Những điểm nổi bật
- Sử dụng bổ sung Limosilactobacillus reuteri cho bệnh nhân viêm nha chu mắc tiểu đường không cung cấp thêm cải thiện lâm sàng hoặc vi sinh học so với làm sạch dưới nướu theo tiêu chuẩn.
- Nhóm probiotic đã chứng minh sự giảm đáng kể về mức HbA1c (-0.6%) so với nhóm giả dược (-0.1%) sau 6 tháng.
- Sự chênh lệch giữa các nhóm về HbA1c là -0.5% (p < 0.001), đại diện cho một cải thiện chuyển hóa toàn thân có ý nghĩa lâm sàng.
- Những phát hiện này cho thấy rằng probiotic đường miệng có thể gây ra các hiệu ứng chống viêm toàn thân vượt qua kết quả nha khoa cục bộ.
Giới thiệu: Liên kết hai chiều giữa tiểu đường và viêm nha chu
Mối quan hệ giữa đái tháo đường và viêm nha chu là một trong những ví dụ được ghi nhận rõ ràng nhất về liên kết miệng-hệ thống trong y học lâm sàng. Liên kết hai chiều này cho thấy rằng đái tháo đường tăng nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của viêm nha chu, trong khi viêm nha chu mãn tính làm phức tạp việc kiểm soát đường huyết bằng cách tăng các chất trung gian viêm toàn thân. Đối với các bác sĩ lâm sàng, thách thức luôn là tìm các can thiệp điều trị cả sự hủy hoại cục bộ của nha chu và gánh nặng chuyển hóa toàn thân.
Làm sạch dưới nướu (SI), tiêu chuẩn vàng để điều trị viêm nha chu, nhằm mục đích giảm tải lượng vi khuẩn và phản ứng viêm. Tuy nhiên, bệnh nhân đái tháo đường thường có đáp ứng không tối ưu đối với liệu pháp cơ học chuẩn do chức năng miễn dịch bị suy giảm và chậm lành vết thương. Gần đây, probiotic, cụ thể là Limosilactobacillus reuteri, đã thu hút sự chú ý như các tác nhân bổ sung tiềm năng. Được biết đến với đặc tính kháng vi khuẩn và điều hòa miễn dịch, các probiotic này được giả định sẽ chuyển đổi môi trường vi sinh miệng hướng tới trạng thái cộng sinh và giảm bớt cơn bão cytokine viêm toàn thân.
Phương pháp nghiên cứu: Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên ba mù
Nghiên cứu của Bujaldón et al. (2026) được thiết kế như một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, ba mù, có đối chứng giả dược kéo dài 6 tháng. Các nhà nghiên cứu đã tuyển chọn 40 bệnh nhân được chẩn đoán mắc cả viêm nha chu và đái tháo đường chưa từng điều trị nha chu trước đó. Tất cả người tham gia đều trải qua bước 1 và 2 của liệu pháp nha chu, bao gồm chỉ dẫn vệ sinh răng miệng và làm sạch dưới nướu cẩn thận.
Sau liệu pháp cơ học, bệnh nhân được ngẫu nhiên chia thành hai nhóm:
Nhóm thí nghiệm
Người tham gia nhận viên uống chứa Limosilactobacillus reuteri (chủng DSM 17938 và ATCC PTA 5289) hai lần mỗi ngày trong ba tháng.
Nhóm đối chứng
Người tham gia nhận viên giả dược có cùng hình dạng và vị, tuân theo lịch sử dụng tương tự.
Biến số kết quả chính là sự thay đổi độ sâu thăm dò trung bình (PD). Các biến số kết quả phụ bao gồm mức độ gắn kết lâm sàng (CAL), chảy máu khi thăm dò (BOP), hồ sơ vi sinh (được phân tích qua PCR) và tình trạng chuyển hóa toàn thân được đo bằng mức hemoglobin glycosylated (HbA1c). Đánh giá được thực hiện ở thời điểm cơ bản, 3 tháng và 6 tháng.
Kết quả lâm sàng và vi sinh: Sự cân bằng giữa các nhóm
Kết quả lâm sàng sau 6 tháng mang lại bức tranh đa chiều. Cả nhóm probiotic và nhóm giả dược đều đạt được cải thiện đáng kể về các thông số nha chu so với cơ bản. Độ sâu thăm dò trung bình giảm 0.9 mm trong nhóm probiotic và 0.8 mm trong nhóm giả dược. Tuy nhiên, khi so sánh trực tiếp giữa hai nhóm, không có sự khác biệt đáng kể về PD, CAL hoặc BOP.
Về mặt vi sinh, nghiên cứu nhằm xác định sự thay đổi trong tần suất xuất hiện của các vi khuẩn gây viêm nha chu chính, như Porphyromonas gingivalis và Aggregatibacter actinomycetemcomitans. Mặc dù cả hai nhóm đều giảm tổng tải lượng vi khuẩn sau liệu pháp cơ học, việc bổ sung L. reuteri không dẫn đến sự thay đổi vi sinh học vượt trội hơn so với giả dược. Điều này cho thấy rằng việc giảm tải lượng màng sinh học miệng chủ yếu do SI, và tác động sinh thái cục bộ của L. reuteri có thể bị hạn chế trong bối cảnh biến chứng tiểu đường đã được thiết lập.
Tác động toàn thân: Giảm đáng kể hemoglobin glycosylated (HbA1c)
Phát hiện đáng chú ý nhất của thử nghiệm này là tác động đến sức khỏe toàn thân. Dù không có lợi ích lâm sàng cục bộ bổ sung, nhóm probiotic đã cho thấy sự giảm đáng kể hơn về mức HbA1c. Trong 6 tháng, nhóm probiotic trải qua sự giảm trung bình 0.6% về HbA1c, trong khi nhóm giả dược chỉ giảm 0.1%.
Sự chênh lệch giữa các nhóm là -0.5% (95% CI [-1.0; 0.0]; p < 0.001) có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh lâm sàng. Trong quản lý đái tháo đường, sự giảm 0.5% về HbA1c thường được coi là ngưỡng có ý nghĩa lâm sàng, vì nó liên quan đến sự giảm đáng kể nguy cơ biến chứng vi mạch. Phát hiện này cho thấy rằng L. reuteri có thể có tác động toàn thân không chỉ đơn thuần thông qua việc giải quyết các túi nha chu cục bộ.
Nhận xét về cơ chế: Cách probiotic ảnh hưởng đến viêm toàn thân
Sự khác biệt giữa kết quả lâm sàng nha chu và kết quả chuyển hóa toàn thân mời gọi nhìn sâu hơn vào cơ chế hoạt động. Probiotic như L. reuteri được biết đến với khả năng sản xuất reuterin, một hợp chất kháng vi khuẩn mạnh mẽ, nhưng vai trò quan trọng hơn của chúng trong bối cảnh này có thể là điều hòa miễn dịch. Người ta giả định rằng các probiotic này có thể giảm sản xuất các cytokine viêm như Tumor Necrosis Factor-alpha (TNF-α) và Interleukin-6 (IL-6) trong ruột và có thể niêm mạc miệng.
Ở bệnh nhân đái tháo đường, viêm toàn thân là một yếu tố đóng góp lớn vào đề kháng insulin. Bằng cách điều chỉnh phản ứng viêm của cơ thể, L. reuteri có thể cải thiện độ nhạy insulin, từ đó giảm HbA1c. Lợi ích toàn thân này xảy ra mặc dù sự cải thiện nha chu cục bộ tương đương giữa hai nhóm, cho thấy rằng probiotic có thể hoạt động thông qua các con đường độc lập với việc đóng kín các túi nha chu.
Bình luận chuyên gia và ý nghĩa lâm sàng
Từ góc độ lâm sàng, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét vượt quá răng và nướu khi điều trị bệnh nhân mắc bệnh đồng phát. Mặc dù cộng đồng nha khoa thường tập trung vào độ sâu thăm dò và mức độ gắn kết, mục tiêu cuối cùng cho bệnh nhân đái tháo đường là sự ổn định chuyển hóa. Thực tế là một probiotic đường miệng đơn giản, không xâm lấn có thể đóng góp 0.5% giảm HbA1c là một phát hiện đáng quan tâm đối với cả bác sĩ nha chu và bác sĩ nội tiết.
Tuy nhiên, phải lưu ý các hạn chế. Mẫu 40 bệnh nhân là khá nhỏ, và thời gian 6 tháng, mặc dù là tiêu chuẩn cho các thử nghiệm nha chu, có thể không bắt được sự bền vững lâu dài của việc giảm HbA1c. Hơn nữa, việc thiếu cải thiện lâm sàng cục bộ đáng kể cho thấy rằng probiotic không nên được coi là thay thế cho việc làm sạch dưới nướu kỹ lưỡng mà là công cụ hỗ trợ chuyển hóa tiềm năng.
Kết luận: Hướng tới quản lý toàn diện
Thử nghiệm của Bujaldón et al. củng cố khái niệm rằng liệu pháp nha chu là một phần của chăm sóc sức khỏe hệ thống. Mặc dù Limosilactobacillus reuteri không cung cấp một ‘viên đạn ma thuật’ để giảm sâu túi nha chu ở bệnh nhân đái tháo đường, tác động toàn thân của nó đối với kiểm soát đường huyết là không thể phủ nhận và có giá trị lâm sàng. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các nhóm lớn hơn và khám phá xem liệu lợi ích toàn thân có được duy trì sau khi ngừng sử dụng probiotic hay không.
Hiện tại, các bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng bổ sung L. reuteri cho bệnh nhân đái tháo đường không phải để tăng tốc lành vết thương nướu, mà để hỗ trợ sức khỏe chuyển hóa tổng thể của bệnh nhân trong hành trình nha chu của họ.
Tài trợ và clinicaltrials.gov
Bản giao thức của nghiên cứu này đã được Ủy ban Đạo đức Nghiên cứu Lâm sàng (CEIC) của Bệnh viện Clínico de San Carlos phê duyệt (mã nội bộ 19/101-R_X). Thử nghiệm đã được đăng ký trước tại ClinicalTrials.gov với mã định danh NCT04069611.
Tài liệu tham khảo
- Bujaldón R, Montero E, Gamonal JD, et al. Sử dụng probiotic Limosilactobacillus reuteri như một tác nhân bổ sung cho làm sạch dưới nướu trong điều trị viêm nha chu cho bệnh nhân đái tháo đường: Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên. J Clin Periodontol. 2026;53(1):26-36.
- Sanz M, Ceriello A, Buysschaert M, et al. Bằng chứng khoa học về mối liên hệ giữa các bệnh nha chu và đái tháo đường: Báo cáo đồng thuận và hướng dẫn của hội thảo chung về bệnh nha chu và đái tháo đường do Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế và Liên đoàn Nha chu châu Âu tổ chức. J Clin Periodontol. 2018;45(2):138-149.
- Chapple ILC, Genco R; thay mặt nhóm làm việc 2 của hội thảo chung EFP/AAP. Đái tháo đường và bệnh nha chu: Báo cáo đồng thuận của hội thảo chung EFP/AAP về viêm nha chu và bệnh hệ thống. J Periodontol. 2013;84(4 Suppl):S106-S112.
