Chênh lệch và mức độ duy trì liệu pháp hormone toàn thân ở phụ nữ mãn kinh: Góc nhìn từ một phân tích thực tế quy mô lớn

Điểm nổi bật

• Chỉ khoảng một phần năm phụ nữ được chẩn đoán mãn kinh khởi trị liệu pháp hormone toàn thân (Hormone Therapy, HT) trong vòng 1 năm.
• Tuổi trẻ hơn, tiền sử cắt tử cung và sử dụng hormone tại chỗ làm tăng khả năng khởi trị HT.
• Bản sắc chủng tộc da đen và sắc tộc gốc Hispanic dự báo tỷ lệ khởi trị thấp hơn và ngừng HT sớm hơn.
• Thời gian trung vị của đợt HT đầu tiên là 6,6 tháng; tỷ lệ tiếp tục điều trị sau 12 tháng dưới 40%, cho thấy thách thức lớn về duy trì điều trị.

Bối cảnh nghiên cứu

Mãn kinh ảnh hưởng đến gần như toàn bộ phụ nữ và thường đi kèm các rối loạn triệu chứng vận mạch, tiết niệu-sinh dục và tâm lý, có thể làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống. Liệu pháp hormone toàn thân (HT) vẫn là phương pháp điều trị hiệu quả nhất để giảm triệu chứng mãn kinh, tuy nhiên mô hình khởi trị và duy trì điều trị trong thực hành thực tế vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Các thử nghiệm lâm sàng trước đây đã xác lập hiệu quả của HT nhưng đồng thời cũng làm dấy lên lo ngại về nguy cơ tiềm ẩn, dẫn đến việc sử dụng điều trị thận trọng và không đồng nhất. Ngoài ra, các yếu tố nhân khẩu-xã hội như chủng tộc và bệnh đồng mắc có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và tiếp tục HT. Việc hiểu rõ mô hình sử dụng trong thực tế, bao gồm chênh lệch và tuân thủ điều trị, là cần thiết để xác định khoảng trống và xây dựng chiến lược chăm sóc lâm sàng công bằng cho phụ nữ mãn kinh.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu thuần tập quan sát này sử dụng cơ sở dữ liệu nghiên cứu Merative™ MarketScan® Research Databases giai đoạn 2009–2022. Phụ nữ 45 đến 60 tuổi có các yêu cầu thanh toán gợi ý mãn kinh được đưa vào, với yêu cầu tối thiểu 12 tháng tham gia liên tục để bảo đảm thu thập dữ liệu đầy đủ. Tiêu chí loại trừ bao gồm cắt bỏ hai buồng trứng, các ác tính vú hoặc phụ khoa, và chống chỉ định với liệu pháp hormone, nhằm tập trung vào quản lý mãn kinh điển hình. Mô hình hồi quy đa biến được sử dụng để đánh giá các yếu tố liên quan đến khởi trị HT toàn thân, lựa chọn dạng bào chế (estrogen đơn thuần, progestogen đơn thuần hoặc phối hợp), cũng như thời gian điều trị và nguy cơ ngừng thuốc. Các biến nhân khẩu học, lâm sàng và điều trị được hiệu chỉnh để kiểm soát nhiễu.

Kết quả chính

Tỷ lệ khởi trị HT và các yếu tố dự báo: Trong 318.621 phụ nữ đủ điều kiện, 21,7% khởi trị HT toàn thân trong vòng 1 năm sau chẩn đoán mãn kinh. Tỷ lệ khởi trị cao hơn rõ rệt ở phụ nữ trẻ hơn (aOR 2,17; KTC 95%: 2,12–2,23 so với nhóm tuổi lớn hơn), ở những người có tiền sử cắt tử cung (aOR 1,98; KTC 95%: 1,77–2,21) và ở phụ nữ đang sử dụng hormone tại chỗ (aOR 3,25; KTC 95%: 3,05–3,47), cho thấy bác sĩ lâm sàng có thể cá thể hóa HT toàn thân dựa trên tiền sử bệnh và biểu hiện triệu chứng của từng bệnh nhân.

Ngược lại, tỷ lệ khởi trị thấp hơn đáng kể ở phụ nữ béo phì (aOR 0,78; KTC 95%: 0,75–0,81) và đái tháo đường (aOR 0,69; KTC 95%: 0,66–0,72), có thể phản ánh sự thận trọng do nguy cơ tim mạch và chuyển hóa có thể tăng. Đáng chú ý, phụ nữ da đen có khả năng khởi trị HT toàn thân thấp hơn (aOR 0,78; KTC 95%: 0,68–0,89), làm nổi bật những chênh lệch quan trọng về chủng tộc trong khả năng tiếp cận hoặc chấp nhận điều trị.

Mô hình lựa chọn dạng bào chế: Dạng HT toàn thân khởi đầu chủ yếu là estrogen phối hợp progestogen (52,5%), tiếp theo là estrogen đơn thuần (32,4%) và progestogen đơn thuần (15,1%). Việc dùng estrogen đơn thuần thường chỉ dành cho phụ nữ không còn tử cung nhằm giảm nguy cơ tăng sản nội mạc tử cung. Tỷ lệ đáng kể của liệu pháp phối hợp cho thấy nhiều người bệnh vẫn còn tử cung hoặc cần progestogen vì các cân nhắc lâm sàng khác.

Thời gian và duy trì điều trị: Thời gian trung vị của đợt HT đầu tiên là 6,6 tháng, và chỉ 38,8% phụ nữ vẫn tiếp tục điều trị sau 1 năm. Việc ngừng thuốc xảy ra nhanh hơn ở phụ nữ da đen (aHR 1,52; KTC 95%: 1,34–1,73) và phụ nữ gốc Hispanic (aHR 1,43; KTC 95%: 1,14–1,80), một lần nữa cho thấy chênh lệch về chủng tộc và sắc tộc không chỉ ở giai đoạn khởi trị mà còn ở duy trì điều trị. Tiền sử cắt tử cung (aHR 0,75; KTC 95%: 0,68–0,83) và sử dụng hormone tại chỗ đồng thời (aHR 0,84; KTC 95%: 0,80–0,89) có tác dụng bảo vệ trước việc ngừng điều trị sớm, gợi ý mối liên quan có thể giữa chồng lấp triệu chứng hoặc phối hợp điều trị với việc tăng tuân thủ.

Các phát hiện này nhấn mạnh sự sụt giảm đáng kể trong sử dụng HT toàn thân ngay sau khi khởi trị, dù lợi ích giảm triệu chứng đã được khẳng định, từ đó làm dấy lên lo ngại về quản lý chưa tối ưu các triệu chứng mãn kinh trong bối cảnh chăm sóc thường quy.

Bình luận chuyên gia

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn quan trọng về việc áp dụng liệu pháp hormone toàn thân ở phụ nữ mãn kinh trong thực hành thực tế, xác nhận các quan sát lâm sàng trước đây rằng mức độ tuân thủ và duy trì điều trị nhìn chung thấp, ngay cả ở những người đã bắt đầu HT. Các chênh lệch rõ rệt về chủng tộc và sắc tộc cho thấy những rào cản mang tính hệ thống, bao gồm có thể là sự thiếu tin tưởng, tư vấn khác nhau, khó khăn kinh tế-xã hội và biến thiên trong thói quen kê đơn của bác sĩ. Tài liệu trước đây và các khuyến cáo, như của North American Menopause Society, nhấn mạnh việc tư vấn cá thể hóa và thảo luận nguy cơ-lợi ích; tuy nhiên, nghiên cứu này cho thấy việc triển khai vẫn chưa đồng đều giữa các nhóm dân số.

Ngoài ra, các bệnh đồng mắc như béo phì và đái tháo đường có thể dẫn đến xu hướng kê đơn thận trọng hơn, nhưng các nhóm này cũng có thể chịu ảnh hưởng nặng nề hơn từ các triệu chứng mãn kinh không được điều trị, do đó cần phân tầng nguy cơ cẩn thận và có thể cân nhắc các hướng điều trị thay thế. Thời gian sử dụng trung vị ngắn hơn và tình trạng ngừng thuốc nhanh thường được ghi nhận có thể phản ánh tác dụng không mong muốn, giảm nhẹ triệu chứng không đủ, hoặc lo ngại của người bệnh về độ an toàn của HT sau những tranh luận lịch sử từ kết quả của Women’s Health Initiative.

Nghiên cứu tương lai nên tập trung vào các nghiên cứu định tính để tìm hiểu quan điểm của người bệnh và nhân viên y tế thúc đẩy các mô hình này, đồng thời cần có các nghiên cứu can thiệp nhằm giảm chênh lệch và cải thiện tuân thủ điều trị. Hơn nữa, việc nhận thức rằng sử dụng HT trong thực tế có thể chưa được mã hóa đầy đủ cho thấy khoảng trống trong chăm sóc còn lớn hơn số liệu quan sát được.

Kết luận

Phân tích quy mô dân số này cho thấy mặc dù khoảng 1 trong 5 phụ nữ mãn kinh khởi trị liệu pháp hormone toàn thân, duy trì điều trị vẫn là một thách thức đáng kể, với dưới 40% tiếp tục điều trị sau 1 năm. Tình trạng này còn bị làm trầm trọng bởi các chênh lệch rõ rệt về chủng tộc và sắc tộc, gây bất lợi cho phụ nữ da đen và gốc Hispanic trong khởi trị cũng như duy trì HT. Xét gánh nặng triệu chứng mãn kinh và hiệu quả của HT, các kết quả này nhấn mạnh nhu cầu chưa được đáp ứng rất lớn đối với các chiến lược công bằng, lấy người bệnh làm trung tâm nhằm tối ưu hóa chăm sóc mãn kinh. Bác sĩ lâm sàng cần nhận thức rõ các chênh lệch và rào cản này, đồng thời nỗ lực tư vấn cá thể hóa, phù hợp văn hóa và hỗ trợ để tăng tuân thủ điều trị và kiểm soát triệu chứng. Các chính sách và chương trình lâm sàng phải giải quyết các yếu tố xã hội nền tảng và thiên lệch mang tính hệ thống để cải thiện kết cục sức khỏe trong quần thể bệnh nhân lớn và đa dạng này.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu yêu cầu thanh toán đã được ẩn danh từ Merative™ MarketScan® Research Databases và không báo cáo nguồn tài trợ cụ thể hoặc mã đăng ký thử nghiệm lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

1. Sriprasert I, Huang Y, Shoupe D, Evans ML, Xu X, Wright JD. Initiation and Duration of Systemic Hormone Therapy for Menopausal Symptoms. Obstet Gynecol. 2026 Jul 27; PMID: 42492961.
2. North American Menopause Society. The 2020 hormone therapy position statement. Menopause. 2020;27(11):1197–1215.
3. Manson JE, Chlebowski RT, Stefanick ML, et al. Menopausal hormone therapy and health outcomes during the intervention and extended poststopping phases of the Women’s Health Initiative randomized trials. JAMA. 2013;310(13):1353–1368.
4. Pinkerton JV, Harvey JA. The North American Menopause Society Recommendations for Clinical Care. Menopause. 2010;17(1):253–255.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận