Bằng chứng thực tế: Quản lý số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân ung thư buồng trứng đang điều trị duy trì đầu tiên với niraparib

Bằng chứng thực tế: Quản lý số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân ung thư buồng trứng đang điều trị duy trì đầu tiên với niraparib

Một nghiên cứu nhóm Hoa Kỳ về 543 bệnh nhân ung thư buồng trứng cho thấy 37% gặp tình trạng giảm tiểu cầu trong quá trình điều trị duy trì bằng niraparib. Tình trạng này thường xuất hiện trong vòng 1 tháng nhưng được giải quyết nhanh chóng thông qua việc điều chỉnh liều lượng, dẫn đến tỷ lệ ngừng thuốc thấp (16%). Tuy nhiên, việc ngừng thuốc thường không có sự điều chỉnh liều lượng trước đó, chỉ ra cơ hội tối ưu hóa quản lý.
FDA Cho phép Sử dụng Niraparib–Abiraterone–Prednisone cho Ung thư Tuyến tiền liệt Di căn Nhạy cảm với Castration do Biến đổi BRCA2: Ý nghĩa và Các Khía cạnh Thực tế

FDA Cho phép Sử dụng Niraparib–Abiraterone–Prednisone cho Ung thư Tuyến tiền liệt Di căn Nhạy cảm với Castration do Biến đổi BRCA2: Ý nghĩa và Các Khía cạnh Thực tế

FDA đã phê duyệt việc sử dụng niraparib một lần mỗi ngày kết hợp với abiraterone acetate và prednisone cho người lớn mắc ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm với castration do biến đổi BRCA2 có hại hoặc nghi ngờ có hại, dựa trên lợi ích về thời gian sống không tiến triển theo hình ảnh học (rPFS) và sống sót tổng thể tạm thời từ thử nghiệm AMPLITUDE.
Niraparib kết hợp với Abiraterone cải thiện đáng kể rPFS ở mCSPC có thiếu hụt HRR: Kết quả giai đoạn 3 của AMPLITUDE

Niraparib kết hợp với Abiraterone cải thiện đáng kể rPFS ở mCSPC có thiếu hụt HRR: Kết quả giai đoạn 3 của AMPLITUDE

Thử nghiệm giai đoạn 3 AMPLITUDE cho thấy việc bổ sung niraparib vào abiraterone-prednisone cải thiện sự sống còn không tiến triển theo hình ảnh học (rPFS) ở ung thư tiền liệt tuyến di căn nhạy cảm với cắt bỏ nội tiết (mCSPC) có thiếu hụt HRR, với lợi ích lớn hơn ở bệnh lý đột biến BRCA nhưng tăng độc tính.
Phân tích cuối cùng của MAGNITUDE: Niraparib + Abiraterone cải thiện triệu chứng và trì hoãn hóa trị nhưng không cải thiện sống sót tổng thể trong mCRPC có biến đổi HRR

Phân tích cuối cùng của MAGNITUDE: Niraparib + Abiraterone cải thiện triệu chứng và trì hoãn hóa trị nhưng không cải thiện sống sót tổng thể trong mCRPC có biến đổi HRR

Kết quả cuối cùng của MAGNITUDE cho thấy sự kết hợp niraparib với abiraterone–prednisone cải thiện thời gian sống sót không tiến triển trên hình ảnh học, thời gian đến sự tiến triển triệu chứng và trì hoãn hóa trị độc tính trong mCRPC có biến đổi HRR (đặc biệt là BRCA1/2), duy trì chất lượng cuộc sống do bệnh nhân báo cáo, nhưng không chứng minh được lợi ích sống sót tổng thể có ý nghĩa thống kê trong phân tích chính.
Tổng quan toàn diện về kết quả thử nghiệm AMPLITUDE trên Niraparib và AAP trong ung thư tiền liệt tuyến thiếu HRR

Tổng quan toàn diện về kết quả thử nghiệm AMPLITUDE trên Niraparib và AAP trong ung thư tiền liệt tuyến thiếu HRR

Thử nghiệm AMPLITUDE đã chứng minh rằng việc thêm niraparib vào abiraterone acetate cộng với prednisone cải thiện đáng kể thời gian sống không tiến triển trong ung thư tiền liệt tuyến di căn thiếu HRR, đồng thời duy trì chất lượng cuộc sống và độ an toàn có thể quản lý được trong các bối cảnh lâm sàng tiên tiến.