Giới thiệu: Thách thức của động kinh sau đột quỵ
Động kinh sau đột quỵ (PSE) là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của động kinh mắc phải ở người lớn, làm phức tạp đáng kể quá trình phục hồi cho những người sống sót sau cả đột quỵ thiếu máu và xuất huyết. Dù tỷ lệ cao của cơn động kinh sau sự kiện mạch máu não, thực hành y tế hiện tại vẫn chủ yếu phản ứng hơn là chủ động. Các bác sĩ thường chờ đợi sự xuất hiện của cơn động kinh không rõ nguyên nhân trước khi bắt đầu sử dụng thuốc chống động kinh (ASMs). Khái niệm chống tạo động kinh—can thiệp trong thời gian tiềm ẩn để ngăn chặn sự phát triển của động kinh—vẫn là ‘thánh địa’ trong thần kinh học lâm sàng. Eslicarbazepine acetate (ESL), một chất ức chế kênh natri phụ thuộc điện thế nhắm vào trạng thái bất hoạt của kênh, đã thể hiện khả năng chống tạo động kinh trong các mô hình tiền lâm sàng, thúc đẩy việc điều tra hiệu quả của nó trong môi trường lâm sàng.
Thử nghiệm BIA-2093-213: Thiết kế nghiên cứu và đối tượng
Thử nghiệm BIA-2093-213 là một thử nghiệm giai đoạn 2a, mù đôi, ngẫu nhiên, có nhóm đối chứng giả dược, nhằm đánh giá xem can thiệp sớm bằng ESL có thể giảm nguy cơ cơn động kinh không rõ nguyên nhân ở bệnh nhân đột quỵ có nguy cơ cao hay không. Thử nghiệm được thực hiện tại 19 bệnh viện đại học ở tám quốc gia, bao gồm Áo, Đức, Ý, Israel, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Thụy Điển và Vương quốc Anh.
Phân loại rủi ro và tiêu chí bao gồm
Một thành phần quan trọng của thử nghiệm này là việc sử dụng các công cụ phân loại rủi ro đã được xác nhận để xác định bệnh nhân có khả năng cao phát triển PSE. Bệnh nhân đủ điều kiện nếu họ có điểm SeLECT 5 trở lên (cho đột quỵ thiếu máu) hoặc điểm CAVE 2 trở lên (cho xuất huyết não). Điểm SeLECT bao gồm mức độ nghiêm trọng của đột quỵ, xơ vữa động mạch lớn, cơn động kinh sớm, sự liên quan đến vỏ não và vùng động mạch não giữa. Điểm CAVE xem xét sự liên quan đến vỏ não, tuổi, thể tích xuất huyết và cơn động kinh sớm. Người tham gia được ngẫu nhiên hóa trong vòng 96 đến 120 giờ sau khi đột quỵ để nhận ESL 800 mg/ngày hoặc giả dược trong thời gian điều trị 30 ngày, tiếp theo là giai đoạn theo dõi 17 tháng.
Kết quả chính: Hiệu quả và an toàn
Từ tháng 5 năm 2019 đến tháng 2 năm 2022, 125 bệnh nhân đã được ngẫu nhiên hóa (62 người dùng ESL và 63 người dùng giả dược). Điểm kết thúc chính là tổng hợp tỷ lệ bệnh nhân trải qua cơn động kinh không rõ nguyên nhân đầu tiên, tử vong hoặc ngừng tham gia nghiên cứu vì bất kỳ lý do nào trong 6 tháng đầu sau khi ngẫu nhiên hóa.
Kết quả điểm kết thúc chính
Phân tích cho thấy 28% (17 trên 61) nhóm ESL đạt điểm kết thúc chính so với 37% (23 trên 62) nhóm giả dược. Mặc dù xu hướng số liệu có lợi cho ESL, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê, với tỷ lệ odds (OR) là 0.66 (95% CI 0.31–1.40; p=0.37). Khoảng tin cậy rộng phản ánh hạn chế chính của nghiên cứu: nó bị thiếu sức mạnh đáng kể do tuyển dụng chậm và gián đoạn do đại dịch COVID-19.
Hồ sơ an toàn và dung nạp
Các tác dụng phụ xuất hiện do điều trị (TEAEs) xảy ra với tần suất bằng nhau trong cả hai nhóm (82%). Tuy nhiên, các tác dụng phụ cụ thể phổ biến hơn trong nhóm ESL, nổi bật nhất là hypnatremia (8% so với 2% trong giả dược) và chóng mặt (5% so với 0%). Các TEAEs nghiêm trọng được báo cáo ở 20% nhóm ESL và 21% nhóm giả dược. Đáng chú ý, ba tác dụng phụ nghiêm trọng trong nhóm ESL được coi là liên quan đến thuốc thử nghiệm: mỗi trường hợp một rối loạn nhịp nút, suy gan và hypnatremia. Mặc dù có năm trường hợp tử vong trong nhóm ESL, đánh giá độc lập xác định rằng chúng không liên quan hoặc khó có thể liên quan đến thuốc thử nghiệm, thường do mức độ nghiêm trọng của đột quỵ ban đầu.
Bình luận chuyên gia: Giải thích dữ liệu
Thử nghiệm BIA-2093-213, mặc dù không đạt ý nghĩa thống kê cho điểm kết thúc chính, cung cấp dữ liệu quý giá cho lĩnh vực động kinh học. Việc sử dụng điểm SeLECT và CAVE cho phép các nhà nghiên cứu làm giàu dân số nghiên cứu với các cá nhân có nguy cơ cao, điều này rất cần thiết để thử nghiệm các can thiệp chống tạo động kinh. Xu hướng giảm tỷ lệ điểm kết thúc tổng hợp trong nhóm ESL (OR 0.66) cho thấy rằng một thử nghiệm giai đoạn 3 lớn hơn, được tính toán phù hợp, có thể mang lại kết quả khác.
Nhận xét về phương pháp
Một điểm thu được quan trọng là khả thi của thiết kế thử nghiệm. Việc xác định và đăng ký bệnh nhân trong giai đoạn cấp tính của đột quỵ cho một thử nghiệm chống tạo động kinh là một thách thức về mặt hậu cần. Thử nghiệm này đã chứng minh rằng các thử nghiệm như vậy có thể được tiến hành tại nhiều trung tâm quốc tế, ngay cả dưới áp lực của một đại dịch toàn cầu. Tuy nhiên, việc sử dụng điểm kết thúc tổng hợp (động kinh, tử vong hoặc ngừng tham gia) làm phức tạp việc giải thích hiệu quả ‘thuần túy’ chống tạo động kinh. Các nghiên cứu trong tương lai có thể cần tách riêng các kết quả này hoặc sử dụng thời gian điều trị dài hơn nếu cửa sổ tạo động kinh kéo dài hơn 30 ngày sau đột quỵ.
Ý nghĩa lâm sàng và hướng đi trong tương lai
Đối với các bác sĩ lâm sàng, kết quả hiện không hỗ trợ việc sử dụng thông thường eslicarbazepine acetate để phòng ngừa sau đột quỵ cấp tính. Tuy nhiên, dữ liệu về an toàn xác nhận rằng ESL nói chung là dung nạp tốt trong dân số dễ tổn thương này, miễn là mức natri và chức năng gan được theo dõi. Thử nghiệm này nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp tục nghiên cứu về các cơ chế phân tử của viêm thần kinh sau đột quỵ và tái cấu trúc mạch dẫn đến động kinh.
Kết luận
Thử nghiệm BIA-2093-213 là một nỗ lực tinh vi để giải quyết một nhu cầu chưa đáp ứng lớn trong chăm sóc đột quỵ. Mặc dù điểm kết thúc chính không đạt ý nghĩa thống kê, nghiên cứu này đóng vai trò là một bằng chứng thành công về việc tuyển dụng và phân loại rủi ro của bệnh nhân có nguy cơ cao mắc động kinh sau đột quỵ. Nó mở đường cho các thử nghiệm quy mô lớn hơn trong tương lai có thể cuối cùng chuyển đổi quản lý bệnh nhân sống sót sau đột quỵ từ kiểm soát cơn động kinh phản ứng sang phòng ngừa động kinh chủ động.
Tài trợ và đăng ký
Nghiên cứu được tài trợ bởi BIAL. Nó được đăng ký trên cơ sở dữ liệu EudraCT với số 2018-002747-29.
Tham khảo
Koepp MJ, Trinka E, Mah YH, et al. An toàn và hiệu quả của eslicarbazepine acetate để phòng ngừa cơn động kinh ở bệnh nhân đột quỵ có nguy cơ cao mắc động kinh sau đột quỵ: Một thử nghiệm chứng minh khái niệm, giai đoạn 2a, ngẫu nhiên, mù đôi, có nhóm đối chứng giả dược chống tạo động kinh. Lancet Neurol. 2026 Mar;25(3):256-267. doi: 10.1016/S1474-4422(25)00491-0.

