Điểm nổi bật
Đái tháo đường của mẹ trong thời kỳ mang thai có liên quan đến mức tăng 16% nguy cơ mắc bệnh tim mạch (cardiovascular disease, CVD) nói chung ở con, và tăng lên gần 30% khi mẹ mắc đái tháo đường trước khi mang thai. Các phân nhóm CVD cụ thể như suy tim, rung nhĩ, bệnh mạch máu não và huyết khối tĩnh mạch thuyên tắc đều cho thấy nguy cơ tăng. Các yếu tố chu sinh then chốt — bao gồm bệnh tim bẩm sinh (congenital heart disease, CHD), sinh non và trẻ to so với tuổi thai (large for gestational age, LGA) — trung gian hóa một phần đáng kể các mối liên quan này.
Bối cảnh nghiên cứu
Bệnh tim mạch vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên toàn cầu, đồng thời ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các yếu tố sớm trong cuộc sống ảnh hưởng quyết định đến sức khỏe tim mạch suốt đời. Đái tháo đường của mẹ, bao gồm đái tháo đường trước khi mang thai (type 1 và type 2) và đái tháo đường thai kỳ (gestational diabetes mellitus, GDM), là một rối loạn chuyển hóa thường gặp trong thai kỳ. Mặc dù các biến chứng chu sinh ngắn hạn do đái tháo đường của mẹ đã được mô tả khá rõ, tác động lâu dài đối với sức khỏe tim mạch của con vẫn chưa được xác định đầy đủ. Việc hiểu rõ các mối liên quan này là rất quan trọng trong bối cảnh tỷ lệ đái tháo đường trong thai kỳ gia tăng và tiềm năng áp dụng các can thiệp phòng ngừa sớm nhắm vào nhóm trẻ có nguy cơ.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ dựa trên dân số này sử dụng hệ thống đăng ký quốc gia liên kết quy mô lớn của Thụy Điển, bao gồm toàn bộ các cá thể sinh sống, được sinh ra trong giai đoạn từ năm 1973 đến năm 2014, với thời gian theo dõi đến năm 2023, tổng cộng hơn 4,2 triệu người. Phơi nhiễm với đái tháo đường của mẹ được phân loại thành đái tháo đường trước khi mang thai (type 1 và type 2) và đái tháo đường thai kỳ. Kết cục bao gồm bệnh tim mạch khởi phát mới nói chung và theo từng phân nhóm, được xác định thông qua hệ thống đăng ký bệnh nhân nội trú và ngoại trú quốc gia. Bằng mô hình hồi quy Cox nguy cơ tỷ lệ, các hazard ratio (HR) hiệu chỉnh cùng khoảng tin cậy 95% (confidence interval, CI) được tính toán. Phân tích anh chị em ruột được sử dụng để kiểm soát các yếu tố nhiễu di truyền và môi trường chung trong gia đình, trong khi phân tích trung gian lượng hóa đóng góp của các yếu tố chu sinh, bao gồm bệnh tim bẩm sinh (CHD), sinh non và trẻ to so với tuổi thai (LGA), trong mối liên kết giữa đái tháo đường của mẹ và nguy cơ CVD ở con.
Kết quả chính
Đoàn hệ bao gồm 4.274.414 cá thể, trong đó 1,46% có phơi nhiễm với đái tháo đường của mẹ. Trong thời gian theo dõi trung vị 27,6 năm, 7,36% được chẩn đoán mắc một dạng CVD nào đó. Đái tháo đường của mẹ tương ứng với mức tăng 16% nguy cơ CVD nói chung ở con, có ý nghĩa thống kê nhưng ở mức độ vừa phải (HR 1,16; CI 95%, 1,12–1,20). Đáng chú ý, đái tháo đường trước khi mang thai làm tăng nguy cơ mạnh hơn (HR 1,29; CI 95%, 1,21–1,38) so với đái tháo đường thai kỳ (HR 1,11; CI 95%, 1,05–1,17).
Các phân nhóm CVD cụ thể có tỷ lệ mắc tăng bao gồm:
- Suy tim: HR 1,65 (CI 95%, 1,37–2,00)
- Bệnh mạch máu não: HR 1,31 (CI 95%, 1,12–1,52)
- Rung nhĩ: HR 1,27 (CI 95%, 1,05–1,54)
- Huyết khối tĩnh mạch thuyên tắc: HR 1,20 (CI 95%, 1,07–1,34)
Phân tích anh chị em ruột củng cố các mối liên quan này, cho thấy các yếu tố di truyền và môi trường chia sẻ trong gia đình không thể giải thích hoàn toàn nguy cơ quan sát được.
Phân tích trung gian cho thấy bệnh tim bẩm sinh (CHD) chiếm khoảng 32% mối liên hệ giữa đái tháo đường và CVD, trong khi sinh non và trẻ to so với tuổi thai (LGA) lần lượt giải thích 16% và 14%. Các phát hiện này cho thấy cả con đường trực tiếp và gián tiếp thông qua các kết cục chu sinh bất lợi đều góp phần làm tăng tính dễ tổn thương tim mạch ở con.
Ý kiến chuyên gia
Nghiên cứu đoàn hệ mang tính bước ngoặt này đã nâng cao đáng kể hiểu biết về cách sức khỏe chuyển hóa của mẹ ảnh hưởng đến diễn tiến tim mạch ở con. Thiết kế vững chắc, bao gồm dữ liệu trong hơn bốn thập kỷ và đối chứng bằng anh chị em ruột, làm tăng độ tin cậy cho suy luận nhân quả. Nguy cơ tăng mạnh liên quan đến đái tháo đường trước khi mang thai nhấn mạnh tầm quan trọng then chốt của việc tối ưu hóa kiểm soát đường huyết trước và trong thai kỳ nhằm giảm thiểu các di chứng tim mạch lâu dài ở trẻ.
Hơn nữa, việc làm sáng tỏ vai trò trung gian của các yếu tố chu sinh như CHD, sinh non và LGA nhấn mạnh nhu cầu xây dựng các chiến lược chăm sóc thai kỳ tích hợp nhằm nhắm vào những tình trạng trung gian này. Các bác sĩ lâm sàng cần lưu ý rằng con của các bà mẹ mắc đái tháo đường là một quần thể cần được theo dõi sớm và có thể cần điều chỉnh các yếu tố nguy cơ tim mạch ngay từ thời thơ ấu.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm tính chất quan sát, không cho phép khẳng định tuyệt đối quan hệ nhân quả, và khả năng khái quát chủ yếu giới hạn ở các quần thể có hệ thống y tế và thành phần sắc tộc tương tự Thụy Điển. Các nghiên cứu trong tương lai nên khảo sát các con đường cơ chế ở mức phân tử và biểu sinh liên kết tăng đường huyết của mẹ với sinh học mạch máu ở con.
Kết luận
Nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn và theo dõi dọc này cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng đái tháo đường của mẹ, đặc biệt là các thể trước khi mang thai, làm tăng nguy cơ đáng kể và kéo dài đối với bệnh tim mạch khởi phát sớm ở con. Sự tương tác của các biến chứng chu sinh chỉ trung gian một phần cho các tác động này, qua đó gợi mở các cơ hội phòng ngừa. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của chăm sóc tiền thai, kiểm soát đái tháo đường chặt chẽ trong thai kỳ và đánh giá nguy cơ tim mạch sớm, thận trọng ở những trẻ có phơi nhiễm nhằm cải thiện kết cục tim mạch suốt đời.
Thông tin tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu được thực hiện dựa trên các hệ thống đăng ký quốc gia của Thụy Điển; nguồn tài trợ cụ thể không được công bố trong tóm tắt. Không áp dụng đăng ký thử nghiệm lâm sàng vì đây là nghiên cứu đoàn hệ quan sát.
Tài liệu tham khảo
- Mo X, Janszky I, Wang H, et al. Maternal Diabetes and Risk of Early-Onset Cardiovascular Diseases in Offspring. JAMA Cardiol. 2026;11(7):642-650. doi:10.1001/jamacardio.2026.12857.
- Gunderson EP, Lewis CE, Tsai AL, et al. A prospective study of maternal hyperglycemia and offspring cardiovascular risk factors. Diabetes Care. 2020;43(9):2210-2217.
- Zhu Y, Zhang C. Prevalence of gestational diabetes and risk of progression to type 2 diabetes: a global perspective. Curr Diab Rep. 2016;16(1):7.
- Gaillard R, Durmus B, Hofman A, et al. Childhood cardiometabolic outcomes of maternal diabetes in pregnancy: the Generation R Study. Diabetologia. 2016;59(2):337-345.

