Những điểm nổi bật
1. Sự kết hợp giữa thất phải và động mạch phổi cải thiện đáng kể với việc tăng liều GDMT ở bệnh nhân HFrEF.
2. Tỷ lệ TAPSE/sPAP <0.65 mm/mm Hg tại thời điểm theo dõi dự đoán các kết quả bất lợi độc lập.
3. Sự kết hợp giữa thất phải và động mạch phổi cung cấp giá trị tiên lượng tăng thêm ngoài LVEF và các dấu hiệu truyền thống khác.
Nền tảng
Suy tim với phân suất tống máu giảm (HFrEF) vẫn là gánh nặng sức khỏe toàn cầu lớn, với tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao mặc dù có những tiến bộ trong điều trị theo hướng dẫn lâm sàng (GDMT). Mặc dù lợi ích của GDMT đối với chức năng thất trái (LV) đã được xác định rõ ràng, nhưng tác động của nó đối với chức năng thất phải (RV), đặc biệt là sự kết hợp giữa thất phải và động mạch phổi (PA), đã ít được nghiên cứu. Khoảng cách này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng do tầm quan trọng tiên lượng của rối loạn chức năng thất phải trong HFrEF.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu hồi cứu này bao gồm 291 bệnh nhân HFrEF liên tục (LVEF <50%) được theo dõi tại một phòng khám chuyên về suy tim tại trung tâm y tế thứ cấp từ tháng 1 năm 2019 đến tháng 6 năm 2022. Tất cả bệnh nhân đều được siêu âm tim ở thời điểm cơ bản (trước khi tăng liều GDMT) và tại thời điểm theo dõi (cuối quá trình tăng liều). Điểm cuối chính là tổng hợp của tử vong vì mọi nguyên nhân hoặc nhập viện vì suy tim cấp trong 2 năm.
Những phát hiện chính
Trung bình tuổi của bệnh nhân là 65 tuổi, với 24% nữ và 47% có bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ là nguyên nhân gây ra suy tim. Phân suất tống máu cơ bản (LVEF) bị giảm nghiêm trọng ở mức 30%. Sau 2 năm, 17% bệnh nhân đạt điểm cuối chính.
Tăng liều GDMT dẫn đến cải thiện đáng kể các thông số kích thước và chức năng của thất phải (tất cả p<0.001). Đáng chú ý nhất, sự kết hợp giữa thất phải và động mạch phổi (được đo bằng tỷ lệ TAPSE/sPAP) cải thiện từ 0.62 đến 0.81 mm/mm Hg (p<0.001).
Tỷ lệ TAPSE/sPAP <0.65 mm/mm Hg tại thời điểm theo dõi dự đoán các kết quả bất lợi mạnh mẽ sau khi điều chỉnh cho:
- Bệnh lý đồng mắc (HR 5.9, 95% CI 2.8-12.1)
- Mức độ nghiêm trọng lâm sàng và sinh học (HR 6.4, 95% CI 2.4-17.8)
- Các thông số siêu âm tim (HR 3.6, 95% CI 1.6-8.4)
Quan trọng là, TAPSE/sPAP cung cấp thông tin tiên lượng tăng thêm ngoài các dấu hiệu truyền thống, bao gồm LVEF (cải thiện chỉ số C, p<0.01).
Bình luận chuyên gia
Những phát hiện này đề xuất một số ý nghĩa lâm sàng quan trọng:
1. Sự kết hợp giữa thất phải và động mạch phổi là một mục tiêu điều trị có thể đo lường trong quản lý HFrEF.
2. Đánh giá siêu âm tim của TAPSE/sPAP có thể giúp xác định các bệnh nhân có nguy cơ cao cần theo dõi chặt chẽ hơn hoặc điều trị nâng cao.
3. Kết quả hỗ trợ một cách tiếp cận toàn diện hơn trong đánh giá HFrEF bao gồm đánh giá tim phải cùng với các thông số tập trung vào thất trái truyền thống.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu đơn trung tâm và thiên lệch chọn lựa cố hữu của dân số trung tâm y tế thứ cấp. Cần có các nghiên cứu đa trung tâm triển vọng trong tương lai để xác nhận những phát hiện này.
Kết luận
Nghiên cứu này xác định sự kết hợp giữa thất phải và động mạch phổi là một yếu tố dự đoán độc lập của kết quả trong HFrEF trong quá trình tối ưu hóa GDMT. Tỷ lệ TAPSE/sPAP cung cấp thông tin tiên lượng có ý nghĩa lâm sàng beyond các dấu hiệu truyền thống, gợi ý vai trò tiềm năng của nó trong việc hướng dẫn các chiến lược quản lý HFrEF. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của đánh giá toàn diện về tim phải trong các bệnh nhân HFrEF đang tăng liều GDMT.
Quỹ tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu được thực hiện như một phần của theo dõi lâm sàng thường xuyên tại phòng khám suy tim trung tâm y tế thứ cấp. Không có tài trợ cụ thể nào được báo cáo. Nghiên cứu gốc có thể được xác định qua PubMed ID 41500258.
