Giới Thiệu: Sự Mâu Thuẫn Lâm Sàng của Chất Ức Chế SGLT2
Chất ức chế sodium-glucose cotransporter 2 (SGLT2) đã định hình lại cảnh quan điều trị cho đái tháo đường loại 2 (T2D), cung cấp bảo vệ tim thận đáng kể và hiệu quả kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, cơ chế chính của chúng—việc gây ra glycosuria điều trị—tạo ra môi trường trong niệu đạo có thể thuận lợi cho sự phát triển của các tác nhân gây bệnh đường sinh dục. Kinh nghiệm lâm sàng đã ghi nhận tỷ lệ mắc các bệnh nấm và vi khuẩn cao hơn ở bệnh nhân dùng chất ức chế SGLT2, thường dẫn đến giảm tuân thủ và ngừng điều trị. Thú vị thay, dữ liệu lâm sàng mới nổi cho thấy việc sử dụng đồng thời chất ức chế peptidyl-peptidase bốn (DPP-4) có thể làm giảm các tác dụng phụ này. Một nghiên cứu gần đây của Calvigioni et al. (2026) cung cấp cơ sở vi sinh học cho nhận xét này, khám phá cách các tác nhân này, riêng lẻ và kết hợp, điều chỉnh vi sinh vật niệu.
Vi Sinh Vật Niệu trong Đái Tháo Đường Loại 2: Tình Trạng Mất Cân Bằng
Trong lịch sử, bàng quang được coi là vô trùng; tuy nhiên, các kỹ thuật định trình hiện đại đã tiết lộ một hệ thống ‘urobiome’ phức tạp đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe niêm mạc. Ở bệnh nhân T2D, hệ sinh thái này thường bị rối loạn. Nghiên cứu dưới đây sử dụng kỹ thuật định trình gen 16S rRNA và PCR định lượng để thiết lập cơ sở so sánh cho bệnh nhân T2D so với đối chứng khỏe mạnh.
Tại cơ sở, các nhà nghiên cứu phát hiện bệnh nhân T2D có tổng tải lượng vi khuẩn cao hơn đáng kể và sự chuyển dịch rõ rệt trong thành phần vi khuẩn. Cụ thể, có sự gia tăng đáng kể của lớp Bacillota (trước đây là Firmicutes) so với người khỏe mạnh. Tình trạng mất cân bằng này tại cơ sở cho thấy những rối loạn chuyển hóa của đái tháo đường đã khiến niệu đạo dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường vi khuẩn, có thể bị làm trầm trọng thêm bởi các can thiệp dược lý.
Thiết Kế và Phương Pháp Nghiên Cứu
Để điều tra tác động của điều trị dược lý, một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có nhãn mở đã được thực hiện trên 30 bệnh nhân T2D trong vòng 12 tuần. Người tham gia được ngẫu nhiên hóa để nhận điều trị bằng Empagliflozin đơn độc hoặc sự kết hợp của Empagliflozin và Linagliptin. Nhóm đối chứng gồm 15 người khỏe mạnh phục vụ làm nhóm cơ sở. Các nhà nghiên cứu theo dõi các thông số lâm sàng, bao gồm BMI, glucose lúc đói, và HbA1c, cùng với đánh giá nghiêm ngặt về vi sinh vật niệu thông qua PCR định lượng thời gian thực và định trình gen 16S rRNA.
Kết Quả: Tác Động Khác Biệt của Điều Trị Đơn và Kết Hợp
Các kết quả tiết lộ sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm điều trị, cả về kết quả lâm sàng và sự thay đổi vi sinh học.
Thông Số Lâm Sàng
Cả hai nhóm điều trị đều thấy giảm BMI trong 12 tuần. Tuy nhiên, liệu pháp kết hợp (Empagliflozin/Linagliptin) hiệu quả hơn đáng kể trong việc cải thiện các chỉ số đường huyết. Mặc dù glucose lúc đói và mức HbA1c cải thiện trong nhóm kết hợp, nhưng sự cải thiện trong nhóm điều trị bằng Empagliflozin đơn độc không đạt mức ý nghĩa thống kê trong khoảng thời gian nghiên cứu, nhấn mạnh hiệu ứng chuyển hóa cộng hưởng của cách tiếp cận hai cơ chế.
Sự Thay Đổi Vi Sinh Học
Kết quả đáng chú ý nhất là trong thành phần vi sinh vật niệu. Trong nhóm điều trị bằng Empagliflozin đơn độc, có sự gia tăng đo lường được về tổng tải lượng Bacillota và sự gia tăng cụ thể trong chi Aerococcus. Các loài Aerococcus ngày càng được công nhận là tác nhân gây bệnh niệu đạo tiềm ẩn, và sự phát triển của chúng dưới tác động của chất ức chế SGLT2 đơn độc có thể giải thích rủi ro lâm sàng tăng của các bệnh nhiễm đường sinh dục.
Ngược lại, sự kết hợp của Empagliflozin và Linagliptin dường như ‘cứu vãn’ urobiome. Ở những bệnh nhân này, cộng đồng vi khuẩn được phục hồi về trạng thái gần giống như nhóm đối chứng khỏe mạnh. Hơn nữa, liệu pháp kết hợp đã giảm đáng kể tỷ lệ mắc các tác nhân gây bệnh niệu đạo so với nhóm điều trị đơn độc. Điều này cho thấy việc bổ sung chất ức chế DPP-4 chống lại áp lực mất cân bằng do glycosuria gây ra.
Bình Luận Chuyên Gia: Hiểu Biết Cơ Chế và Tính Thực Tiễn Lâm Sàng
Quan sát rằng Linagliptin có thể bình thường hóa vi sinh vật niệu bất chấp sự hiện diện của glycosuria do chất ức chế SGLT2 gây ra là có ý nghĩa lâm sàng. Mặc dù nghiên cứu không hoàn toàn làm sáng tỏ cơ chế phân tử, có nhiều giả thuyết tồn tại. DPP-4 được biểu hiện trên bề mặt của nhiều tế bào miễn dịch và niêm mạc đường sinh dục; việc ức chế nó có thể điều hòa phản ứng viêm cục bộ hoặc thay đổi khả năng sẵn có của các peptit tín hiệu ảnh hưởng đến sự bám dính và phát triển của vi khuẩn.
Từ góc độ lâm sàng, những phát hiện này rất có liên quan đến sự tuân thủ của bệnh nhân. Nếu liệu pháp kết hợp có thể giảm tỷ lệ mắc các tác dụng phụ đường sinh dục bằng cách duy trì vi sinh vật niệu khỏe mạnh, nó có thể cải thiện sự kiên trì của liệu pháp chất ức chế SGLT2, cho phép nhiều bệnh nhân hơn tận dụng lợi ích tim mạch và thận lâu dài của nhóm thuốc. Nghiên cứu này hỗ trợ việc sử dụng chủ động hơn liệu pháp kết hợp, đặc biệt là ở bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh nhiễm đường sinh dục tái phát hoặc có bằng chứng về mất cân bằng đáng kể tại cơ sở.
Kết Luận: Lý Do Mới cho Liệu Pháp Kết Hợp
Nghiên cứu của Calvigioni et al. cho thấy rằng mất cân bằng vi sinh vật niệu là một đặc điểm của T2D và rằng liệu pháp chất ức chế SGLT2 đơn độc có thể làm trầm trọng thêm tình trạng này bằng cách tạo điều kiện cho sự phát triển của các tác nhân gây bệnh tiềm ẩn như Aerococcus. Tuy nhiên, sự kết hợp của Empagliflozin và Linagliptin hiệu quả trong việc phục hồi sự cân bằng vi khuẩn. Nghiên cứu này cung cấp lý do vi sinh học cho các lợi ích lâm sàng được quan sát khi kết hợp chất ức chế SGLT2 và DPP-4, hướng tới một chiến lược tối ưu hóa cả kiểm soát chuyển hóa và khả năng dung nạp điều trị. Các nghiên cứu quy mô lớn trong tương lai nên xác nhận xem những thay đổi vi sinh học này có trực tiếp dẫn đến tỷ lệ mắc các bệnh nhiễm niệu đạo có triệu chứng thấp hơn trong thực hành lâm sàng thực tế hay không.
Tài Liệu Tham Khảo
Calvigioni M, Biancalana E, Rossi C, Mazzantini D, Celandroni F, Ghelardi E, Solini A. Effect of SGLT2 Inhibitors + DPP-4 Inhibitors on Urine Microbiota in Type 2 Diabetes. Diabetes Metab Res Rev. 2026 Jan;42(1):e70127. doi: 10.1002/dmrr.70127. PMID: 41566786.
