Nổi bật sự chuyển đổi trong đánh giá nguy cơ động mạch cảnh
Trong nhiều thập kỷ, mức độ hẹp lòng mạch đã là tiêu chuẩn chính để xác định nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch cảnh. Tuy nhiên, các bác sĩ đã nhận ra từ lâu rằng tỷ lệ hẹp lòng mạch đơn thuần không phải là một dự đoán hoàn hảo. Nhiều mảng xơ vữa ‘độ nhẹ’ dẫn đến các sự kiện thiếu máu não nghiêm trọng, trong khi các mảng xơ vữa độ nặng có thể ổn định trong nhiều năm. Một nghiên cứu mang tính bước ngoặt của Andrae et al., được công bố trên tạp chí European Heart Journal – Cardiovascular Imaging (2025), cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng chúng ta cần phải nhìn sâu hơn vào động lực học cục bộ và thành phần sinh học của mảng xơ vữa. Nghiên cứu này chứng minh rằng áp lực cắt thành mạch tâm thu (WSS) tăng và chỉ số cắt dao động (OSI) thấp có liên quan độc lập với mảng xơ vữa động mạch cảnh phức tạp (cCAP), cung cấp phương pháp chính xác hơn để xác định bệnh nhân có nguy cơ cao bị đột quỵ.
Nền tảng: Giới hạn của hẹp lòng mạch
Mảng xơ vữa động mạch cảnh phức tạp (cCAP) được xác định bởi các đặc điểm nguy cơ cao cụ thể: chảy máu trong mảng xơ vữa (IPH), màng xơ mỏng hoặc bị vỡ, và sự hiện diện của cục máu đông bám trên mảng xơ vữa. Những đặc điểm này là những chỉ báo mạnh mẽ hơn nhiều về các sự kiện mạch máu não sắp xảy ra so với việc giảm đường kính mạch đơn giản. Dù vậy, tiêu chuẩn lâm sàng vẫn là các tiêu chí của North American Symptomatic Carotid Endarterectomy Trial (NASCET), tập trung vào tỷ lệ hẹp lòng mạch. Yêu cầu y tế chưa được đáp ứng nằm ở việc xác định các dấu sinh học không xâm lấn có thể phát hiện những đặc điểm phức tạp này trước khi chúng dẫn đến triệu chứng lâm sàng. Các lực sinh học, đặc biệt là sự tương tác giữa dòng máu và thành mạch, được giả định là đóng vai trò trong sự bất ổn của mảng xơ vữa, nhưng cho đến nay, dữ liệu liên kết các tham số động lực học cụ thể như WSS và OSI với cCAP vẫn chưa đủ.
Thiết kế nghiên cứu: Kết hợp MRI dòng chảy 4D và chụp ảnh mảng xơ vữa độ phân giải cao
Nghiên cứu tiền cứu này được thực hiện tại một trung tâm đột quỵ cấp ba, tuyển chọn 141 bệnh nhân liên tiếp có hẹp động mạch cảnh trong (ICA) từ 20% đến 80%. Để hiểu rõ hơn về môi trường mảng xơ vữa, các nhà nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận hình ảnh kép tinh vi:
Chụp ảnh mảng xơ vữa độ phân giải cao đa đối chiếu 3D
Điều này được sử dụng để đánh giá thành phần nội bộ của mảng xơ vữa, cụ thể là tìm kiếm IPH, lõi hoại tử giàu lipid và độ toàn vẹn của màng xơ.
MRI dòng chảy 4D
Kỹ thuật tiên tiến này cho phép lượng hóa động lực học cục bộ, bao gồm áp lực cắt thành mạch tâm thu (lực tiếp xúc do dòng máu chảy trên bề mặt nội mô) và chỉ số cắt dao động (một biện pháp về sự biến đổi hướng của lực cắt trong suốt chu kỳ tim).
Tổng cộng, 220 động mạch cảnh đã được phân tích. Các nhà nghiên cứu cũng thực hiện hồ sơ dấu sinh học máu và đánh giá hình học mạch, như tỷ lệ giữa đường kính động mạch cảnh trong và động mạch cảnh chung (tỷ lệ ICA-CCA).
Kết quả chính: Động lực học và giới tính là các yếu tố quyết định
Nghiên cứu đã xác định mảng xơ vữa động mạch cảnh phức tạp (cCAP) ở 29.1% động mạch được bao gồm (64 trên 220). Từ phân tích hồi quy logistics đa biến, một số kết quả quan trọng đã xuất hiện:
Các yếu tố dự đoán động lực học
Áp lực cắt thành mạch tâm thu tăng được xác định là yếu tố dự đoán độc lập đáng kể của cCAP (Tỷ lệ tỷ lệ [OR] 1.54, p = 0.020). Ngược lại, chỉ số cắt dao động thấp cũng có liên quan độc lập với sự hiện diện của cCAP (OR 0.67, p = 0.044). Điều này gợi ý rằng dòng chảy tốc độ cao, đơn hướng có thể đặc trưng hơn cho các mảng xơ vữa không ổn định so với dòng chảy hỗn loạn, đa hướng thường gặp ở giai đoạn phát triển sớm của mảng xơ vữa.
Sự nghịch lý về giới tính
Một trong những kết quả đáng chú ý nhất là mối liên hệ ngược giữa giới tính nữ và cCAP. Ngay cả sau khi điều chỉnh cho tuổi, độ dày thành mạch và các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống, phụ nữ có khả năng mắc các mảng xơ vữa phức tạp thấp hơn đáng kể (OR 0.32, p = 0.02). Điều này nhấn mạnh nhu cầu về các mô hình đánh giá rủi ro dựa trên giới tính trong y học mạch máu.
Hình học mạch
Bệnh nhân có cCAP có tỷ lệ ICA-CCA thấp hơn (p = 0.018), cho thấy hình học cơ bản của phân nhánh động mạch cảnh có thể khiến một số cá nhân dễ mắc các cấu hình mảng xơ vữa có nguy cơ cao.
Sự vắng mặt của dấu sinh học máu
Thú vị thay, nghiên cứu không tìm thấy mối tương quan đáng kể nào giữa các dấu sinh học máu phổ biến và sự hiện diện của cCAP. Điều này làm nổi bật giới hạn của các dấu sinh học viêm hệ thống trong việc dự đoán các sự kiện mạch máu cục bộ và khẳng định sự cần thiết của hình ảnh học tiên tiến.
Bình luận chuyên gia: Hiểu biết cơ chế và tính hợp lý sinh học
Mối tương quan giữa WSS tâm thu cao và mảng xơ vữa phức tạp có thể dường như trái ngược với trực giác ban đầu, vì WSS thấp truyền thống được liên kết với việc *khởi đầu* của xơ vữa động mạch. Tuy nhiên, trong bối cảnh của các mảng xơ vữa đã được xác lập, WSS cao có thể đóng vai trò như một kích thích cơ học gây vỡ màng xơ. Khi một mảng xơ vữa làm hẹp lòng mạch, tốc độ dòng máu tăng lên, từ đó tăng lực cắt trên bề mặt mảng xơ vữa. Nếu mảng xơ vữa đã trở nên dễ tổn thương do màng xơ mỏng hoặc chảy máu trong mảng xơ vữa, tải cơ học tăng lên này có thể là cú đẩy cuối cùng dẫn đến vỡ mảng xơ vữa.
Kết quả về OSI thấp cũng quan trọng không kém. Mặc dù OSI cao (dòng chảy rối) thúc đẩy sự hình thành mảng xơ vữa sớm, nghiên cứu đề xuất rằng một khi mảng xơ vữa trở nên phức tạp, mô hình dòng chảy có thể trở nên gọn gàng hơn nhưng gây căng thẳng cực kỳ lớn lên thành mạch.
Giới hạn của nghiên cứu bao gồm tính chất cắt ngang, ngăn cản việc thiết lập mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa các thay đổi động lực học và sự tiến triển của mảng xơ vữa theo thời gian. Hơn nữa, mặc dù MRI dòng chảy 4D là một công cụ mạnh mẽ, khả năng sử dụng nó trong các cơ sở không phải là học thuật vẫn còn hạn chế, có thể cản trở ứng dụng lâm sàng rộng rãi ngay lập tức của các kết quả này.
Kết luận: Tiến tới phòng ngừa đột quỵ chính xác
Nghiên cứu của Andrae et al. là một bước tiến đáng kể hướng tới phân loại nguy cơ đột quỵ cá nhân hóa. Bằng cách chứng minh rằng WSS tâm thu và OSI là các dấu hiệu độc lập của cCAP ở bệnh nhân có hẹp độ trung bình, nghiên cứu cung cấp lý do để đưa đánh giá động lực học vào quy trình lâm sàng.
Đối với các bác sĩ, bài học rõ ràng: mức độ hẹp lòng mạch chỉ là một phần của câu đố. Giới tính nam, WSS cao, và OSI thấp nên được coi là các ‘cờ đỏ’ có thể đòi hỏi quản lý y tế tích cực hơn hoặc can thiệp phẫu thuật, ngay cả khi tỷ lệ hẹp lòng mạch theo NASCET dưới ngưỡng truyền thống để phẫu thuật. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn trong tương lai sẽ rất quan trọng để xác nhận liệu các dấu hiệu động lực học này có thể dự đoán chính xác các sự kiện đột quỵ trong tương lai hay không, có thể làm thay đổi hướng dẫn điều trị bệnh động mạch cảnh.
Tài liệu tham khảo
1. Andrae J, Schindler A, Strecker C, et al. Wall shear stress and oscillatory shear index are independently associated with complicated carotid artery plaques. Eur Heart J Cardiovasc Imaging. 2025; doi: 10.1093/ehjci/jeaf366.
2. Saba L, et al. Carotid Artery Wall Imaging: Perspective and Guidelines from the ASNR and ASHNR. AJNR Am J Neuroradiol. 2018;39(2):E9-E31.
3. Gijsen F, et al. Expert recommendations on soft-tissue-blood-flow interaction in the cardiovascular system. Eur Heart J. 2019;40(41):3430-3433.

