Những điểm nổi bật
- Mức tiết insulin cơ bản (phi-tổng), được đo bằng Mô hình tối thiểu đường miệng (OMM), là dự đoán quan trọng về phản ứng điều trị với Abatacept ở giai đoạn 1 của bệnh tiểu đường tuýp 1 (T1D).
- Các đối tượng được phân loại là “tiết nhiều” (phi-tổng cơ bản ≥33 phần trăm) đã trải qua giảm 54% nguy cơ tiến triển sang giai đoạn 2 hoặc 3 T1D.
- Trong nhóm tiết nhiều, điều trị bằng Abatacept dẫn đến trung bình tăng 15,8 tháng không tiến triển so với giả dược.
- Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng đầu tiên rằng một can thiệp miễn dịch có thể làm chậm đáng kể sự tiến triển của bệnh ở giai đoạn 1 tiền triệu chứng của T1D.
Giới thiệu: Sự phát triển của việc phòng ngừa bệnh tiểu đường tuýp 1
Sau nhiều thập kỷ, quản lý lâm sàng của bệnh tiểu đường tuýp 1 (T1D) vẫn mang tính phản ứng, chỉ bắt đầu sau khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng và tăng đường huyết rõ rệt. Tuy nhiên, khái niệm về T1D đã chuyển hướng sang mô hình liên tục, nơi giai đoạn 1 được định nghĩa bởi sự hiện diện của hai hoặc nhiều kháng thể tự miễn tụy đảo với mức đường huyết bình thường. Can thiệp ở giai đoạn này cung cấp cơ hội độc đáo để bảo tồn khối lượng tế bào β còn lại trước khi đạt đến điểm cân bằng chuyển hóa. Abatacept, một protein 4 liên kết với protein lympho T độc hại (CTLA-4 Ig) điều hòa sự đồng kích thích tế bào T bằng cách kết hợp với CD80/CD86, đã lâu nay là ứng cử viên cho can thiệp như vậy. Mặc dù các thử nghiệm trước đây cho thấy tác dụng vừa phải ở bệnh nhân mới được chẩn đoán, hiệu quả của nó ở giai đoạn 1 vẫn chưa rõ ràng cho đến khi các phân tích phụ gần đây xuất hiện.
Thiết kế nghiên cứu và Mô hình tối thiểu đường miệng
Nghiên cứu đã đánh giá 203 đối tượng có T1D giai đoạn 1, được ngẫu nhiên hóa để nhận Abatacept (n = 96) hoặc giả dược (n = 107) trong 12 tháng. Mục tiêu chính là đánh giá xem Abatacept có thể làm chậm sự tiến triển sang giai đoạn 2 (tăng đường huyết) hoặc giai đoạn 3 (chẩn đoán lâm sàng) hay không. Để hiểu sâu hơn về cảnh quan chuyển hóa, các nhà nghiên cứu đã sử dụng Mô hình tối thiểu đường miệng (OMM). Khác với các phép đo C-peptide tĩnh, OMM cung cấp đánh giá động về chức năng tế bào β (phi-tổng) được lấy từ các bài kiểm tra dung nạp glucose đường miệng (OGTT) thực hiện tại cơ bản và mỗi sáu tháng trong khoảng thời gian theo dõi 48 tháng.
Đối tượng được phân loại dựa trên mức tiết insulin cơ bản của họ. “Tiết nhiều” được định nghĩa là những người ở hoặc trên 33 phần trăm của phi-tổng, trong khi “tiết ít” nằm dưới ngưỡng này. Sự phân loại này cho phép các nhà nghiên cứu kiểm tra giả thuyết rằng mức độ dự trữ tế bào β hiện tại quy định hiệu quả của các liệu pháp điều chỉnh miễn dịch.
Kết quả chính: Tầm quan trọng của mức tiết cơ bản
Kết quả của phân tích rất ấn tượng. Trong khi nhóm đối tượng rộng lớn chỉ cho thấy bảo tồn C-peptide vừa phải, phân tích phân loại đã tiết lộ một kiểu “phản ứng” rõ ràng. Trong số những người tiết nhiều, những người được điều trị bằng Abatacept đã tăng trung bình 15,8 tháng không tiến triển (KTC 95% 4,85, 26,68; P = 0,005) so với nhóm giả dược. Hơn nữa, tỷ lệ nguy cơ (HR) cho sự tiến triển ở những người tiết nhiều là 0,46 (KTC 95% 0,25, 0,84; P = 0,012), tương đương với giảm 54% nguy cơ.
Ngược lại, những người tiết ít (những người có phi-tổng cơ bản thấp hơn) không có lợi ích thống kê đáng kể từ Abatacept. Sự tương tác giữa điều trị và tình trạng tiết là đáng kể (HR tương tác 2,92; P = 0,015), cho thấy rằng chức năng tế bào β cơ bản không chỉ là dấu ấn sinh học dự đoán tốc độ tiến triển của bệnh, mà còn là dấu ấn sinh học dự đoán phản ứng với Abatacept. Điều này cho thấy “cửa sổ cơ hội” cho Abatacept có thể đóng lại một khi chức năng tế bào β giảm xuống dưới một ngưỡng sinh lý nhất định.
Nhận thức về cơ chế và khả năng sinh học
Mechanism của Abatacept liên quan đến việc ức chế con đường đồng kích thích CD28-CD80/86, vốn là yếu tố cần thiết cho hoạt hóa tế bào T. Bằng cách giảm tín hiệu này, Abatacept giảm sự tấn công tự miễn lên các đảo tụy. Kết quả cho thấy chỉ có những người tiết nhiều phản ứng hiệu quả gợi ý về “hiệu ứng ngưỡng”. Người ta giả định rằng khi chức năng tế bào β được bảo tồn tương đối (giai đoạn 1 tiết nhiều), môi trường viêm có thể dễ dàng đảo ngược hơn, hoặc khối lượng tế bào β còn lại đủ để duy trì sự ổn định chuyển hóa một khi áp lực miễn dịch được giảm bớt.
Ngược lại, ở những người tiết ít, quá trình tự miễn có thể đã đạt đến giai đoạn “cạn kiệt chuyển hóa” hoặc hủy hoại tiến triển mà việc ức chế đơn giản con đường đồng kích thích không thể khắc phục. Điều này giống như các phát hiện trong các bệnh tự miễn khác, nơi can thiệp sớm là yếu tố quyết định để ngăn chặn tổn thương mô không thể đảo ngược.
Bình luận chuyên gia: Hướng tới y học chính xác trong T1D
Nghiên cứu này đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lĩnh vực phòng ngừa T1D. Nó chuyển hướng khỏi cách tiếp cận “một kích thước phù hợp tất cả” sang y học chính xác. Các chuyên gia lâm sàng đề xuất rằng việc đo phi-tổng hoặc các chỉ số tương tự về mức tiết insulin nên trở thành một phần tiêu chuẩn của các giao thức sàng lọc cho các thử nghiệm lâm sàng ở T1D tiền triệu chứng. Bằng cách xác định ai có khả năng hưởng lợi nhất, các bác sĩ có thể quản lý tốt hơn kỳ vọng của bệnh nhân và tối ưu hóa việc sử dụng các liệu pháp miễn dịch tốn kém.
Tuy nhiên, cần lưu ý các hạn chế. Nghiên cứu là phân tích sau khi thử nghiệm, và ngưỡng 33 phần trăm, mặc dù đã được xác minh thông qua phân tích nhạy cảm, cần được xác nhận triển vọng trong các nhóm lớn, độc lập. Ngoài ra, nghiên cứu tập trung vào thời gian điều trị 12 tháng; câu hỏi còn mở là liệu liều lượng kéo dài hoặc chu kỳ của Abatacept có mang lại lợi ích lớn hơn cho cả những người tiết nhiều và tiết ít hay không.
Kết luận: Một chương mới trong phòng ngừa
Việc xác định mức tiết insulin cơ bản là yếu tố quyết định phản ứng của Abatacept cung cấp bằng chứng cụ thể đầu tiên rằng các can thiệp miễn dịch có thể thành công làm chậm sự tiến triển của giai đoạn 1 bệnh tiểu đường tuýp 1. Với lợi ích gần 16 tháng sống không tiến triển ở những người đáp ứng, tác động lâm sàng là đáng kể, có thể làm chậm gánh nặng suốt đời phụ thuộc insulin và các biến chứng dài hạn liên quan đến tăng đường huyết. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc kết hợp Abatacept với các chất khác hoặc kéo dài thời gian điều trị có thể mở rộng nhóm bệnh nhân hưởng lợi từ các liệu pháp thay đổi cuộc sống này.
Hỗ trợ tài chính và thông tin thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi TrialNet và các khoản tài trợ khác nhau từ Viện Quốc gia về Bệnh tiểu đường, Tiêu hóa và Thận (NIDDK). ClinicalTrials.gov Identifier: NCT01773707.
Tham khảo
1. Galderisi A, Carr ALJ, Taylor P, et al. Mức tiết insulin cơ bản xác định phản ứng với Abatacept ở giai đoạn 1 bệnh tiểu đường tuýp 1. Diabetes. 2026;75(2):229-240. doi:10.2337/db25-0801.
2. Herold KC, Bundy BN, Fingerstadt SA, et al. Một kháng thể anti-CD3, Teplizumab, ở người thân có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 1. N Engl J Med. 2019;381(7):603-613.
3. Russell WE, Bundy BN, Anderson MS, et al. Abatacept và chức năng tế bào B ở bệnh tiểu đường tuýp 1 mới được chẩn đoán: Một thử nghiệm ngẫu nhiên kiểm soát. Diabetes Care. 2014;37(1):149-155.

