Giới thiệu: Não non tháng dễ tổn thương và cuộc tìm kiếm sự ổn định
Quá trình chuyển từ môi trường trong tử cung sang đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh (NICU) có lẽ nguy hiểm nhất đối với các em bé sinh ra khi thai chưa đủ 29 tuần. Những trẻ sơ sinh cực kỳ non tháng này đối mặt với nguy cơ cao bị chấn thương não, bao gồm xuất huyết màng não-thể lươn (IVH) và hoại tử trắng quanh thất (PVL). Một yếu tố chính gây ra những bệnh lý này là sự bất ổn định của oxy hóa não. Không giống như trẻ đủ tháng, trẻ sơ sinh cực kỳ non tháng thường thiếu tự điều hòa mạch máu não mạnh mẽ, khiến sự tưới máu và oxy hóa não của chúng phụ thuộc rất nhiều vào huyết áp toàn thân và nồng độ oxy hòa tan trong động mạch. Truyền thống, các bác sĩ đã dựa vào các dấu hiệu gián tiếp như huyết áp trung bình, nhịp tim và nồng độ oxy hòa tan ngoại vi (SpO2) để quản lý những bệnh nhân nhạy cảm này. Tuy nhiên, các thông số này thường không phản ánh chính xác việc cung cấp và tiêu thụ oxy trong mô não. Khoảng cách lâm sàng này đã dẫn đến việc sử dụng Quang phổ học gần hồng ngoại (NIRS), một công cụ không xâm lấn cung cấp giám sát thời gian thực về nồng độ oxy hóa não cục bộ (rcSO2).
Nổi bật bằng chứng
Bài báo lâm sàng ngẫu nhiên gần đây do Jani et al. công bố trên JAMA Network Open đã cung cấp bằng chứng quan trọng về hiệu quả của việc tích hợp oximet não với hướng dẫn điều trị chuyên biệt. Nghiên cứu cho thấy rằng loại giao thức này cải thiện đáng kể sự ổn định của oxy hóa não trong những ngày đầu tiên quan trọng. Cụ thể, nhóm can thiệp đã thấy sự giảm đáng kể về gánh nặng hypoxia và hyperoxia so với chăm sóc tiêu chuẩn. Kết quả này đặc biệt có ý nghĩa vì nó sử dụng một nhà sản xuất thiết bị duy nhất và cảm biến được thiết kế riêng cho sử dụng sơ sinh, giải quyết một số sự khác biệt kỹ thuật được thấy trong các thử nghiệm đa trung tâm trước đó.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên hai cánh đơn mù này được tiến hành tại năm đơn vị NICU cấp ba ở Úc, New Zealand và Hoa Kỳ từ tháng 10 năm 2021 đến tháng 7 năm 2024. Nghiên cứu bao gồm 100 trẻ sơ sinh sinh ra khi thai chưa đủ 29 tuần, được ngẫu nhiên hóa trong vòng sáu giờ sau khi sinh. Nhóm được phân loại theo tuổi thai (dưới 26 tuần và 26 tuần trở lên) và địa điểm nghiên cứu để đảm bảo cân đối.
Nhóm can thiệp
Trẻ sơ sinh trong nhóm can thiệp nhận được giám sát oximet não (sử dụng cảm biến của Nonin Medical Inc) với dữ liệu hiển thị cho đội ngũ lâm sàng. Quan trọng nhất, điều trị được quy định bởi hướng dẫn chuyên biệt mỗi khi giá trị rcSO2 nằm ngoài phạm vi mục tiêu 65% đến 90%. Nếu một trẻ sơ sinh trải qua hypoxia não (rcSO2 90%), giao thức đề xuất giảm hỗ trợ hô hấp hoặc điều chỉnh nồng độ oxy.
Nhóm đối chứng
Trong nhóm chăm sóc tiêu chuẩn, oximet não được thực hiện, nhưng màn hình bị che giấu khỏi đội ngũ lâm sàng. Điều trị được hướng dẫn bởi giám sát truyền thống, bao gồm SpO2, huyết áp và đánh giá lâm sàng, theo quy trình của bệnh viện địa phương. Thiết kế này cho phép so sánh trực tiếp xem việc thêm dữ liệu NIRS và thuật toán phản hồi chuẩn có thực sự thay đổi kết quả sinh lý hay không.
Kết quả chính: Sự thay đổi đáng kể về gánh nặng oxy hóa
Kết quả chính là “gánh nặng” của hypoxia và hyperoxia não, được định nghĩa là tỷ lệ phần trăm giờ mà giá trị rcSO2 nằm ngoài phạm vi 65%–90% trong 120 giờ đầu tiên của cuộc sống. Kết quả là đáng kể cả về mặt thống kê và lâm sàng.
Phân tích kết quả chính
Nhóm can thiệp (n = 50) chỉ có gánh nặng hypoxia và hyperoxia trung bình là 5,7% giờ. Trái ngược rõ rệt, nhóm chăm sóc tiêu chuẩn (n = 50) có gánh nặng trung bình là 39,6% giờ. Sau khi điều chỉnh, can thiệp liên quan đến việc giảm 42,8% gánh nặng bất ổn định oxy hóa (KTC 95%, 35,6% đến 53,3%; P < .001). Điều này cho thấy việc có dữ liệu NIRS và tuân theo một phản ứng có cấu trúc cho phép các bác sĩ điều chỉnh sự lệch lạc sinh lý nhanh chóng hơn so với giám sát tiêu chuẩn.
Kết quả phụ và an toàn
Mặc dù nghiên cứu không chủ yếu nhằm phát hiện sự khác biệt về phát triển thần kinh dài hạn hoặc tỷ lệ tử vong, các chỉ số này vẫn được theo dõi chặt chẽ. Tỷ lệ tử vong và các bệnh lý sơ sinh phổ biến như bệnh phổi mạn tính, hoại tử ruột và IVH cấp cao tương đương giữa hai nhóm. Quan trọng, các kết quả an toàn, bao gồm tổn thương da liên quan đến NIRS, không có sự khác biệt đáng kể, cho thấy việc sử dụng các cảm biến này an toàn ngay cả đối với làn da rất nhạy cảm của trẻ sơ sinh micro-preemie.
Bình luận chuyên gia: Đặt kết quả vào bối cảnh
Kết quả của thử nghiệm này đặc biệt thú vị khi xem xét cùng với thử nghiệm SafeBoosC-III, một nghiên cứu quốc tế lớn hơn không cho thấy sự khác biệt đáng kể về kết quả tổng hợp của tử vong hoặc chấn thương não nghiêm trọng mặc dù sử dụng NIRS. Tuy nhiên, thử nghiệm của Jani et al. tập trung cụ thể vào sự ổn định *sinh lý* đạt được khi sử dụng một cảm biến chất lượng cao và một thuật toán điều trị cụ thể.
Tính hợp lý sinh học
Lý do sinh học cho những kết quả này là vững chắc. Hypoxia não là tiền đề đã biết của tổn thương chất trắng và apoptosis neuron, trong khi hyperoxia có thể kích hoạt căng thẳng oxi hóa và chuỗi phản ứng viêm gây tổn thương hệ thống mạch máu não mong manh. Bằng cách thu hẹp khoảng thời gian tiếp xúc với những cực đoan này, các bác sĩ lý thuyết đang bảo tồn cân bằng chuyển hóa của não đang phát triển. Việc sử dụng hướng dẫn chuyên biệt là “thành phần hoạt động” ở đây; NIRS không có hướng dẫn chỉ là một điểm dữ liệu, nhưng NIRS có hướng dẫn là một can thiệp điều trị.
Các xem xét kỹ thuật
Một trong những điểm mạnh của nghiên cứu này là việc sử dụng thiết bị của một nhà sản xuất duy nhất. Công nghệ NIRS được biết đến với sự khác biệt giữa các thiết bị; các nhà sản xuất khác nhau sử dụng các thuật toán và bước sóng khác nhau, dẫn đến các giá trị rcSO2 cơ bản khác nhau. Bằng cách chuẩn hóa phần cứng, thử nghiệm này cung cấp bức tranh rõ ràng hơn về cách một thiết bị cụ thể hoạt động trong một vòng lặp phản hồi lâm sàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai
Dù giảm gánh nặng oxy hóa ấn tượng, vẫn còn nhiều câu hỏi. Mẫu 100 trẻ sơ sinh đủ lớn để xác định các kết quả sinh lý nhưng không đủ để xác định xem việc giảm hypoxia/hyperoxia này có dẫn đến cải thiện điểm số phát triển thần kinh sau hai năm hoặc giảm tỷ lệ mắc bệnh não mềm hóa hay không. Hơn nữa, việc che giấu nhóm đối chứng, mặc dù cần thiết cho thiết kế nghiên cứu, không hoàn toàn tái tạo thực tế lâm sàng nơi các bác sĩ có thể tích cực hơn hoặc ít tích cực hơn dựa trên các yếu tố lâm sàng khác.
Nghiên cứu trong tương lai phải bắc cầu giữa sự ổn định sinh lý và kết quả lâm sàng. Các thử nghiệm quy mô lớn, đa trung tâm sử dụng các giao thức chuẩn được phát triển trong nghiên cứu này là cần thiết để xác nhận xem việc giảm 42,8% gánh nặng oxy hóa có dẫn đến giảm rõ rệt chấn thương não được nhìn thấy trên MRI hoặc trong kiểm tra nhận thức dài hạn hay không.
Kết luận: Một chân trời mới cho giám sát sơ sinh
Nghiên cứu của Jani et al. cho thấy rằng oximet não, khi kết hợp với hướng dẫn điều trị nghiêm ngặt, là một công cụ mạnh mẽ để duy trì đồng nhất não ở trẻ sơ sinh cực kỳ non tháng. Nó đã thành công trong việc cải thiện sự ổn định oxy hóa, biến môi trường sinh lý hỗn loạn thành một môi trường được kiểm soát nhiều hơn. Đối với các bác sĩ, bằng chứng này cho thấy NIRS không nên được coi là một tiện nghi tùy chọn mà là một thành phần thiết yếu của chiến lược bảo vệ thần kinh trong NICU. Khi chúng ta tiến tới chăm sóc sơ sinh cá nhân hóa và chính xác hơn, việc tích hợp dữ liệu oxy hóa não thời gian thực có khả năng trở thành một trụ cột của thực hành chuẩn.
Tài trợ và đăng ký lâm sàng
Thử nghiệm này được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ sức khỏe khu vực và các quỹ nghiên cứu sơ sinh. Thử nghiệm đã được đăng ký với Đăng ký Thử nghiệm Lâm sàng Úc New Zealand (ACTRN12621000778886).
Tài liệu tham khảo
1. Jani PR, Goyen TA, Balegar KK, et al. Cerebral Oximetry-Guided Treatment and Cerebral Oxygenation in Extremely Preterm Infants: A Randomized Clinical Trial. JAMA Netw Open. 2026;9(2):e2557620. doi:10.1001/jamanetworkopen.2025.57620.
2. Hansen ML, Hyttel-Sorensen S, Jakobsen JC, et al. Cerebral oximetry monitoring in extremely preterm infants: the SafeBoosC-III randomized clinical trial. JAMA. 2023;329(11):871-882.
3. Greisen G. Cerebral oximetry in preterm infants: is it time for routine use? Seminars in Fetal and Neonatal Medicine. 2024;29(1):101-108.

