Mức NT-proBNP rất cao ở bệnh nhân nhập viện thường gợi ý nhiễm trùng hơn là suy tim, đồng thời đi kèm nguy cơ tử vong cao; việc diễn giải cần dựa trên bối cảnh lâm sàng toàn diện.
Tổng quan này tổng hợp bằng chứng về nguy cơ tâm thần và thần kinh trong 2 năm sau nhiễm trùng trên nhiều hệ cơ quan và nhóm tuổi, làm nổi bật hồ sơ nguy cơ đặc hiệu theo từng loại nhiễm trùng, tính dễ tổn thương phụ thuộc tuổi, và các hiểu biết cơ chế từ các nghiên cứu thuần tập và tiến cứu gần đây.
Một nghiên cứu quy mô tiền cứu đã xác định chữ ký sinh học cho sức đề kháng, khả năng chịu đựng bệnh và tổn thương của cơ thể trong nhiễm trùng, tiết lộ mối liên hệ với tỷ lệ tử vong và các subtype của nhiễm trùng.
Một nghiên cứu đa trung tâm cho thấy bệnh nhân có nền văn hóa và ngôn ngữ đa dạng (CaLD) mắc nhiễm trùng có tỷ lệ tử vong trong bệnh viện thấp hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn so với bệnh nhân không phải CaLD, thách thức các giả định trước đây về sự chênh lệch trong chăm sóc y tế.
Trong một cuộc khảo sát lớn về xỏ lỗ tai của người trưởng thành, xỏ lỗ tai qua sụn mang nguy cơ biến chứng và tỷ lệ tháo bỏ cao hơn so với xỏ lỗ tai qua dái tai, củng cố nhu cầu tư vấn cẩn thận và đồng ý có hiểu biết.
Dữ liệu quy mô lớn từ các nhóm bệnh nhân và dữ liệu triển vọng cho thấy rằng sự biểu hiện của HLA-DR trên monocyte là một chỉ số dự đoán động về các nhiễm trùng mắc phải tại ICU và tử vong, cung cấp bản đồ cho liệu pháp kích thích miễn dịch cá nhân hóa ở bệnh nhân sốc nhiễm và bệnh nhân ghép.
Thử nghiệm ngẫu nhiên ImmunoSep đã phát hiện rằng liệu pháp miễn dịch hướng dẫn bằng dấu hiệu sinh học (anakinra cho hội chứng kích hoạt đại thực bào kiểu như; interferon-γ cho tình trạng suy giảm miễn dịch do nhiễm trùng) cải thiện rối loạn chức năng cơ quan vào ngày thứ 9 so với giả dược, mặc dù tỷ lệ tử vong sau 28 ngày không thay đổi. Các tín hiệu an toàn cần được theo dõi.
Nghiên cứu này xác định các yếu tố lâm sàng và nhân khẩu học liên quan đến kết quả dương tính của nuôi cấy máu ở trẻ em nhập viện tại chín quốc gia châu Phi và châu Á, nhằm cải thiện việc quản lý chẩn đoán trong bối cảnh hạn chế nguồn lực.
Nghiên cứu này đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn đường dùng thuốc co mạch trong nhiễm trùng và chứng minh tỷ lệ biến chứng thấp liên quan đến việc dùng ngoại vi, hỗ trợ sự an toàn của nó trong hồi sức sớm.
Bài viết này xem xét các kết quả từ thử nghiệm CLOVERS phân tích sự phân giải màng glycocalyx nội mô trong nhiễm trùng, chứng minh mối liên hệ chặt chẽ của nó với tỷ lệ tử vong nhưng không cho thấy tác động của các chiến lược hồi sức dịch tự do so với hạn chế đối với sự toàn vẹn của màng glycocalyx hoặc kết quả sống sót.
Khám phá các màu sắc và kết cấu khác nhau của dịch tiết âm đạo để hiểu điều gì là bình thường và khi nào những thay đổi có thể chỉ ra vấn đề sức khỏe cần sự chăm sóc y tế.