Những điểm nổi bật
Nghiên cứu được công bố trên JAMA chỉ ra rằng phục hồi nhanh với bảo quản siêu oxy hóa kéo dài (REUP) là phương pháp khả thi để cấy ghép tim sau khi ngừng tuần hoàn (DCD) mà không cần perfusion khu vực nhiệt độ bình thường hoặc tái hoạt máy ngoại vi.
Nghiên cứu báo cáo tỷ lệ sống sót 30 ngày là 96% trong số 24 người nhận, ngay cả khi tuổi của người hiến tặng vượt quá 40 tuổi và tổng thời gian thiếu máu đạt đến 8 giờ.
Chỉ 4% bệnh nhân gặp phải rối loạn chức năng cấy ghép chính (PGD) nghiêm trọng, cho thấy bảo quản lạnh siêu oxy hóa có thể hiệu quả giảm thiểu tổn thương tái tưới máu.
REUP cung cấp giải pháp tiềm năng cho chi phí cao, độ phức tạp kỹ thuật và những vấn đề đạo đức liên quan đến các chiến lược thu thập DCD hiện tại.
Giới thiệu: Cảnh quan đang thay đổi của cấy ghép tim DCD
Suốt nhiều thập kỷ, cấy ghép tim gần như hoàn toàn dựa vào việc hiến tặng sau khi chết não (DBD). Tuy nhiên, sự thiếu hụt liên tục về cơ quan hiến tặng đã đòi hỏi mở rộng nguồn hiến tặng để bao gồm việc hiến tặng sau khi ngừng tuần hoàn (DCD). Mặc dù DCD đã tăng đáng kể số lượng tim có sẵn, quy trình thu thập vốn phức tạp hơn do khoảng thời gian thiếu máu ấm xảy ra giữa việc ngừng hỗ trợ duy trì cuộc sống và bắt đầu xả lạnh.
Để giải quyết tổn thương xảy ra trong thời gian thiếu máu ấm, hai chiến lược chính đã thống trị lĩnh vực này: Perfusion khu vực nhiệt độ bình thường vùng ngực bụng (TA-NRP), tái hoạt tim trong cơ thể người hiến tặng, và perfusion máy ngoại vi (như Hệ thống Chăm sóc Cơ quan), giữ cho tim đập và được perfusion bằng máu ấm trong quá trình vận chuyển. Mặc dù hiệu quả, cả hai phương pháp đều có nhược điểm. TA-NRP đối mặt với sự giám sát đạo đức liên tục về định nghĩa cái chết và khôi phục tuần hoàn, trong khi perfusion ngoại vi là đắt đỏ và đòi hỏi về hậu cần. Nghiên cứu này khám phá một hướng thứ ba: Phục hồi siêu oxy hóa nhanh (REUP), kỹ thuật đơn giản hóa quy trình bằng cách bỏ qua nhu cầu tái hoạt trước cấy ghép hoàn toàn.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu do Williams et al. dẫn đầu và được công bố trên JAMA (2026) là một loạt trường hợp triển vọng được thực hiện tại trung tâm cấy ghép tim có khối lượng lớn ở Hoa Kỳ. Từ tháng 11 năm 2024 đến tháng 7 năm 2025, các nhà nghiên cứu đã tuyển chọn 24 bệnh nhân trưởng thành để trải qua cấy ghép tim DCD sử dụng kỹ thuật REUP. Mục tiêu là đánh giá khả năng và tính an toàn của REUP trên một phổ rộng các hồ sơ người hiến tặng và người nhận, cụ thể là loại bỏ các hạn chế trước đây về tuổi của người hiến tặng hoặc thời gian thiếu máu dự kiến.
Thỏa thuận REUP
Khác với các phương pháp truyền thống yêu cầu tim phải được khởi động lại trước khi cấy ghép, REUP tập trung vào bảo quản tối ưu. Quy trình bao gồm giai đoạn phục hồi nhanh sau khi tuyên bố ngừng tuần hoàn, tiếp theo là bảo quản kéo dài trong môi trường siêu oxy hóa chuyên biệt. Phương pháp này nhằm ổn định trạng thái chuyển hóa của cơ tim và cung cấp đủ oxy để ngăn chặn sự tiến triển của tổn thương tế bào trong quá trình vận chuyển, mà không cần đến độ phức tạp cơ học của hệ thống tim đập.
Tính chất của bệnh nhân và người hiến tặng
Dân số nghiên cứu khá đa dạng. Độ tuổi trung bình của người hiến tặng là 32 tuổi, nhưng đáng chú ý, 38% người hiến tặng lớn hơn 40 tuổi—một nhóm thường bị loại khỏi các giao thức DCD. Nhóm người nhận cũng có rủi ro cao, với 50% bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt xương ức trước đó, điều này thường làm phức tạp thêm phẫu thuật cấy ghép và tăng nguy cơ kết quả bất lợi.
Kết quả chính: Sống sót và chức năng cấy ghép
Các kết quả chính của nghiên cứu cung cấp một trường hợp thuyết phục về hiệu quả của REUP. Dù bao gồm người hiến tặng có rủi ro cao và thời gian vận chuyển dài, kết quả lâm sàng rất tốt và tương đương, nếu không tốt hơn, so với các công nghệ tái hoạt đắt tiền hơn.
Tỷ lệ sống sót và tính toàn vẹn của cấy ghép
Tỷ lệ sống sót 30 ngày là 96%. Đây là một con số mang tính bước ngoặt cho một kỹ thuật bỏ qua giai đoạn tái hoạt truyền thống. Có lẽ còn ấn tượng hơn là tỷ lệ thấp của rối loạn chức năng cấy ghép chính (PGD) nghiêm trọng, chỉ được quan sát ở một bệnh nhân (4%). Rối loạn chức năng cấy ghép thứ cấp cũng chỉ giới hạn ở một trường hợp. Những con số này cho thấy bảo quản siêu oxy hóa đã thành công bảo vệ tim khỏi các tác động chuyển hóa của quá trình DCD.
Mức độ thời gian thiếu máu
Một trong những rào cản lớn nhất trong cấy ghép tim là “đồng hồ thiếu máu.” Theo truyền thống, thời gian thiếu máu kéo dài hơn 4 giờ liên quan đến rủi ro cao hơn của sự thất bại của cấy ghép. Trong loạt này, tuy nhiên, 60% tim hiến tặng có tổng thời gian thiếu máu vượt quá 4 giờ. Một tim đã được cấy ghép thành công sau 8 giờ thiếu máu, đại diện cho một sự thay đổi tiềm năng về cách xa tim hiến tặng có thể được vận chuyển bằng các phương pháp bảo quản đơn giản.
Từ chối và kết quả sinh thiết
Thành công dài hạn phụ thuộc vào sự vắng mặt của từ chối cấp tính. Trong lần sinh thiết nội mạc tim đầu tiên, chỉ có một bệnh nhân (4%) có dấu hiệu từ chối tế bào cấp tính (Cấp 2R). Điều quan trọng là, không có trường hợp nào bị từ chối do kháng thể (AMR). Điều này cho thấy kỹ thuật REUP không gây ra phản ứng viêm hoặc miễn dịch tăng cường so với các phương pháp thu thập tiêu chuẩn.
Nhận xét chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Những ý nghĩa của nghiên cứu này đối với lĩnh vực phẫu thuật tim phổi là sâu sắc. Nếu tái hoạt trước cấy ghép không cần thiết, rào cản cho cấy ghép tim DCD có thể được giảm đáng kể.
Hiệu quả về chi phí và khả năng tiếp cận
Các hệ thống perfusion máy hiện tại có thể tốn hàng nghìn đô la mỗi lần sử dụng, chưa kể chi phí của nhân viên chuyên môn để quản lý thiết bị. REUP, bằng cách sử dụng bảo quản lạnh tối ưu, có thể dân chủ hóa cấy ghép tim DCD, giúp nó trở nên dễ tiếp cận đối với các trung tâm nhỏ hơn không có ngân sách hoặc cơ sở hạ tầng kỹ thuật cho perfusion ngoại vi.
Xem xét đạo đức
Sử dụng TA-NRP đã gây ra tranh cãi gay gắt trong cộng đồng y tế và công chúng về việc khởi động lại tim trong người hiến tặng có vi phạm “luật người hiến tặng chết” hay không. REUP tránh hoàn toàn tranh cãi này, vì tim vẫn ở trạng thái ngừng đập được bảo quản cho đến khi được cấy ghép vào người nhận. Điều này có thể đơn giản hóa quy trình đồng ý và giảm gánh nặng đạo đức đối với đội ngũ thu thập.
Hạn chế và hướng phát triển tương lai
Trong khi kết quả đầy hứa hẹn, nghiên cứu là một loạt trường hợp đơn trung tâm với kích thước mẫu tương đối nhỏ (n=24). Các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát đa trung tâm lớn hơn là cần thiết để xác nhận các kết quả này và xem liệu kết quả có tái tạo được ở các đội ngũ phẫu thuật khác nhau hay không. Ngoài ra, theo dõi dài hạn vượt quá 30 ngày sẽ rất quan trọng để xác định xem các tim được bảo quản bằng REUP có hoạt động tốt như các tim DBD hoặc NRP trong nhiều năm hay không.
Kết luận
Nghiên cứu của Williams et al. cho thấy Phục hồi siêu oxy hóa nhanh (REUP) là phương pháp an toàn, khả thi và hiệu quả cao để thu hồi tim DCD. Bằng cách đạt tỷ lệ sống sót 30 ngày xuất sắc và tỷ lệ rối loạn chức năng cấy ghép thấp mà không cần tái hoạt tim hiến tặng, kỹ thuật này thách thức các tiêu chuẩn chăm sóc hiện tại. REUP không chỉ phù hợp với người hiến tặng lớn tuổi và thời gian thiếu máu kéo dài mà còn cung cấp một con đường đơn giản, tiết kiệm chi phí và đạo đức rõ ràng để mở rộng nguồn hiến tặng tim. Khi cộng đồng cấy ghép tiếp tục tìm kiếm cách giảm tỷ lệ tử vong trong danh sách chờ, REUP nổi bật như một sự đổi mới hứa hẹn có thể định hình lại tương lai của việc thu thập tim.
Tham khảo
Williams AM, Trahanas J, Bommareddi S, et al. Cấy ghép tim sau khi ngừng tuần hoàn không cần tái hoạt trước cấy ghép bằng Phục hồi siêu oxy hóa nhanh. JAMA. 2026;335(4):e2525169. doi:10.1001/jama.2025.25169

