Những Điểm Nổi Bật
Sự chuyển đổi sang chăm sóc sức khỏe số trong quản lý bệnh mạn tính đã tăng tốc, nhưng bằng chứng chất lượng cao về hiệu quả lâu dài của nó trong các nhóm đối tượng đặc biệt vẫn còn hạn chế. Một thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát gần đây được công bố trên tạp chí Diabetologia đã điều tra hiệu quả của hội chẩn qua video cho người lớn mắc bệnh đái tháo đường loại 1 (T1D) sử dụng bơm insulin. Các kết quả chính bao gồm:
- Kết quả chính, Thời Gian Trong Phạm Vi (TiR), không có sự khác biệt đáng kể giữa hội chẩn qua video và chăm sóc trực tiếp truyền thống (64.3% so với 63.5%).
- Hội chẩn qua video liên quan đến sự cải thiện đáng kể về sự hài lòng về điều trị và giảm nhẹ mức HbA1c so với nhóm đối chứng.
- Bất ngờ, nhóm can thiệp báo cáo tác động thấp hơn về chất lượng cuộc sống (QoL) so với những người nhận các lần thăm khám trực tiếp, cho thấy một sự cân nhắc tâm lý-xã hội phức tạp.
Bối Cảnh: Sự Chuyển Dịch Số trong Chăm Sóc Đái Tháo Đường
Quản lý bệnh đái tháo đường loại 1 đã được biến đổi bởi các công nghệ điều trị, cụ thể là theo dõi glucose liên tục (CGM) và tiêm insulin liên tục dưới da (CSII), hoặc bơm insulin. Các công nghệ này tạo ra một lượng lớn dữ liệu có thể được xem xét từ xa. Khi các hệ thống y tế hướng tới hiệu quả và trung tâm hóa người bệnh, hội chẩn qua video đã xuất hiện như một lựa chọn hứa hẹn thay thế cho mô hình phòng khám ngoại trú truyền thống.
Lý do lâm sàng cho việc sử dụng y tế từ xa trong T1D rất mạnh mẽ: nó giảm gánh nặng di chuyển, tối thiểu hóa thời gian vắng mặt khỏi công việc, và cho phép nhiều điểm tiếp xúc thường xuyên, dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, ‘tiêu chuẩn vàng’ để đánh giá kiểm soát đường huyết đã chuyển từ trung bình ba tháng của HbA1c sang Thời Gian Trong Phạm Vi (TiR), cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về sự dao động glucose hàng ngày. Cho đến nay, vẫn thiếu các thử nghiệm vượt trội dài hạn (1 năm) so sánh hội chẩn qua video và trực tiếp, tập trung vào TiR trong các nhóm sử dụng bơm.
Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp
Nghiên cứu là một thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát vượt trội mở标签, kéo dài 52 tuần, được thực hiện tại Bệnh viện Nam Jutland. Nó bao gồm các bệnh nhân trưởng thành được chẩn đoán mắc T1D đã sử dụng bơm insulin ít nhất sáu tháng.
Người Tham Gia và Ngẫu Nhiên Hóa
Tổng cộng 76 người tham gia được ngẫu nhiên hóa theo tỷ lệ 1:1 để thuộc nhóm can thiệp (hội chẩn qua video) hoặc nhóm đối chứng (thăm khám trực tiếp). Việc ngẫu nhiên hóa được phân tầng dựa trên loại cảm biến glucose sử dụng (CGM vs. Theo dõi Glucose Flash). Dân số Ý Định Điều Trị (ITT) bao gồm 38 người tham gia mỗi nhóm, với độ tuổi trung vị là 49 tuổi và phân phối giới cân bằng.
Can Thiệp và Điểm Cuối Chính
Người tham gia trong nhóm can thiệp nhận các cuộc hội chẩn ngoại trú theo lịch trình thông qua một nền tảng video an toàn trong một năm. Nhóm đối chứng tuân theo tiêu chuẩn chăm sóc với các lần thăm khám trực tiếp. Điểm cuối chính là tỷ lệ TiR (được định nghĩa là mức glucose giữa 3.9 và 10.0 mmol/l) trong hai tuần cuối cùng của nghiên cứu (tuần 51 đến 52), được đo bằng CGM. Các điểm cuối phụ bao gồm mức HbA1c, sự hài lòng về điều trị (được đo thông qua DTSQ), và Chất Lượng Cuộc Sống (được đo thông qua ADDQoL).
Các Kết Quả Chính: Kiểm Soát Đường Huyết và Kết Quả Báo Cáo bởi Người Bệnh
Các kết quả cung cấp cái nhìn tinh vi về cách y tế từ xa ảnh hưởng đến cả các tham số sinh lý và tâm lý trong chăm sóc đái tháo đường.
Điểm Cuối Chính: Thời Gian Trong Phạm Vi
Tại thời điểm 1 năm, các giá trị trung bình bình phương nhỏ nhất cho TiR là 64.3% trong nhóm video và 63.5% trong nhóm thăm khám trực tiếp. Sự khác biệt 0.8 điểm phần trăm (KTC 95% -5.3, 6.9; p=0.25) không có ý nghĩa thống kê cũng như không có ý nghĩa lâm sàng. Điều này cho thấy hội chẩn qua video ít nhất cũng hiệu quả như các lần thăm khám trực tiếp trong việc duy trì ổn định đường huyết trong dài hạn.
Điểm Cuối Phụ: HbA1c và Sự Hài Lòng
Thú vị thay, nhóm video cho thấy sự giảm HbA1c tốt hơn so với nhóm đối chứng. Điều này có thể do sự thuận tiện trong chia sẻ dữ liệu và tiềm năng cho các cuộc trò chuyện tập trung vào dữ liệu hơn trong các cuộc gọi video. Ngoài ra, sự hài lòng về điều trị cao hơn đáng kể trong nhóm video. Bệnh nhân đánh giá cao sự thuận tiện và giao diện hiện đại của việc cung cấp chăm sóc.
Mâu Thuẫn về Chất Lượng Cuộc Sống
Dù có sự hài lòng cao hơn và HbA1c tốt hơn, nhóm video báo cáo tác động kém hơn đến chất lượng cuộc sống. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó cho thấy rằng mặc dù bệnh nhân ‘thích’ sự thuận tiện của các cuộc gọi video, sự thiếu vắng sự hiện diện vật lý và khả năng cô lập khỏi môi trường lâm sàng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cảm giác tổng thể về hạnh phúc hoặc hệ thống hỗ trợ được cung cấp bởi phòng khám trực tiếp.
Bình Luận Chuyên Gia: Phân Tích Dữ Liệu
Thử nghiệm này nhấn mạnh rằng đối với các bệnh nhân T1D có kỹ năng công nghệ—những người đã sử dụng bơm insulin—hội chẩn qua video là một phương tiện an toàn và hiệu quả cho quản lý lâm sàng. Sự thiếu vắng sự vượt trội trong TiR cho thấy ‘phương thức’ giao tiếp có thể ít quan trọng hơn ‘nội dung’ của việc xem xét dữ liệu.
Tuy nhiên, sự giảm điểm Chất Lượng Cuộc Sống cần được điều tra thêm. Y học lâm sàng không chỉ là việc điều chỉnh tỷ lệ cơ bản insulin; nó còn là một sự tương tác con người cung cấp khung tâm lý. Việc thăm khám trực tiếp tại phòng khám có thể cung cấp một dạng ‘xác thực xã hội’ hoặc cảm giác ‘lưới an toàn’ toàn diện hơn mà các nền tảng số hiện tại khó có thể tái tạo. Các bác sĩ nên xem xét mô hình ‘hỗn hợp’—luân phiên giữa hội chẩn qua video và thăm khám trực tiếp—để duy trì lợi ích của sự thuận tiện đồng thời bảo tồn mối quan hệ điều trị được hình thành trực tiếp.
Kết Luận
Thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát trong 52 tuần chứng minh rằng hội chẩn qua video là một lựa chọn khả thi thay thế cho các lần thăm khám trực tiếp cho bệnh nhân đái tháo đường loại 1 điều trị bằng bơm insulin, cung cấp kiểm soát đường huyết tương đương (TiR) và có thể tốt hơn về HbA1c và sự hài lòng. Tuy nhiên, tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống cho thấy y tế từ xa không nên được coi là thay thế hoàn toàn cho chăm sóc trực tiếp. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định bệnh nhân nào được lợi nhất từ các can thiệp số và cách tích hợp tốt hơn hỗ trợ tâm lý-xã hội vào các nền tảng ảo.
Kinh Phí và Đăng Ký Thử Nghiệm
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Quỹ Knud và Edith Eriksens Mindefond, với sự hỗ trợ từ Quỹ Oak thông qua Viện Parker. Thử nghiệm đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov với mã định danh NCT04612933.
Tài Liệu Tham Khảo
Schultz ANØ, Christensen R, Bollig G, Kidholm K, Brandt F. Hiệu quả của hội chẩn qua video cho bệnh nhân đái tháo đường loại 1 điều trị bằng bơm insulin tại phòng khám ngoại trú: một thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát. Diabetologia. 2026 Feb;69(2):321-329. doi: 10.1007/s00125-025-06585-2.

