Quản lý chính xác sau CDK4/6i: Phân loại phân tử xác định lại liệu pháp tuyến thứ hai trong ung thư vú tiên tiến HR+

Quản lý chính xác sau CDK4/6i: Phân loại phân tử xác định lại liệu pháp tuyến thứ hai trong ung thư vú tiên tiến HR+

Giới thiệu: Khó khăn lâm sàng sau CDK4/6i

Cảnh quan điều trị cho ung thư vú tiên tiến (ABC) dương tính với thụ thể nội tiết (HR+), âm tính với thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người (HER2-) đã được cách mạng hóa bằng cách giới thiệu các chất ức chế kinaza phụ thuộc chu trình 4/6 (CDK4/6i) kết hợp với điều trị nội tiết (ET). Sự kết hợp này hiện đã trở thành tiêu chuẩn chăm sóc hàng đầu được xác lập, đáng kể kéo dài thời gian sống không tiến triển (PFS) và, trong nhiều trường hợp, thời gian sống còn. Tuy nhiên, hầu như tất cả bệnh nhân cuối cùng đều phát triển kháng thuốc với những tác nhân này. Việc xác định liệu pháp tiếp theo tối ưu vẫn là một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị học lâm sàng.

Lịch sử, quá trình chuyển tiếp sau khi tiến triển sau CDK4/6i liên quan đến việc chuyển đổi nền tảng nội tiết (ví dụ, từ chất ức chế aromatase sang fulvestrant) hoặc chuyển sang hóa trị liệu độc hại. Gần đây, một số chiến lược mới đã xuất hiện, bao gồm các chất ức chế thụ thể estrogen chọn lọc đường uống (SERDs), chất ức chế đường dẫn truyền tín hiệu PI3K/AKT/mTOR, và tiếp tục ức chế CDK4/6 sau khi tiến triển. Mặc dù có số lượng ngày càng tăng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên kiểm soát (RCTs), sự thiếu hụt so sánh trực tiếp giữa các chiến lược đa dạng này đã để lại cho các bác sĩ một ma trận quyết định phức tạp. Đánh giá hệ thống và phân tích mạng lưới meta (NMA) gần đây của Escudero et al. cung cấp khung chứng cứ dựa trên dữ liệu cần thiết để điều hướng điểm giao lộ điều trị này thông qua góc nhìn phân loại phân tử.

Thiết kế nghiên cứu và phương pháp: Phân tích mạng lưới meta mạnh mẽ

Để giải quyết sự thiếu hụt dữ liệu so sánh trực tiếp, các nhà nghiên cứu đã thực hiện tìm kiếm tài liệu tham khảo hệ thống toàn diện để xác định RCTs đánh giá các chiến lược dựa trên nội tiết cụ thể trong bối cảnh sau CDK4/6i. Phân tích cuối cùng bao gồm 20 RCTs với tổng cộng 4.716 bệnh nhân. Mục tiêu chính là đánh giá thời gian sống không tiến triển (PFS) trên ba quần thể được chọn theo dấu sinh học khác nhau: u có biến đổi PI3K-AKT-PTEN, u có đột biến ESR1, và u hoang dại cho các dấu sinh học này.

Nghiên cứu đã sử dụng hai phương pháp thống kê tinh vi: phân tích mạng lưới meta để so sánh các chiến lược điều trị tổng thể (mà không chỉ là các loại thuốc riêng lẻ) và phân tích meta dữ liệu cá nhân (IPD) để cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các đường cong sống sót. Cách tiếp cận kép này cho phép các nhà nghiên cứu xếp hạng các liệu pháp sử dụng P-scores, cung cấp thứ tự hiệu quả tùy chỉnh cho hồ sơ gen của u.

Kết quả chính: Điều chỉnh liệu pháp theo trạng thái dấu sinh học

Kết luận quan trọng nhất từ phân tích này là cách tiếp cận ‘một kích thước phù hợp với mọi người’ đối với liệu pháp tuyến thứ hai không còn khả thi. Hiệu quả của các sự kết hợp dựa trên nội tiết thay đổi đáng kể tùy thuộc vào sự hiện diện của các đột biến kháng thuốc cụ thể.

U có đột biến ESR1: Sự nổi lên của SERDs đường uống

Ở bệnh nhân có u chứa đột biến ESR1—một cơ chế kháng thuốc phổ biến sau khi điều trị bằng chất ức chế aromatase—phân tích cho thấy SERDs, SERMs, hoặc PROTACs (Chimera nhắm mục tiêu phân giải) có PFS tốt hơn so với cách tiếp cận tiêu chuẩn là chuyển CDK4/6i cộng với fulvestrant (HR = 0.67, KTC 95% 0.45-1.00).

Quan trọng hơn, nghiên cứu đã nhấn mạnh lợi ích của liệu pháp kết hợp trong nhóm này. Việc thêm một chất ức chế CDK4/6 hoặc một chất ức chế mTOR vào SERD đường uống đã cải thiện đáng kể kết quả so với liệu pháp đơn độc SERD đường uống. Cụ thể, việc thêm chất ức chế CDK4/6i kết quả trong Hệ số Nguy cơ (HR) là 0.44 (KTC 95% 0.27-0.72), trong khi việc thêm chất ức chế mTORi đạt HR là 0.45 (KTC 95% 0.23-0.89). Những phát hiện này cho thấy rằng đối với bệnh ESR1-mutated, việc chặn kép thụ thể estrogen và các đường tín hiệu ngang là vượt trội hơn so với việc điều chỉnh nội tiết đơn độc.

U có biến đổi PI3K-AKT-PTEN: Ức chế đường dẫn truyền tín hiệu là chìa khóa

Đối với bệnh nhân có biến đổi trong đường dẫn truyền tín hiệu PI3K-AKT-PTEN (bao gồm đột biến PIK3CA, đột biến AKT1, hoặc mất PTEN), phân tích mạng lưới meta đã xác định hai chiến lược dẫn đầu rõ ràng. Lợi ích lâm sàng lớn nhất được quan sát ở sự kết hợp của chất ức chế PI3K/AKT/mTOR cộng với fulvestrant và sự kết hợp của SERDs đường uống cộng với chất ức chế CDK4/6. Cả hai chiến lược đều đạt P-scores lớn hơn 0.75, chỉ ra khả năng cao là chúng là các liệu pháp hiệu quả nhất trong nhóm này. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải nhắm mục tiêu vào đường dẫn truyền tín hiệu PI3K khi nó bị kích hoạt gen, mặc dù nó cũng mở đường cho các chiến lược nội tiết/CDK4/6i cường độ cao trong nhóm dân số này.

Dân số hoang dại kép: Nhiều lựa chọn

Ở u hoang dại cho cả ESR1 và đường dẫn truyền tín hiệu PI3K/AKT/PTEN, cảnh quan là đa dạng hơn. Một số sự kết hợp điều trị đã vượt trội hơn so với liệu pháp đơn độc fulvestrant, cho thấy rằng ngay cả khi không có các đột biến ‘kích thích’ kháng thuốc cụ thể này, liệu pháp kết hợp vẫn thường vượt trội hơn so với liệu pháp nội tiết đơn độc. Tuy nhiên, lợi ích tương đối của các tác nhân nhắm mục tiêu cụ thể ít rõ ràng hơn so với các nhóm dấu sinh học dương tính, cho thấy rằng các cơ chế kháng thuốc chưa được đo lường khác có thể đang hoạt động.

An toàn và dung nạp: Chi phí của hiệu quả

Mặc dù các liệu pháp kết hợp mang lại PFS vượt trội, chúng đi kèm với gánh nặng đáng kể về độc tính. Phân tích cho thấy việc sử dụng chất ức chế PI3K/AKT/mTOR cộng với fulvestrant liên quan đến tỷ lệ cao nhất các sự cố bất lợi cấp độ 3 hoặc cao hơn (66.0%). Các độc tính phổ biến trong lớp này bao gồm tăng đường huyết, phát ban, và rối loạn tiêu hóa, thường yêu cầu giám sát chặt chẽ và điều chỉnh liều lượng. Trái lại, SERDs đường uống và sự kết hợp tiếp tục CDK4/6i nói chung có hồ sơ an toàn dễ quản lý hơn, mặc dù mỗi lớp có các xem xét cụ thể riêng (ví dụ, chậm nhịp tim hoặc rối loạn thị giác với một số SERDs, và ức chế tuỷ xương tiếp tục với CDK4/6i).

Bình luận chuyên gia: Hiểu biết cơ chế và triển khai lâm sàng

Kết quả của NMA này phù hợp với hiểu biết đang phát triển về sinh học ung thư vú. Các đột biến ESR1 thường liên quan đến hoạt hóa thụ thể estrogen độc lập với ligand, điều này giải thích tại sao các chất ức chế aromatase truyền thống (làm giảm mức estrogen) thất bại, trong khi các chất phân hủy thụ thể trực tiếp như elacestrant hoặc các SERDs đường uống khác vẫn hiệu quả. Sự cộng hưởng quan sát được khi thêm một chất ức chế mTOR hoặc CDK4/6 vào các tác nhân này cho thấy ‘giao tiếp chéo’ giữa thụ thể ER và các đường chu kỳ tế bào/tăng trưởng vẫn là động lực quan trọng của sự tiến triển u ngay cả sau khi kháng thuốc ban đầu.

Từ góc độ lâm sàng, dữ liệu này ủng hộ mạnh mẽ việc sử dụng phân loại gen thường xuyên—bằng cách sinh thiết mô hoặc, thuận tiện hơn, sinh thiết lỏng (ctDNA)—khi tiến triển trên CDK4/6i đầu tiên. Việc xác định một đột biến ESR1 hoặc PIK3CA không chỉ là một bài tập tiên lượng; đó là tiền đề để chọn liệu pháp có xác suất thành công cao nhất. Như các tác giả nghiên cứu đã lưu ý, tỷ lệ cao sự cố bất lợi với chất ức chế đường dẫn truyền tín hiệu PI3K có nghĩa là tình trạng sức khỏe và bệnh đồng mắc của bệnh nhân phải được cân nhắc so với tiềm năng kéo dài PFS.

Kết luận: Chuẩn mực mới cho liệu pháp tuyến thứ hai

Phân tích meta của Escudero và các cộng sự cung cấp lập luận xác định cho việc phân loại phân tử trong ung thư vú tiên tiến HR+. Bằng cách tổng hợp dữ liệu từ hơn 4.700 bệnh nhân, nghiên cứu làm rõ rằng chiến lược tối ưu sau khi tiến triển sau CDK4/6i rất phụ thuộc vào cảnh quan gen của u. Trong trường hợp có đột biến ESR1, các sự kết hợp dựa trên SERD đường uống là quan trọng. Trong bệnh có biến đổi PI3K-AKT-PTEN, các chất ức chế cụ thể của đường dẫn truyền tín hiệu mang lại lợi ích PFS lớn nhất, mặc dù phải trả giá bằng độc tính cao hơn. Nghiên cứu này đánh dấu sự chuyển đổi từ việc lựa chọn liệu pháp kinh nghiệm sang cách tiếp cận dựa trên y học chính xác trong quản lý ung thư vú tiên tiến.

Tài liệu tham khảo

1. Escudero A, Bellet M, Saura C, et al. Endocrine-based strategies after CDK4/6 inhibitors in biomarker-selected subgroup of hormone receptor positive advanced breast cancer: A systematic review and network meta-analysis. Cancer Treat Rev. 2026;142:103063. doi:10.1016/j.ctrv.2025.103063.
2. Turner NC, Oliveira M, Howell SJ, et al. Capivasertib in Hormone Receptor-Positive Advanced Breast Cancer. N Engl J Med. 2023;388(24):2258-2270.
3. Bidard FC, Kaklamani VG, Neven P, et al. Elacestrant vs Standard-of-Care Endocrine Therapy in Patients With ER+/HER2- Advanced Breast Cancer: The EMERALD Phase 3 Randomized Clinical Trial. JAMA Oncol. 2022;8(10):1446-1454.
4. André F, Ciruelos E, Rubovszky G, et al. Alpelisib for PIK3CA-Mutated, Hormone Receptor-Positive Advanced Breast Cancer. N Engl J Med. 2019;380(20):1929-1940.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận