Vượt qua hệ thần kinh trung ương và hệ xương: Liệu pháp gen HSPC (OTL-203) cho hội chứng Hurler thể hiện hiệu quả đa hệ vượt trội

Vượt qua hệ thần kinh trung ương và hệ xương: Liệu pháp gen HSPC (OTL-203) cho hội chứng Hurler thể hiện hiệu quả đa hệ vượt trội

Giới thiệu: Bối cảnh thay đổi của việc điều trị MPSIH

Hội chứng Hurler (MPSIH) đại diện cho biểu hiện nghiêm trọng nhất của thiếu hụt alpha-L-iduronidase (IDUA). Rối loạn tích trữ lysosome này được đặc trưng bởi sự tích tụ tiến triển của glycosaminoglycans (GAGs), dẫn đến chuỗi phản ứng hủy hoại đa cơ quan. Trong nhiều thập kỷ, ghép tế bào gốc tạo máu dị thể (allo-HSCT) đã trở thành tiêu chuẩn vàng của điều trị, chủ yếu do khả năng bảo tồn chức năng nhận thức khi được thực hiện sớm trong cuộc đời. Tuy nhiên, mặc dù allo-HSCT cung cấp nguồn IDUA hoạt động cứu sống, nó vẫn là giải pháp không tối ưu cho nhiều biểu hiện không liên quan đến thần kinh của bệnh. Bệnh còn lại trong hệ xương, mắt, thính giác và tim mạch thường kéo dài, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật thường xuyên và làm giảm chất lượng cuộc sống cho người sống sót.

Trong một nghiên cứu mang tính bước ngoặt được công bố trên Molecular Therapy, Tucci et al. (2026) trình bày kết quả từ một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I/II (NCT03488394) đánh giá OTL-203, một liệu pháp gen tế bào gốc tạo máu tự thân (HSPC-GT). Phương pháp điều trị này sử dụng vector lentivirus để chuyển gen IDUA hoạt động vào tế bào gốc của chính bệnh nhân. Kết quả cho thấy bằng cách đạt được mức enzym siêu sinh lý, HSPC-GT có thể giải quyết các nhu cầu lâm sàng chưa được đáp ứng mà allo-HSCT để lại.

Nổi bật về tiến bộ lâm sàng

– HSPC-GT (OTL-203) đạt được sự bám dính ổn định và hoạt động IDUA siêu sinh lý ở tất cả bệnh nhân được điều trị, không có bằng chứng về ung thư do chèn gen hoặc từ chối gen chuyển hóa miễn dịch trong 4 năm theo dõi.
– So với nhóm đối chứng retrospective allo-HSCT, bệnh nhân nhận liệu pháp gen cho thấy kết quả tốt hơn về độ trong suốt giác mạc và bảo tồn thính lực.
– OTL-203 có vẻ giảm tiến triển của hội chứng ống cổ tay và bệnh van tim, giảm gánh nặng phẫu thuật lâu dài thường gặp trong hội chứng Hurler.

Gánh nặng lâm sàng và hạn chế của ghép tế bào gốc tạo máu dị thể

MPSIH là một bệnh đa hệ. Mặc dù lợi ích thần kinh của allo-HSCT đã được ghi nhận—do sự thay thế vi glia của chủ bằng tế bào của người hiến tặng tiết enzym bên trong hệ thần kinh trung ương—những biểu hiện ngoại biên ít đáp ứng hơn. Ghép tế bào gốc dị thể thường không cung cấp đủ mức enzym cho các mô ít mạch máu như giác mạc, van tim và gân. Ngoài ra, allo-HSCT mang lại những rủi ro đáng kể, bao gồm bệnh cấy ghép chống lại chủ (GvHD), thất bại cấy ghép và cần phải dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài. Những hạn chế này làm nổi bật nhu cầu về một giải pháp mạnh mẽ hơn, tự thân có thể cung cấp mức enzym cao hơn, đồng đều hơn.

Thiết kế nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân

Nghiên cứu đánh giá tám bệnh nhân MPSIH đã trải qua điều trị với OTL-203. Các bệnh nhân này được theo dõi lên đến 4 năm sau khi truyền. Mục tiêu chính là đánh giá độ an toàn và sự bám dính, trong khi các điểm kết thúc thứ cấp tập trung vào các kết quả lâm sàng đa hệ, cụ thể là những kết quả lịch sử kháng cự với allo-HSCT. Để cung cấp bối cảnh, các nhà nghiên cứu sử dụng một nhóm đối chứng retrospective ngoại vi của chín bệnh nhân MPSIH đã trải qua ghép tế bào gốc tạo máu truyền thống.

Can thiệp bao gồm việc di động tế bào CD34+ tự thân, sau đó là chuyển gen ex vivo bằng vector lentivirus mang cDNA IDUA người dưới sự kiểm soát của một promoter biểu hiện mạnh. Bệnh nhân nhận điều kiện hóa dựa trên busulfan trước khi truyền lại tế bào đã được sửa đổi gen.

Kết quả chính: Một mô hình mới cho phục hồi đa hệ

Kết quả nhãn khoa: Làm rõ thị lực

Một trong những kết quả đáng chú ý nhất của nghiên cứu là tác động đến độ trong suốt giác mạc. Trong nhóm HSPC-GT, 3 trong số 8 bệnh nhân đã trải qua sự giải quyết hoàn toàn của độ đục giác mạc tại lần theo dõi cuối cùng. Trái lại, tất cả bệnh nhân trong nhóm allo-HSCT duy trì độ đục giác mạc vừa phải trong suốt thời gian nghiên cứu. Điều này cho thấy rằng mức enzym IDUA siêu sinh lý đạt được qua liệu pháp gen có khả năng thâm nhập tốt hơn vào lớp trung gian giác mạc không mạch máu và loại bỏ GAGs tích tụ.

Bảo tồn và cải thiện thính lực

Mất thính lực cảm giác và dẫn truyền là gần như phổ biến trong MPSIH không được điều trị. Nghiên cứu cho thấy 4 trong số 8 bệnh nhân HSPC-GT duy trì chức năng thính lực bình thường tại lần theo dõi cuối cùng. Điều này là do sự ổn định của thính lực cơ bản hoặc cải thiện đáng kể các thiếu hụt sẵn có. Ngược lại, nhóm allo-HSCT cho thấy tỷ lệ cao hơn của mất thính lực nhẹ đến vừa kéo dài, nhấn mạnh một lợi thế tiềm năng của OTL-203 trong việc bảo tồn các cấu trúc tinh tế của tai trong và tai giữa.

Lợi ích chỉnh hình và thần kinh: Hội chứng ống cổ tay

Hội chứng ống cổ tay (CTS) là nguyên nhân lớn gây ra bệnh tật trong MPSIH, thường yêu cầu nhiều lần phẫu thuật giải phóng. Đáng kinh ngạc, không có bệnh nhân nào trong nhóm HSPC-GT cần phẫu thuật cho CTS phát triển sau điều trị. Trong nhóm allo-HSCT, 7 trong số 9 bệnh nhân cần can thiệp phẫu thuật cho CTS trong thời gian theo dõi. Điều này cho thấy liệu pháp gen có thể giảm dày lên của dây chằng ngang ống cổ tay và mô synovi xung quanh hiệu quả hơn.

Ổn định tim mạch

Sự tham gia của tim, đặc biệt là dày lên và không đủ van, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân MPSIH già đi. Trong nhóm OTL-203, không có bệnh nhân phát triển bệnh cơ tim nặng hoặc cần thay van. Mặc dù bệnh van không hoàn toàn biến mất, nhưng nó vẫn ổn định. Trong nhóm HSCT, 4 trong số 9 bệnh nhân cho thấy sự tiến triển rõ ràng của không đủ van, cho thấy rằng mức enzym cao hơn cung cấp bởi OTL-203 có thể bảo vệ tốt hơn cho nội tâm mạc và van tim.

An toàn và tính hợp lý sinh học

An toàn là mối quan tâm hàng đầu trong bất kỳ thử nghiệm liệu pháp gen nào. Tất cả tám bệnh nhân trong thử nghiệm OTL-203 đều sống sót tại lần theo dõi cuối cùng với sự bám dính huyết học ổn định. Không có báo cáo về thất bại cấy ghép, GvHD hoặc ung thư do chèn gen—một rủi ro lịch sử liên quan đến vector retrovirus gamma cũ. Ngoài ra, không có bệnh nhân nào phát triển kháng thể ức chế (phản ứng miễn dịch) chống lại gen IDUA, đây là một biến chứng phổ biến trong liệu pháp thay thế enzym (ERT).

Tính hợp lý sinh học cho những kết quả vượt trội này nằm ở chiến lược “biểu hiện quá mức”. Bằng cách sử dụng vector lentivirus với một promoter mạnh, các tế bào gốc và dòng con (monocyte, macrophage, v.v.) được sửa đổi gen sản xuất IDUA ở mức cao hơn đáng kể so với mức tìm thấy ở người hiến tặng khỏe mạnh. Điều này tạo ra một nồng độ gradient mạnh mẽ hơn, cho phép enzym đạt đến các “khu vực trú ẩn” như giác mạc và van tim hiệu quả hơn so với tế bào hiến tặng trong một allo-HSCT tiêu chuẩn, chỉ sản xuất enzym ở mức sinh lý bình thường.

Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng

Chuyên gia lâm sàng lưu ý rằng những phát hiện này có thể xác định lại thuật toán điều trị cho MPSIH. Mặc dù allo-HSCT đã là nền tảng của điều trị trong nhiều thập kỷ, sự “chỉnh sửa” chuyển hóa mà nó cung cấp thường không đầy đủ. Dữ liệu từ Tucci et al. cho thấy OTL-203 cung cấp sự cứu chữa chuyển hóa toàn diện hơn.

Tuy nhiên, phải công nhận các hạn chế. Kích thước nghiên cứu nhỏ (n=8), và so sánh với nhóm allo-HSCT là retrospective. Theo dõi dài hạn vẫn cần thiết để đảm bảo an toàn liên tục của sự tích hợp lentivirus và sự bền vững của sự biểu hiện enzym. Ngoài ra, mặc dù các kết quả không liên quan đến thần kinh là hứa hẹn, hệ xương (dysostosis multiplex) vẫn là thách thức cho cả allo-HSCT và HSPC-GT, có thể yêu cầu can thiệp sớm hơn hoặc các liệu pháp phụ trợ.

Kết luận

Thử nghiệm OTL-203 đại diện cho một bước nhảy vọt đáng kể trong việc điều trị hội chứng Hurler. Bằng cách chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc làm rõ độ đục giác mạc, bảo tồn thính lực và ngăn ngừa các biến chứng phẫu thuật như hội chứng ống cổ tay, phương pháp liệu pháp gen này giải quyết các bệnh mãn tính mà allo-HSCT không thể. Khi chúng ta tiến tới tương lai của y học gen cá nhân hóa, OTL-203 là một ví dụ mạnh mẽ về cách tế bào gốc tự thân được sửa đổi gen có thể vượt trội hơn ghép tế bào gốc truyền thống trong các bệnh chuyển hóa phức tạp, đa hệ.

Tài trợ và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Orchard Therapeutics và thực hiện tại Viện Điều trị Gen San Raffaele Telethon (SR-Tiget). Đăng ký thử nghiệm lâm sàng: NCT03488394.

Tài liệu tham khảo

1. Tucci F, Uria Oficialdegui ML, Consiglieri G, et al. Non-neurological, non-skeletal outcomes after hematopoietic stem and progenitor cell-gene therapy (OTL-203) for Hurler syndrome. Mol Ther. 2026;34(1):443-454.
2. Aldenhoven M, Boelens JJ, de Koning TJ. The clinical outcome of Hurler syndrome after bone marrow transplantation. Biol Blood Marrow Transplant. 2008;14(4):485-498.
3. Gentner B, Tucci F, Castagnaro S, et al. Hematopoietic Stem-and-Progenitor-Cell Gene Therapy for Hurler Syndrome. N Engl J Med. 2021;385(21):1929-1940.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận