Giới thiệu
Phong cảnh điều trị bệnh bạch cầu cấp tính dòng tủy (AML) đã thay đổi đáng kể từ cách tiếp cận dựa trên hình thái sang cách tiếp cận được quản lý bởi di truyền phân tử. CPX-351, một dạng liposome của cytarabine và daunorubicin với tỷ lệ mol cố định 5:1, ban đầu được chấp thuận dựa trên sự sống sót tổng thể (OS) vượt trội hơn so với phác đồ 7+3 tiêu chuẩn ở bệnh nhân lớn tuổi mắc AML chưa điều trị, nguy cơ cao. Tuy nhiên, thử nghiệm gốc (NCT01696084) sử dụng các định nghĩa lâm sàng và hình thái học đã bị thay thế bởi Phiên bản thứ 5 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Phân loại đồng thuận Quốc tế (ICC). Một câu hỏi then chốt vẫn còn tồn tại: Lợi ích sống sót của CPX-351 có áp dụng rộng rãi cho bệnh nhân nguy cơ cao hay bị giới hạn ở các nhóm phân tử cụ thể?
Nền tảng và Bối cảnh Lâm sàng
Trong quá khứ, bệnh nhân mắc AML thứ phát (sAML) hoặc AML có thay đổi liên quan đến bệnh lý tủy xương (AML-MRC) đã đối mặt với kết cục kém khi điều trị bằng hóa trị liệu cường độ cao thông thường. CPX-351 đã mang lại một bước đột phá đáng kể, chứng minh OS trung bình là 9,56 tháng so với 5,95 tháng cho 7+3 trong thử nghiệm quan trọng. Dù thành công này, sự đa dạng của AML có nghĩa là nhiều bệnh nhân, đặc biệt là những người có đột biến TP53 hoặc kiểu hình di truyền phức tạp, vẫn có đáp ứng kém. Khi hiểu biết về genôm AML tiến triển, đã trở nên rõ ràng rằng nhãn lâm sàng ‘AML thứ phát’ thường che giấu một loạt các yếu tố thúc đẩy phân tử đa dạng. Phân tích lại này của Shimony et al. nhằm mục đích căn chỉnh dữ liệu thử nghiệm gốc với các phân loại gen hiện đại để hướng dẫn quyết định lâm sàng tốt hơn.
Thiết kế Nghiên cứu và Phân loại Phân tử
Các nhà nghiên cứu đã thực hiện định trình DNA trên các mẫu từ 184 bệnh nhân tham gia vào thử nghiệm ngẫu nhiên giai đoạn 3 ban đầu. Bệnh nhân được phân loại hồi cứu thành bốn nhóm phân tử theo thứ tự ưu tiên:
1. TP53-AML
Được xác định bằng sự hiện diện của đột biến TP53. Nhóm này được phân loại thêm thành đơn hit (TP53single) hoặc đa hit (TP53multi), sau này liên quan đến hơn một sự thay đổi hợp tử thông qua đột biến, mất đoạn hoặc mất dị hợp tử trung lập.
2. DDX41-AML
Được xác định bằng đột biến trong gen DDX41, một nhóm thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn.
3. AML-MR (Liên quan đến bệnh lý tủy xương)
Được xác định theo Phiên bản thứ 5 của WHO, tập trung vào các đột biến cụ thể (ví dụ: ASXL1, BCOR, EZH2, SF3B1, SRSF2, STAG2, U2AF1, hoặc ZRSR2) thay vì chỉ dựa trên hình thái học hoặc tiền sử lâm sàng.
4. Other-AML
Bệnh nhân không phù hợp với các nhóm trên.
Kết quả Chính: Lợi ích Chọn lọc trong AML-MR
Nghiên cứu cho thấy lợi ích sống sót tổng thể được quan sát trong thử nghiệm gốc không đồng đều trong tất cả các nhóm phân tử. Phát hiện đáng chú ý nhất là lợi ích của CPX-351 so với 7+3 chủ yếu do nhóm AML-MR.
Sự Khác biệt Sống sót Theo Nhóm
OS hai năm thay đổi đáng kể giữa các nhóm phân tử: TP53-AML (7%), AML-MR (19%), other-AML (37%), và DDX41-AML (70%). Trong nhóm AML-MR, CPX-351 đã chứng minh cải thiện đáng kể OS trung bình so với 7+3 (9,7 tháng so với 6,8 tháng; p=0,037). Ngược lại, không có lợi thế sống sót đáng kể nào được tìm thấy cho CPX-351 trong các nhóm TP53-AML hoặc ‘Other-AML’.
Tình trạng Hợp tử TP53
Phân tích cũng cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về AML có đột biến TP53. Nghiên cứu xác nhận rằng tình trạng hợp tử—liệu đột biến là đơn hit hay đa hit—là yếu tố tiên lượng chính. Bệnh nhân có đột biến TP53multi có OS trung bình kém hơn đáng kể (3,8 tháng) so với những người có đột biến TP53single (7,0 tháng; p=0,004). Đáng chú ý, CPX-351 không cải thiện kết quả cho bất kỳ nhóm đột biến TP53 nào so với 7+3, cho thấy rằng dân số nguy cơ cực cao này cần các chiến lược điều trị mới ngoài các tổ hợp anthracycline/cytarabine liposome.
Cấy ghép: Con đường đến Sự sống sót Dài hạn
Một trong những khía cạnh thuyết phục nhất của dữ liệu CPX-351 là vai trò của nó như một cầu nối đến cấy ghép tế bào tạo máu (HCT). Phân tích lại này xác nhận rằng CPX-351 đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót sau cấy ghép 2 năm (76% so với 27%; p < 0,01). Tuy nhiên, hiệu ứng này chủ yếu tập trung vào nhóm AML-MR. Phân tích đa biến xác định cả việc sử dụng CPX-351 và khả năng tiếp tục đến HCT là các yếu tố tiên lượng tích cực độc lập cho sự sống sót ở bệnh nhân AML-MR.
Bình luận Chuyên gia và Ý nghĩa Lâm sàng
Kết quả của nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại phân tử nhanh chóng trong quản lý AML. Mặc dù CPX-351 vẫn là tiêu chuẩn chăm sóc cho AML nguy cơ cao, các bác sĩ lâm sàng nên nhận ra rằng ‘phép thuật’ lâm sàng của nó mạnh mẽ nhất trong trường hợp có đột biến liên quan đến bệnh lý tủy xương.
Nhận thức Cơ chế
Efficacy vượt trội của CPX-351 trong AML-MR có thể được quy cho hệ thống giao hàng liposome có khả năng duy trì tỷ lệ mol 5:1 trong tủy xương, có thể vượt qua sự kháng hóa chất tương đối đặc trưng của các tế bào bạch cầu cấp tính loại thứ phát. Tuy nhiên, thiếu lợi ích trong TP53-AML làm nổi bật sự khác biệt sinh học của nhóm này, nơi sự rối loạn chức năng p53 có thể bỏ qua các cơ chế gây độc tế bào của các chất tương tự nucleoside và anthracyclines tiêu chuẩn, bất kể định dạng giao hàng.
Hạn chế và Hướng Nghiên cứu Tương lai
Mặc dù nghiên cứu cung cấp bằng chứng chất lượng cao từ một thử nghiệm ngẫu nhiên, kích thước mẫu cho một số nhóm (như DDX41-AML) nhỏ. Ngoài ra, sự xuất hiện của các phác đồ dựa trên venetoclax như một tiêu chuẩn cho bệnh nhân lớn tuổi hoặc không phù hợp đặt ra câu hỏi về hiệu suất tương đối của CPX-351 so với các phác đồ không cường độ cao hoặc đôi trong các nhóm phân tử được xác định.
Kết luận
Phân tích lại của thử nghiệm quan trọng về CPX-351 cho thấy lợi ích sống sót của dạng liposome này chỉ giới hạn ở bệnh nhân có AML-MR theo Phiên bản thứ 5 của WHO. Đối với bệnh nhân có đột biến TP53, CPX-351 không mang lại lợi ích rõ ràng so với cảm ứng tiêu chuẩn, nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về các thử nghiệm lâm sàng điều tra các tác nhân nhắm mục tiêu hoặc miễn dịch trong dân số này. Đối với bệnh nhân có AML-MR, CPX-351 vẫn là chiến lược cảm ứng ưu việt, đặc biệt khi sử dụng như một cầu nối đến ghép tế bào tạo máu dị gen.
Quỹ tài trợ và ClinicalTrials.gov
Thử nghiệm giai đoạn 3 ban đầu được tài trợ bởi Jazz Pharmaceuticals. Phân tích phân tử lại này được hỗ trợ bởi quỹ nghiên cứu tổ chức và các khoản tài trợ cho các nhà nghiên cứu. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT01696084.
Tài liệu tham khảo
1. Shimony S, Murdock HM, Keating JH, et al. CPX-351 Selectively Benefits Patients with AML and Myelodysplasia-Related Mutations in the Pivotal Randomized Trial. Blood Adv. 2026. doi: 10.1182/bloodadvances.2025019378.
2. Lancet JE, Uy GL, Cortes JE, et al. CPX-351 (cytarabine and daunorubicin liposome for injection) versus 7+3 regimen in older patients with newly diagnosed high-risk acute myeloid leukemia: a randomized, multicenter, open-label, phase 3 trial. J Clin Oncol. 2018;36(26):2684-2692.
3. Khoury JD, Solary E, Abla O, et al. The 5th edition of the World Health Organization Classification of Haematolymphoid Tumours: Myeloid and Histiocytic/Dendritic Neoplasms. Leukemia. 2022;36(7):1703-1719.

