Taladegib có tiềm năng cải thiện chức năng phổi trong xơ phổi mạn tính không rõ nguyên nhân: Kết quả từ thử nghiệm giai đoạn 2a ENV-IPF-101

Taladegib có tiềm năng cải thiện chức năng phổi trong xơ phổi mạn tính không rõ nguyên nhân: Kết quả từ thử nghiệm giai đoạn 2a ENV-IPF-101

Những điểm nổi bật

Tín hiệu hiệu quả

Taladegib (ENV-101) đã chứng minh sự cải thiện đáng kể về dung tích thở tối đa dự kiến (FVC) so với giả dược (+1.9% so với -1.3%) trong vòng 12 tuần.

Xác nhận qua hình ảnh

Phân tích CT độ phân giải cao (HRCT) định lượng cho thấy giảm đáng kể thể tích bệnh lý phổi kẽ (ILD) và cải thiện dung tích phổi tổng thể (TLC) ở nhóm sử dụng taladegib.

Hồ sơ an toàn

Các tác dụng phụ phù hợp với việc ức chế đường dẫn truyền tín hiệu Hedgehog, chủ yếu bao gồm rối loạn vị giác, co thắt cơ và rụng tóc, tất cả đều nhẹ đến trung bình (Cấp độ 1-2).

Bối cảnh: Nhu cầu chưa được đáp ứng trong xơ phổi mạn tính không rõ nguyên nhân (IPF)

Xơ phổi mạn tính không rõ nguyên nhân (IPF) vẫn là một trong những tình trạng hô hấp khó khăn nhất, đặc trưng bởi sẹo tiến triển và không thể đảo ngược của tổ chức phổi. Dự đoán thường kém, với thời gian sống trung bình là ba đến năm năm sau khi chẩn đoán. Hiện tại, tiêu chuẩn điều trị chính — chủ yếu là nintedanib và pirfenidone — tập trung vào làm chậm tốc độ suy giảm chức năng phổi. Tuy nhiên, các liệu pháp này không ngăn chặn sự tiến triển của bệnh, cũng không cung cấp khả năng phục hồi chức năng hoặc đảo ngược xơ hóa hiện có.

Bệnh lý của IPF liên quan đến hoạt hóa bất thường của các đường dẫn truyền tín hiệu phát triển. Trong số đó, đường dẫn truyền tín hiệu Hedgehog (Hh) đã nổi lên như một động lực quan trọng của hoạt hóa myofibroblast và lắng đọng ma trận ngoại tế bào. Trong người lớn khỏe mạnh, đường dẫn truyền tín hiệu Hh hầu như không hoạt động, nhưng trong IPF, nó được tái kích hoạt, thúc đẩy sự sống sót và phân chia của các tế bào xơ hóa gây phá hủy cấu trúc phổi.

Đường dẫn truyền tín hiệu Hedgehog: Mục tiêu điều trị mới

Taladegib (ENV-101) là một chất ức chế mạnh mẽ, chọn lọc và uống của Smoothened (SMO), một protein xuyên màng quan trọng trong đường dẫn truyền tín hiệu Hedgehog. Bằng cách ức chế SMO, taladegib nhằm vô hiệu hóa các myofibroblast chịu trách nhiệm cho xơ hóa. Mặc dù các chất ức chế SMO đã được sử dụng trong điều trị ung thư (ví dụ, cho u tế bào đáy), việc áp dụng chúng trong bệnh xơ phổi đại diện cho một bước chuyển quan trọng hướng tới y học tái tạo và sửa đổi bệnh.

Thiết kế nghiên cứu: Thử nghiệm ENV-IPF-101

ENV-IPF-101 là một thử nghiệm giai đoạn 2a chứng minh khái niệm, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược, được thực hiện tại 16 địa điểm quốc tế, bao gồm Úc, Canada, Malaysia, Mexico và Hàn Quốc.

Đối tượng nghiên cứu

Người tham gia đủ điều kiện phải từ 40 tuổi trở lên và có chẩn đoán xác định IPF. Điều quan trọng là, thử nghiệm này tập trung vào những bệnh nhân không đang sử dụng liệu pháp chống xơ hóa đồng thời (nintedanib hoặc pirfenidone), cho phép đánh giá rõ ràng khả năng điều trị đơn độc của taladegib.

Can thiệp và các điểm cuối

Người tham gia được ngẫu nhiên hóa để nhận 200 mg taladegib uống một lần mỗi ngày hoặc giả dược tương ứng trong 12 tuần, sau đó là giai đoạn rửa sạch kéo dài 6 tuần. Điểm cuối chính là an toàn (trong quần thể được điều trị theo ý định) và sự thay đổi từ cơ bản về FVC (trong quần thể được đánh giá hiệu quả). Các điểm cuối thăm dò bao gồm các phép đo bệnh lý phổi kẽ định lượng (QILD) thông qua CT độ phân giải cao (HRCT).

Kết quả chính: Cải thiện chức năng và giảm xơ hóa

Từ tháng 8 năm 2021 đến tháng 7 năm 2023, 41 bệnh nhân đã được tuyển dụng (21 người trong nhóm taladegib, 20 người trong nhóm giả dược). Kết quả được trình bày trong Lancet Respiratory Medicine cho thấy một bước đột phá tiềm năng trong điều trị IPF.

Chức năng phổi (FVC)

Tại tuần 12, nhóm taladegib cho thấy mức tăng trung bình về FVC dự kiến là 1.9%, trong khi nhóm giả dược trải qua sự giảm 1.3%. Sự khác biệt giữa các nhóm là 3.95% (95% CI 0.31–7.60; p=0.035). Sự cải thiện này đặc biệt đáng chú ý vì các liệu pháp hiện tại thường chỉ làm giảm tốc độ suy giảm thay vì tăng thể tích phổi.

Bằng chứng hình ảnh

Kết quả HRCT hỗ trợ dữ liệu sinh lý. Dung tích phổi tổng thể đo bằng HRCT tăng 206.67 mL ở nhóm taladegib, so với giảm 55.58 mL ở nhóm giả dược (p=0.0040). Ngoài ra, tỷ lệ bệnh lý phổi kẽ định lượng (QILD) giảm 9.4% ở những người được điều trị bằng taladegib, trong khi tăng 1.1% ở nhóm giả dược (p=0.047).

An toàn và khả năng dung nạp

Mặc dù dữ liệu hiệu quả hứa hẹn, hồ sơ an toàn của taladegib phản ánh các tác động hệ thống của việc ức chế đường dẫn truyền tín hiệu Hedgehog.

Các tác dụng phụ phổ biến

Những tác dụng phụ xuất hiện do điều trị (TEAEs) được báo cáo nhiều nhất trong nhóm taladegib là:
– Rối loạn vị giác (57%)
– Co thắt cơ (57%)
– Rụng tóc (52%)

Những sự kiện này hoàn toàn vắng mặt trong nhóm giả dược. Quan trọng là, tất cả các TEAEs liên quan đều được phân loại là Cấp độ 1 hoặc 2. Không có sự cố nghiêm trọng (SAEs) liên quan đến thuốc thử nghiệm, và không có tử vong nào xảy ra trong quá trình thử nghiệm. Giai đoạn theo dõi 6 tuần cho thấy nhiều tác dụng phụ này bắt đầu giảm sau khi ngừng điều trị.

Bình luận của chuyên gia

Các nhà khoa học quan sát nhận xét rằng thử nghiệm ENV-IPF-101 cung cấp bằng chứng lâm sàng đầu tiên cho thấy việc ức chế đường dẫn truyền tín hiệu Hedgehog có thể dẫn đến giảm gánh nặng xơ hóa và cải thiện chức năng phổi trong IPF. Sự tương quan giữa sự cải thiện FVC sinh lý và cải thiện cấu trúc dựa trên HRCT thêm trọng lượng đáng kể cho kết quả.

Tuy nhiên, cần phải công nhận các hạn chế. Kích thước nghiên cứu (n=41) nhỏ, và thời gian 12 tuần ngắn so với một bệnh tiến triển mạn tính. Hồ sơ tác dụng phụ, mặc dù không nghiêm trọng, liên quan đến các vấn đề chất lượng cuộc sống (thay đổi vị giác và rụng tóc) có thể ảnh hưởng đến tuân thủ lâu dài trong thực tế. Thử nghiệm giai đoạn 2b WHISTLE-PF sắp tới sẽ rất quan trọng để xác định xem các kết quả này có bền vững trong thời gian dài hơn và ở các quần thể bệnh nhân lớn hơn, đa dạng hơn hay không.

Kết luận

Taladegib đại diện cho một cách tiếp cận cơ chế mới trong điều trị xơ phổi mạn tính không rõ nguyên nhân. Bằng cách nhắm mục tiêu vào đường dẫn truyền tín hiệu Hedgehog, nó vượt qua việc chỉ ổn định bệnh sang khả năng đảo ngược tổn thương hiện có. Mặc dù hồ sơ tác dụng phụ yêu cầu quản lý cẩn thận, kết quả giai đoạn 2a cung cấp một lý do thuyết phục cho việc tiếp tục phát triển lâm sàng của chất ức chế Smoothened này. Nếu các kết quả này được lặp lại trong các thử nghiệm lớn hơn, taladegib có thể định nghĩa lại mục tiêu điều trị cho bệnh nhân mắc IPF.

Quỹ tài trợ và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu này được tài trợ bởi Endeavor BioMedicines. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT04968574.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận