Điểm nổi bật
- Khoảng một phần tư (25,1%) các thiết bị y tế AI/học máy được FDA cho phép lưu hành được ứng dụng trong phẫu thuật, chủ yếu trong chẩn đoán dựa trên hình ảnh.
- Phần lớn thiết bị AI trong phẫu thuật được xếp vào nhóm mô tả (50,6%) hoặc chẩn đoán (40,4%), trong khi chức năng dự báo (1,3%) hoặc kê đơn/đề xuất can thiệp (7,6%) còn hạn chế.
- Con đường thông báo trước khi lưu hành 510(k) chiếm hơn 95% số lần cấp phép, trong đó một tỷ lệ đáng kể (37,5%) có nguy cơ cao bị mở rộng tiền lệ (predicate creep).
- Bằng chứng lâm sàng hỗ trợ các thiết bị này chủ yếu mang tính hồi cứu hoặc dựa trên thử nghiệm bench, chỉ 5,1% được hỗ trợ bởi các nghiên cứu xác nhận tiến cứu có chất lượng cao hơn.
Bối cảnh nghiên cứu
Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng chuyển đổi mạnh mẽ chăm sóc phẫu thuật, bao gồm cải thiện sàng lọc trước mổ, nâng cao độ chính xác chẩn đoán, hỗ trợ quyết định trong mổ và quản lý sau mổ. Các đổi mới AI hứa hẹn tinh chỉnh quy trình phẫu thuật, từ đó có thể cải thiện kết cục người bệnh, giảm biến chứng và tối ưu hóa sử dụng nguồn lực. Mặc dù có triển vọng như vậy, việc chuyển giao công nghệ AI vào thực hành phẫu thuật rộng rãi vẫn còn bị hạn chế. Một nút thắt quan trọng là phê duyệt theo quy định, đặc biệt từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), cơ quan yêu cầu bằng chứng vững chắc về an toàn và hiệu quả.
Hiện nay, bức tranh về thiết bị AI trong phẫu thuật vẫn chưa được mô tả đầy đủ về vai trò chức năng, công nghệ nền tảng, chất lượng bằng chứng và lộ trình quản lý. Các thách thức như bảo đảm tính minh bạch của thuật toán AI, giảm thiểu thiên lệch và quản lý sự tiến hóa công nghệ càng làm phức tạp thêm quá trình áp dụng lâm sàng và xem xét của cơ quan quản lý. Hiểu rõ các khía cạnh này là điều thiết yếu để bác sĩ phẫu thuật, nhân viên y tế, cơ quan quản lý và nhà phát triển điều hướng hiệu quả lĩnh vực đang phát triển này.
Thiết kế nghiên cứu
Phân tích hệ thống này khảo sát bức tranh các thiết bị AI trong phẫu thuật đã được FDA cho phép lưu hành đến tháng 7 năm 2025. Nghiên cứu bao gồm sàng lọc toàn diện tất cả các thiết bị y tế có tích hợp AI/học máy đã được FDA cho phép, và xác định những thiết bị có ứng dụng trong phẫu thuật.
Dữ liệu được trích xuất bao gồm lĩnh vực ứng dụng lâm sàng của thiết bị, loại công nghệ AI, chất lượng bằng chứng hỗ trợ thẩm định lâm sàng và con đường phê duyệt theo quy định. Các thiết bị được phân loại theo một khung thích ứng, phân biệt vai trò AI mô tả, chẩn đoán, dự báo và kê đơn/đề xuất can thiệp. Mạng lưới thiết bị tiền lệ được phân tích để đánh giá nguy cơ mở rộng tiền lệ (predicate creep) — tức các thiết bị sau này khác biệt đáng kể so với thiết bị tiền lệ đã được phê duyệt về mục đích sử dụng hoặc công nghệ, qua đó có thể ảnh hưởng đến an toàn.
Các phân tích mô tả và thống kê được thực hiện bằng phần mềm R nhằm lượng hóa xu hướng và mô tả có hệ thống đặc điểm của thiết bị.
Kết quả chính
Tổng cộng xác định được 314 thiết bị AI trong phẫu thuật, tương ứng 25,1% trong toàn bộ các thiết bị y tế AI/học máy đã được FDA cho phép lưu hành. Các kết quả chính bao gồm:
Phân bố ứng dụng lâm sàng và chuyên khoa
– Phần lớn thiết bị tập trung vào hình ảnh, chẳng hạn như diễn giải hình ảnh trong mổ và hỗ trợ lập kế hoạch.
– Các chuyên khoa phẫu thuật có nhiều thiết bị AI nhất gồm phẫu thuật tổng quát (24,8%), chỉnh hình (18,2%), ngoại thần kinh (17,2%) và phẫu thuật tim (10,8%).
Phân loại chức năng
– Thiết bị AI mô tả chiếm 50,6%, chủ yếu cung cấp tóm tắt và trực quan hóa thông tin.
– Công cụ chẩn đoán chiếm 40,4%, hỗ trợ nhận diện hoặc phân loại bệnh lý phẫu thuật.
– Thiết bị AI dự báo hiếm gặp (1,3%), cho thấy việc sử dụng các thuật toán dự đoán kết cục phẫu thuật còn ít.
– Ứng dụng AI kê đơn/đề xuất can thiệp (7,6%) bao gồm hỗ trợ ra quyết định hoặc can thiệp tự động, nhưng vẫn đang ở giai đoạn mới nổi.
Chất lượng bằng chứng
– Thẩm định chủ yếu dựa trên dữ liệu hồi cứu hoặc mô hình thử nghiệm bench.
– Chỉ 5,1% thiết bị có xác nhận lâm sàng tiến cứu, cho thấy khoảng trống bằng chứng trong các thử nghiệm chất lượng cao, hướng tới tương lai.
Lộ trình quản lý và predicate creep
– Con đường thông báo trước khi lưu hành 510(k) chiếm ưu thế tuyệt đối (95,2%), cho phép lưu hành dựa trên sự tương đương đáng kể với thiết bị tiền lệ.
– Trong số các quyết định theo 510(k), 37,5% cho thấy nguy cơ cao của predicate creep, phản ánh sự khác biệt đáng kể về mục đích sử dụng hoặc đặc điểm kỹ thuật so với thiết bị tiền lệ, từ đó có thể gây thách thức cho việc đánh giá an toàn và hiệu quả.
Bình luận của chuyên gia
Sự áp đảo của các công cụ chẩn đoán dựa trên hình ảnh trong số các thiết bị AI phẫu thuật phản ánh mức độ trưởng thành tương đối của các ứng dụng AI trong nhận dạng và diễn giải hình ảnh. Tuy nhiên, sự hiện diện thưa thớt của AI dự báo và kê đơn/đề xuất can thiệp cho thấy đây vẫn là giai đoạn sơ khai đối với các đổi mới AI phẫu thuật tiên tiến hơn, định hướng theo kết cục.
Việc phụ thuộc nhiều vào con đường quản lý 510(k) làm dấy lên lo ngại về mức độ toàn diện của đánh giá, vì predicate creep có thể làm suy yếu các bảo đảm an toàn khi cho phép các thiết bị được lưu hành dựa trên những tiền lệ ngày càng khác biệt. Điều này nhấn mạnh nhu cầu cơ quan quản lý cần tinh chỉnh tiêu chí hoặc thúc đẩy các lộ trình thay thế nhằm bảo đảm thẩm định chặt chẽ các chức năng AI mới.
Ngoài ra, bằng chứng tiến cứu còn hạn chế cho thấy một khoảng trống chuyển giao lâm sàng quan trọng. Nghiên cứu hồi cứu dễ chịu ảnh hưởng của sai lệch chọn mẫu và thiếu bối cảnh lâm sàng theo thời gian thực, từ đó có thể hạn chế khả năng khái quát hóa. Các thử nghiệm tiến cứu và tạo dựng bằng chứng từ thực hành thực tế cần được nhấn mạnh trong phát triển thiết bị tương lai để xây dựng niềm tin của bác sĩ và hỗ trợ áp dụng an toàn hơn.
Bác sĩ lâm sàng nên thẩm định nghiêm ngặt cơ sở bằng chứng của thiết bị AI trong phẫu thuật trước khi tích hợp vào thực hành, và sự phối hợp đa chuyên ngành giữa bác sĩ phẫu thuật, nhà phát triển AI và cơ quan quản lý sẽ rất quan trọng để thúc đẩy lĩnh vực này một cách có trách nhiệm.
Kết luận
Bức tranh các thiết bị AI trong phẫu thuật đã được FDA phê duyệt hiện nay chủ yếu là các công cụ tập trung vào hình ảnh, mang tính mô tả và chẩn đoán, với năng lực dự báo hoặc kê đơn/đề xuất can thiệp còn hạn chế. Sự ưu thế của thẩm định hồi cứu và việc phụ thuộc nhiều vào con đường 510(k), cùng với tình trạng predicate creep đáng kể, cho thấy những thách thức cấp bách về quản lý và chất lượng bằng chứng.
Khi các đổi mới AI trong phẫu thuật tiến triển để đảm nhận các vai trò ra quyết định và can thiệp phức tạp hơn, việc thẩm định tiến cứu vững chắc, tăng cường minh bạch và giám sát quản lý nghiêm ngặt sẽ là thiết yếu. Giải quyết các khoảng trống này sẽ tạo điều kiện cho tích hợp lâm sàng an toàn hơn, bảo đảm AI phát huy tiềm năng cải thiện kết cục chăm sóc phẫu thuật.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu gốc không nêu rõ nguồn tài trợ hoặc đăng ký ClinicalTrials.gov. Các nghiên cứu tương lai nhằm đánh giá tiến cứu thiết bị AI trong phẫu thuật sẽ được lợi từ việc công bố minh bạch nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm.
Tài liệu tham khảo
1. Chandrasekaran PK, Aggarwal R, Elgendy IY, et al. Artificial intelligence in surgery: Promises and challenges. Nat Med. 2021;27(6):960-972. doi:10.1038/s41591-021-01313-w
2. U.S. Food and Drug Administration. Artificial Intelligence and Machine Learning in Software as a Medical Device. FDA Guidance Documents, 2021.
3. Kelly CJ, Karthikesalingam A, Suleyman M, Corrado G, King D. Key challenges for delivering clinical impact with artificial intelligence. BMC Med. 2019;17(1):195. doi:10.1186/s12916-019-1426-2
4. Topol EJ. Deep Medicine: How Artificial Intelligence Can Make Healthcare Human Again. Basic Books; 2019.
5. Muehlematter UJ, Daniore P, Vokinger KN. Approval of Artificial Intelligence and Machine Learning-Based Medical Devices in the USA and Europe (2015-20): A Comparative Analysis. Lancet Digit Health. 2021;3(4):e195-e203. doi:10.1016/S2589-7500(20)30265-1
6. Gandhewar R, Guni A, Tandon D, et al. Surgical Artificial Intelligence Innovation Trends and Regulatory Insights: A Systematic Analysis of Food and Drug Administration-Approved Devices. Ann Surg. 2026 Oct 8. PMID: 42849513.

