Giới thiệu: Thách thức Liên Tục của Động Kinh Tiêu Cự Kháng Thuốc
Lịch sử cho thấy việc quản lý động kinh tiêu cự kháng thuốc (DRFE) là một quá trình thử nghiệm và sai lầm. Dù đã giới thiệu nhiều loại thuốc chống động kinh thế hệ thứ ba (ASMs) trong hai thập kỷ qua, khoảng một phần ba bệnh nhân vẫn tiếp tục gặp phải các cơn động kinh mặc dù đã thử nghiệm hai hoặc nhiều hơn các phác đồ ASMs phù hợp và được dung nạp. Định nghĩa về kháng thuốc, do Liên đoàn Quốc tế về Động kinh (ILAE) thiết lập, nhấn mạnh một nhu cầu y tế chưa được đáp ứng đáng kể: đạt được trạng thái không cơn động kinh vẫn là mục tiêu lâm sàng cuối cùng, nhưng nó vẫn xa tầm tay của nhiều người.
Chuyển Hướng Sang Hiệu Quả So Sánh
Mặc dù các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCTs) là tiêu chuẩn vàng để phê duyệt thuốc, chúng thường sử dụng các nhóm đối tượng được chọn kỹ lưỡng và thời gian theo dõi ngắn, không phản ánh đầy đủ sự phức tạp của thực hành lâm sàng. Trong bối cảnh thiếu các RCTs so sánh trực tiếp, các bác sĩ đã tìm kiếm dữ liệu hiệu quả so sánh để hướng dẫn việc lựa chọn các liệu pháp bổ trợ. Nghiên cứu Bằng Chứng Thực Tế So Sánh (CREW) giải quyết khoảng cách này bằng cách so sánh bốn loại ASMs thế hệ thứ ba phổ biến: brivaracetam, cenobamate, lacosamide và perampanel.
Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp
Nghiên cứu CREW là một nghiên cứu hồi cứu thực tế đa trung tâm, xem xét hồ sơ y tế tại 71 trung tâm động kinh. Phân tích tổng hợp dữ liệu từ bốn nghiên cứu đã được tiến hành trước đó từ tháng 1 năm 2017 đến tháng 1 năm 2024, tập trung vào bệnh nhân trưởng thành (từ 16 tuổi trở lên) có chẩn đoán xác định là động kinh tiêu cự kháng thuốc.
Đặc Điểm Nhân Khẩu và Tiếp Xúc
Phân tích bao gồm 1.993 đơn thuốc từ 1.949 bệnh nhân. Độ tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là 42 tuổi, và 53,2% số người tham gia là nữ. Phân phối các đơn thuốc ASMs như sau: brivaracetam (47,8%), perampanel (30,5%), lacosamide (12,1%) và cenobamate (9,6%). Bệnh nhân được điều trị bằng các loại thuốc này như là liệu pháp bổ sung (phụ trợ) cho phác đồ hiện tại của họ.
Chỉ Số Kết Quả
Chỉ số kết quả chính là tỷ lệ đáp ứng 50% sau 6 tháng, được định nghĩa là giảm tần suất cơn động kinh 50% hoặc hơn so với mức cơ bản. Các chỉ số kết quả phụ bao gồm tỷ lệ đáp ứng sau 12 tháng, trạng thái không cơn động kinh (được định nghĩa là ít nhất 3 tháng không có cơn động kinh sau 6 tháng và ít nhất 6 tháng sau 12 tháng), và tỷ lệ duy trì điều trị sau 12 tháng. An toàn được đánh giá thông qua tần suất tác dụng phụ (AEs). Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các mô hình tuyến tính tổng quát hỗn hợp để điều chỉnh các biến nhân khẩu học và lâm sàng, sử dụng cenobamate làm thuốc tham chiếu.
Kết Quả Chính: Cenobamate Có Thể Là Một Trò Chơi Đổi Đời
Kết quả của nghiên cứu CREW cung cấp bằng chứng thuyết phục về hiệu quả vượt trội của cenobamate trong dân số khó điều trị này.
Tỷ Lệ Đáp Ứng Cao Hơn
Tại thời điểm 6 tháng, cenobamate cho thấy khả năng đạt được tỷ lệ đáp ứng 50% hoặc hơn cao hơn đáng kể so với cả ba loại thuốc khác. Cụ thể, brivaracetam có tỷ lệ tỷ lệ (OR) là 0,18 (KTC 95%, 0,12-0,28), perampanel có OR là 0,26 (KTC 95%, 0,16-0,42), và lacosamide có OR là 0,29 (KTC 95%, 0,17-0,49). Những thống kê này cho thấy cenobamate có liên quan đến khả năng giảm cơn động kinh đáng kể cao hơn.
Hiệu Quả Dài Hạn và Trạng Thái Không Cơn Động Kinh
Hiệu quả của cenobamate được duy trì sau 12 tháng. Cenobamate vượt trội hơn các ASMs khác về tỷ lệ đáp ứng sau 12 tháng và, có lẽ quan trọng nhất, về tỷ lệ không cơn động kinh. Trong bối cảnh động kinh kháng thuốc, nơi mà trạng thái không cơn động kinh thường được coi là một hy vọng xa vời, những kết quả này cho thấy cenobamate có thể mang lại một mức độ thành công điều trị cao hơn.
Duy Trì Điều Trị và Dung Nhập
Tỷ lệ duy trì điều trị—một biện pháp tổng hợp của cả hiệu quả và dung nhập—cũng ủng hộ cenobamate. Sau 12 tháng, cenobamate có liên quan đến khả năng duy trì điều trị cao hơn so với brivaracetam (OR, 0,43) và perampanel (OR, 0,56). Thú vị的是,与拉科沙米相比,保留率没有显著差异(OR,0.81),这表明尽管患者可能会经历更多的副作用,但临床益处通常足以继续使用该药物。
安全性概况:效力的权衡
研究并没有忽视这些强效药物的安全性方面。森巴马特在随访期间的不良反应发生率最高,报告在57.8%的处方中出现。相比之下,拉科沙米的不良反应发生率最低,为14.8%。森巴马特较高的不良反应发生率——可能包括嗜睡、头晕和疲劳——突显了谨慎剂量调整和患者监测的必要性。然而,高保留率表明这些不良反应通常是可管理的,或者对许多患者来说,减少发作负担超过了副作用的负担。
机制洞察:森巴马特为何不同
CREW研究中观察到的优越效果可能与森巴马特独特的双重作用机制有关。与拉科沙米和布瓦拉塞塔姆不同,后者主要靶向电压门控钠通道(特别是失活状态)或突触囊泡蛋白2A(SV2A),森巴马特既是GABA-A受体的正变构调节剂(非苯二氮卓类位点),又是钠电流持续成分的强效抑制剂。这种多方面的调节神经兴奋性的方法可能解释了其增强的能力,能够抑制那些对更单一靶向药物无效的局灶性发作。
专家评论和临床意义
从临床角度来看,CREW研究为在局灶性癫痫治疗算法中更早考虑森巴马特提供了有力的理由。多年来,第三代ASM的选择主要由副作用特征或剂量调整的简便性来指导。这些数据表明,当优先考虑显著减少发作或实现无发作时,尽管森巴马特的剂量调整方案更复杂且不良反应发生率更高,但它可能是首选。
局限性和考虑因素
与任何回顾性真实世界研究一样,存在局限性。ASM的选择由主治医生决定,这可能引入处方偏差。此外,尽管研究调整了许多协变量,未测量的因素如特定遗传标记或详细的既往治疗史也可能影响结果。森巴马特组的样本量较小也反映了该药物在研究期间较晚进入许多市场的情况。
结论
CREW研究的结果标志着基于证据的难治性局灶性癫痫管理取得了重要进展。通过在大规模真实世界环境中证明森巴马特在疗效上优于布瓦拉塞塔姆、拉科沙米和培拉马尔,该研究为临床医生提供了做出更明智决策所需的数据。尽管管理副作用仍然是一个重点,但森巴马特实现无发作的潜力为长期与未控制癫痫作斗争的患者带来了重大进步。
参考文献
Cerulli Irelli E, Roberti R, Borioni MS, et al. 比较布瓦拉塞塔姆、森巴马特、拉科沙米和培拉马尔在局灶性癫痫中的有效性。JAMA Neurol. 发表于2026年2月9日。doi:10.1001/jamaneurol.2025.5625.



