Nalbuphin uống giảm đáng kể tần suất ho ở bệnh nhân xơ phổi đặc phát: Kết quả từ thử nghiệm CORAL

Nalbuphin uống giảm đáng kể tần suất ho ở bệnh nhân xơ phổi đặc phát: Kết quả từ thử nghiệm CORAL

Những điểm nổi bật

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên giai đoạn 2b CORAL cung cấp bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của nalbuphin mở rộng tác dụng (ER) trong điều trị ho liên quan đến xơ phổi đặc phát (IPF). Những điểm nổi bật bao gồm:

  • Giảm theo liều: Tất cả ba liều nalbuphin ER đã thử nghiệm (27 mg, 54 mg và 108 mg hai lần mỗi ngày) đều đạt mục tiêu chính, cho thấy giảm tương đối đáng kể tần suất ho 24 giờ so với giả dược.
  • Đo lường khách quan: Sử dụng máy theo dõi ho số hóa, nghiên cứu ghi nhận giảm tần suất ho từ 47,9% đến 60,2% trên các nhóm điều trị.
  • Cải thiện triệu chứng: Các liều cao hơn (54 mg và 108 mg) cũng cho thấy cải thiện đáng kể về mức độ nghiêm trọng và tần suất ho do bệnh nhân báo cáo.
  • Ý nghĩa lâm sàng: Kết quả này cho thấy nalbuphin ER có thể là một liệu pháp đột phá cho triệu chứng hiện không có phương pháp điều trị được phê duyệt và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

Giới thiệu: Gánh nặng của ho kháng trị trong IPF

Xơ phổi đặc phát (IPF) là một bệnh phổi kẽ mãn tính, tiến triển và gây tử vong, đặc trưng bởi tổn thương tế bào biểu mô phế nang và phản ứng xơ hóa bất thường. Mặc dù nhiều sự chú ý tập trung vào suy giảm chức năng phổi và tỷ lệ tử vong, gánh nặng triệu chứng của bệnh là sâu sắc. Ho mãn tính ảnh hưởng đến tới 85% bệnh nhân mắc IPF và thường được bệnh nhân mô tả là một trong những khía cạnh gây lo ngại nhất của tình trạng của họ.

Tổng hợp nguyên nhân của ho liên quan đến IPF là đa yếu tố, bao gồm biến dạng cơ học của phế quản, tăng nhạy cảm của phản xạ ho (nhuộm sắc thần kinh) và các bệnh đồng mắc tiềm ẩn như trào ngược dạ dày thực quản. Ho này thường kháng trị đối với các thuốc chống ho thông thường và các chất điều hòa thần kinh như gabapentin hoặc pregabalin, những loại thuốc này thường bị hạn chế do tác dụng phụ toàn thân. Cho đến nay, thiếu hụt các can thiệp dược lý có mục tiêu đã để lại một khoảng trống lớn trong chăm sóc hỗ trợ cho nhóm dân số này.

Thử nghiệm CORAL: Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm CORAL là một nghiên cứu giai đoạn 2b ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược được thực hiện tại 52 trung tâm chuyên khoa ở 10 quốc gia. Nghiên cứu nhằm đánh giá độ an toàn và hiệu quả của nalbuphin ER, một chất điều hòa opioid độc đáo hoạt động như một激动剂κ-阿片受体激动剂和μ-阿片受体拮抗剂。这种机制被认为可以通过κ-受体提供镇咳效果,同时减轻由μ-受体介导的呼吸抑制和成瘾风险。

该试验招募了165名确诊为IPF并患有持续至少8周的慢性咳嗽患者。为了确保症状性人群,参与者在基线时需要有咳嗽严重程度数字评分量表(NRS)评分为4或更高。参与者按1:1:1:1的比例随机分配接受27 mg、54 mg、108 mg剂量的nalbuphin ER或匹配的安慰剂,每天两次给药,为期6周治疗期。

主要疗效结果是第6周相对于基线的24小时咳嗽频率的相对变化,使用经过验证的数字咳嗽监测器客观测量。次要结果包括患者报告评估,特别是IPF中呼吸症状评估(ERS-IPF)的咳嗽子量表。

主要发现:客观和主观疗效

主要分析包括160名患者的中位年龄为71岁。基线时,平均咳嗽频率很高,每小时28.3次咳嗽,突显了该队列中的疾病负担。

客观咳嗽频率(主要结果)

Nalbuphin ER在第6周表现出显著的剂量依赖性减少客观咳嗽频率:

  • 27 mg组:减少47.9%(与安慰剂相比p = .008)。
  • 54 mg组:减少53.4%(与安慰剂相比p < .001)。
  • 108 mg组:减少60.2%(与安慰剂相比p < .001)。
  • 安慰剂组:减少16.9%。

108 mg组的绝对减少特别显著,从每小时31.5次咳嗽减少到11.9次咳嗽。这些结果代表了迄今为止在任何IPF相关咳嗽试验中观察到的最显著的咳嗽频率减少。

患者报告的结果(次要结果)

患者对较高剂量的主观体验与客观数据一致。对于ERS-IPF咳嗽子量表:

  • 54 mg组和108 mg组与安慰剂相比有显著改善,相对变化分别为-40.6%(p = .004)和-40.2%(p < .005)。
  • 27 mg组的变化为-31.4%,未达到统计学显著性(与安慰剂组的-21.9%减少相比,p = .14)。

机制见解:κ-阿片受体激动剂的作用

Nalbuphin ER在这项试验中的成功强调了κ-阿片受体在调节咳嗽反射中的重要性。传统的镇咳药如可待因主要作用于μ-阿片受体,这带来了嗜睡、便秘和呼吸抑制的风险——这些风险在肺功能受损的患者中尤为严重。Nalbuphin作为μ-拮抗剂可能为间质性肺病患者提供更安全的用药方案,而其κ-激动作用则针对咳嗽高敏性的外周和中枢通路。

在IPF中,肺部的机械应激可能会使气道传入神经敏感化。κ-阿片受体表达在这些感觉神经上,其激活可以抑制速激肽和其他促咳神经递质的释放。通过调节这些通路,Nalbuphin ER似乎有效地抑制了纤维化肺病中过度的咳嗽反射。

专家评论和临床意义

CORAL试验的结果对肺科界非常鼓舞。Philip Molyneaux博士及其同事证明,客观咳嗽监测在临床试验中是一个可行且敏感的终点。27 mg剂量的客观成功与其缺乏主观显著性之间的差异表明,虽然较低剂量减少了咳嗽次数,但更高的抑制阈值可能是患者感知到有意义的症状负担变化所必需的。

然而,临床医生必须考虑Nalbuphin ER的长期安全性和耐受性。尽管6周的结果是积极的,但IPF是一种慢性病,长期关于潜在副作用的数据,如头晕、恶心或疲劳——这些是与阿片类药物相关的常见问题——将是必不可少的。此外,还需要监测咳嗽抑制与气道清除之间的相互作用,以确保减少咳嗽不会导致黏液滞留或继发感染增加,尽管在IPF的限制性肺病背景下,这种风险通常低于支气管扩张等阻塞性疾病。

结论

CORAL试验标志着IPF症状管理的一个重要里程碑。通过实现剂量依赖性显著减少客观和主观咳嗽测量,Nalbuphin ER已确立自己为治疗IPF相关慢性咳嗽的主要候选药物。未来的III期试验将是必要的,以确认这些发现并进一步完善这一易感患者群体的安全性。目前,这些数据为成千上万生活质量因无法缓解和无治疗方法的咳嗽而受到影响的患者带来了希望。

资金来源和ClinicalTrials.gov

本研究由Trevi Therapeutics资助。试验注册:ClinicalTrials.gov标识符:NCT05964335。

参考文献

  1. Molyneaux PL, Mogulkoc N, Gunen H, et al. Oral Nalbuphine in Idiopathic Pulmonary Fibrosis-Associated Cough: The CORAL Randomized Clinical Trial. JAMA. 2026;2026 Jan 22:e2526179. doi: 10.1001/jama.2025.26179.
  2. Raghu G, Remy-Jardin M, Richeldi L, et al. Idiopathic Pulmonary Fibrosis (an Update) and Progressive Pulmonary Fibrosis in Adults: An Official ATS/ERS/JRS/ALAT Clinical Practice Guideline. Am J Respir Crit Care Med. 2022;205(9):e18-e47.
  3. Birring SS, Spinou A. How best to measure cough in clinical trials. J Thorac Dis. 2014;6(Suppl 7):S722-S727.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận