Dinh dưỡng chính xác, Ung thư học tiền phẫu thuật và giảm đau tiền bệnh viện: Những cột mốc lâm sàng quan trọng từ loạt bài 2025 của Lancet

Dinh dưỡng chính xác, Ung thư học tiền phẫu thuật và giảm đau tiền bệnh viện: Những cột mốc lâm sàng quan trọng từ loạt bài 2025 của Lancet

Những điểm nổi bật

  • Chế độ ăn EAT-Lancet vì sức khỏe hành tinh là đầy đủ dinh dưỡng cho hầu hết các vi chất dinh dưỡng trong các bối cảnh dựa trên dân số, mặc dù nó làm tăng nguy cơ thiếu máu ở phụ nữ.
  • Phác đồ hóa trị PAXG tiền phẫu thuật cải thiện đáng kể tỷ lệ sống không sự kiện (EFS) so với mFOLFIRINOX ở ung thư tuỵ ống tụy có thể cắt bỏ và cận biên có thể cắt bỏ (PDAC).
  • Methoxyflurane hít được chứng minh không thua kém morphine tiêm tĩnh mạch và vượt trội hơn fentanyl xịt mũi trong việc giảm đau cấp tính tiền bệnh viện.
  • Chuẩn hóa cách đánh giá chế độ ăn và điều chỉnh năng lượng là yếu tố quan trọng để diễn giải tác động sức khỏe của các khuôn khổ dinh dưỡng bền vững.

Nền tảng

Y học lâm sàng hiện đại đang đối mặt với một giao thoa phức tạp giữa tính bền vững môi trường, can thiệp tích cực trong ung thư học và quy trình cấp cứu tối ưu. Khi cộng đồng y tế toàn cầu chuyển hướng sang các chiến lược dựa trên bằng chứng nhằm giải quyết cả kết quả của từng bệnh nhân và những thách thức sức khỏe cộng đồng rộng lớn hơn, ba lĩnh vực riêng biệt đã chứng kiến sự xuất hiện của bằng chứng biến đổi vào cuối năm 2024 và đầu năm 2025: dinh dưỡng bền vững, ung thư học tiền phẫu thuật và giảm đau cấp cứu không xâm lấn.

Chế độ ăn EAT-Lancet vì sức khỏe hành tinh được thiết kế để hòa hợp sức khỏe con người với giới hạn môi trường, tuy nhiên, sự đầy đủ dinh dưỡng thực tế của nó vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt. Đồng thời, trong lĩnh vực ung thư học, ung thư tuỵ ống tụy (PDAC) vẫn là một trong những khối u nguy hiểm nhất, đòi hỏi phải chuyển từ ‘phẫu thuật trước’ sang các liệu pháp hệ thống tiền phẫu thuật mạnh mẽ hơn. Cuối cùng, môi trường tiền bệnh viện tiếp tục gặp khó khăn với ‘khoảng cách quản lý đau’, nơi các opioid tiêm tĩnh mạch truyền thống thường bị chậm trễ do những thách thức về tiếp cận mạch máu. Bài đánh giá này tổng hợp các phát hiện có tác động lớn từ nghiên cứu Malmö Diet and Cancer, thử nghiệm giai đoạn 3 CASSANDRA và thử nghiệm PreMeFen để cung cấp cho các bác sĩ một bản cập nhật đa chiều về các tiêu chuẩn chăm sóc đang thay đổi.

Nội dung chính

1. Sự đầy đủ dinh dưỡng và chế độ ăn EAT-Lancet vì sức khỏe hành tinh

Chế độ ăn EAT-Lancet nhấn mạnh việc tiêu thụ nhiều thực phẩm có nguồn gốc thực vật (trái cây, rau, đậu, ngũ cốc nguyên hạt, hạt) trong khi cho phép tiêu thụ thấp đến trung bình các loại hải sản, gia cầm và sữa, và tiêu thụ ít thịt đỏ. Mặc dù lợi ích môi trường đã được ghi nhận rõ ràng, nhưng sự đầy đủ sinh lý là yếu tố quan trọng nhất để khuyến nghị lâm sàng.

Những tinh tế phương pháp học trong đánh giá chế độ ăn

Một nghiên cứu dựa trên dân số Thụy Điển bao gồm 25.970 người tham gia từ nhóm nghiên cứu Malmö Diet and Cancer (PMID: 41692025) gần đây đã đánh giá sự đầy đủ chất dinh dưỡng sử dụng bảy khung điểm khác nhau. Một phát hiện quan trọng là phương pháp đo sự tuân thủ—cụ thể là việc sử dụng điều chỉnh năng lượng—có ảnh hưởng đáng kể đến hồ sơ dinh dưỡng được nhận biết của chế độ ăn. Điều chỉnh năng lượng tăng khả năng đạt được liều lượng khuyến nghị cho một loạt các vitamin (A, E, C, B6, B12 và axit folic) và khoáng chất (canxi, magiê, kali, sắt và kẽm).

Xác minh chất chỉ điểm và rủi ro giới tính cụ thể

Khác với các mô hình dựa trên mô phỏng trước đây, nghiên cứu này đã tích hợp dữ liệu chất chỉ điểm cho axit folic, vitamin D, selen và kẽm. Sự tuân thủ cao có liên quan mạnh mẽ với việc giảm nguy cơ thiếu axit folic. Tuy nhiên, một lưu ý lâm sàng đáng chú ý đã xuất hiện liên quan đến tình trạng sắt: sự tuân thủ cao hơn có liên quan đến nguy cơ tăng nhẹ của thiếu máu đặc biệt ở phụ nữ. Điều này có thể phản ánh sự hấp thu thấp hơn của sắt phi hem và bản chất hạn chế của việc tiêu thụ thịt đỏ trong khung EAT-Lancet. Ngược lại, nam giới có nguy cơ thiếu vitamin D thấp hơn khi tuân thủ ở mức cao hơn, có thể do việc bao gồm các lựa chọn thay thế có bổ sung hoặc thành phần hải sản.

2. PAXG tiền phẫu thuật so với mFOLFIRINOX trong ung thư tuỵ

Đối với bệnh nhân mắc ung thư tuỵ ống tụy có thể cắt bỏ và cận biên có thể cắt bỏ (PDAC), tiêu chuẩn chăm sóc đã chuyển hướng sang hóa trị tiền phẫu thuật để cải thiện tỷ lệ cắt bỏ R0 và xử lý các di căn vi mô tiềm ẩn. Thử nghiệm CASSANDRA (PACT-21) (PMID: 41275879) đại diện cho một bước tiến lớn trong lĩnh vực này, so sánh phác đồ PAXG bốn thuốc (cisplatin, nab-paclitaxel, capecitabine và gemcitabine) với tiêu chuẩn trước đó, mFOLFIRINOX.

Kết quả sống sót và hiệu quả

Phân tích ngẫu nhiên đầu tiên của thử nghiệm cho thấy PAXG kéo dài đáng kể trung bình thời gian sống không sự kiện (EFS) lên 16,0 tháng, so với 10,2 tháng trong nhóm mFOLFIRINOX. Tỷ lệ nguy cơ (HR) 0,63 (95% CI 0,47-0,84; p=0,0018) cho thấy giảm 37% nguy cơ tiến triển bệnh, tái phát hoặc tử vong. Điều này đặc biệt đáng chú ý khi mFOLFIRINOX đã được coi là phác đồ mạnh nhất có sẵn.

An toàn và triển khai lâm sàng

Độ mạnh của liệu pháp bốn thuốc tự nhiên gây ra lo ngại về độc tính. Các sự cố bất lợi cấp 3 hoặc nặng hơn được ghi nhận ở 66% nhóm PAXG và 61% nhóm mFOLFIRINOX. Mặc dù các hồ sơ độc tính cao, nhưng chúng tương đương giữa hai nhóm, cho thấy rằng đối với các bệnh nhân phù hợp (tuổi trung bình khoảng 64 trong nghiên cứu), PAXG mang lại tỷ lệ lợi ích-rủi ro tốt hơn. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng PAXG tiền phẫu thuật nên được xem xét là tiêu chuẩn so sánh mới cho các thử nghiệm lâm sàng trong tương lai ở giai đoạn tiền phẫu thuật.

3. Tối ưu hóa giảm đau tiền bệnh viện: Thử nghiệm PreMeFen

Đau cấp tính chấn thương hoặc y tế trong môi trường tiền bệnh viện thường bị điều trị không đủ. Thử nghiệm PreMeFen (PMID: 41275876) giải quyết vấn đề này bằng cách so sánh ba cách sử dụng khác nhau: methoxyflurane hít, fentanyl xịt mũi (IN) và morphine tiêm tĩnh mạch (IV).

Hiệu quả so sánh sau 10 phút

Trong thử nghiệm ngẫu nhiên không thua kém này với 338 bệnh nhân, methoxyflurane đã chứng minh giảm trung bình thang điểm đánh giá đau (NRS) -3,31, không thua kém cả morphine (-2,74) và fentanyl (-1,98). Đáng chú ý, fentanyl xịt mũi không đạt được biên độ không thua kém so với morphine sau 10 phút, cho thấy rằng đường hít cung cấp giảm đau nhanh chóng và hiệu quả hơn so với đường xịt mũi trong chăm sóc xe cứu thương sớm.

An toàn và sự cố bất lợi

Tỷ lệ sự cố bất lợi cân bằng giữa các nhóm (~22-24%). Mặc dù methoxyflurane nói chung được dung nạp tốt, thử nghiệm đã ghi nhận một trường hợp suy hô hấp và mất ý thức trong nhóm này, nhấn mạnh rằng ngay cả các chất hít không opioid cũng cần được theo dõi chặt chẽ. Tuy nhiên, sự tiện lợi của việc sử dụng methoxyflurane khiến nó trở thành ứng viên hàng đầu để ‘cầu nối’ giảm đau cho đến khi có thể tiếp cận IV hoặc sử dụng các thuốc giảm đau kéo dài.

Bình luận chuyên gia

Bất thường của dinh dưỡng bền vững

Các phát hiện từ nhóm nghiên cứu Thụy Điển nhấn mạnh rằng ‘tốt cho hành tinh’ không tự động ‘hoàn hảo cho cá nhân’ mà không có sự giám sát cẩn thận. Nguy cơ tăng của thiếu máu ở phụ nữ tuân thủ EAT-Lancet cho thấy các bác sĩ cần phải khuyến nghị bổ sung có mục tiêu hoặc tập trung vào việc tăng cường hấp thu sắt (ví dụ, kết hợp sắt có nguồn gốc thực vật với vitamin C) khi bệnh nhân chuyển sang chế độ ăn dựa trên thực vật. Sự khác biệt về kết quả giữa các phương pháp đánh giá khác nhau cũng làm nổi bật nhu cầu cấp bách về một ‘tiêu chuẩn dinh dưỡng’ trong nghiên cứu để tránh các hướng dẫn phân mảnh hoặc mâu thuẫn.

Tăng cường liệu pháp hệ thống trong PDAC

Thành công của phác đồ PAXG trong thử nghiệm CASSANDRA phản ánh xu hướng rộng lớn hơn trong ung thư học hướng đến ‘liệu pháp tiền phẫu thuật toàn diện’. Bằng cách sử dụng bốn loại thuốc có cơ chế tác động khác nhau—hư hại DNA dựa trên platin (cisplatin), ức chế vi ống (nab-paclitaxel), kháng chuyển hóa (gemcitabine) và fluoropyrimidines (capecitabine)—phác đồ này hiệu quả trong việc xử lý sự đa dạng của các khối u tụy. Tuy nhiên, tỷ lệ sự cố cấp 3 cao có nghĩa là việc lựa chọn bệnh nhân (trạng thái hoạt động và mức độ CA 19-9) vẫn là nhiệm vụ quan trọng nhất của đội ngũ đa ngành.

Chuyển hướng sang chăm sóc cấp cứu không xâm lấn

Kết quả của thử nghiệm PreMeFen thách thức giáo điều truyền thống ‘Morphine tiêm tĩnh mạch trước’. Trong môi trường hỗn loạn của xe cứu thương, 10 phút được tiết kiệm bằng cách tránh việc đặt IV khó khăn có thể là sự khác biệt giữa việc giảm đau nhân đạo và đau đớn kéo dài. Hiệu suất của methoxyflurane cho thấy nó nên được xem xét là lựa chọn hàng đầu cho các nhân viên cấp cứu, đặc biệt là trong chấn thương nơi cần giảm đau nhanh chóng.

Kết luận

Bối cảnh lâm sàng năm 2025 được đánh dấu bởi xu hướng hướng đến cường độ cao hơn và độ chính xác cao hơn. Trong dinh dưỡng, chế độ ăn EAT-Lancet cung cấp một khung vi chất dinh dưỡng mạnh mẽ nhưng yêu cầu sự cảnh giác về tình trạng sắt ở phụ nữ. Trong ung thư học, phác đồ PAXG đã định nghĩa lại mức trần hiệu quả tiền phẫu thuật trong ung thư tuỵ, cung cấp thêm gần sáu tháng sống không sự kiện so với mFOLFIRINOX. Trong y học cấp cứu, methoxyflurane hít đã nổi lên như một chất giảm đau không xâm lấn vượt trội so với các tùy chọn xịt mũi. Nghiên cứu trong tương lai phải tập trung vào tính bền vững lâu dài của các can thiệp cường độ cao này và phát triển các quy trình cá nhân hóa để giảm thiểu rủi ro tương ứng.

Tài liệu tham khảo

  • Malmö Diet and Cancer Study Group. Nutritional adequacy of the EAT-Lancet diet: a Swedish population-based cohort study. Lancet Planet Health. 2025;9:101416. PMID: 41692025.
  • CASSANDRA Investigators. Preoperative mFOLFIRINOX versus PAXG for stage I-III resectable and borderline resectable pancreatic ductal adenocarcinoma: results of a randomised phase 3 trial. Lancet. 2026;406(10522):2945-2956. PMID: 41275879.
  • PreMeFen Trial Group. Comparison of inhalational methoxyflurane, intranasal fentanyl, and intravenous morphine for treatment of prehospital acute pain in Norway: a randomised phase 3 trial. Lancet. 2026;406(10522):2957-2967. PMID: 41275876.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận