Venetoclax kết hợp với Azacitidine nổi lên là liệu pháp cứu vãn hiệu quả cho bệnh bạch cầu cấp tính lympho T tái phát hoặc kháng thuốc

Venetoclax kết hợp với Azacitidine nổi lên là liệu pháp cứu vãn hiệu quả cho bệnh bạch cầu cấp tính lympho T tái phát hoặc kháng thuốc

Những điểm nổi bật

1. Tỷ lệ đáp ứng cao trong bệnh kháng thuốc

Nghiên cứu báo cáo tỷ lệ đáp ứng tổng thể (ORR) 76% (19 trong 25 bệnh nhân), cao hơn đáng kể so với các chuẩn mực lịch sử cho bệnh bạch cầu cấp tính lympho T (T-ALL) tái phát hoặc kháng thuốc.

2. Hồ sơ an toàn có thể quản lý

Mặc dù các biến cố bất lợi về huyết học phổ biến (84% neutropenia mức độ 3 hoặc nặng hơn), không có tử vong liên quan đến điều trị và phác đồ được dung nạp tốt trong độ tuổi từ 15 đến 70.

3. Hiệu quả bền vững

Với thời gian theo dõi trung bình 31.8 tháng, thử nghiệm cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tính bền vững của đáp ứng ở một số bệnh nhân, hỗ trợ vai trò của nó như một cầu nối đến liệu pháp tiếp theo hoặc ghép tủy xương.

Nền tảng: Thách thức lâm sàng của T-ALL tái phát

Bệnh bạch cầu cấp tính lympho T (T-ALL) vẫn là một trong những tiểu loại khó khăn nhất của bệnh bạch cầu cấp tính để điều trị trong tình trạng tái phát hoặc kháng thuốc. Không giống như bệnh bạch cầu cấp tính lympho B (B-ALL), đã có cách mạng thông qua blinatumomab, inotuzumab ozogamicin và liệu pháp tế bào CAR-T, các phương án điều trị T-ALL hầu như không thay đổi. Các phác đồ hóa trị cường độ cao thông thường thường dẫn đến tỷ lệ đáp ứng thấp và độc tính cao, khiến thời gian sống trung bình của bệnh nhân dưới sáu tháng khi thất bại trong điều trị cảm ứng ban đầu.

Các tiến bộ gần đây trong sinh học phân tử đã xác định BCL-2 là yếu tố sống còn quan trọng trong tiền chất tế bào T. T-ALL tiền chất tế bào T sớm (ETP) và một số tiểu loại T-ALL biểu hiện mức độ cao của BCL-2, làm cho chúng nhạy cảm với venetoclax, một chất ức chế BCL-2 mạnh mẽ. Mặc dù venetoclax đã thay đổi cảnh quan điều trị cho bệnh bạch cầu cấp tính myeloid (AML) và bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL), vai trò của nó trong T-ALL chủ yếu được ghi nhận trong các loạt hồi cứu và báo cáo trường hợp. Thử nghiệm giai đoạn 2 này cung cấp bằng chứng đa trung tâm, triển vọng đầu tiên cho sự kết hợp của venetoclax và azacitidine trong nhóm bệnh nhân cụ thể này.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm đơn cánh, đa trung tâm, giai đoạn 2 (NCT05149378) này đã tuyển chọn 25 bệnh nhân từ tháng 11 năm 2021 đến tháng 12 năm 2024. Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân từ 15 đến 70 tuổi mắc T-ALL tái phát hoặc kháng thuốc. Tiêu chí tuyển chọn yêu cầu chỉ số trạng thái hoạt động của Eastern Cooperative Oncology Group (ECOG) từ 0-3, đảm bảo kết quả có thể áp dụng cho một dân số lâm sàng rộng hơn so với hầu hết các thử nghiệm giai đoạn 1 hạn chế.

Các can thiệp bao gồm sự kết hợp đồng thuận của venetoclax và azacitidine. Venetoclax được sử dụng với liều tăng dần để giảm thiểu nguy cơ hội chứng phân giải khối u: 100 mg vào ngày 1, 200 mg vào ngày 2, và 400 mg từ ngày 3 đến 21. Azacitidine được tiêm dưới da với liều 75 mg/m2 mỗi ngày trong 7 ngày đầu mỗi chu kỳ. Điểm cuối chính là tỷ lệ đáp ứng tổng thể (ORR), bao gồm phục hồi hoàn toàn (CR), phục hồi hoàn toàn với phục hồi huyết học một phần (CRp), phục hồi hoàn toàn với phục hồi huyết học không đầy đủ (CRi) và trạng thái không có bệnh bạch cầu về mặt hình thái (MLFS).

Kết quả chính: Phản ứng lâm sàng nhanh và sâu

Thử nghiệm đạt được điểm cuối chính với tỷ lệ ORR ấn tượng 76%. Trong 25 bệnh nhân được đăng ký, chín (36%) đạt phục hồi hoàn toàn, bốn (16%) đạt CRp, bốn (16%) đạt CRi và hai (8%) đạt MLFS. Mức độ hoạt động này đặc biệt đáng chú ý khi xét đến bản chất kháng thuốc của bệnh ở nhiều bệnh nhân tham gia.

Thời gian theo dõi trung bình là 31.8 tháng, cung cấp cái nhìn dài hạn về kết quả mà thường thiếu trong các thử nghiệm bạch cầu giai đoạn đầu. Nghiên cứu được thực hiện hoàn toàn trong dân số châu Á, với độ tuổi trung bình 39.0 tuổi, phản ánh nhóm dân số người lớn trẻ tuổi thường gặp khó khăn với độc tính dài hạn của hóa trị cường độ cao truyền thống.

An toàn và biến cố bất lợi

Hồ sơ an toàn phù hợp với các tác dụng đã biết của các phác đồ dựa trên venetoclax trong các bệnh ác tính myeloid khác, chủ yếu được đặc trưng bởi độc tính huyết học. Các biến cố bất lợi mức độ 3 hoặc nặng hơn bao gồm:

  • Neutropenia: 84% (21/25)
  • Anaemia: 44% (11/25)
  • Neutropenia sốt: 40% (10/25)
  • Thrombocytopenia: 20% (5/25)
  • Nhiễm trùng: 12% (3/25)

Quan trọng là, không có biến cố bất lợi nghiêm trọng hoặc tử vong liên quan đến điều trị được báo cáo trong thời gian nghiên cứu. Điều này cho thấy phác đồ venetoclax cộng với azacitidine an toàn và dễ quản lý hơn so với hóa trị cứu vãn liều cao như FLAG-Ida, thường mang theo nguy cơ cao về tử vong liên quan đến điều trị trong tình trạng tái phát.

Bình luận chuyên gia: Hiểu biết cơ chế và giá trị lâm sàng

Tính hiệu quả cao của venetoclax trong T-ALL là có căn cứ sinh học. Sự phát triển tế bào T được điều chỉnh chặt chẽ bởi họ protein BCL-2. Đặc biệt, tế bào T non phụ thuộc vào BCL-2 để sống sót, trong khi tế bào T trưởng thành hơn chuyển sang phụ thuộc BCL-XL. Sự thay đổi này giải thích tại sao bệnh nhân mắc ETP-ALL hoặc tiểu loại T-ALL giai đoạn sớm thường có phản ứng ấn tượng nhất với liệu pháp dựa trên venetoclax.

Dù có kết quả tích cực, nghiên cứu vẫn có hạn chế. Là một thử nghiệm đơn cánh với 25 bệnh nhân, nó thiếu đối chứng trực tiếp. Ngoài ra, việc chỉ bao gồm bệnh nhân châu Á có thể cần xác nhận thêm trong các nhóm dân tộc khác để đảm bảo tính tổng quát toàn cầu. Tuy nhiên, mức độ phản ứng sâu và hồ sơ an toàn khiến phác đồ này trở thành một lựa chọn hấp dẫn để cầu nối bệnh nhân đến ghép tế bào gốc tạo máu allogenic (HSCT), vẫn là phương pháp duy nhất có khả năng chữa khỏi T-ALL tái phát.

Kết luận: Một trụ cột mới trong liệu pháp cứu vãn T-ALL

Phác đồ venetoclax cộng với azacitidine đại diện cho một bước tiến đáng kể trong điều trị T-ALL tái phát hoặc kháng thuốc. Bằng cách cung cấp tỷ lệ đáp ứng 76% với hồ sơ độc tính có thể quản lý, nó cung cấp một lựa chọn thay thế khả thi cho hóa trị cường độ cao cho bệnh nhân có ít lựa chọn. Các bác sĩ nên cân nhắc phác đồ này cho bệnh nhân là đối tượng của liệu pháp cứu vãn, đặc biệt là những người có thể không dung nạp các anthracycline hoặc cytarabine liều cao. Các thử nghiệm ngẫu nhiên trong tương lai là cần thiết để xác định xem liệu sự kết hợp này có nên chuyển sang giai đoạn đầu tiên hay kết hợp với các chất mới khác như nelarabine hoặc ức chế proteasome hay không.

Kinh phí và đăng ký thử nghiệm

Nghiên cứu này được tài trợ bởi Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia Trung Quốc. Nó được đăng ký với ClinicalTrials.gov với số hiệu NCT05149378.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận