Những điểm nổi bật
- Viêm mao mạch vi mạch (MvD) là yếu tố nguy cơ độc lập mạnh mẽ đối với tiến triển cấu trúc trong nghi ngờ glaucoma, với tỷ lệ tỷ lệ cược là 15.8.
- Tiến triển của teo bờ đĩa thị β-zones (PPA) độc lập làm tăng gấp ba nguy cơ mỏng hóa vành thần kinh hoặc khuyết tật lớp sợi thần kinh võng mạc (RNFL).
- Cả MvD và tiến triển của PPA β-zones cho thấy xác suất dự đoán 75% về tổn thương cấu trúc đĩa thị.
- Các thay đổi cấu trúc thường xuất hiện trước mất thị lực chức năng, ngay cả ở những mắt vẫn ổn định về mặt perimetric trong gần hai thập kỷ.
Sự tiến triển thầm lặng của nghi ngờ glaucoma
Quản lý glaucoma thường là một cuộc đua với thời gian, mục tiêu là can thiệp trước khi mất thị lực không thể phục hồi. Tuy nhiên, đối với hàng triệu người được phân loại là “nghi ngờ glaucoma”, con đường lâm sàng thường bị che mờ bởi sự không chắc chắn. Những bệnh nhân này có thể biểu hiện áp lực nội nhãn (IOP) cao hoặc đĩa thị trông khả nghi, nhưng họ vẫn giữ kết quả bình thường trên perimetry tự động chuẩn (SAP). Thách thức đối với các bác sĩ lâm sàng là xác định những nghi ngờ nào sẽ trải qua suy giảm cấu trúc và cuối cùng tiến triển thành glaucoma perimetric.
Những tiến bộ gần đây trong hình ảnh học, cụ thể là Angiography Tomography Quang học (OCTA), đã mở ra một cửa sổ mới vào sức khỏe mạch máu của dây thần kinh thị. Một phát hiện cụ thể, viêm mao mạch vi mạch (MvD)—được định nghĩa là mất hoàn toàn lớp mạch máu sâu trong vùng bờ đĩa thị—đã xuất hiện như một dấu hiệu quan trọng trong glaucoma đã được xác định. Một nghiên cứu gần đây được công bố trên American Journal of Ophthalmology bởi Soltani et al. điều tra xem những dấu hiệu mạch máu và giải phẫu này có thể dự đoán tiến triển cấu trúc trong những mắt vẫn được coi là ổn định lâm sàng hay không.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Trong nghiên cứu hồi cứu này, các nhà nghiên cứu đã phân tích 180 mắt từ 134 bệnh nhân nghi ngờ glaucoma. Sự nghiêm ngặt của nghiên cứu được nhấn mạnh bằng thời gian theo dõi kéo dài; ảnh đáy mắt có sẵn trong khoảng thời gian trung bình 19.0 năm (95% CI, 17.9 đến 20.1).Perspective dài hạn này là quan trọng đối với một bệnh tiến triển chậm như glaucoma.
Nghiên cứu tập trung vào ba biến số chính: tiến triển cấu trúc, tiến triển của teo bờ đĩa thị β-zones (PPA) và sự hiện diện của viêm mao mạch vi mạch (MvD). Tiến triển cấu trúc được định nghĩa là các khuyết tật mới hoặc mở rộng của lớp sợi thần kinh võng mạc (RNFL) hoặc mỏng hóa vành thần kinh, được đánh giá bởi chuyên gia qua ảnh stereophotographs. Tiến triển của PPA β-zones được lượng hóa bằng cách đo thay đổi về diện tích, chiều rộng bán kính và góc độ, với sự tăng 20% ở bất kỳ tham số nào đánh dấu tiến triển. Cuối cùng, MvD được đánh giá tại lần thăm cuối cùng sử dụng bản đồ mật độ mạch máu choroid en-face được tạo ra từ OCTA.
Điều kiện bao gồm đảm bảo rằng tất cả các mắt đều có lịch sử ảnh ít nhất năm năm trước khi chụp hình OCTA, cho phép các nhà nghiên cứu liên hệ trạng thái mạch máu muộn với gần hai thập kỷ lịch sử cấu trúc.
Kết quả chính: Đánh giá nguy cơ suy giảm cấu trúc
Kết quả của phân tích cung cấp cái nhìn rõ ràng về các yếu tố nguy cơ gây tổn thương đĩa thị. Trong 180 mắt được nghiên cứu, 58 (32.2%) được phát hiện có MvD. Các mối liên hệ thống kê là sâu sắc:
1. Sức mạnh của viêm mao mạch vi mạch
Sự hiện diện của MvD là yếu tố dự đoán mạnh nhất của tiến triển cấu trúc. Phân tích hồi quy logistic đa biến cho thấy các mắt có MvD có tỷ lệ tỷ lệ cược (OR) là 15.8 (95% CI, 5.6 đến 44.6, P<0.001) cho tổn thương cấu trúc so với những mắt không có. Điều này đề xuất rằng việc mất lớp mạch máu sâu không chỉ là sản phẩm phụ ở giai đoạn muộn của glaucoma mà còn là dấu hiệu gắn liền chặt chẽ với sự phá hủy đang diễn ra của vành thần kinh và lớp sợi thần kinh võng mạc.
2. Teo bờ đĩa thị β-zones như một dấu hiệu cơ học
Tiến triển của PPA β-zones cũng chứng minh là một yếu tố dự đoán độc lập quan trọng, với OR là 3.8 (95% CI, 1.2 đến 11.7, P=0.022). PPA thường được xem là dấu hiệu của sức ép cơ học trên mô bìa xung quanh dây thần kinh thị. Sự mở rộng của nó cho thấy cấu trúc hỗ trợ của đầu đĩa thị đang bị suy yếu, thúc đẩy thêm tổn thương trục thần kinh.
3. Hiệu ứng tích lũy
Có lẽ phát hiện lâm sàng quan trọng nhất là hiệu ứng cộng dồn của các dấu hiệu này. Các biểu đồ biên ước lượng xác suất dự đoán tiến triển cấu trúc dựa trên các yếu tố này. Các mắt không có MvD hay tiến triển PPA có xác suất tương đối thấp về thay đổi cấu trúc. Tuy nhiên, đối với các mắt có cả MvD và tiến triển PPA β-zones, xác suất dự đoán tiến triển cấu trúc tăng lên 0.75. Xác suất cao này xác định một nhóm nguy cơ cao của nghi ngờ, có thể cần giám sát tích cực hơn hoặc điều trị sớm hơn.
Bình luận chuyên gia: Hiểu biết cơ chế và tính hữu ích lâm sàng
Các phát hiện của Soltani et al. củng cố lý thuyết cơ chế kép về tổn thương glaucomatous, cho rằng cả yếu tố mạch máu và cơ học đều đóng góp vào sự suy giảm dây thần kinh thị. Sự liên kết mạnh mẽ của MvD đề xuất rằng sự thiếu máu mạn tính ở đầu đĩa thị do thiếu tưới máu ở choriocapillaris hoặc mô bờ đĩa thị sâu. Khi kết hợp với sự bất ổn cơ học được gợi ý bởi tiến triển PPA, dây thần kinh thị trở nên rất dễ tổn thương.
Một điểm quan trọng đối với các bác sĩ lâm sàng là những thay đổi cấu trúc này được quan sát ở những mắt vẫn “ổn định lâm sàng” về mặt trường thị. Điều này nhấn mạnh “cửa sổ cơ hội tiền-perimetric”. Khi một bệnh nhân hiển thị khuyết tật trên thử nghiệm trường thị, một phần lớn tế bào thần kinh võng mạc đã bị mất. Việc xác định MvD thông qua OCTA cung cấp cách không xâm lấn để phân loại rủi ro trước khi mất chức năng xảy ra.
Tuy nhiên, nghiên cứu này không phải không có hạn chế. Là một phân tích hồi cứu, nó không thể xác định chắc chắn liệu MvD có xuất hiện trước hay sau sự mỏng hóa cấu trúc. Hơn nữa, MvD chỉ được đánh giá tại lần thăm cuối cùng. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn trong tương lai theo dõi sự xuất hiện của MvD theo thời gian sẽ là thiết yếu để xác định xem mất mạch máu vi mạch có phải là sự kiện chính hay hậu quả thứ cấp của teo mô hay không.
Kết luận
Sự bao gồm OCTA vào quy trình lâm sàng cho nghi ngờ glaucoma không chỉ mang lại những bức ảnh đẹp; nó cung cấp dữ liệu hành động. Sự hiện diện của viêm mao mạch vi mạch, đặc biệt khi kết hợp với vùng teo bờ đĩa thị mở rộng, là một dấu hiệu đỏ lớn cho tổn thương cấu trúc sắp tới. Đối với bác sĩ-khoa học và bác sĩ lâm sàng, những phát hiện này đề xuất rằng định nghĩa “ổn định” trong nghi ngờ glaucoma cần phải tiến hóa. Chúng ta phải nhìn sâu hơn vào sự toàn vẹn mạch máu vi mạch của dây thần kinh thị để thực sự hiểu hồ sơ rủi ro của bệnh nhân và ngăn chặn sự chuyển đổi từ nghi ngờ sang mất thị lực.
Tham khảo
1. Soltani G, Nishida T, Moghimi S, et al. Optic Disc Structural Progression in Glaucoma Suspect Eyes with Microvascular Dropout. American Journal of Ophthalmology. 2026. PMID: 41825843.
2. Weinreb RN, Aung T, Medeiros FA. The pathophysiology and treatment of glaucoma: a review. JAMA. 2014;311(18):1901-1911.
3. Richter GM, Madi I, Chu Z, et al. Structural and Vascular Predictors of Progression in Glaucoma Suspects and Early Glaucoma. Ophthalmology. 2020;127(10):1312-1322.

