Những điểm nổi bật
Kéo dài đáng kể thời gian sống
Cuộc thử nghiệm cho thấy việc thêm palbociclib vào liệu pháp duy trì đã đạt được thời gian sống không tiến triển trung bình (PFS) là 44,3 tháng, so với 29,1 tháng khi chỉ sử dụng liệu pháp tiêu chuẩn—một sự cải thiện tuyệt đối 15,2 tháng.
Giảm nguy cơ
Bệnh nhân nhận liệu pháp kết hợp ba loại (chống HER2, nội tiết học, và palbociclib) đã giảm 25% nguy cơ tiến triển bệnh hoặc tử vong (Tỷ lệ nguy cơ: 0,75).
Xét nghiệm an toàn
Liệu pháp này liên quan đến tỷ lệ cao hơn của các sự cố bất lợi cấp độ 3/4, chủ yếu là bạch cầu trung tính thấp (79,7%), đòi hỏi quản lý lâm sàng và theo dõi chủ động.
Nền tảng: Thách thức của ung thư vú di căn HR+/HER2+
Khoảng 10% đến 15% bệnh nhân ung thư vú di căn có khối u dương tính với cả thụ thể hormone (HR) và thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người (HER2). Loại phụ này dương tính kép có cấu trúc sinh học phức tạp, đặc trưng bởi sự tương tác đáng kể giữa thụ thể estrogen (ER) và đường dẫn truyền tín hiệu HER2. Lịch sử đã chỉ ra rằng sự tương tác này là nguyên nhân chính gây kháng thuốc nội tiết và các chất chống HER2.
Liệu pháp tiêu chuẩn hiện tại cho điều trị tuyến đầu bao gồm một phác đồ hóa trị dựa trên taxane kết hợp với chặn HER2 kép (trastuzumab và pertuzumab). Sau khi hoàn thành hóa trị, bệnh nhân thường chuyển sang liệu pháp duy trì bao gồm các chất chống HER2 và liệu pháp nội tiết. Tuy nhiên, mặc dù có những tiến bộ này, kháng thuốc vẫn phát triển. Các mô hình tiền lâm sàng đã đề xuất rằng các kinase phụ thuộc cyclin 4 và 6 (CDK4/6) đóng vai trò then chốt trong việc gây kháng thuốc này, cung cấp lý do mạnh mẽ để nghiên cứu các chất ức chế CDK4/6 như palbociclib trong bối cảnh lâm sàng cụ thể này.
Thiết kế nghiên cứu: Khung của thử nghiệm PATINA
Thử nghiệm PATINA (NCT02947685) là một nghiên cứu quốc tế ngẫu nhiên, mở, giai đoạn 3 nhằm đánh giá hiệu quả và an toàn của palbociclib khi thêm vào liệu pháp duy trì. Nghiên cứu đã tuyển 518 bệnh nhân ung thư vú di căn HR+/HER2+ đã đạt kiểm soát bệnh (không tiến triển) sau 4 đến 8 chu kỳ hóa trị cảm ứng cộng với liệu pháp chống HER2.
Các đối tượng được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 vào một trong hai nhóm:
- Nhóm Palbociclib (n=261): Liệu pháp chống HER2 duy trì (trastuzumab với hoặc không có pertuzumab) cộng với liệu pháp nội tiết và palbociclib (125 mg uống mỗi ngày một lần trong 21 ngày, sau đó nghỉ 7 ngày).
- Nhóm Liệu pháp Tiêu chuẩn (n=257): Liệu pháp chống HER2 duy trì cộng với liệu pháp nội tiết.
Mục tiêu chính là thời gian sống không tiến triển được đánh giá bởi nhà nghiên cứu (PFS). Mục tiêu phụ bao gồm thời gian sống tổng thể (OS), tỷ lệ đáp ứng khách quan, tỷ lệ lợi ích lâm sàng, và hồ sơ an toàn.
Kết quả chính: Một tiêu chuẩn mới cho thời gian sống không tiến triển
Kết quả của thử nghiệm PATINA, được báo cáo sau thời gian theo dõi trung bình 53,5 tháng, cho thấy lợi thế mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê cho phác đồ chứa palbociclib. Thời gian sống không tiến triển trung bình là 44,3 tháng trong nhóm palbociclib so với 29,1 tháng trong nhóm liệu pháp tiêu chuẩn. Tỷ lệ nguy cơ (HR) cho tiến triển bệnh hoặc tử vong là 0,75 (khoảng tin cậy 95% [CI], 0,59 đến 0,96; P = 0,02).
Sự cải thiện 15,2 tháng trong thời gian sống không tiến triển trung bình đại diện cho một lợi ích lâm sàng đáng kể cho bệnh nhân trong giai đoạn duy trì điều trị. Phân tích theo nhóm thường ủng hộ nhóm palbociclib qua các yếu tố nhân khẩu học và lâm sàng khác nhau, củng cố sự nhất quán của hiệu quả điều trị. Mặc dù dữ liệu thời gian sống tổng thể vẫn đang tiếp tục, lợi thế ban đầu về PFS gợi ý một sự thay đổi tiềm năng trong quản lý dân số bệnh nhân này.
An toàn và khả năng chịu đựng: Quản lý bạch cầu trung tính thấp
Cuộc thử nghiệm bao gồm palbociclib đã làm thay đổi đáng kể hồ sơ an toàn. Các sự cố bất lợi cấp độ 3 hoặc 4 được báo cáo ở 79,7% bệnh nhân trong nhóm palbociclib, so với 30,6% trong nhóm liệu pháp tiêu chuẩn. Nguyên nhân chính của các sự cố cấp độ cao này là bạch cầu trung tính thấp, xảy ra ở 10,0% bệnh nhân trong nhóm palbociclib như một sự cố cấp độ 4.
Mặc dù tần suất bạch cầu trung tính thấp được xác nhận trong phòng thí nghiệm cao, nhưng tỷ lệ bạch cầu trung tính thấp kèm sốt vẫn thấp, phù hợp với các cuộc thử nghiệm trước đây của palbociclib trong ung thư vú di căn HR+/HER2-. Các bác sĩ lâm sàng phải chuẩn bị sẵn sàng cho việc gián đoạn liều và giảm liều, đây là các chiến lược tiêu chuẩn để quản lý độc tính huyết học do chất ức chế CDK4/6. Các sự cố bất lợi khác được báo cáo nói chung là có thể quản lý và không dẫn đến tỷ lệ ngừng điều trị đáng kể so với nhóm liệu pháp tiêu chuẩn.
Bình luận chuyên gia: Đặt kết quả vào bối cảnh
Kết quả của thử nghiệm PATINA cung cấp bằng chứng giai đoạn 3 đầu tiên hỗ trợ việc sử dụng chất ức chế CDK4/6 trong không gian HER2 dương tính. Suốt nhiều năm, cộng đồng ung thư học đã tranh luận liệu thành công của palbociclib, ribociclib, và abemaciclib trong bệnh ung thư vú di căn HR+/HER2- có thể được tái tạo trong dân số HER2 dương tính. Sự kéo dài 15 tháng về PFS là một trong những lớn nhất được quan sát trong các cuộc thử nghiệm duy trì gần đây.
Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh rằng quyết định lâm sàng phải cân nhắc giữa lợi ích hiệu quả này với độc tính tăng lên và gánh nặng hậu cần của việc theo dõi máu hàng tháng cho bạch cầu trung tính thấp. Hơn nữa, bối cảnh của bệnh HER2 dương tính đang phát triển nhanh chóng với sự xuất hiện của các hợp chất kháng thể-dược chất (ADCs) như trastuzumab deruxtecan (T-DXd). Việc sắp xếp tối ưu palbociclib so với các chất mới này vẫn là một khu vực quan trọng cho nghiên cứu trong tương lai. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân chuyển đổi khỏi hóa trị, phác đồ PATINA cung cấp một lựa chọn duy trì không chứa hóa trị mạnh mẽ, không chứa hóa trị, đáng kể kéo dài thời gian đến lần điều trị tiếp theo.
Kết luận
Thử nghiệm PATINA đã thành công trong việc chứng minh rằng việc thêm palbociclib vào liệu pháp duy trì chống HER2 và nội tiết học đã cải thiện đáng kể thời gian sống không tiến triển ở bệnh nhân ung thư vú di căn HR+/HER2+. Mặc dù hồ sơ độc tính yêu cầu giám sát lâm sàng cẩn thận, sự chậm trễ đáng kể trong tiến triển bệnh đánh dấu một bước tiến đáng kể trong điều trị loại ung thư vú hung hãn này. Nghiên cứu này thiết lập palbociclib là một lựa chọn khả thi và hiệu quả trong bộ công cụ duy trì cho bác sĩ lâm sàng và bệnh nhân.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Pfizer và các tổ chức hỗ trợ khác. Số ClinicalTrials.gov: NCT02947685.

