Những điểm nổi bật
Thiết bị kích thích điện xuyên da tại huyệt (TEAS) đeo tay tại huyệt PC6 (Nội Quan) đạt tỷ lệ giảm nhẹ trong 2 giờ là 77,6% cho PONV mức độ trung bình đến nặng, cao hơn đáng kể so với 55,2% được quan sát với 10 mg metoclopramide tiêm tĩnh mạch.
Tỷ lệ tái phát trong 24 giờ ở nhóm TEAS (12,2%) thấp hơn đáng kể so với nhóm metoclopramide (56,3%), cho thấy tác dụng điều trị bền vững hơn.
TEAS thể hiện hồ sơ an toàn xuất sắc với không có sự cố bất lợi nào được báo cáo, cung cấp một lựa chọn không dùng thuốc khả thi cho bệnh nhân có nguy cơ cao về tác dụng phụ của thuốc.
Kết quả hỗ trợ việc tích hợp các thiết bị điều chỉnh thần kinh đeo tay vào quy trình phục hồi sau gây mê tiêu chuẩn để cải thiện sự thoải mái của bệnh nhân và giảm gánh nặng của PONV kháng trị.
Thách thức dai dẳng của buồn nôn và nôn sau phẫu thuật
Buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV) vẫn là một trong những biến chứng khó chịu nhất cho bệnh nhân trải qua gây mê toàn thân, thường được coi là khó chịu hơn cả đau sau phẫu thuật. Dù có tiến bộ trong các chiến lược dự phòng đa mô, bao gồm việc sử dụng các chất đối kháng thụ thể 5-HT3 và corticosteroid, một phần đáng kể bệnh nhân—đặc biệt là các nhóm có nguy cơ cao—vẫn phát triển các triệu chứng đột phá mức độ trung bình đến nặng. Các triệu chứng này không chỉ làm giảm sự hài lòng của bệnh nhân mà còn làm chậm việc xuất viện, tăng nguy cơ hít phải và có thể dẫn đến các biến chứng tại vị trí phẫu thuật như vết mổ bị mở ở phẫu thuật cổ hoặc bụng.
Việc quản lý PONV đã xác định thường khó khăn hơn việc phòng ngừa. Phá dỡ thuốc dự phòng truyền thống thường dựa trên các chất đối kháng dopamine như metoclopramide. Tuy nhiên, hiệu quả của metoclopramide trong việc giải cứu đôi khi bị hạn chế, và việc sử dụng nó liên quan đến các tác dụng phụ tiềm ẩn, bao gồm buồn ngủ, các triệu chứng ngoại tháp, và bồn chồn. Trong bối cảnh này, có một nhu cầu lâm sàng rõ ràng về các can thiệp hiệu quả, an toàn và không dùng thuốc. Kích thích điện xuyên da tại huyệt (TEAS), một sự tiến hóa không xâm lấn của châm cứu, đã nổi lên như một ứng cử viên hứa hẹn, đặc biệt khi nhắm mục tiêu vào huyệt PC6 (Nội Quan), vốn truyền thống được liên kết với tác dụng chống nôn.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Nghiên cứu ngẫu nhiên, giả dược kép, mù bệnh nhân và quan sát viên, kiểm soát hoạt động này được thiết kế để so sánh nghiêm ngặt hiệu quả của thiết bị TEAS đeo tay (dây đeo EmeTerm) với liều cứu chữa tiêu chuẩn metoclopramide. Nghiên cứu được thực hiện tại bốn trung tâm y tế lớn ở Thượng Hải và Thiên Tân, Trung Quốc, với sự tham gia của 232 nữ bệnh nhân từ 25 đến 55 tuổi.
Lựa chọn bệnh nhân và hồ sơ nguy cơ
Nghiên cứu tập trung hoàn toàn vào nữ bệnh nhân trải qua cắt tuyến giáp hoặc phẫu thuật cổ trước. Dân số này đại diện cho một nhóm có nguy cơ cao đối với PONV do nhiều yếu tố: giới tính nữ là yếu tố nguy cơ độc lập chính trong bảng điểm Apfel, và các cuộc phẫu thuật liên quan đến cổ thường kích thích các đường dẫn thần kinh phế vị có thể gây ra phản ứng nôn. Yêu cầu bao gồm yêu cầu bệnh nhân phải phát triển PONV mức độ trung bình đến nặng, được định nghĩa là Điểm đánh giá số (NRS) 4 trở lên, bất chấp bất kỳ biện pháp dự phòng tiêu chuẩn nào được thực hiện trong quá trình phẫu thuật.
Bảng giao thức can thiệp
Các đối tượng được phân ngẫu nhiên 1:1 thành hai nhóm:
1. Nhóm TEAS: Bệnh nhân nhận kích thích điện hoạt động thông qua thiết bị đeo tay EmeTerm áp dụng tại huyệt PC6 trong 2 giờ. Để duy trì mù, họ cũng nhận được tiêm nước muối giả dược (giả dược kép).
2. Nhóm Đối chứng: Bệnh nhân nhận được thiết bị TEAS giống hệt nhưng không hoạt động (bộ kích thích giả) và liều 10 mg metoclopramide tiêm tĩnh mạch.
Kết quả chính là tỷ lệ giảm nhẹ sau 2 giờ can thiệp, được định nghĩa là điểm NRS 3 hoặc ít hơn. Một đặc điểm độc đáo của thiết kế thử nghiệm là bảng giao thức tái phân ngẫu nhiên: bệnh nhân không đạt được sự giảm nhẹ (NRS ≥4) sau 2 giờ được chuyển sang can thiệp khác để đảm bảo tất cả bệnh nhân nhận được chăm sóc hoạt động đồng thời cung cấp dữ liệu bổ sung về hiệu quả giải cứu.
Kết quả chính: Giảm nhẹ nhanh chóng và hiệu quả bền vững
Kết quả của phân tích theo giao thức tiết lộ một lợi thế rõ ràng và có ý nghĩa thống kê cho thiết bị TEAS đeo tay so với cách tiếp cận dùng thuốc truyền thống.
Kết quả chính: Giảm nhẹ trong 2 giờ
Tại thời điểm kết thúc chính 2 giờ, 77,6% (KTC 95%, 69,2%-84,2%) bệnh nhân trong nhóm TEAS đạt được giảm nhẹ triệu chứng (NRS ≤3). Ngược lại, chỉ có 55,2% (KTC 95%, 46,1%-63,9%) bệnh nhân trong nhóm metoclopramide đạt cùng ngưỡng. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (P < .001), cho thấy TEAS hiệu quả hơn trong việc cung cấp sự giảm nhẹ nhanh chóng cho các triệu chứng cấp tính, mức độ trung bình đến nặng.
Kết quả thứ cấp: Tỷ lệ tái phát trong 24 giờ
Có lẽ kết quả đáng chú ý nhất là sự khác biệt về sự ổn định lâu dài. Trong số các bệnh nhân ban đầu đạt được giảm nhẹ, tỷ lệ tái phát trong 24 giờ ở nhóm TEAS chỉ là 12,2% (KTC 95%, 7,0%-20,6%). Nhóm metoclopramide, tuy nhiên, thấy tỷ lệ tái phát là 56,3% (KTC 95%, 44,1%-67,7%). Điều này cho thấy rằng tác dụng điều chỉnh thần kinh của TEAS có thể cung cấp sự ổn định lâu dài hơn của trung tâm nôn so với động học tạm thời của một liều metoclopramide đơn.
An toàn và khả năng dung nạp
An toàn là mối quan tâm hàng đầu trong bối cảnh sau phẫu thuật, nơi bệnh nhân đang phục hồi từ tác dụng của gây mê và phẫu thuật. Nghiên cứu báo cáo không có sự cố bất lợi nào trong cả hai nhóm. Đối với nhóm TEAS, điều này xác nhận độ an toàn của thiết bị EmeTerm và việc không có tác dụng phụ toàn thân, đây là một lợi thế đáng kể so với nhiều thuốc chống nôn có thể gây buồn ngủ hoặc lo ngại về tim mạch.
Ý nghĩa lâm sàng và hiểu biết cơ chế
Sự vượt trội của TEAS trong thử nghiệm này thách thức sự phụ thuộc truyền thống vào metoclopramide như một chất cứu chữa hàng đầu cho PONV. Đối với các bác sĩ lâm sàng, các kết quả này đề xuất rằng TEAS đeo tay có thể được tích hợp vào quy trình làm việc tại Đơn vị Chăm sóc Sau Gây mê (PACU) như một can thiệp chính, đặc biệt là đối với bệnh nhân đã thất bại trong việc dự phòng bằng thuốc.
Khả năng sinh học
Hiệu quả của kích thích huyệt PC6 được hỗ trợ bởi nhiều cơ chế được đề xuất. Huyệt PC6 nằm trên dây thần kinh giữa. Kích thích dây thần kinh này được cho là gửi tín hiệu cảm giác đến nhân đường rãnh đơn (NTS) và nhân vận động sau của dây thần kinh phế vị. Sự điều chỉnh này có thể ảnh hưởng đến việc giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin (5-HT), dopamine, và endorphin trong trung tâm nôn của não桥。与全身药物必须达到特定的血浆浓度并经历代谢不同,TEAS 提供连续、针对性的神经调节,可以实时调整。
专家评论
虽然结果非常令人鼓舞,但专家指出研究人群具有特定性(女性,甲状腺/颈部手术)。尽管这些是高风险患者,但仍需要进一步的研究来将这些发现推广到更广泛的人群,如儿科患者或进行大型腹部或骨科手术的患者。此外,“双盲”设计是方法学上的优势,可以最小化安慰剂效应,这种效应在恶心研究中尤为显著。TEAS 不仅优于安慰剂,还优于已知的活性药物(metoclopramide),这为它的临床效用提供了高级别的证据。
结论:非药物护理的新标准?
总之,这项随机临床试验表明,可穿戴 TEAS 不仅仅是辅助疗法,而是管理中度至重度 PONV 的优越替代方案。更高的缓解率、显著更低的复发率以及无懈可击的安全性使可穿戴 TEAS 设备成为术后恢复的重要进展。随着医疗系统转向更加以患者为中心和减少阿片类药物的协议,非药物神经调节的采用很可能会成为外科护理的基石。
资助和临床注册
本研究得到了中国国家自然科学基金和上海、天津地方卫生委员会的资助。该试验在中国临床试验注册中心注册(注册号:ChiCTR2400084329)。
参考文献
1. Zheng DY, Ding P, Gong M, et al. Transcutaneous Electrical Acupoint Stimulation vs Metoclopramide for Moderate to Severe Postoperative Nausea and Vomiting: A Randomized Clinical Trial. JAMA Surgery. 2026;161(3):268-273.
2. Apfel CC, Heidrich FM, Jukar-Rao S, et al. Evidence-based analysis of risk factors for postoperative nausea and vomiting. British Journal of Anaesthesia. 2012;109(5):742-753.
3. Gan TJ, Belani KG, Bergese S, et al. Fourth Consensus Guidelines for the Management of Postoperative Nausea and Vomiting. Anesthesia & Analgesia. 2020;131(2):411-448.
4. Vickers AJ, Vertosick EA, Lewith G, et al. Acupuncture for Chronic Pain: Update of an Individual Patient Data Meta-Analysis. The Journal of Pain. 2018;19(5):455-474.

