Liệu pháp Proton vượt trội hơn Photon trong ung thư họng: Tỷ lệ sống sót cao hơn và độc tính thấp hơn trong một thử nghiệm giai đoạn 3

Liệu pháp Proton vượt trội hơn Photon trong ung thư họng: Tỷ lệ sống sót cao hơn và độc tính thấp hơn trong một thử nghiệm giai đoạn 3

Những điểm nổi bật

  • Liệu pháp Proton điều chỉnh cường độ (IMPT) đạt tỷ lệ sống sót không tiến triển (PFS) không thua kém so với liệu pháp xạ trị điều chỉnh cường độ (IMRT) ở bệnh nhân ung thư họng giai đoạn III/IV.
  • Đáng chú ý, IMPT có liên quan đến sự cải thiện đáng kể về tỷ lệ sống sót tổng thể 5 năm (90,9% so với 81,0%, p=0,045) và tỷ lệ tử vong do tiến triển bệnh thấp hơn.
  • Liệu pháp Proton làm giảm đáng kể các độc tính cấp cao, bao gồm bạch cầu lympho nặng, khó nuốt và phụ thuộc ống thông dạ dày dài hạn.
  • Các kết quả này cho thấy IMPT nên được coi là tiêu chuẩn chăm sóc mới cho ung thư họng, cân bằng hiệu quả điều trị với hồ sơ an toàn vượt trội.

Bối cảnh: Sự tiến hóa của xạ trị trong ung thư họng

Ung thư họng (OPC) đại diện cho một phần đáng kể và đang tăng của gánh nặng ung thư đầu cổ, đặc biệt là do sự gia tăng tần suất của các khối u liên quan đến vi-rút u nhú người (HPV). Mặc dù truyền thống được điều trị bằng phẫu thuật hoặc xạ trị, tiêu chuẩn chăm sóc hiện tại cho bệnh giai đoạn tiến triển thường bao gồm hóa xạ trị đồng thời. Mặc dù cách tiếp cận này hiệu quả về mặt kiểm soát cục bộ, vị trí gần của họng với các cấu trúc quan trọng như tuyến nước bọt, cơ nuốt và tủy sống có nghĩa là xạ trị điều chỉnh cường độ dựa trên photon (IMRT) thường dẫn đến các độc tính cấp tính và mãn tính đáng kể.

Các tác dụng phụ phổ biến của IMRT bao gồm khô miệng (xerostomia), khó nuốt nặng (dysphagia) và suy dinh dưỡng, thường xuyên đòi hỏi phải sử dụng ống thông dạ dày (G-tube). Ngoài ra, liều lượng rời rạc cố hữu của tia photon có thể gây tổn thương cho các mô khỏe mạnh và bạch cầu tuần hoàn. Liệu pháp Proton điều chỉnh cường độ (IMPT) cung cấp lợi thế lý thuyết thông qua hiện tượng đỉnh Bragg, cho phép đặt năng lượng chính xác trong khối u mà hầu như loại bỏ liều lượng rời rạc. Thử nghiệm đa trung tâm, ngẫu nhiên, giai đoạn 3 này nhằm xác định liệu những ưu điểm vật lý này có chuyển thành lợi ích lâm sàng thực sự cho bệnh nhân ung thư họng hay không.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm được tiến hành tại 21 trung tâm và trường đại học ung thư ở Hoa Kỳ, đăng ký 440 bệnh nhân từ năm 2013 đến 2022. Đối tượng đủ điều kiện là người lớn (≥18 tuổi) mắc ung thư họng giai đoạn III hoặc IV và trạng thái hoạt động ECOG từ 0-2. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận IMPT hoặc IMRT. Cả hai nhóm đều nhận tổng liều xạ 70 Gy được phân phối thành 33 đợt đến khối u chính và hạch bạch huyết cổ bị ảnh hưởng.

Hóa trị hoặc điều trị hệ thống cảm ứng được quản lý dựa trên tiêu chuẩn của từng cơ sở y tế, đảm bảo rằng thử nghiệm phản ánh chăm sóc đa ngành thực tế. Điểm cuối chính là tỷ lệ sống sót không tiến triển (PFS) sau 3 năm, với biên độ không thua kém được đặt là 9 điểm phần trăm. Các điểm cuối phụ bao gồm tỷ lệ sống sót tổng thể (OS), tỷ lệ tái phát cục bộ và khu vực, tỷ lệ di căn xa và kết quả an toàn, tập trung vào độc tính cấp cao và phụ thuộc ống thông dạ dày. PFS được phân tích trong quần thể điều trị theo ý định (ITT), trong khi an toàn được đánh giá trong quần thể tuân thủ theo phác đồ.

Kết quả: Không thua kém và tỷ lệ sống sót cao hơn

Tỷ lệ sống sót không tiến triển và tổng thể

Thử nghiệm đã thành công trong việc đạt điểm cuối chính, chứng minh rằng IMPT không thua kém IMRT về kiểm soát bệnh. Sau thời gian theo dõi trung bình 3,2 năm, tỷ lệ PFS 3 năm là 82,5% cho nhóm IMPT và 83,0% cho nhóm IMRT. Tỷ lệ PFS 5 năm vẫn vững chắc ở 81,3% cho IMPT và 76,2% cho IMRT (Tỷ lệ nguy cơ [HR] 0,88; p=0,005 cho không thua kém).

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất là sự khác biệt về tỷ lệ sống sót tổng thể. Tỷ lệ sống sót 5 năm cao hơn đáng kể ở nhóm IMPT ở mức 90,9%, so với 81,0% ở nhóm IMRT (HR 0,58; KTC 95% 0,34-0,99; p=0,045). Lợi thế về sống sót này được hỗ trợ bởi số lượng tử vong liên quan đến tiến triển bệnh thấp hơn (9 trong nhóm IMPT so với 18 trong nhóm IMRT) và ít tử vong liên quan đến điều trị hơn (3 so với 6, tương ứng). Dù có sự khác biệt về sống sót, tỷ lệ kiểm soát cục bộ, khu vực và xa ở 5 năm giữa hai nhóm vẫn thống kê tương đương, cho thấy rằng mặc dù cả hai phương thức đều kiểm soát khối u hiệu quả, liệu pháp Proton có thể mang lại lợi ích về sống sót thông qua việc giảm độc tính toàn thân hoặc cải thiện sức đề kháng của cơ thể.

Độc tính và kết quả chất lượng cuộc sống

Hồ sơ an toàn của IMPT vượt trội hơn IMRT trên nhiều chỉ số quan trọng. Bạch cầu lympho nặng (cấp 3 trở lên) phổ biến hơn đáng kể ở nhóm photon (89% so với 76% trong nhóm IMPT). Bạch cầu lympho ngày càng được công nhận là yếu tố tiên lượng trong các khối u đầu cổ, vì nó có thể làm suy yếu khả năng của hệ thống miễn dịch trong việc loại bỏ bệnh vi thể còn lại.

Kết quả chức năng cũng có lợi cho liệu pháp Proton. Bệnh nhân trong nhóm IMPT có tỷ lệ khó nuốt (31% so với 49%) và khô miệng (33% so với 45%) thấp hơn. Đáng chú ý nhất, sự phụ thuộc vào ống thông dạ dày—một yếu tố quyết định lớn về chất lượng cuộc sống dài hạn—thấp hơn đáng kể ở nhóm IMPT ở mức 26,8% so với 40,2% ở nhóm IMRT (p=0,018). Những kết quả này nhấn mạnh khả năng của liệu pháp Proton trong việc bảo vệ cơ co thắt và tuyến nước bọt hiệu quả hơn so với thậm chí các kỹ thuật photon tiên tiến nhất.

Bình luận chuyên gia và hiểu biết cơ chế

Các kết quả của thử nghiệm này thách thức giả định lâu nay rằng liệu pháp Proton chỉ là một phiên bản đắt đỏ tương đương với IMRT. Sự cải thiện đáng kể về tỷ lệ sống sót tổng thể, mặc dù không phải là điểm cuối chính, là một phát hiện sâu sắc cần cân nhắc kỹ lưỡng. Các bác sĩ và nhà nghiên cứu cho rằng việc giảm “liều lượng tích hợp”—tổng năng lượng được đặt trong bệnh nhân—có thể là động lực chính của những lợi ích này. Bằng cách bảo vệ dòng máu tuần hoàn và tủy xương khỏi liều lượng xạ thấp, IMPT bảo tồn môi trường miễn dịch, có thể tăng cường hiệu quả của các liệu pháp hệ thống và phản ứng chống khối u tự nhiên của cơ thể.

Ngoài ra, việc giảm phụ thuộc ống thông dạ dày là một chiến thắng lớn cho chăm sóc hướng đến bệnh nhân. Khó nuốt mãn tính là một trong những hậu quả tàn phá nhất của xạ trị đầu cổ, dẫn đến cô lập xã hội, trầm cảm và viêm phổi do hít phải tái phát. Sự giảm 13,4% tuyệt đối về phụ thuộc ống thông dạ dày được quan sát trong thử nghiệm này đại diện cho một cải thiện có ý nghĩa lâm sàng trong trải nghiệm sống sót.

Tuy nhiên, việc triển khai IMPT vẫn bị hạn chế bởi chi phí vốn cao và khả năng tiếp cận hạn chế. Mặc dù thử nghiệm này cung cấp bằng chứng cấp cao cần thiết để biện minh cho việc sử dụng, các chuyên gia về chính sách y tế hiện phải đối mặt với hiệu quả về chi phí của việc áp dụng rộng rãi. Các nhà phê bình có thể chỉ ra tính chất mở nhãn của thử nghiệm, nhưng bản chất khách quan của dữ liệu về sống sót và phụ thuộc ống thông dạ dày giảm thiểu nhiều lo ngại về thiên lệch quan sát.

Kết luận và ý nghĩa lâm sàng

Thử nghiệm giai đoạn 3 đa trung tâm này cung cấp bằng chứng quyết định rằng liệu pháp Proton điều chỉnh cường độ là một lựa chọn thay thế hiệu quả và an toàn hơn IMRT cho bệnh nhân ung thư họng. Bằng cách đạt tỷ lệ sống sót không tiến triển không thua kém trong khi cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót tổng thể và giảm gánh nặng độc tính liên quan đến điều trị, IMPT xác định mình là một tiêu chuẩn chăm sóc mới.

Đối với các bác sĩ, dữ liệu này hỗ trợ việc giới thiệu sớm bệnh nhân OPC đến các trung tâm Proton khi có sẵn. Đối với cộng đồng y tế rộng lớn, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của độ chính xác vật lý trong việc phân phối xạ và tác động trực tiếp của nó đối với các kết quả toàn thân. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các nhóm bệnh nhân cụ thể (ví dụ, những người có khối u lớn hơn hoặc các bệnh lý cụ thể) thu được lợi ích lớn nhất từ liệu pháp Proton để tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu này được tài trợ bởi Trung tâm Ung thư MD Anderson, Bệnh viện Massachusetts General, Viện Y tế Quốc gia (NIH) và Hitachi America. Thử nghiệm được đăng ký với ClinicalTrials.gov dưới số nhận dạng NCT01893307.

Tham khảo

Frank SJ, Busse PM, Lee JJ, et al. Proton versus photon radiotherapy for patients with oropharyngeal cancer in the USA: a multicentre, randomised, open-label, non-inferiority phase 3 trial. Lancet. 2026 Jan 10;407(10524):174-184. doi: 10.1016/S0140-6736(25)01962-2.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận