Giới thiệu: Giải quyết khoảng cách duy trì trong lymphoma tế bào T da
Lymphoma tế bào T da (CTCL), cụ thể là mycosis fungoides (MF) và bệnh Sézary (SS) tiến triển, là những loại lymphoma Hodgkin ngoại nút hiếm và tấn công. Mặc dù nhiều liệu pháp toàn thân, bao gồm hóa trị, sinh học và tia điện tử toàn da (TSEB), có thể gây ra sự thuyên giảm hoặc kiểm soát bệnh, những phản ứng này thường ngắn hạn. Tỷ lệ tái phát cao trong bệnh tiến triển đặt ra một thách thức lâm sàng lớn, vì bệnh nhân thường xuyên luân phiên qua nhiều đợt điều trị với hiệu quả giảm dần. Cho đến gần đây, chưa có bằng chứng chất lượng cao hỗ trợ các chiến lược duy trì cụ thể để kéo dài kiểm soát bệnh trong nhóm bệnh nhân này. Thử nghiệm RESMAIN, một nghiên cứu ngẫu nhiên đối chứng giả dược giai đoạn 2 đa trung tâm, đã tìm cách giải quyết nhu cầu chưa được đáp ứng này bằng cách đánh giá hiệu quả của Resminostat, một chất ức chế histone deacetylase (HDAC) uống, như một biện pháp can thiệp duy trì.
Những điểm nổi bật của thử nghiệm RESMAIN
Thử nghiệm cung cấp nhiều thông tin quan trọng về việc quản lý CTCL tiến triển:
- Liệu pháp duy trì Resminostat đã kéo dài đáng kể thời gian sống không tiến triển trung bình (PFS) lên 8,3 tháng so với 4,2 tháng ở nhóm giả dược.
- Tỷ lệ nguy cơ cho sự tiến triển hoặc tử vong là 0,62, đại diện cho việc giảm 38% nguy cơ tiến triển.
- Lợi ích được quan sát ở cả bệnh nhân mắc mycosis fungoides và bệnh Sézary đã đạt ít nhất là tình trạng ổn định sau liệu pháp toàn thân trước đó.
- Hồ sơ an toàn có thể quản lý, mặc dù tác dụng phụ đường tiêu hóa xảy ra thường xuyên và yêu cầu quản lý lâm sàng chủ động.
Nền tảng và gánh nặng bệnh tật
Mycosis fungoides và bệnh Sézary đại diện cho các hình thức phổ biến nhất của CTCL. Mặc dù bệnh giai đoạn sớm thường được quản lý bằng liệu pháp hướng đến da và có tiên lượng thuận lợi, bệnh giai đoạn tiến triển (giai đoạn IIB-IVB) được đặc trưng bởi sự liên quan toàn thân, ngứa dữ dội và nguy cơ nhiễm trùng đáng kể. Đối với những bệnh nhân này, mục tiêu của điều trị không chỉ là đạt được phản ứng mà còn duy trì nó. Tuy nhiên, thời gian sống không tiến triển trung bình đối với nhiều liệu pháp toàn thân tiêu chuẩn là ngắn. Các chất ức chế HDAC, có tác dụng điều chỉnh biểu hiện gen bằng cách ngăn chặn việc loại bỏ nhóm acetyl từ histone, đã cho thấy hoạt tính trong CTCL bằng cách gây ra apoptosis và dừng chu kỳ tế bào trong tế bào T ác hại. Resminostat là một chất ức chế HDAC mạnh mẽ mới nhắm vào lớp I, IIb và IV HDAC, làm cho nó trở thành một ứng cử viên hợp lý cho liệu pháp duy trì sau khi ổn định bệnh ban đầu.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Thử nghiệm RESMAIN (NCT02953301) là một thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng giả dược giai đoạn 2 mù đôi được thực hiện tại 55 trung tâm ở 12 quốc gia. Nghiên cứu đã tuyển chọn 201 bệnh nhân trưởng thành có MF hoặc SS (giai đoạn IIB-IVB) được xác nhận về mặt mô học đã đạt kiểm soát bệnh (đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần hoặc tình trạng ổn định) sau ít nhất một liệu pháp toàn thân trước đó hoặc TSEB.
Phân ngẫu nhiên bệnh nhân và can thiệp
Các đối tượng được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận hoặc Resminostat uống (600 mg mỗi ngày một lần) hoặc giả dược phù hợp. Lịch dùng thuốc theo chu kỳ 14 ngày: năm ngày điều trị liên tục sau đó là thời gian nghỉ chín ngày. Phân ngẫu nhiên được phân tầng theo giai đoạn bệnh và chất lượng đáp ứng sau liệu pháp trước đó. Điểm cuối chính là thời gian sống không tiến triển (PFS), được đánh giá bởi các nhà nghiên cứu sử dụng các tiêu chí đáp ứng toàn cầu chuẩn cho CTCL.
Kết quả chính: Hiệu quả và kết quả sống còn
Kết quả của thử nghiệm RESMAIN là một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu lâm sàng CTCL. Từ năm 2017 đến 2022, 100 bệnh nhân được phân vào nhóm Resminostat và 101 vào nhóm giả dược. Độ tuổi trung bình của người tham gia là 64 tuổi, và đa số có bệnh giai đoạn tiến triển (giai đoạn IVA1 trở lên).
Điểm cuối chính: Thời gian sống không tiến triển
Nghiên cứu đã đạt được điểm cuối chính, chứng minh sự cải thiện đáng kể về PFS ở bệnh nhân nhận Resminostat. Thời gian sống không tiến triển trung bình là 8,3 tháng (95% CI 4,2–15,7) ở nhóm Resminostat so với 4,2 tháng (95% CI 2,8–6,4) ở nhóm giả dược. Tỷ lệ nguy hiểm (HR) là 0,62 (95% CI 0,42–0,92; p=0,015). Sự tăng gấp đôi thời gian trung bình đến tiến triển cho thấy Resminostat hiệu quả thay đổi động lực của sự tái phát bệnh trong môi trường duy trì.
Phân tích phụ và các nhóm con
Mặc dù nghiên cứu được thiết kế cho tổng dân số, các phân tích nhóm con cho thấy lợi ích của Resminostat nhất quán trong các nhóm dân số và lâm sàng khác nhau. Đặc biệt, bệnh nhân vào thử nghiệm với tình trạng ổn định dường như thu được lợi ích đáng kể, nhấn mạnh vai trò của Resminostat trong việc ngăn ngừa sự tiến triển sớm ngay cả khi một đáp ứng sâu chưa đạt được bằng liệu pháp trước đó.
Hồ sơ an toàn và khả năng dung nạp
Như các chất ức chế HDAC khác, Resminostat đi kèm với một hồ sơ cụ thể về các sự kiện bất lợi (AEs). Các AE cấp độ 3 hoặc cao hơn xảy ra ở 38% nhóm Resminostat so với 15% nhóm giả dược. Quan trọng là, không có tử vong liên quan đến điều trị được báo cáo.
Tác dụng phụ đường tiêu hóa và triệu chứng cơ bản
Các tác dụng bất lợi liên quan đến điều trị phổ biến nhất là đường tiêu hóa. Buồn nôn được báo cáo ở 68% nhóm Resminostat (so với 6% ở giả dược), tiếp theo là tiêu chảy (44% so với 9%) và nôn mệt (32% so với 1%). Mệt mỏi cũng phổ biến, ảnh hưởng đến 29% bệnh nhân được điều trị bằng Resminostat. Những triệu chứng này dẫn đến việc gián đoạn hoặc giảm liều ở một số bệnh nhân, nhấn mạnh nhu cầu về chăm sóc hỗ trợ.
Các chiến lược quản lý
Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng các tác dụng phụ đường tiêu hóa thường có thể quản lý được bằng các thuốc chống nôn và chống tiêu chảy tiêu chuẩn. Sử dụng lâm sàng tương lai của Resminostat trong môi trường duy trì sẽ cần phải sử dụng chủ động các biện pháp phòng ngừa chống nôn để cải thiện tuân thủ của bệnh nhân và chất lượng cuộc sống trong quá trình điều trị dài hạn.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Thử nghiệm RESMAIN là thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng giả dược quy mô lớn đầu tiên chứng minh một lợi ích rõ ràng cho liệu pháp duy trì trong CTCL tiến triển. Truyền thống, liệu pháp duy trì trong lĩnh vực này là đa dạng, thường dựa trên liệu pháp hướng đến da liều thấp hoặc tiếp cận quan sát. Việc tăng gấp đôi PFS với Resminostat cung cấp cho các bác sĩ một lựa chọn dựa trên bằng chứng để kéo dài thời gian kiểm soát bệnh.
Tính hợp lý sinh học
Hiệu quả của Resminostat trong môi trường này có thể xuất phát từ khả năng duy trì trạng thái điều chỉnh epigenetic ức chế khả năng phân chia của các dòng tế bào T ác hại. Bằng cách ức chế HDAC, Resminostat có thể ngăn chặn sự tái xuất hiện của bệnh bằng cách giữ các con đường apoptosis sẵn sàng và ức chế các con đường tín hiệu ung thư.
Hạn chế của nghiên cứu
Một hạn chế của nghiên cứu là tỷ lệ các sự kiện bất lợi cao hơn ở nhóm điều trị tích cực, có thể đã ảnh hưởng đến việc che giấu cho một số nhà nghiên cứu hoặc bệnh nhân. Ngoài ra, mặc dù PFS là một điểm cuối vững chắc trong ung thư học, dữ liệu về sống còn tổng thể dài hạn và chất lượng cuộc sống do bệnh nhân báo cáo sẽ cần thiết để đánh giá đầy đủ giá trị lâm sàng của liệu pháp duy trì Resminostat.
Kết luận: Một công cụ mới cho quản lý CTCL
Kết quả từ thử nghiệm RESMAIN hỗ trợ việc sử dụng Resminostat như một liệu pháp duy trì cho bệnh nhân mắc mycosis fungoides hoặc bệnh Sézary tiến triển. Bằng cách kéo dài đáng kể thời gian kiểm soát bệnh, Resminostat giải quyết một khoảng cách quan trọng trong mô hình điều trị hiện tại. Mặc dù độc tính đường tiêu hóa yêu cầu giám sát cẩn thận và chăm sóc hỗ trợ, khả năng làm chậm sự tiến triển của bệnh cung cấp một lợi ích có ý nghĩa cho bệnh nhân đối mặt với một bệnh ác tính mãn tính và thường gây đau khổ. Khi lĩnh vực này chuyển sang các tiếp cận điều trị cá nhân hóa và sắp xếp hơn, Resminostat cung cấp một nền tảng cần thiết cho các chiến lược duy trì trong CTCL.
Quỹ và đăng ký
Nghiên cứu này được tài trợ bởi 4SC AG. Thử nghiệm đã đăng ký với ClinicalTrials.gov, số NCT02953301.
Tài liệu tham khảo
Stadler R, Quaglino P, Woei-A-Jin FJSH, et al. Resminostat cho liệu pháp duy trì ở bệnh nhân mắc mycosis fungoides hoặc bệnh Sézary tiến triển: một thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng giả dược giai đoạn 2 đa trung tâm. Lancet Haematol. 2026 Tháng 2;13(2):e98-e109. doi: 10.1016/S2352-3026(25)00322-9. PMID: 41651641.
