Giới thiệu
Dự kiến tỷ lệ mắc sa sút trí tuệ toàn cầu sẽ tăng gấp ba lần vào năm 2050, đặt ra thách thức chưa từng có đối với hệ thống y tế và cơ sở hạ tầng sức khỏe cộng đồng. Mặc dù việc FDA gần đây phê duyệt các kháng thể đơn dòng chống amyloid là một cột mốc quan trọng trong điều trị bệnh Alzheimer (AD), các phương pháp điều trị này chủ yếu nhắm vào giai đoạn triệu chứng sớm và mang rủi ro của các bất thường hình ảnh liên quan đến amyloid (ARIA). Do đó, phòng ngừa sơ cấp vẫn là chiến lược khả thi nhất để giảm gánh nặng toàn cầu của suy giảm nhận thức. Thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát (RCT) Phần Lan về Can thiệp Geriatric để Phòng ngừa Bất lực và Bất năng Nhận thức (FINGER) đã cung cấp bằng chứng cấp cao đầu tiên rằng một can thiệp đa chế độ về lối sống có thể cải thiện hoặc duy trì chức năng nhận thức ở người cao tuổi có nguy cơ. Tuy nhiên, câu hỏi then chốt vẫn còn: Tại sao một số người lại có lợi ích thần kinh đáng kể từ các can thiệp này trong khi người khác không? Một nghiên cứu gần đây của Lorenzon et al. (2025) được công bố trên Tạp chí Phòng ngừa Bệnh Alzheimer giải quyết vấn đề này bằng cách điều tra vai trò của sự đa dạng cấu trúc não và đặc điểm nguy cơ mạch máu trong việc điều chỉnh phản ứng can thiệp.
Tiêu điểm
Nghiên cứu xác định rằng các mô hình cấu trúc não ban đầu, cụ thể là phân bố chất xám (GM), ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của các can thiệp về lối sống đối với việc bảo tồn não.
Người có mỏng vỏ não lan tỏa hoặc mỏng vỏ não chủ yếu ở vùng trán, khi kết hợp với đặc điểm mạch máu thuận lợi (huyết áp thấp và béo phì giảm), đã có sự giảm mỏng vỏ não lớn nhất sau can thiệp FINGER.
Các kết quả này gợi ý rằng các chiến lược phòng ngừa ‘một kích thước phù hợp với tất cả’ có thể không tối ưu và rằng phân loại dựa trên hình ảnh não có thể hướng dẫn các khuyến nghị lâm sàng cá nhân hóa hơn.
Nền tảng: Cần thiết của Phòng ngừa Chính xác
Thử nghiệm FINGER đã chứng minh rằng tiếp cận đa chế độ nhắm vào chế độ ăn, tập luyện, huấn luyện nhận thức và quản lý nguy cơ mạch máu có thể cải thiện tốc độ xử lý, chức năng điều hành và chức năng nhận thức tổng thể. Dù có những cải thiện về nhận thức này, các nghiên cứu MRI theo thời gian xuyên suốt toàn bộ nhóm FINGER thường chỉ ra các tác động nhỏ hoặc không nhất quán đối với các dấu hiệu cấu trúc não như thể tích hạch hải mã hoặc thể tích chất xám tổng thể. Sự khác biệt giữa cải thiện nhận thức và thay đổi cấu trúc có thể là do tính đa dạng cố hữu của não già. Những người có nguy cơ không có một hồ sơ giải phẫu thần kinh đồng nhất; một số có thể biểu hiện teo sớm giống Alzheimer, trong khi những người khác có teo trán liên quan đến tuổi tác hoặc thay đổi mạch máu. Hiểu cách các ‘dấu hiệu’ não ban đầu tương tác với các thay đổi về lối sống là cần thiết để chuyển từ lời khuyên tổng quát sang y học chính xác trong phòng ngừa sa sút trí tuệ.
Thiết kế Nghiên cứu và Phương pháp
Phân tích quan sát này của RCT FINGER sử dụng phương pháp phân cụm không giám sát tinh vi để phân loại 120 người tham gia (61 can thiệp, 59 đối chứng) dựa trên dữ liệu MRI ban đầu. Người tham gia từ 60 đến 77 tuổi và được coi là có nguy cơ mắc sa sút trí tuệ dựa trên điểm CAIDE (Yếu tố Nguy cơ Mạch máu, Lão hóa, và Tần suất Sa sút trí tuệ) 6 trở lên, cùng với hiệu suất nhận thức bằng hoặc hơi dưới mức trung bình cho độ tuổi của họ.
Can thiệp Đa chế độ
Nhóm can thiệp trải qua chương trình cường độ cao kéo dài 2 năm bao gồm:
1. Hướng dẫn dinh dưỡng dựa trên Khuyến nghị Dinh dưỡng Phần Lan (chế độ ăn kiểu DASH).
2. Hoạt động thể chất, bao gồm tập aerobic và tập sức đề kháng.
3. Huấn luyện nhận thức sử dụng chương trình trực tuyến.
4. Hoạt động giao tiếp xã hội.
5. Theo dõi và quản lý tích cực các yếu tố nguy cơ chuyển hóa và mạch máu.
Hình ảnh Não và Phân loại
Các nhà nghiên cứu sử dụng phân cụm không giám sát của độ dày vỏ não và thể tích dưới vỏ não. Điều này cho phép họ định nghĩa các nhóm con (cụm) có các mô hình phân bố chất xám riêng biệt. Ngoài ra, họ sử dụng các ‘dấu hiệu vỏ não’ cụ thể liên quan đến bệnh Alzheimer và ‘kháng cự’ (các khu vực được biết là được bảo tồn trong quá trình lão hóa nhận thức khỏe mạnh). Kết quả chính là các thay đổi theo thời gian về độ dày vỏ não trung bình, các vùng dấu hiệu AD, các vùng dấu hiệu kháng cự và thể tích hạch hải mã, được phân tích thông qua các mô hình tuyến tính phân cấp.
Kết quả Quan trọng: Ai Lợi ích Nhiều nhất?
Các kết quả của nghiên cứu cung cấp cái nhìn tinh vi về cách não đáp ứng với việc điều chỉnh lối sống. Các nhà nghiên cứu đã xác định các cụm cụ thể được đặc trưng bởi mỏng vỏ não lan tỏa hoặc mỏng vỏ não chủ yếu ở vùng trán. Thú vị thay, phản ứng với can thiệp không đồng đều trong tất cả các cụm.
Sự Tương tác của Cấu trúc Não và Sức khỏe Mạch máu
Kết quả quan trọng nhất là những người tham gia trong các cụm có mỏng vỏ não nhưng cũng duy trì các đặc điểm mạch máu thuận lợi—cụ thể là huyết áp tâm thu thấp và chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp—đã có lợi ích cấu trúc đáng kể từ can thiệp. Ở những người này, can thiệp FINGER liên quan đến việc giảm mỏng vỏ não đáng kể ở:
– Độ dày vỏ não toàn cầu trung bình (p < 0.05)
– Các vùng dấu hiệu AD (p < 0.05)
– Các vùng dấu hiệu kháng cự (p < 0.05)
Trái lại, những người có nguy cơ mạch máu cao ban đầu hoặc những người có các mô hình teo cục bộ tiến triển hơn không có mức độ bảo tồn cấu trúc tương tự. Điều này gợi ý rằng 'cửa sổ cơ hội' để duy trì cấu trúc não thông qua can thiệp lối sống có thể rộng nhất ở những người chưa đạt đến ngưỡng tổn thương mạch máu đáng kể.
Sự Phân kỳ Nhận thức và Cấu trúc
Mặc dù can thiệp cải thiện hiệu suất nhận thức trong nhiều lĩnh vực (chức năng điều hành, tốc độ xử lý), các lợi ích cấu trúc tập trung vào các nhóm con cụ thể. Điều này nhấn mạnh khái niệm ‘duy trì não’—ý tưởng rằng các can thiệp về lối sống có thể làm chậm tốc độ lão hóa sinh học trong não, miễn là môi trường mạch máu ban đầu thuận lợi cho việc bảo tồn như vậy.
Bình luận Chuyên gia và Hiểu biết Cơ chế
Các kết quả của Lorenzon et al. làm rõ tính hợp lý sinh học của can thiệp FINGER. Cơ chế có thể là đa yếu tố: hoạt động thể chất tăng yếu tố dinh dưỡng thần kinh (BDNF), chế độ ăn DASH giảm viêm hệ thống và stress oxy hóa, và quản lý mạch máu bảo vệ tính toàn vẹn vi mạch máu. Tuy nhiên, nếu quá trình thoái hóa thần kinh hoặc tổn thương mạch máu quá tiến triển, khả năng tái tổ chức nhựa của não hoặc ‘duy trì’ có thể bị hạn chế.
Từ góc độ lâm sàng, các kết quả này gợi ý rằng chúng ta nên đánh giá ‘sức khỏe não’ một cách toàn diện hơn. Một bệnh nhân có mỏng trán sớm nhưng huyết áp được kiểm soát tốt có thể là ứng viên lý tưởng cho một chương trình lối sống đa chế độ tích cực. Ngược lại, đối với những người có gánh nặng mạch máu cao, ưu tiên phải là quản lý tích cực huyết áp cao và hội chứng chuyển hóa trước khi các lợi ích bảo vệ thần kinh đầy đủ của tập luyện hoặc chế độ ăn có thể được thực hiện.
Hạn chế của Nghiên cứu
Cần lưu ý rằng kích thước mẫu tương đối nhỏ của phân tích phụ này (n=120), có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa các cụm cụ thể được xác định. Ngoài ra, thời gian 2 năm của RCT, mặc dù đáng kể, có thể vẫn quá ngắn để thấy những thay đổi đáng kể về thể tích hạch hải mã, thường yêu cầu theo dõi lâu hơn ở các dân số không mắc sa sút trí tuệ. Nghiên cứu tương lai nên nhằm mục đích tái tạo các cụm này trong các nhóm lớn, đa dạng hơn như mạng lưới World-Wide FINGERS.
Kết luận
Thử nghiệm FINGER đã cách mạng hóa cách tiếp cận của chúng ta đối với phòng ngừa sa sút trí tuệ, chứng minh rằng lối sống quan trọng. Phân tích gần đây này thêm một lớp độ sâu quan trọng: cấu trúc não ban đầu và sức khỏe mạch máu của cơ thể là các yếu tố quyết định lớn về mức độ lợi ích mà một cá nhân sẽ đạt được. Bằng cách phân loại các dân số có nguy cơ sử dụng phân loại dựa trên MRI và đặc điểm nguy cơ mạch máu, các bác sĩ có thể dự đoán kết quả can thiệp tốt hơn và tiến gần hơn đến các chiến lược cá nhân hóa, dựa trên bằng chứng cho sự trường thọ nhận thức.
Quỹ và Đăng ký Thử nghiệm
Thử nghiệm FINGER được hỗ trợ bởi nhiều khoản tài trợ, bao gồm Học viện Phần Lan, Quỹ La Carita và Quỹ Nghiên cứu và Phòng ngừa Alzheimer. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT01041989.
Tài liệu tham khảo
1. Lorenzon G, Marseglia A, Mohanty R, et al. Brain patterns and risk factors in the FINGER RCT multimodal lifestyle intervention. J Prev Alzheimers Dis. 2025;12(10):100390.
2. Ngandu T, Lehtisalo J, Solomon A, et al. A 2 year multidomain intervention of diet, exercise, cognitive training, and vascular risk monitoring versus control to prevent cognitive decline in at-risk elderly people (FINGER): a randomised controlled trial. Lancet. 2015;385(9984):2255-2263.
3. Kivipelto M, Mangialasche F, Ngandu T. Lifestyle interventions to prevent cognitive impairment, dementia and Alzheimer disease. Nat Rev Neurol. 2018;14(11):653-666.
