Những điểm nổi bật
Liệu pháp hỗ trợ bằng chất hướng thần (PAT) thể hiện một hiệu ứng tổng thể lớn (Hedges g = -0.84) trong việc giảm các triệu chứng trầm cảm so với điều kiện kiểm soát.
Số lượng thời gian chuẩn bị therapy trước liều lượng lớn hơn có liên quan đáng kể với cải thiện kết quả lâm sàng (beta = -0.13, P = .04).
Trái ngược với suy nghĩ thông thường, số lượng phiên tích hợp sau liều lượng và tổng số phiên không có mối liên hệ thống kê đáng kể với việc giảm các triệu chứng trong phân tích này.
Hiệu ứng điều trị có xu hướng giảm theo thời gian, với các giai đoạn theo dõi dài hơn có liên quan với hiệu ứng nhỏ hơn.
Nền tảng: Vai trò của liệu pháp tâm lý trong y học chất hướng thần
Trong những năm gần đây, liệu pháp hỗ trợ bằng chất hướng thần (PAT) đã nổi lên như một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong điều trị rối loạn trầm cảm nặng (MDD) và trầm cảm kháng trị (TRD). Khác với các thuốc tâm thần truyền thống được dùng hàng ngày, PAT thường bao gồm việc quản lý một chất hướng thần serotonergic cổ điển, như psilocybin hoặc lysergic acid diethylamide (LSD), trong một môi trường lâm sàng kiểm soát chặt chẽ. Tuy nhiên, một đặc điểm xác định của phương pháp này là chất dược phẩm bao giờ cũng không được quản lý riêng lẻ; nó được nhúng trong một khung tâm lý có cấu trúc bao gồm các giai đoạn chuẩn bị, liều lượng, và tích hợp.
Trong khi các cơ chế dược lý của chất hướng thần—chủ yếu là tác động lên thụ thể 5-HT2A—được ghi nhận rõ ràng, thành phần ‘hỗ trợ’ của PAT vẫn ít được định lượng. Các nhà lâm sàng và nghiên cứu đã tranh luận lâu dài về ‘liều’ tối ưu của liệu pháp tâm lý cần thiết để đảm bảo an toàn và tối đa hóa hiệu quả. Liệu liệu pháp chỉ đơn thuần là một lưới an toàn để ngăn ngừa các phản ứng tâm lý bất lợi, hay nó là một thành phần đồng điệu thúc đẩy sự thay đổi điều trị? Hiểu mối quan hệ giữa số lượng liệu pháp và kết quả lâm sàng là thiết yếu để chuẩn hóa quy trình, giảm chi phí, và cải thiện khả năng tiếp cận của bệnh nhân với các can thiệp mới này.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Để giải quyết những câu hỏi này, Florineth và các cộng sự đã tiến hành một đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp của các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng. Các nhà nghiên cứu đã tìm kiếm các cơ sở dữ liệu chính, bao gồm PubMed, PsycINFO, và Scopus, đến tháng 6 năm 2025. Tiêu chí bao gồm rất nghiêm ngặt: các nghiên cứu phải liên quan đến người lớn có các triệu chứng trầm cảm, sử dụng các chất hướng thần serotonergic cổ điển, và báo cáo các chỉ số cụ thể về số lượng liệu pháp tâm lý được cung cấp.
Phân tích tập trung vào 12 thử nghiệm bao gồm tổng số 733 người tham gia (tuổi trung bình 43.1 tuổi; 49.8% nữ). Các thử nghiệm này sử dụng các chất hướng thần khác nhau, chủ yếu là psilocybin. Chỉ số kết quả chính là sự khác biệt trung bình chuẩn (Hedges g) trong các triệu chứng trầm cảm tại tất cả các thời điểm sau điều trị có sẵn. Để tính toán cấu trúc thứ cấp của dữ liệu, các tác giả đã sử dụng phân tích tổng hợp ngẫu nhiên nhiều cấp và hồi quy tổng hợp nhiều cấp với ước tính độ biến động mạnh mẽ. Cách tiếp cận này cho phép họ đánh giá cách các chỉ số khác nhau của liệu pháp—thời gian (giờ), số phiên, và tổng thời gian (tuần)—liên quan đến việc giảm các triệu chứng.
Các phát hiện chính: Liệu liệu pháp nhiều hơn có nghĩa là kết quả tốt hơn?
Sự ưu tiên của chuẩn bị
Phát hiện đáng kể nhất của nghiên cứu là mối tương quan dương giữa số lượng giờ chuẩn bị therapy và mức độ giảm các triệu chứng. Phân tích hồi quy tổng hợp tiết lộ rằng mỗi giờ chuẩn bị therapy thêm có liên quan đáng kể với việc giảm các triệu chứng trầm cảm (beta = -0.13; 95% CI, -0.24 đến -0.01; P = .04). Điều này cho thấy công việc được thực hiện trước trải nghiệm chất hướng thần—xây dựng mối quan hệ trị liệu, quản lý kỳ vọng, và thiết lập ‘set’—là một yếu tố quyết định quan trọng cho thành công của điều trị.
Mâu thuẫn trong tích hợp
Trái ngược với chuẩn bị, số lượng phiên tích hợp sau liều lượng không có mối liên hệ thống kê đáng kể với kết quả (beta = -0.02; 95% CI, -0.08 đến 0.05; P = .53). Hơn nữa, tổng số phiên liệu pháp (tổng số phiên) không phải là một yếu tố dự đoán hiệu quả đáng kể (beta = -0.01; 95% CI, -0.09 đến -0.08; P = .86). Những kết quả này thách thức giả định hiện hành rằng tích hợp therapy nhiều hơn chắc chắn dẫn đến kết quả tốt hơn trong dài hạn, mặc dù các tác giả cảnh báo rằng các sắc thái chất lượng của tích hợp vẫn có thể quan trọng.
Efficacy tổng thể và tác động của thời gian
Phân tích tổng hợp xác nhận rằng PAT rất hiệu quả trong ngắn và中期.总效应量很大(Hedges g = -0.84;95% CI,-1.15 到 -0.54;P < .001)。然而,研究还确定了这些效应的时间衰减。较长的随访期与较小的治疗效应量相关(beta = 0.02;95% CI,0.01 到 0.04;P = .003),这表明虽然初始反应是显著的,但一些患者可能需要额外的支持或后续剂量会话以维持缓解。
专家评论:解读数据
发现准备疗法比整合疗法更能预测成功,这对临床实践特别有趣。从机制角度来看,准备时间可能有助于减少焦虑并增强患者的“心理开放性”。通过建立牢固的治疗联盟并提供一个安全的‘容器’来容纳体验,准备可能使患者能够完全投入致幻状态,这通常被认为是神秘体验和随后临床改善的预测因素。
然而,我们必须解决现有文献的局限性。研究人员指出,75% 的纳入研究存在高偏倚风险,主要原因是致幻剂研究中固有的盲法难度。当参与者和提供者可以轻松区分致幻剂和安慰剂时,期望偏差的风险增加。此外,元分析集中在定量指标(小时数和会话次数)上,而不是这些会话期间使用的定性内容或具体治疗模式(例如,基于认知行为疗法 vs. 存在-人本主义)。
此外,整合会话缺乏显著性并不意味着整合不必要。它可能表明超过某个阈值后,整合的数量提供的回报递减,或者当前用于衡量整合的指标未能捕捉其真正的治疗价值。在许多协议中,整合是患者理解他们的体验并将见解转化为行为改变的地方;缺乏定量关联可能仅仅反映了不同试验中整合实践的高度变异性。
结论和临床意义
这项系统评价和元分析提供了第一个定量证据,表明准备疗法的数量是致幻剂辅助治疗抑郁症成功的关键驱动因素。对于临床医生和卫生政策专家来说,这强调了在设计 PAT 协议时优先考虑强大的前期心理支持的必要性。尽管致幻剂的药理作用非常显著,但准备提供的心理‘支架’似乎是实现最佳结果的必要催化剂。
随着该领域朝着潜在的监管批准和临床实施迈进,还需要进一步的研究来确定治疗数量的‘最佳点’——确定额外的治疗不再增加价值的点。此外,未来的研究应集中于对治疗关系的定性评估,以更好地理解为什么准备似乎在愈合过程中具有如此重要的分量。

