Giới thiệu: Khó Khăn của Điều Trị Miễn Dịch Vô Thời Hạn
Sự xuất hiện của liệu pháp chặn điểm kiểm soát miễn dịch (ICB) đã cơ bản thay đổi tiên lượng cho bệnh nhân mắc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển. Tuy nhiên, khi chúng ta chứng kiến một nhóm ngày càng tăng các bệnh nhân đáp ứng lâu dài, một câu hỏi lâm sàng quan trọng vẫn chưa được trả lời: Điều trị nên kéo dài bao lâu? Hướng dẫn hiện tại thường mặc định là điều trị vô thời hạn hoặc một khoảng thời gian cố định hai năm, nhưng không có cách tiếp cận nào dựa trên bằng chứng sinh học vững chắc. Điều trị vô thời hạn không chỉ tăng nguy cơ các tác dụng phụ miễn dịch tích lũy (irAEs) mà còn đặt gánh nặng tài chính đáng kinh ngạc lên các hệ thống y tế trên toàn thế giới.
Dữ liệu gần đây từ Mạng lưới Y học Gen Quốc gia Đức về Ung thư Phổi (nNGM) cho thấy chúng ta có thể đang điều trị quá mức một phần đáng kể bệnh nhân. Bằng cách sử dụng PET/CT như một hình ảnh chức năng thay thế cho phản ứng phân tử sâu, các bác sĩ có thể an toàn ngừng điều trị, có thể cải thiện kết quả sống sót thông qua giám sát chặt chẽ hơn và can thiệp sớm hơn đối với kháng thuốc hoặc các ung thư nguyên phát mới.
Những Điểm Nổi Bật của Phân Tích nNGM
- Việc ngừng ICB dựa trên PET/CT liên quan đến giảm 65% nguy cơ tử vong so với tiếp tục điều trị (HR 0.35; p = 0.002).
- Bệnh nhân trong nhóm ngừng điều trị nhận trung bình ít 18 tháng điều trị hơn, giảm đáng kể rủi ro độc tính và chi phí.
- Các xét nghiệm tái sinh mô hệ thống khi tiến triển cho thấy 28% trường hợp không phải là bệnh kháng thuốc thực sự, mà là các ung thư phổi nguyên phát thứ hai (SPLC) cần quản lý khác.
- Hầu hết các sự kiện tiến triển sau khi ngừng điều trị đều được quản lý thành công bằng các phương pháp điều trị phá hủy cục bộ thay vì hóa trị toàn thân.
Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Bệnh Nhân
Nghiên cứu này là một nghiên cứu hồi cứu về 455 bệnh nhân tại 21 trung tâm nNGM đã đạt ít nhất hai năm kiểm soát bệnh trên các phác đồ điều trị dựa trên ICB đầu tiên. Đối tượng nghiên cứu được chia thành hai nhóm riêng biệt: Nhóm A (n=126), nơi điều trị được ngừng dựa trên hướng dẫn PET/CT, và Nhóm B (n=329), nơi bệnh nhân tiếp tục ICB mà không có quy trình ngừng điều trị dựa trên PET/CT có cấu trúc.
Điểm cuối chính là sự sống sót tổng thể (OS). Các điểm cuối phụ bao gồm thời gian điều trị, bản chất của các sự kiện tiến triển, và một phân tích sâu về môi trường vi mô khối u thông qua phân loại gen toàn diện, định lượng bạch cầu lympho xâm nhập khối u (TIL) và phân tích biểu hiện không gian trong các bệnh nhân gặp tình trạng bệnh tồn tại hoặc tiến triển.
Những Phát Hiện Quan Trọng: Sự Sống Sót và Thời Gian Điều Trị
Kết quả thật đáng kinh ngạc. Sau thời gian theo dõi trung bình 55 tháng, thời gian sống sót tổng thể trung bình cho nhóm ngừng điều trị dựa trên PET/CT (Nhóm A) vẫn chưa đạt được. Trái lại, nhóm tiếp tục điều trị (Nhóm B) có thời gian sống sót trung bình 82 tháng. Hệ số nguy cơ 0.35 cho thấy lợi ích sống sót sâu sắc của chiến lược ngừng điều trị có cấu trúc.
Có lẽ quan trọng hơn, lợi ích sống sót này đã đạt được với việc tiếp xúc với thuốc ít hơn đáng kể. Thời gian điều trị trung bình là 27 tháng trong Nhóm A so với 45 tháng trong Nhóm B. Điều này cho thấy các lợi ích sinh học của ICB—có thể do tế bào T có thời gian sống lâu—tiếp tục tồn tại sau khi thuốc bị đào thải khỏi hệ thống, miễn là đã đạt được phản ứng chức năng sâu.
Sự Phát Hiện SPLC: Không Tất Cả Tiến Trình Đều Là Kháng Thuốc
Một trong những phát hiện lâm sàng có tác động lớn nhất của nghiên cứu nNGM là kết quả của các xét nghiệm tái sinh mô hệ thống. Trong Nhóm A, 28% bệnh nhân có vẻ như có bệnh tiến triển thực sự được chẩn đoán mắc Ung Thư Phổi Nguyên Phát Thứ Hai (SPLC). Sự phân biệt này rất quan trọng; trong khi kháng thuốc thu được đối với ICB thường yêu cầu thay đổi liệu pháp toàn thân, SPLC có thể được điều trị với mục đích chữa khỏi bằng phẫu thuật hoặc xạ trị định vị lập thể (SBRT).
Phân tích đa mô thức cho thấy các SPLC có hồ sơ sinh học khác biệt so với các tổn thương di căn ban đầu. Chúng thường hiển thị các đặc điểm của kháng thuốc nguyên phát, như biểu hiện PD-L1 thấp, gánh nặng đột biến khối u (TMB) thấp và “môi trường miễn dịch lạnh”. Việc xác định sớm các trường hợp này thông qua chương trình giám sát có cấu trúc cho phép can thiệp lâm sàng hiệu quả, tập trung vào địa điểm.
Quản Lý Tiến Trình: Can Thiệp Cục Bộ vs Toàn Thân
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự chuyển đổi trong cách quản lý tiến trình ở những bệnh nhân đáp ứng lâu dài. Trong nhóm dựa trên PET/CT, 53% các sự kiện tiến trình được quản lý hoàn toàn bằng các phương pháp điều trị phá hủy cục bộ. Trong nhóm tiếp tục điều trị, con số này chỉ là 17%. Điều này cho thấy bằng cách ngừng điều trị toàn thân và giám sát chặt chẽ, các bác sĩ có vị trí tốt hơn để phát hiện bệnh tiến triển ít, có thể kiểm soát cục bộ, do đó kéo dài thời gian sống sót mà không cần hóa trị cứu chữa độc hại.
Bình Luận Chuyên Gia: Khả Năng Sinh Học và Ý Nghĩa Lâm Sàng
Sự vượt trội của nhóm ngừng điều trị có thể dường như trái ngược với những người quen thuộc với triết lý “càng nhiều càng tốt” trong điều trị ung thư. Tuy nhiên, từ góc độ miễn dịch, điều này có ý nghĩa. Tiếp xúc kéo dài với ICB có thể dẫn đến kiệt sức tế bào T, nơi các tế bào được thiết kế để chống lại khối u trở nên không hoạt động do kích thích quá mức. Một khoảng thời gian không điều trị có thể cho phép hệ thống miễn dịch duy trì một hồ sơ ký ức mạnh mẽ hơn.
Hơn nữa, tỷ lệ cao của SPLC nhấn mạnh nhu cầu phải có tư duy “xét nghiệm trước” khi các bệnh nhân đáp ứng lâu dài xuất hiện các tổn thương mới. Các bác sĩ nên cẩn trọng khi giả định rằng mọi nốt mới đều là thất bại của liệu pháp miễn dịch ban đầu. Dữ liệu nNGM cho thấy PET/CT là một công cụ tuyệt vời để xác định những bệnh nhân đã đạt được trạng thái “ngủ đông chuyển hóa” nơi điều trị không còn thêm giá trị.
Tuy nhiên, quan trọng là phải công nhận các hạn chế của nghiên cứu này. Là một phân tích hồi cứu, có nguy cơ thiên lệch chọn lọc—những bệnh nhân được chọn để ngừng điều trị có thể có các đặc điểm cơ bản thuận lợi hơn. Mặc dù các nhà nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp thống kê vững chắc để giải quyết vấn đề này, câu trả lời quyết định sẽ đến từ thử nghiệm ngẫu nhiên không kém ưu việt đang diễn ra trong mạng lưới nNGM.
Kết Luận: Hướng đến Chuẩn Mới trong Chăm Sóc
Nghiên cứu nNGM cung cấp một lập luận thuyết phục cho chiến lược ngừng điều trị có cấu trúc dựa trên PET/CT trong những bệnh nhân đáp ứng lâu dài với ung thư phổi di căn. Cách tiếp cận này không chỉ bảo vệ bệnh nhân khỏi độc tính không cần thiết và giảm chi phí chăm sóc sức khỏe, mà còn có thể mang lại lợi ích sống sót bằng cách hỗ trợ phát hiện sớm các ung thư nguyên phát thứ hai và tiến trình ít.
Hiện tại, các bác sĩ nên coi PET/CT là một công cụ quý giá trong quá trình ra quyết định cho bệnh nhân đã hoàn thành hai năm ICB. Nếu bệnh nhân có phản ứng chuyển hóa hoàn toàn, việc thảo luận về tính an toàn và lợi ích tiềm năng của việc ngừng điều trị không chỉ phù hợp mà còn dựa trên bằng chứng.
Tham Khảo
- Frost N, Joosten M, Franzen J, et al. Quản Lý Liệu Pháp Chặn Điểm Kiểm Soát Miễn Dịch và Phân Tích Đa Mô Thức Sau Điều Trị trong Các Bệnh Nhân Đáp Ứng Lâu Dài với Ung Thư Phổi Di Căn tại Mạng lưới Y học Gen Quốc gia Đức (nNGM). Ann Oncol. 2025;S0923-7534(25)06329-X.
- Hellmann MD, et al. Thời Gian Đáp Ứng với Pembrolizumab ở Bệnh Nhân Bị Ung Thư Phổi Không Phải Tế Bào Nhỏ Tiến Triển. N Engl J Med. 2020.
- Garon EB, et al. Thời Gian Sống Sót 5 Năm cho Bệnh Nhân Bị Ung Thư Phổi Không Phải Tế Bào Nhỏ Tiến Triển Được Điều Trị với Pembrolizumab: KEYNOTE-001. J Clin Oncol. 2019.

