
Điểm nổi bật
- Các phân loại BMI truyền thống có thể phân loại sai nguy cơ tim mạch do thiếu thông tin chi tiết về thành phần cơ thể.
- Các chỉ số béo bụng trung tâm — vòng eo (WC) và tỷ lệ vòng eo/hông (WHR) — giúp tái phân loại nguy cơ bệnh tim mạch (CVD) ở các nhóm cân nặng bình thường, thừa cân và béo phì.
- Những người có BMI bình thường nhưng WC hoặc WHR tăng có nguy cơ cao hơn 15% đến 50% đối với nhiều biến cố tim mạch khác nhau.
- WC hoặc WHR tăng ở nhóm béo phì xác định một tỷ lệ đáng kể nguy cơ tim mạch quy thuộc, đặc biệt đối với suy tim và rung nhĩ.
Bối cảnh nghiên cứu
Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index, BMI) là một chỉ số nhân trắc học đơn giản, được sử dụng rộng rãi để phân loại cá nhân thành thiếu cân, cân nặng bình thường, thừa cân hoặc béo phì. Mặc dù BMI có tương quan với mức độ mỡ toàn thân, chỉ số này không phân biệt được khối mỡ và khối nạc, đồng thời cũng không cung cấp thông tin về phân bố mỡ. Hạn chế này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng, vì béo bụng trung tâm — sự tích tụ mỡ quanh vùng bụng — có liên quan với nguy cơ chuyển hóa–tim mạch cao hơn so với béo toàn thân. Các chỉ số như vòng eo (Waist Circumference, WC) và tỷ lệ vòng eo/hông (Waist-to-Hip Ratio, WHR) đóng vai trò là chỉ dấu thay thế cho béo bụng trung tâm và có thể phản ánh tốt hơn tính dị biệt của nguy cơ bệnh tim mạch (CVD), vốn bị bỏ sót khi chỉ dựa vào BMI. Trước gánh nặng toàn cầu của CVD và tầm quan trọng của phân tầng nguy cơ chính xác, việc xác định liệu WC và WHR có cung cấp thêm thông tin tiên lượng ngoài BMI hay không có thể hỗ trợ đánh giá lâm sàng và các chiến lược y tế công cộng.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu gộp đã được chuẩn hóa từ Cross-Cohort Collaboration (CCC), bao gồm 259.388 người trưởng thành được tuyển từ 15 đoàn hệ tiền cứu, có dữ liệu WC hoặc WHR ban đầu cùng với theo dõi dài hạn về các biến cố tim mạch. Phân tích xem xét chín tiêu chí chính, bao gồm nhồi máu cơ tim tử vong và không tử vong, đột quỵ, suy tim, rung nhĩ, bệnh mạch vành toàn bộ, bệnh tim mạch toàn bộ, tử vong do bệnh mạch vành, tử vong do tim mạch và tử vong do mọi nguyên nhân. Thời gian theo dõi trung vị là 20 năm, cho phép ước tính tỷ suất nguy cơ một cách vững chắc.
Mô hình hồi quy Cox tỷ lệ nguy cơ đa biến được sử dụng để ước tính hazard ratio của WC và WHR tăng so với bình thường, được phân tầng theo các nhóm BMI thông thường (cân nặng bình thường, thừa cân, béo phì). WC và WHR tăng được xác định theo các ngưỡng lâm sàng đã được thiết lập. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ tái phân loại nguy cơ và phân loại sai vốn có khi chỉ sử dụng BMI so với khi bổ sung các chỉ số béo bụng trung tâm.
Kết quả chính
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa phân loại dựa trên BMI và các chỉ số béo bụng trung tâm. Trong nhóm BMI bình thường, 5% có WC tăng, trong khi đáng chú ý là 18% có WHR tăng, phản ánh nguy cơ tiềm ẩn. Ở nhóm thừa cân, khoảng 40% có WC hoặc WHR tăng. Đáng ngạc nhiên, trong nhóm béo phì, 9% có WC và 45% có WHR dưới ngưỡng nguy cơ lâm sàng, cho thấy nguy cơ có thể bị đánh giá quá cao nếu chỉ dựa vào BMI.
Đặc biệt, những người có cân nặng bình thường hoặc thừa cân nhưng WC hoặc WHR tăng có nguy cơ cao hơn 15% đến 50% đối với hầu hết các biến cố tim mạch so với những người có béo bụng trung tâm bình thường. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa tiên lượng của tích tụ mỡ trung tâm ngay cả ở người không béo phì.
Ở phân nhóm béo phì, WC thấp nhìn chung không liên quan đến nguy cơ tim mạch khác biệt có ý nghĩa so với những người cân nặng bình thường có WC thấp, ngoại trừ nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân thấp hơn rõ rệt. Tuy nhiên, có ghi nhận khác biệt theo giới: phụ nữ béo phì nhưng WHR thấp vẫn có nguy cơ cao hơn đối với tất cả các tiêu chí tim mạch so với phụ nữ cân nặng bình thường có WHR thấp, dù mức độ tăng nguy cơ thấp hơn so với phụ nữ béo phì và WHR cao.
Nguy cơ quy thuộc quần thể liên quan đến béo bụng trung tâm tăng ở nhóm béo phì dao động từ 13% đến 49%, với ước tính cao nhất được ghi nhận ở suy tim và rung nhĩ. Điều này cho thấy một tỷ lệ đáng kể các biến cố tim mạch ở người béo phì có thể liên quan đến béo bụng trung tâm chứ không chỉ đơn thuần do béo toàn thân.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này củng cố lập luận rằng WC và WHR nên được tích hợp vào quy trình đánh giá nguy cơ tim mạch thường quy, thay vì chỉ sử dụng BMI như một chỉ số duy nhất về béo phì. Bác sĩ lâm sàng cần lưu ý khả năng BMI che lấp nguy cơ tăng cao ở bệnh nhân, đặc biệt là những người có BMI bình thường hoặc thừa cân nhưng có béo bụng trung tâm. Các khác biệt theo giới được xác định nhấn mạnh nhu cầu xây dựng các mô hình phân tầng nguy cơ đặc hiệu theo giới.
Các hạn chế bao gồm việc dựa vào các chỉ số nhân trắc học thay thế thay vì chụp hình trực tiếp mỡ nội tạng, và khả năng dị hợp giữa các đoàn hệ mặc dù dữ liệu đã được chuẩn hóa. Tính khái quát hóa sang các quần thể sắc tộc đa dạng, đặc biệt là những nhóm chưa được đại diện đầy đủ trong các đoàn hệ CCC, cần được nghiên cứu thêm. Ngoài ra, các nghiên cứu cơ chế có thể làm sáng tỏ cơ sở sinh lý bệnh liên quan giữa các kho mỡ trung tâm và những biến cố tim mạch cụ thể.
Kết luận
Bằng chứng từ phân tích đa đoàn hệ quy mô lớn này cho thấy vòng eo và tỷ lệ vòng eo/hông cung cấp thông tin chẩn đoán và tiên lượng quan trọng vượt ra ngoài BMI trên nhiều biến cố tim mạch khác nhau. Việc tích hợp các phép đo đơn giản này vào thực hành lâm sàng có thể cải thiện phân tầng nguy cơ tim mạch, qua đó hỗ trợ các chiến lược dự phòng có mục tiêu. Do tỷ lệ phân loại sai đáng kể nếu chỉ dựa vào BMI, bác sĩ lâm sàng và nhân viên y tế công cộng nên cân nhắc các chỉ số béo bụng trung tâm để nhận diện tốt hơn những người có nguy cơ tim mạch tăng cao.
Nguồn tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu được hỗ trợ bởi nhiều tổ chức tham gia Cross-Cohort Collaboration. Các nguồn tài trợ cụ thể không được nêu chi tiết trong ấn phẩm gốc. Nghiên cứu quan sát này sử dụng dữ liệu đoàn hệ đã được chuẩn hóa và không được đăng ký như một thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Dardari ZA, et al. Risk Reclassification Beyond BMI by Waist Circumference and Waist-to-Hip Ratio Across 9 Cardiovascular Outcomes: Results From the Cross-Cohort Collaboration. J Am Coll Cardiol. 2026 Aug 11;88(6):670-684. PMID: 42583989.
2. Yusuf S, Hawken S, Ounpuu S, et al. Obesity and the risk of myocardial infarction in 27,000 participants from 52 countries: a case-control study. Lancet. 2005;366(9497):1640-1649.
3. Després JP. Body fat distribution and risk of cardiovascular disease: an update. Circulation. 2012;126(10):1301-1313.
4. Limburg PJ, Pasternak RC. Waist circumference and waist-to-hip ratio as predictors of cardiovascular risk: implications for patient care. Curr Cardiovasc Risk Rep. 2014;8(4):366.
5. WHO Expert Consultation. Appropriate body-mass index for Asian populations and its implications for policy and intervention strategies. Lancet. 2004;363(9403):157-163.