với tỷ lệ ước tính khoảng 0,2 đến 3,6 trên 1.000 lần đặt. Biến cố bất lợi này thường đòi hỏi phẫu thuật lấy bỏ dụng cụ bị di lệch nhằm phòng ngừa các hậu quả như đau vùng chậu mạn tính, dính, hoặc tổn thương các tạng trong ổ bụng. Theo truyền thống, việc lấy bỏ IUD bị thủng chủ yếu dựa vào các kỹ thuật nội soi ổ bụng đa cổng (multiport laparoscopic techniques), thường sử dụng hai hoặc ba đường rạch để tạo điều kiện cho tam giác hóa dụng cụ và tăng cường kiểm soát trong mổ. Tuy nhiên, sự phát triển liên tục của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đã hướng các nỗ lực đến việc giảm sang chấn phẫu thuật, đau và thời gian hồi phục. Bài viết này mô tả một phương pháp tiên phong sử dụng ống soi buồng tử cung (hysteroscope) đưa qua đường xuyên thành bụng qua một cổng nội soi duy nhất để lấy bỏ IUD bị thủng, qua đó minh họa tính khả thi và giá trị ứng dụng lâm sàng của kỹ thuật này.
Bối cảnh lâm sàng và gánh nặng bệnh tật
IUD được sử dụng rộng rãi như một biện pháp tránh thai hồi phục dài hạn nhờ hiệu quả và tính an toàn của chúng. Tuy nhiên, hiện tượng thủng dụng cụ làm mất đi tính an toàn này, gây ra gánh nặng về bệnh suất và sử dụng nguồn lực y tế. Thách thức lâm sàng nằm ở việc lấy bỏ an toàn và hiệu quả đồng thời giảm thiểu nguy cơ phẫu thuật. Nội soi ổ bụng quy ước cần nhiều cổng để phù hợp với các ống nội soi cứng và kẹp gắp, có thể làm tăng đau sau mổ và nguy cơ biến chứng tại vị trí đặt cổng. Vì vậy, kỹ thuật một cổng sử dụng ống soi buồng tử cung mềm, vốn chủ yếu được thiết kế để quan sát trong buồng tử cung, là một đổi mới có giá trị trong tiếp cận và lấy bỏ dị vật trong ổ bụng.
Tổng quan kỹ thuật
Kỹ thuật được mô tả bao gồm việc đưa ống soi buồng tử cung cùng một dụng cụ kẹp buồng tử cung chuyên biệt qua một trocar nội soi duy nhất được đưa xuyên thành bụng. Thiết lập một cổng này giúp giảm sang chấn đường rạch và độ phức tạp của thủ thuật. Các dụng cụ buồng tử cung mang lại khả năng thao tác linh hoạt hơn trong ổ bụng, hỗ trợ định vị chính xác, bóc tách dính ít gây chấn thương, và lấy bỏ an toàn dụng cụ bị thủng. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với bệnh nhân không có biến chứng kèm theo như tổn thương ruột hoặc bàng quang, hay hình thành áp-xe, trong đó có thể cần can thiệp phẫu thuật rộng hơn.
Các phát hiện chính và ý nghĩa lâm sàng
Kinh nghiệm lâm sàng được Marguerie và cộng sự chia sẻ cho thấy, mặc dù có những thách thức khác nhau do loại IUD và mức độ dính khác nhau, phương pháp nội soi buồng tử cung xuyên thành bụng qua một cổng vẫn hiệu quả trong việc lấy bỏ an toàn các dụng cụ bị thủng. Tính linh hoạt của kẹp buồng tử cung cho phép thao tác tinh tế, giúp giảm tổn thương mô xung quanh. Hơn nữa, cách tiếp cận một cổng giúp quy trình phẫu thuật gọn hơn và có thể mở rộng bằng cách thêm cổng khác nếu khả năng quan sát hoặc tiếp cận dụng cụ không đầy đủ. Đổi mới này phù hợp với mục tiêu tổng quát của phẫu thuật phụ khoa xâm lấn tối thiểu: hiệu quả tối đa với bệnh suất tối thiểu cho bệnh nhân.
Bình luận chuyên gia và góc nhìn
Kỹ thuật này là một ví dụ điển hình về việc chuyển dụng cụ phụ khoa hiện có sang một thách thức phẫu thuật mới. Việc sử dụng ống soi buồng tử cung qua đường xuyên thành bụng phản ánh sự thích ứng sáng tạo, giúp cải thiện công thái học trong phẫu thuật. Hạn chế bao gồm khả năng khó khăn trong bóc tách dính phức tạp vượt quá năng lực của riêng dụng cụ buồng tử cung, cũng như sự cần thiết phải lựa chọn bệnh nhân cẩn thận, không có tổn thương tạng hoặc nhiễm trùng. Các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của đào tạo phẫu thuật viên và ra quyết định thận trọng trong mổ để chuyển sang nội soi ổ bụng đa cổng khi có chỉ định. Các nghiên cứu tiếp theo so sánh kết cục lâm sàng và tính लागत-hiệu quả của phương pháp một cổng này với các phương pháp truyền thống có thể củng cố vai trò của nó trong thực hành lâm sàng.
Kết luận và hướng phát triển trong tương lai
Kỹ thuật nội soi buồng tử cung xuyên thành bụng qua một cổng là một lựa chọn xâm lấn tối thiểu đầy hứa hẹn để lấy bỏ IUD bị thủng, giúp giảm sang chấn phẫu thuật và cải thiện hồi phục của bệnh nhân. Nên cân nhắc áp dụng phương pháp này ở những bệnh nhân phù hợp, đồng thời sẵn sàng mở rộng đường vào phẫu thuật khi tình huống lâm sàng yêu cầu. Việc tiếp tục đổi mới, đào tạo và báo cáo kết quả là thiết yếu để tối ưu hóa sự tích hợp an toàn của kỹ thuật này vào phẫu thuật phụ khoa. Nghiên cứu trong tương lai cũng có thể khảo sát các cải tiến công nghệ như dụng cụ buồng tử cung chuyên dụng được tối ưu hóa cho sử dụng trong ổ bụng và theo dõi dài hạn các kết cục lấy bệnh nhân làm trung tâm.
Hỗ trợ tài chính và thử nghiệm lâm sàng
Không ghi nhận nguồn tài trợ cụ thể hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng liên quan đến kỹ thuật này.
Tài liệu tham khảo
1. Marguerie M, Andrew L, Sanders AP. Single-Port Perforated Intrauterine Device Removal With a Transabdominal Hysteroscope. Obstet Gynecol. 2026;148(3):e186–e188. doi:10.1097/AOG.0000000000004836
2. Kaislasuo J, Heikinheimo O, Lähteenmäki P. Incidence and risk factors for uterine perforation among 29, 898 insertions of intrauterine devices: a population-based study. Hum Reprod. 2013;28(5): 1248–1255.
3. Ahmad G, Ross JL, Shaktawat C, et al. Laparoscopic removal of migrated intrauterine contraceptive devices: a systematic review. Int J Gynaecol Obstet. 2010;108(3): 193–198.
