Điểm nhấn
Bài viết này phân tích một nghiên cứu đơn trung tâm quy mô lớn với hơn 13.000 ca cắt amidan ở trẻ em được thực hiện trong 6 năm, ghi nhận sự chuyển dịch dần dần từ cắt amidan toàn bộ (Total Tonsillectomy, TT) sang cắt amidan trong bao (Intracapsular Tonsillectomy, IT). Quá trình chuyển đổi này có liên quan đến sự giảm đáng kể tỷ lệ quay lại bệnh viện trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật. Các kết quả định tính cũng cho thấy những động lực và rào cản chính từ phía phẫu thuật viên ảnh hưởng đến việc chấp nhận IT, nhấn mạnh tính minh bạch của dữ liệu toàn khoa và văn hóa chia sẻ là những yếu tố then chốt.
Bối cảnh nghiên cứu
Cắt amidan vẫn là một trong những thủ thuật phẫu thuật thường gặp nhất trong chuyên khoa tai mũi họng nhi, và theo truyền thống thường được thực hiện dưới dạng cắt amidan toàn bộ (TT), tức là lấy bỏ hoàn toàn mô amidan. Tuy nhiên, cắt amidan trong bao (IT), chỉ loại bỏ phần lớn mô amidan nhưng vẫn bảo tồn bao amidan, ngày càng được quan tâm do có các báo cáo cho thấy giảm đau sau mổ, giảm tỷ lệ xuất huyết và hiệu quả lâu dài tương đương.
Mặc dù có những ưu điểm này, việc áp dụng rộng rãi IT vẫn diễn ra chậm, có thể do phẫu thuật viên đã quen với TT, lo ngại về mô amidan còn sót lại, và những tác động tiềm tàng đối với đào tạo cũng như quy trình phẫu thuật. Việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy và cản trở quá trình chấp nhận kỹ thuật mới là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị và phát triển tiêu chuẩn chăm sóc.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự giải thích tại một bệnh viện nhi tuyến cuối đơn trung tâm, từ tháng 1 năm 2017 đến tháng 12 năm 2022. Giai đoạn định lượng bao gồm việc rà soát dữ liệu nhân khẩu học và dữ liệu phẫu thuật của 13.899 bệnh nhi được cắt amidan, được phân tầng theo kỹ thuật (TT so với IT) và xu hướng áp dụng theo thời gian. Kết cục sau mổ tập trung vào số lần quay lại khoa cấp cứu (ED) trong vòng 30 ngày.
Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn bán संर trúc với các phẫu thuật viên phụ trách để tìm hiểu động cơ cá nhân, mối lo ngại và trải nghiệm của họ trong quá trình chuyển sang IT.
Kết quả chính
Trong 6 năm, tỷ lệ sử dụng cắt amidan trong bao tăng mạnh từ 2,3% năm 2017 lên 80,8% vào năm 2022, phản ánh sự thay đổi văn hóa phẫu thuật trên toàn khoa. Hồ sơ an toàn nghiêng rõ rệt về phía IT; chỉ 3,1% bệnh nhi nhóm IT quay lại khoa cấp cứu trong vòng 30 ngày sau mổ, so với 10% ở nhóm TT. Sự giảm này ở các biến cố sau mổ cho thấy IT có lợi ích lâm sàng, phù hợp với các nghiên cứu trước đó.
Phân tích định tính xác định 5 chủ đề lớn ảnh hưởng đến quyết định của phẫu thuật viên:
- Tính minh bạch của dữ liệu: Việc tiếp cận dữ liệu kết cục toàn khoa tạo dựng niềm tin và khuyến khích áp dụng IT.
- Kinh nghiệm của từng phẫu thuật viên: Kết quả tích cực cá nhân và quan sát trực tiếp sự giảm biến chứng là động lực thúc đẩy phẫu thuật viên chuyển đổi.
- Tương tác với gia đình người bệnh: Phẫu thuật viên bày tỏ lo ngại về việc truyền đạt đầy đủ sự khác biệt và ý nghĩa của mô còn sót lại có thể có đối với gia đình.
- Đào tạo và tiếp thu kỹ năng: Chuyển sang IT đòi hỏi phẫu thuật viên và học viên phải tiếp thu các kỹ năng mới, điều mà một số người thấy khó khăn.
- Tác động đến đồng nghiệp: Những cân nhắc về việc thay đổi kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến quy trình làm việc của đồng nghiệp cũng góp phần làm tăng sự do dự trong việc áp dụng.
Bình luận của chuyên gia
Cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp toàn diện này cung cấp thông tin quý giá về cả kết cục định lượng lẫn các yếu tố định tính làm nền tảng cho đổi mới phẫu thuật trong một thủ thuật được thực hiện thường quy. Việc giảm rõ rệt số lần quay lại khoa cấp cứu sau IT phù hợp với các bằng chứng mới nổi ủng hộ tính an toàn và hiệu quả của IT. Đáng chú ý, nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc chia sẻ dữ liệu minh bạch và một văn hóa tập trung vào kết quả tốt nhất cho người bệnh có thể thúc đẩy những thay đổi có ý nghĩa lâm sàng.
Tuy nhiên, các thách thức trong đào tạo và giao tiếp với người bệnh vẫn là những lĩnh vực then chốt. Bảo đảm tất cả thành viên trong nhóm được đào tạo đầy đủ kỹ năng và gia đình người bệnh được cung cấp thông tin đầy đủ là rất cần thiết để duy trì niềm tin và sự chấp nhận thủ thuật. Ngoài ra, việc theo dõi dài hạn tình trạng mô amidan tái phát triển hoặc tái xuất hiện triệu chứng sau IT sẽ quan trọng để xác nhận tính bền vững của phương pháp này.
Kết luận
Nghiên cứu này xác định các động lực chính của sự thay đổi thực hành phẫu thuật trong một khoa tai mũi họng, cho thấy việc chuyển từ cắt amidan toàn bộ sang cắt amidan trong bao là khả thi, an toàn và làm giảm biến chứng sau mổ so với cắt amidan toàn bộ. Thành công của quá trình chuyển đổi này phụ thuộc vào tính minh bạch của khoa, văn hóa tập thể chấp nhận cải tiến thực hành dựa trên dữ liệu, và việc giải quyết các mối lo ngại của từng phẫu thuật viên. Những phát hiện này có ý nghĩa đối với việc triển khai rộng rãi IT và có thể cả các đổi mới phẫu thuật khác đòi hỏi sự thay đổi mô hình thực hành.
Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào xác thực kết cục đa trung tâm, tối ưu hóa lộ trình đào tạo phẫu thuật viên, và các chiến lược giao tiếp lấy người bệnh làm trung tâm nhằm hỗ trợ áp dụng rộng rãi cắt amidan trong bao.
Tài liệu tham khảo
- Ling E, Giroux K, Sher AC, Pingree G, Maynard J, Komara M, Kistler I, Vanek A, Gach A, Meyer W, Adamson T, Quillin K, Demian N, Galavotti C, Koppera S, Walz P, Jatana K, Grischkan J, Elmaraghy C, Pattisapu P, Chiang T. Characterizing a Department’s Transition to Intracapsular Tonsillectomy: A Mixed Methods Analysis. Laryngoscope. 2026 Oct;136(10):4505-4513. doi: 10.1002/lary.70663. Epub 2026 Jun 15. PMID: 42290630; PMCID: PMC13569672.

