Sự Sống Dài Hạn và Cải Thiện Đánh Giá Lại: Những Nhận Định Dài Hạn từ Thử Nghiệm NEOpredict-Lung về Kháng Thể chống PD-1 và LAG-3 Trước Phẫu Thuật

Sự Sống Dài Hạn và Cải Thiện Đánh Giá Lại: Những Nhận Định Dài Hạn từ Thử Nghiệm NEOpredict-Lung về Kháng Thể chống PD-1 và LAG-3 Trước Phẫu Thuật

Giới Thiệu và Điểm Nổi Bật

Bối cảnh điều trị cho bệnh phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) có thể cắt bỏ đã trải qua một sự thay đổi lớn với việc giới thiệu liệu pháp miễn dịch tiền phẫu thuật và xung quanh phẫu thuật. Mặc dù các kết hợp hóa – miễn dịch đã trở thành tiêu chuẩn chăm sóc dựa trên các thử nghiệm đột phá, cuộc tìm kiếm các phác đồ không hóa chất vẫn tiếp tục, đặc biệt đối với những bệnh nhân không chịu đựng hoặc cần các tác nhân độc tế bào. Thử nghiệm NEOpredict-Lung (NCT04205552) được thiết kế để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của nivolumab (chống PD-1) đơn thuần hoặc kết hợp với relatlimab (chống LAG-3). Sau các báo cáo ban đầu về tính khả thi, các kết quả dài hạn gần đây được công bố trong Tạp chí Ung thư châu Âu cung cấp những hiểu biết quan trọng về sự bền vững của đáp ứng và giá trị tiên lượng của đánh giá lại bệnh lý.

Điểm Nổi Bật Chính

  • Tỷ lệ Sinh tồn Tổng thể (OS) sau 3 năm vẫn rất cao, vượt quá 88% ở cả nhóm đơn trị liệu và kết hợp miễn dịch.
  • Sự ức chế kép điểm kiểm tra (nivolumab cộng relatlimab) cho thấy tỷ lệ đánh giá lại hạch cao hơn 66,7% so với 28,6% khi chỉ sử dụng nivolumab.
  • Đáp ứng Bệnh lý Chính (MPR) cho thấy xu hướng mạnh mẽ cải thiện Sinh tồn Không Bệnh (DFS), với Hệ số Nguy cơ là 0,35.
  • Liệu pháp miễn dịch ngắn hạn (chỉ hai liều) đã chứng minh là đủ để gây ra các đáp ứng sâu mà không làm chậm can thiệp phẫu thuật.

Bối Cảnh: Sự Tiến Hóa của Liệu Pháp Tiền Phẫu Thuật trong NSCLC

Lịch sử, quản lý bệnh NSCLC giai đoạn IB đến IIIA dựa vào việc cắt bỏ phẫu thuật theo sau là hóa trị liệu bổ trợ, mang lại cải thiện tuyệt đối 5% trong tỷ lệ sống sót sau 5 năm. Sự xuất hiện của các chất ức chế điểm kiểm tra miễn dịch (ICIs) đã thay đổi hướng này. Các thử nghiệm như CheckMate 816 cho thấy việc thêm nivolumab vào hóa trị liệu tiền phẫu thuật đã tăng đáng kể tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn bệnh lý (pCR) và sinh tồn không sự kiện. Tuy nhiên, hóa trị liệu mang gánh nặng độc tính hệ thống. Nghiên cứu NEOpredict-Lung khám phá xem liệu liệu pháp ‘thuần túy’ miễn dịch—cụ thể là nhắm mục tiêu hai điểm kiểm tra miễn dịch khác nhau, PD-1 và LAG-3—có thể cung cấp hoạt động chống khối u đủ để cải thiện kết quả phẫu thuật và sống sót dài hạn mà không làm bệnh nhân gặp tác dụng phụ của hóa chất.

Thiết Kế Nghiên Cứu: Đánh Giá Trục PD-1/LAG-3

NEOpredict-Lung là một thử nghiệm ngẫu nhiên, giai đoạn II, đăng ký 60 bệnh nhân NSCLC có thể cắt bỏ (giai đoạn IB-IIIA). Người tham gia được phân ngẫu nhiên thành hai nhóm:

Nhóm A: Nivolumab Đơn Thuần

Bệnh nhân nhận hai liều nivolumab (240 mg) tiêm tĩnh mạch mỗi hai tuần trước phẫu thuật.

Nhóm B: Kết Hợp Nivolumab và Relatlimab

Bệnh nhân nhận hai liều nivolumab (240 mg) kết hợp với relatlimab (80 mg) mỗi hai tuần. Relatlimab là kháng thể đầu tiên thuộc loại này, liên kết với gen kích hoạt bạch cầu lympho (LAG-3), một thụ thể ức chế biểu hiện trên tế bào T. LAG-3 và PD-1 thường được biểu hiện cùng nhau trên bạch cầu lympho xâm nhập khối u, và sự ức chế đồng thời của chúng đã cho thấy hiệu ứng hiệp đồng trong các bệnh ác tính khác, nổi bật nhất là melanoma. Các điểm cuối chính là tính khả thi (định nghĩa bằng việc không có sự chậm trễ phẫu thuật) và an toàn, trong khi các điểm cuối phụ bao gồm OS, DFS, tỷ lệ đáp ứng bệnh lý và mô hình tái phát.

Kết Quả Chính: Sống Sót, Tái Phát và Đánh Giá Lại

Phân tích được thực hiện vào tháng 12 năm 2024, với thời gian theo dõi trung bình 37,4 tháng, tiết lộ nhiều kết quả quan trọng về hiệu quả của liệu pháp ngắn hạn tiền phẫu thuật này.

Sinh Tồn Tổng Thể và Sinh Tồn Không Bệnh

Dữ liệu sống sót dài hạn rất đáng khích lệ. Trong Nhóm A (Nivolumab), tỷ lệ OS sau 3 năm là 88,4% và tỷ lệ DFS sau 3 năm là 73,3%. Trong Nhóm B (Nivolumab + Relatlimab), tỷ lệ OS sau 3 năm là 88,9% và tỷ lệ DFS là 60,3%. Mặc dù tỷ lệ DFS trong nhóm kết hợp thấp hơn về mặt số học so với nhóm đơn trị liệu, nhưng nghiên cứu không đủ mạnh để so sánh trực tiếp các tỷ lệ này, và tỷ lệ OS cao trong cả hai nhóm cho thấy nhiều bệnh nhân tái phát có thể được quản lý thành công bằng các phác đồ điều trị tiếp theo.

Đáp Ứng Bệnh Lý và Đánh Giá Lại

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất là ảnh hưởng đến đánh giá giai đoạn bệnh. Đánh giá lại được xác nhận ở 53,3% bệnh nhân trong Nhóm A và 66,7% trong Nhóm B. Quan trọng hơn, ở những bệnh nhân có sự tham gia hạch từ đầu, đánh giá lại hạch xảy ra ở 66,7% bệnh nhân nhận kết hợp (Nhóm B) so với chỉ 28,6% trong nhóm đơn trị liệu. Điều này cho thấy việc thêm relatlimab có thể đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ bệnh vi di căn trong hạch bạch huyết khu vực.

Dự Đoán Kết Quả

Nghiên cứu xác nhận rằng độ sâu của đáp ứng bệnh lý là một đại diện hợp lệ cho kết quả dài hạn. Bệnh nhân đạt Đáp ứng Bệnh lý Chính (MPR), được định nghĩa là ≤10% tế bào khối u còn sống sót trong mẫu cắt bỏ, có xu hướng tốt hơn đáng kể về DFS (HR 0,35; KTC 95%, 0,1-1,19).

Mô Hình Tái Phát

Trong số 60 bệnh nhân, 15 người đã trải qua tái phát bệnh. Phần lớn (11 bệnh nhân) là tái phát di căn, trong khi 4 trường hợp là tái phát tại chỗ hoặc khu vực. Điều này nhấn mạnh rằng mặc dù liệu pháp miễn dịch tiền phẫu thuật rất mạnh mẽ, nhưng nguy cơ thoát khỏi hệ thống vẫn là một thách thức đối với một số bệnh nhân.

Bình Luận Chuyên Gia: Điều Hướng Mô Hình Không Hóa Chất

Nghiên cứu NEOpredict-Lung cung cấp một lập luận thuyết phục về tính khả thi của các chiến lược tiền phẫu thuật không hóa chất. Tỷ lệ OS sau 3 năm gần 89% tương đương, nếu không nói là vượt trội, so với một số phác đồ hóa – miễn dịch được báo cáo trong các thử nghiệm giai đoạn III lớn hơn.

Nhận Định Cơ Chế

Sự đánh giá lại hạch tốt hơn được quan sát khi thêm relatlimab nhấn mạnh tầm quan trọng sinh học của con đường LAG-3 trong NSCLC. LAG-3 hoạt động bằng cách ức chế hoạt hóa tế bào T và tiết cytokine; ức chế nó cùng với PD-1 dường như ‘khôi phục’ các tế bào T mệt mỏi hiệu quả hơn so với ức chế PD-1 đơn thuần. Điều này đặc biệt liên quan trong môi trường tiền phẫu thuật, nơi khối u chính vẫn tồn tại để đóng vai trò là kho chứa các neoantigen, cho phép khởi động hệ thống miễn dịch một cách mạnh mẽ hơn.

Tác Động Lâm Sàng và Hạn Chế

Từ góc độ lâm sàng, một khóa học ngắn chỉ hai liều liệu pháp miễn dịch rất hấp dẫn. Nó tối thiểu hóa thời gian chờ phẫu thuật và giảm nguy cơ độc tính tích lũy. Tuy nhiên, quy mô nhỏ của nghiên cứu (n=60) có nghĩa là các tỷ lệ sống sót nên được diễn giải cẩn thận. Tỷ lệ DFS thấp hơn về mặt số học trong nhóm kết hợp, bất chấp đánh giá lại tốt hơn, là một phát hiện thú vị có thể do ngẫu nhiên hoặc sự khác biệt về yếu tố nguy cơ cơ bản giữa các nhóm nhỏ. Điều này cũng đặt câu hỏi liệu có một số bệnh nhân cần nhiều hơn hai liều hoặc liệu pháp bổ trợ để duy trì trạng thái không bệnh.

Kết Luận và Tóm Tắt

Tỷ lệ theo dõi sau 3 năm của nghiên cứu NEOpredict-Lung củng cố tiềm năng của nivolumab và relatlimab tiền phẫu thuật như một con đường điều trị khả thi cho NSCLC có thể cắt bỏ. Bằng cách đạt được đánh giá lại hạch đáng kể và sống sót tổng thể xuất sắc mà không cần hóa chất đồng thời, phác đồ này mở ra triển vọng về một tương lai của điều trị phổi lồng ngực giảm bớt nhưng hiệu quả cao. Mặc dù cần các thử nghiệm ngẫu nhiên lớn hơn để xác định chắc chắn vai trò của ức chế LAG-3 trong bối cảnh này, NEOpredict-Lung cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc tiếp tục khám phá ức chế kép điểm kiểm tra trong ung thư phổi giai đoạn sớm.

Hỗ Trợ và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu này được khởi xướng bởi nhà nghiên cứu và được hỗ trợ bởi Bristol Myers Squibb. ClinicalTrials.gov Identifier: NCT04205552.

Tham Khảo

1. Cuppens K, Wiesweg M, Baas P, et al. Long-term outcomes of preoperative nivolumab with or without relatlimab in patients with resectable non-small-cell lung cancer (NEOpredict-Lung). Eur J Cancer. 2026 Jan 17;233:116165. doi: 10.1016/j.ejca.2025.116165. 2. Forde PM, Spicer J, Lu S, et al. Neoadjuvant Nivolumab plus Chemotherapy in Resectable Lung Cancer. N Engl J Med. 2022;386(21):1973-1985. 3. Lipson EJ, Madan RA, et al. LAG-3 and PD-1 Blockade with Relatlimab and Nivolumab: A New Standard of Care? Cancer Discov. 2022;12(6):1414-1416.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận