Giới Thiệu: Thách thức Đang Tiến Triển của PI3K Ức Chế
Đường dẫn tín hiệu phosphatidylinositol 3-kinase (PI3K) là một trong những chuỗi tín hiệu bị rối loạn thường xuyên nhất trong ung thư ở người. Cụ thể, các đột biến trong gen PIK3CA, mã hóa tiểu đơn vị xúc tác p110α của PI3Kα, đóng vai trò là các yếu tố gây ung thư mạnh mẽ trong một loạt các u khối rắn, nổi bật nhất là ung thư vú có thụ cảm hoocmon dương tính (HR+). Mặc dù tiềm năng điều trị rõ ràng của việc nhắm mục tiêu vào đường dẫn này, lịch sử lâm sàng của các chất ức chế PI3K đã được đánh dấu bằng sự cân nhắc mạo hiểm giữa hiệu quả và độc tính. Các chất ức chế PI3K thế hệ đầu thường bị hạn chế bởi các tác dụng ngoại mục tiêu, trong khi các chất ức chế chọn lọc isoform, mặc dù có mục tiêu hơn, thường gặp phải kháng thuốc hoặc độc tính liều giới hạn như tăng đường huyết nặng, rối loạn tiêu hóa và phát ban da.
Inavolisib: Một Chất Ức Chế và Phân Giải kép
Inavolisib đại diện cho một sự tiến bộ dược lý đáng kể trong lĩnh vực này. Khác với các chất ức chế cạnh tranh ATP truyền thống chỉ chặn hoạt động enzym của p110α, inavolisib là một chất ức chế PI3Kα chọn lọc và mạnh mẽ, đồng thời giúp phân hủy protein p110α đột biến. Cơ chế kép này—ức chế tín hiệu đồng thời loại bỏ protein gây ung thư—theo lý thuyết cung cấp sự ức chế sâu và bền vững hơn so với các chất ức chế không phân hủy. Dữ liệu gần đây được công bố trên Clinical Cancer Research (Juric et al., 2026) cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất lâm sàng của inavolisib và tiết lộ một sự kết hợp sinh học bất ngờ với Tăng trưởng tế bào sợi (FGFR2).
Những Điểm Nổi Bật của Nghiên Cứu
Nghiên cứu trình bày một số phát hiện mang tính đột phá làm thay đổi cách hiểu của chúng ta về liệu pháp nhắm mục tiêu PI3K:
Phân Giải Proteasomal Mới
Inavolisib độc đáo kích hoạt sự phân hủy của p110α đột biến, một quá trình được tăng cường đáng kể bởi tín hiệu FGFR2 đồng hiện.
Hiệu Quả Lâm Sàng trong Ung Thư Vú HR+
Trong bối cảnh giai đoạn 1, inavolisib đã chứng minh tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) 26% và tỷ lệ lợi ích lâm sàng (CBR) 45% ở bệnh nhân mắc ung thư vú HR+ PIK3CA đột biến đã được điều trị nhiều lần.
Biomarker Dự Đoán
Sự hiện diện của các đột biến nóng của FGFR2 trong DNA khối u tuần hoàn (ctDNA) có liên quan mạnh mẽ đến độ nhạy lâm sàng tăng cường đối với inavolisib.
Các Kết Hợp Đồng Bộ
Các mô hình tiền lâm sàng đề xuất rằng việc kết hợp inavolisib với các chất ức chế FGFR có thể làm chậm sự khởi phát của kháng thuốc và làm sâu sắc hóa các phản ứng điều trị.
Thiết Kế và Phương Pháp Nghiên Cứu
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu giai đoạn 1 liều tăng và mở rộng đầu tiên ở người (NCT03006172). Các mục tiêu chính là đánh giá độ an toàn, khả năng dung nạp, dược động học (PK) và liều tối đa được dung nạp (MTD) của inavolisib uống hàng ngày. Nghiên cứu đã tuyển chọn bệnh nhân mắc các u khối rắn PIK3CA đột biến đã tiến triển trên các liệu pháp tiêu chuẩn. Để hiểu rõ cơ sở sinh học, nhóm đã tích hợp dữ liệu lâm sàng với các phân tích tương quan rộng rãi, bao gồm chuỗi ctDNA theo thời gian. Các cuộc điều tra tiền lâm sàng song song sử dụng các dòng tế bào và mô hình xenograft từ bệnh nhân (PDX) đa dạng để làm sáng tỏ các tương tác phân tử giữa PI3Kα và FGFR2.
Kết Quả Lâm Sàng: Độ An Toàn và Dược Động Học
Nghiên cứu xác định 9 mg mỗi ngày là MTD của inavolisib. Hồ sơ độ an toàn được đặc trưng bởi các tác dụng phụ có thể quản lý và dự đoán phù hợp với lớp chất ức chế PI3K. Các tác dụng phụ phổ biến nhất bao gồm tăng đường huyết và tiêu chảy, thường ở mức độ thấp và được giảm thiểu thông qua chăm sóc hỗ trợ tiêu chuẩn hoặc điều chỉnh liều. Phân tích dược động học tiết lộ rằng inavolisib có hồ sơ PK tuyến tính với thời gian bán thải phù hợp cho việc dùng thuốc một lần mỗi ngày, đảm bảo sự điều chỉnh dược động học nhất quán của đường dẫn PI3K.<h3)Vai Trò Bất Ngờ của FGFR2
Một trong những khía cạnh đáng chú ý nhất của nghiên cứu Juric et al. là việc phát hiện ra rằng tín hiệu FGFR2 gây ung thư không phục vụ như một cơ chế kháng thuốc—như thường thấy trong liệu pháp nhắm mục tiêu—mà thay vào đó là một chất xúc tác cho hoạt động của inavolisib. Ở bệnh nhân có khối u chứa cả đột biến PIK3CA và FGFR2, lợi ích lâm sàng nổi bật hơn đáng kể. Trên phương diện cơ học, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy rằng tín hiệu FGFR2 tham gia vào một phức hợp bao gồm HER3, RAS và tiểu đơn vị điều hòa p85β. Sự tương tác này tạo ra môi trường tế bào thúc đẩy việc tuyển dụng cơ chế ligase ubiquitin E3 đến protein p110α đột biến khi bị gắn kết bởi inavolisib. Về bản chất, sự hiện diện của tín hiệu FGFR2 ‘chuẩn bị’ PI3Kα đột biến cho sự phân hủy, khiến inavolisib hiệu quả hơn đáng kể so với môi trường có FGFR2 thấp.
Các Nhận Định Cơ Học: Trục HER3-RAS-p85β
Nghiên cứu cung cấp bản đồ phân tử chi tiết về sự kết hợp này. Khi FGFR2 hoạt động, nó dẫn đến sự phosphoryl hóa và kích hoạt HER3 và RAS. Các thành phần này, lượt lượt ổn định sự liên kết giữa p110α và các đối tác điều hòa của nó. Khi inavolisib gắn vào túi kết hợp ATP của p110α trong bối cảnh cụ thể này, nó gây ra một thay đổi cấu trúc dẫn đến polyubiquitination nhanh chóng và sự phân hủy proteasomal sau đó. Điều này giải thích tại sao inavolisib đã vượt trội hơn các chất ức chế PI3K không phân hủy trong các mô hình tiền lâm sàng có hoạt động FGFR2 cao.
Bình Luận Chuyên Gia: Thay Đổi Mô Hình Chẩn Đoán Chính Xác
Các phát hiện từ nghiên cứu này cho thấy tương lai của chẩn đoán chính xác nằm ở việc vượt qua mô hình ‘một đột biến, một thuốc’. Thay vào đó, các bác sĩ có thể cần xem xét các đột biến di truyền đồng hiện để dự đoán chính xác hiệu quả của thuốc. Sự liên kết giữa các đột biến FGFR2 và đáp ứng inavolisib là ví dụ điển hình về cách các cảnh quan gen phức tạp có thể được tận dụng để chọn đúng bệnh nhân cho đúng liệu pháp. Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý rằng mặc dù dữ liệu rất thuyết phục, nhưng tính chất giai đoạn 1 của nghiên cứu có nghĩa là kích thước mẫu cho các nhóm cụ thể, như những có đột biến FGFR2, tương đối nhỏ. Các thử nghiệm ngẫu nhiên lớn hơn sẽ cần thiết để xác nhận các phát hiện này và xác định trình tự điều trị tối ưu. Ngoài ra, sự phát triển của các chủng kháng thuốc—có thể thông qua mất cơ chế phân hủy—là một mối quan tâm lý thuyết cần được theo dõi lâu dài.
Kết Luận và Hướng Đi Trong Tương Lai
Inavolisib đại diện cho một thế hệ mới đầy hứa hẹn của liệu pháp nhắm mục tiêu PI3Kα, được phân biệt bởi khả năng phân hủy mục tiêu của nó. Việc phát hiện ra rằng tín hiệu FGFR2 tăng cường sự phân hủy này cung cấp một cửa sổ điều trị mới cho bệnh nhân có khối u đồng biến đổi. Nhìn về tương lai, sự kết hợp giữa inavolisib và chất ức chế FGFR2 cung cấp chiến lược mạnh mẽ để tối đa hóa sự ức chế đường dẫn và ngăn ngừa sự xuất hiện của kháng thuốc. Khi chúng ta tiến tới các thuật toán lâm sàng tinh vi hơn, inavolisib là minh chứng cho sức mạnh của việc hiểu ‘giao tiếp’ phức tạp giữa các đường dẫn tín hiệu trong cuộc tìm kiếm các thời gian hồi phục ung thư bền vững hơn.
Tài Trợ và Thông Tin Thử Nghiệm Lâm Sàng
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Genentech, Inc. (thành viên của Tập đoàn Roche). Các kết quả và giao thức chi tiết có thể tìm thấy tại ClinicalTrials.gov: NCT03006172.
Tham Khảo
1. Juric D, et al. PI3Kα Inhibitor and Degrader Inavolisib Can Co-opt FGFR2 to Enhance Responses in Patients with PIK3CA-Mutated Solid Tumors and in Preclinical Models. Clin Cancer Res. 2026;32(1):56-75. doi:10.1158/1078-0432.CCR-25-1459.
2. Thorpe LM, et al. PI3K in cancer: divergent roles of isoforms, paracrine, and autocrine signaling. Nat Rev Cancer. 2015;15(1):7-24.
3. Vasan N, et al. A p110α-selective inhibitor of PI3Kα and its implications for cancer therapy. Science. 2019;366(6466):714-723.

