Tiêm sulfat magiê dự phòng ổn định đáng kể huyết động trong quá trình cắt u tế bào sụn

Tiêm sulfat magiê dự phòng ổn định đáng kể huyết động trong quá trình cắt u tế bào sụn

Giới thiệu: Thách thức kiểm soát huyết động trong cắt u PPGL

Bệnh nhân cắt u tế bào sụn và u paraganglioma (PPGL) gặp một số thách thức phức tạp nhất trong y học tiền và hậu phẫu. Các khối u tiết catecholamine này có thể gây ra sự biến động huyết động sâu sắc, đặc trưng bởi các cơn tăng huyết áp cấp tính trong quá trình thao tác với khối u và hạ huyết áp đột ngột, nghiêm trọng sau khi bít mạch máu. Mặc dù có tiến bộ trong việc chặn alpha-adrenergic tiền phẫu và kỹ thuật gây mê hiện đại, sự bất ổn huyết động trong phẫu thuật (IHI) vẫn là yếu tố nguy cơ đáng kể cho các biến cố tim mạch, bao gồm thiếu máu cơ tim, loạn nhịp và tai biến mạch máu não.

Trong khi các tác nhân dược lý khác nhau như phentolamine, nitroprusside và beta-blocker tác dụng ngắn được sử dụng để quản lý các đợt tăng, đã có sự quan tâm ngày càng tăng đối với các chiến lược dự phòng ổn định hệ thống mạch máu trước khi đợt tăng xảy ra. Sulfat magiê (MgSO4) đã được công nhận lâu nay trong gây mê sản khoa và tim mạch vì tính chất giãn mạch và chống loạn nhịp của nó. Tuy nhiên, bằng chứng triển vọng, chất lượng cao về hiệu quả cụ thể của nó trong bối cảnh cắt u PPGL đã bị hạn chế cho đến nay.

Những điểm nổi bật của thử nghiệm

– Tiêm sulfat magiê dự phòng giảm thời gian tích lũy của sự bất ổn huyết động từ 8.3% xuống 4.3% (P = 0.003).
– Bệnh nhân nhận magiê cần ít phentolamine cứu trợ hơn đáng kể (66% so với 89%) và liều lượng tổng cộng của thuốc thấp hơn.
– Can thiệp được chứng minh là an toàn, với nồng độ magiê đỉnh điểm vẫn nằm trong phạm vi có thể quản lý lâm sàng (trung vị 1.82 mmol/L).
– Áp lực động mạch tối đa trong phẫu thuật thấp hơn đáng kể ở nhóm magiê (185 mmHg so với 196 mmHg).

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược tại một trung tâm duy nhất này được thiết kế để đánh giá liệu liệu pháp sulfat magiê dự phòng chuẩn có cải thiện sự ổn định huyết động trong phẫu thuật hay không. Nhóm nghiên cứu đã tuyển chọn 92 bệnh nhân người lớn dự kiến cắt u PPGL. Sau khi ngẫu nhiên hóa, 88 bệnh nhân được đưa vào phân tích điều trị theo ý định sửa đổi (mITT).

Chế độ can thiệp

Nhóm điều trị nhận liều tải sulfat magiê (50 mg/kg) bắt đầu 30 phút trước khi phẫu thuật, sau đó là truyền liên tục 15 mg/kg/giờ. Truyền dịch này được duy trì suốt quá trình phẫu thuật và ngừng chỉ sau khi khối u được cắt hoàn toàn. Nhóm đối chứng nhận thể tích tương đương dung dịch muối sinh lý (giả dược) theo lịch trình quản lý tương tự.

Điểm cuối chính và phụ

Điểm cuối hiệu quả chính là một thước đo tổng hợp về sự bất ổn huyết động trong phẫu thuật (IHI). Điều này được định nghĩa là tỷ lệ phần trăm tích lũy tổng thời gian gây mê mà bệnh nhân ở ngoài phạm vi mục tiêu được định rõ:
– Áp lực động mạch tối đa (SAP) > 160 mmHg
– Áp lực động mạch trung bình (MAP) 100 lần/phút

Điểm cuối phụ bao gồm giá trị tối đa và tối thiểu của huyết áp và tần số tim, yêu cầu và liều lượng của các thuốc vận mạch cứu trợ (như phentolamine hoặc noradrenaline), và tần suất biến cố sau phẫu thuật.

Kết quả chi tiết và ý nghĩa thống kê

Nghiên cứu đã đạt được điểm cuối chính với ý nghĩa thống kê cao. Trong nhóm sulfat magiê, bệnh nhân dành trung vị 4.3% (khoảng giữa 2.4% đến 9.6%) tổng thời gian gây mê nằm ngoài phạm vi huyết động mục tiêu. Trái lại, nhóm giả dược dành 8.3% (khoảng giữa 5.2% đến 14.8%) thời gian trong trạng thái bất ổn (P = 0.003). Điều này tương ứng với việc giảm gần 50% thời gian huyết động biến động.

Điều chỉnh huyết áp

Nhóm magiê thể hiện khả năng kiểm soát đỉnh tăng huyết áp tốt hơn. Áp lực động mạch tối đa ghi nhận trong phẫu thuật thấp hơn đáng kể ở bệnh nhân nhận magiê (185 [170 đến 197] mmHg) so với những bệnh nhân nhận giả dược (196 [185 đến 215] mmHg; P < 0.001). Điều này cho thấy magiê hoạt động như một lớp đệm hiệu quả chống lại sự giải phóng catecholamine lớn do thao tác phẫu thuật trên khối u.

Sử dụng thuốc vận mạch

Việc giảm sự bất ổn huyết động đã chuyển thành việc giảm sự phụ thuộc vào thuốc cứu trợ. Chỉ 66% bệnh nhân trong nhóm magiê cần phentolamine để quản lý các đợt tăng huyết áp, so với 89% trong nhóm giả dược (P = 0.011). Hơn nữa, liều lượng phentolamine cần thiết trung vị thấp hơn đáng kể ở nhóm magiê (3 mg so với 9 mg; P = 0.011).

An toàn và nồng độ huyết thanh

Một mối lo ngại quan trọng với liệu pháp magiê là nguy cơ độc tính, có thể dẫn đến kéo dài chặn thần kinh cơ hoặc chậm dẫn truyền tim. Trong thử nghiệm này, nồng độ magiê huyết thanh đỉnh điểm đạt 1.82 mmol/L (khoảng giữa 1.47 đến 2.14 mmol/L) ngay sau liều tải. Mức độ này thấp hơn nhiều so với ngưỡng độc tính lâm sàng. Quan trọng hơn, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm về kết quả an toàn, bao gồm thời gian rút ống nội khí quản hoặc tần suất biến cố không mong muốn sau phẫu thuật.

Bình luận chuyên gia: Những hiểu biết về cơ chế

Hiệu quả của sulfat magiê trong cắt u PPGL dựa trên hồ sơ dược lý độc đáo của nó. Là chất đối kháng kênh canxi tự nhiên, magiê ngăn chặn sự xâm nhập của canxi vào các tế bào tuỷ thượng thận, do đó trực tiếp ức chế sự giải phóng catecholamine từ khối u. Hơn nữa, nó tác động lên cơ trơn mạch máu để đối kháng tác dụng alpha-adrenergic của norepinephrine và epinephrine lưu thông, dẫn đến giãn mạch.

Magiê cũng có tác dụng ức chế trên các kênh canxi loại N ở các đầu mút thần kinh trước synapse, giảm sự giải phóng acetylcholine và ổn định thêm hệ thần kinh giao cảm. Đối với các bác sĩ lâm sàng, kết quả thử nghiệm cho thấy magiê cung cấp cách tiếp cận ‘đa mô’ để ổn định huyết động mà các chất chặn alpha-adrenergic đơn thuần có thể không đạt được. Mặc dù nó không thay thế chặn alpha-adrenergic truyền thống, nhưng nó đóng vai trò là biện pháp hỗ trợ mạnh mẽ và an toàn trong phẫu thuật.

Hạn chế và xem xét của nghiên cứu

Mặc dù kết quả rất thuyết phục, nhưng cần lưu ý một số hạn chế. Đây là một thử nghiệm tại một trung tâm duy nhất, và các giao thức gây mê được chuẩn hóa cao. Kết quả có thể khác nhau ở các trung tâm có thực hành cơ bản khác nhau. Ngoài ra, mặc dù điểm cuối chính tập trung vào các số liệu huyết động, các thử nghiệm đa trung tâm quy mô lớn sẽ cần thiết để xác định xem việc giảm bất ổn này có trực tiếp dẫn đến ít biến cố tim mạch lớn (MACE) hơn trong dài hạn hay không.

Kết luận và ý nghĩa lâm sàng

Các phát hiện từ thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi này cung cấp bằng chứng vững chắc hỗ trợ việc sử dụng dự phòng sulfat magiê ở bệnh nhân cắt u tế bào sụn và u paraganglioma. Bằng cách giảm đáng kể thời gian ở trong tình trạng bất ổn huyết động và giảm nhu cầu về các thuốc vận mạch cứu trợ, chế độ này mang lại lợi ích rõ ràng cho kho vũ khí của bác sĩ gây mê. Với hồ sơ an toàn thuận lợi và chi phí thấp, truyền sulfat magiê nên được xem xét là thành phần tiêu chuẩn của kế hoạch gây mê cho phẫu thuật PPGL.

Tài liệu tham khảo

1. Kong H, Zhang YX, Yin QL, et al. Efficacy and Safety of Preemptive Magnesium Sulfate Infusion during Pheochromocytoma and Paraganglioma Resection: A Randomized, Double-blind, Placebo-controlled Trial. Anesthesiology. 2026 Feb 1;144(2):301-313. doi: 10.1097/ALN.0000000000005778.
2. James MFM. Magnesium sulfate in hypertension and catecholamine-induced surges. Journal of Clinical Anesthesia. 2019;56:12-14.
3. Lenders JWM, Kerstens MN, Khoo B, et al. Genetics, Diagnosis, and Management of Pheochromocytoma and Paraganglioma: A Review. JAMA. 2020;324(8):797-811.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận