Những điểm nổi bật
- Các phẫu thuật ổ bụng trước đây đáng kể làm tăng nhu cầu bóc tách dính và nguy cơ chuyển đổi sang phẫu thuật mở trong các thủ thuật giảm cân và chuyển hóa.
- Bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật ổ bụng lớn trải qua thời gian phẫu thuật dài hơn, đặc biệt là trong phẫu thuật cắt dạ dày dọc.
- Biến chứng sau phẫu thuật cao hơn ở những bệnh nhân này, cụ thể là về tắc ruột non, hẹp sớm và loét bờ.
- Dù khó khăn phẫu thuật tăng lên, kết quả giảm cân dài hạn vẫn tương đương với bệnh nhân không có tiền sử phẫu thuật.
Nền tảng: Bối cảnh thay đổi của phẫu thuật giảm cân
Phẫu thuật giảm cân và chuyển hóa (MBS) vẫn là can thiệp hiệu quả nhất để đạt được giảm cân bền vững và giải quyết các bệnh lý liên quan đến béo phì. Khi tỷ lệ béo phì tiếp tục tăng, một tỷ lệ ngày càng lớn các ứng viên cho MBS có lịch sử phẫu thuật phức tạp. Những bệnh nhân này thường đến với các thay đổi giải phẫu và sinh lý do các can thiệp ổ bụng trước đó, từ các phẫu thuật đơn giản như cắt ruột thừa đến các cắt lọc đường tiêu hóa lớn.
Mặc dù MBS nói chung được coi là an toàn, sự hiện diện của dính ổ bụng—hậu quả ‘im lặng’ của các phẫu thuật trước đây—đặt ra một thách thức đáng kể cho bác sĩ phẫu thuật giảm cân. Những dính này có thể biến dạng giải phẫu, che khuất các mặt phẫu thuật và tăng nguy cơ tổn thương nội tạng. Mặc dù trực giác lâm sàng cho rằng một ổ bụng ‘khó khăn’ làm phức tạp phẫu thuật, nhưng vẫn thiếu dữ liệu quy mô lớn, dài hạn để định lượng chính xác cách các phẫu thuật trước đây ảnh hưởng đến kết quả trong kỷ nguyên giảm cân hiện đại. Nghiên cứu của Abedalqader và cộng sự cung cấp một khung bằng chứng dựa trên dữ liệu quan trọng để hiểu rõ những rủi ro này.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu hồi cứu cohort đơn trung tâm này phân tích một tập dữ liệu mạnh mẽ gồm 3.202 bệnh nhân đã trải qua MBS tại một trung tâm chuyên khoa thứ ba từ năm 2008 đến 2023. Thời gian 15 năm này cho phép nhìn tổng quát về kết quả qua các kỹ thuật phẫu thuật khác nhau và các tiêu chuẩn chăm sóc đang thay đổi.
Các nhà nghiên cứu phân loại cohort thành ba nhóm riêng biệt để đánh giá mối quan hệ liều-đáp giữa lịch sử phẫu thuật và kết quả:
1. Không có phẫu thuật ổ bụng trước đây (n=1.141)
Là nhóm đối chứng, đại diện cho ổ bụng ‘trinh nguyên’.
2. Phẫu thuật ổ bụng nhỏ trước đây (n=1.629)
Bao gồm các thủ thuật như cắt túi mật nội soi hoặc cắt ruột thừa.
3. Phẫu thuật ổ bụng lớn trước đây (n=432)
Bao gồm các cắt lọc rộng, các cắt lọc ruột trước đây hoặc các phẫu thuật phụ khoa phức tạp.
Các điểm kết thúc chính bao gồm các biến số trong quá trình phẫu thuật (thời gian phẫu thuật, bóc tách dính, chuyển đổi sang phẫu thuật mở) và kết quả sau phẫu thuật 5 năm (biến chứng, tái phẫu, xu hướng giảm cân). Hồi quy đa biến được sử dụng để cô lập tác động của lịch sử phẫu thuật khỏi các biến số gây nhiễu khác như tuổi, BMI và bệnh lý kèm theo.
Kết quả chính: Độ phức tạp trong quá trình phẫu thuật và rủi ro sau phẫu thuật
Kết quả của nghiên cứu nhấn mạnh mối tương quan rõ ràng giữa mức độ phức tạp của lịch sử phẫu thuật của bệnh nhân và độ khó kỹ thuật của thủ thuật giảm cân tiếp theo.
Thách thức trong quá trình phẫu thuật
Bệnh nhân trong nhóm phẫu thuật lớn đáng kể có nhiều khả năng cần bóc tách dính rộng (P < .001). Yêu cầu kỹ thuật này đã chuyển hóa thành thời gian phẫu thuật dài hơn, đặc biệt là đối với cắt dạ dày dọc (P < .001). Ngoài ra, nguy cơ chuyển đổi từ phẫu thuật nội soi sang phẫu thuật mở—một tình huống mà mọi bác sĩ phẫu thuật giảm cân đều muốn tránh—đáng kể cao hơn trong nhóm phẫu thuật lớn (P = .04). Điều này cho thấy rằng đối với một số bệnh nhân, sự biến dạng giải phẫu do sẹo cũ làm cho cách tiếp cận ít xâm lấn trở nên không an toàn hoặc không khả thi.
Biến chứng sau phẫu thuật
Tác động của lịch sử phẫu thuật kéo dài xa hơn phòng mổ. Dữ liệu tiết lộ rằng bệnh nhân có bất kỳ phẫu thuật ổ bụng nào trước đây đối mặt với tỷ lệ cao hơn về:
- Tắc ruột non (SBO): Đây là một trong những phát hiện đáng chú ý nhất (P < .001). Các dính từ các phẫu thuật trước đây đóng vai trò là điểm dẫn đến tắc, đặc biệt khi giải phẫu bị thay đổi thêm bởi một đường vòng dạ dày.
- Hẹp sớm và loét bờ: Các biến chứng này phổ biến hơn ở các nhóm có lịch sử phẫu thuật (P = .04 và P = .01, tương ứng), có thể liên quan đến lưu lượng máu bị thay đổi hoặc tăng sức căng ở các vị trí nối trong vùng sẹo.
- Biến chứng tiết niệu: Thú vị thay, những bệnh nhân này có tỷ lệ cao hơn các vấn đề tiết niệu (P = .002), có thể là dấu hiệu thay thế cho thời gian phẫu thuật dài hơn và thời gian đặt ống thông lâu hơn.
Tái phẫu và các yếu tố dự đoán
Nghiên cứu cho thấy lịch sử phẫu thuật ổ bụng là yếu tố dự đoán độc lập về nhu cầu tái phẫu (P < .001). Chỉ định phổ biến nhất cho các can thiệp thứ cấp là quản lý tắc ruột non. Ngoài ra, tổng số các phẫu thuật trước đây và lựa chọn một thủ thuật nối (như Roux-en-Y Gastric Bypass) được xác định là các yếu tố dự đoán độc lập về kết quả không thuận lợi.
Điểm sáng: Hiệu quả giảm cân
Có lẽ phát hiện đáng an ủi nhất cho cả bác sĩ lâm sàng và bệnh nhân là lịch sử phẫu thuật không ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu chính của phẫu thuật: giảm cân. Trong khoảng thời gian theo dõi 5 năm, kết quả giảm cân tương đương nhau trong tất cả ba nhóm. Điều này cho thấy rằng mặc dù hành trình giảm cân có thể nguy hiểm hơn đối với những người có tiền sử phẫu thuật, nhưng hiệu quả chuyển hóa của các thủ thuật vẫn giữ nguyên.
Bình luận chuyên gia: Ý nghĩa lâm sàng cho đội ngũ phẫu thuật giảm cân
Kết quả từ nghiên cứu này có ý nghĩa ngay lập tức đối với công tác chuẩn bị trước phẫu thuật và tư vấn bệnh nhân. Trong một kỷ nguyên lâm sàng mà ‘đồng ý có hiểu biết’ là điều tối quan trọng, các bác sĩ phẫu thuật phải minh bạch với bệnh nhân về cách lịch sử phẫu thuật của họ ảnh hưởng đến rủi ro trong tương lai.
Chọn lựa thủ thuật phù hợp
Với nguy cơ cao hơn về tắc ruột non và loét bờ ở bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật, các bác sĩ phẫu thuật có thể nghiêng về cắt dạ dày dọc thay vì Roux-en-Y gastric bypass trong các trường hợp có dính nặng, miễn là không có các chống chỉ định khác như GERD nặng. Nghiên cứu gợi ý rằng ‘MBS nối’ là một lựa chọn có nguy cơ cao hơn trong trường hợp ổ bụng bị sẹo.
Quy hoạch và tư vấn trước phẫu thuật
Lịch sử phẫu thuật chi tiết không chỉ là một thủ tục; nó là công cụ phân loại rủi ro. Các bác sĩ phẫu thuật nên thảo luận rõ ràng về khả năng cao hơn của:
- Thời gian gây mê dài hơn.
- Cần thiết phải cắt mở.
- Rủi ro cơ bản cao hơn về tắc ruột trong những năm sau phẫu thuật.
Sự cảnh giác trong quá trình phẫu thuật
Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc bóc tách dính tỉ mỉ. Các bác sĩ phẫu thuật nên chuẩn bị cho một ‘đầu tiên khó khăn’ của ca phẫu thuật và có ngưỡng thấp để sử dụng các thiết bị năng lượng tiên tiến hoặc nền tảng robot, có thể cung cấp hình ảnh và độ chính xác tốt hơn trong vùng sẹo.
Kết luận: Chăm sóc chính xác trước sự phức tạp
Nghiên cứu của Abedalqader và đồng nghiệp cung cấp cái nhìn chắc chắn về ‘thuế dính’ mà bệnh nhân phải trả khi thực hiện phẫu thuật giảm cân và chuyển hóa. Mặc dù các phẫu thuật này vẫn rất hiệu quả cho việc giảm cân bất kể lịch sử phẫu thuật, nhưng nguy cơ chuyển đổi trong quá trình phẫu thuật và tắc ruột non sau phẫu thuật không thể bỏ qua. Bằng cách nhận biết những rủi ro này sớm, đội ngũ phẫu thuật giảm cân có thể chuẩn bị tốt hơn cho bệnh nhân, tinh chỉnh các phương pháp phẫu thuật và cuối cùng cải thiện hồ sơ an toàn của MBS trong nhóm bệnh nhân ngày càng phổ biến này.
Tham khảo
- Abedalqader T, El Ghazal N, Jawhar N, Migliorini A, Laplante S, Kendrick M, Ghanem OM. Impact of previous abdominal surgeries on metabolic and bariatric surgery outcomes. Surgery. 2026;194:110142. PMID: 41861433.
- Stenberg E, Szabo E, Agren G, et al. Early complications after laparoscopic gastric bypass surgery: results from the Scandinavian Obesity Surgery Registry. Ann Surg. 2014;260(6):1040-1047.
- Ballem N, Yellumahanthi K, Wolfe M, et al. Predictors of conversion in laparoscopic bariatric surgery. Surg Obes Relat Dis. 2015;11(1):162-165.

