Tác động dài hạn của xạ trị proton mắt lên đám rối thần kinh dưới biểu mô giác mạc ở bệnh nhân u hắc tố màng bồ đào

Nổi bật

Nghiên cứu tiến cứu này cho thấy xạ trị proton mắt (ocular proton therapy, OPT) ở bệnh nhân u hắc tố màng bồ đào dẫn đến giảm đáng kể các thông số của đám rối thần kinh dưới biểu mô giác mạc (subbasal nerve plexus, SNP), bao gồm mật độ sợi thần kinh, mật độ nhánh và chiều dài sợi, với sự hồi phục chỉ một phần sau 12 tháng. Mặc dù có mất cấu trúc thần kinh như vậy, độ nhạy giác mạc không thay đổi, và các triệu chứng mắt do bệnh nhân tự báo cáo chỉ tương quan hạn chế với biến đổi thần kinh.

Mức độ mất thần kinh nhiều hơn có tương quan với thể tích điều trị lớn hơn và mức chiếu xạ giác mạc cao hơn. Sự suy giảm do bệnh nhân tự báo cáo chỉ giới hạn ở thị lực ngoại vi, trong khi các lĩnh vực chức năng thị giác khác hầu như không bị ảnh hưởng.

Bối cảnh nghiên cứu

U hắc tố màng bồ đào, loại ác tính nguyên phát trong nhãn cầu thường gặp nhất ở người lớn, thường đòi hỏi xạ trị proton mắt nhằm tối đa hóa kiểm soát khối u đồng thời bảo tồn mắt. Mặc dù xạ trị proton có hiệu quả nhắm trúng đích khối u, tác động của bức xạ lên tính toàn vẹn thần kinh giác mạc và sức khỏe bề mặt nhãn cầu vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Các dây thần kinh giác mạc, chủ yếu nằm trong đám rối thần kinh dưới biểu mô, có vai trò thiết yếu trong duy trì độ nhạy giác mạc, sức khỏe biểu mô và hỗ trợ dinh dưỡng mô.

Tổn thương các dây thần kinh này có thể làm suy giảm hằng định nội môi bề mặt nhãn cầu, có khả năng dẫn đến khô mắt, giảm khả năng lành thương và suy giảm chất lượng cuộc sống liên quan đến thị giác. Do đó, việc đánh giá thay đổi của SNP sau OPT là quan trọng để hiểu rõ hơn tác dụng phụ ở mắt của điều trị và định hướng xử trí lâm sàng.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đoàn hệ lâm sàng tiến cứu này tuyển chọn 58 bệnh nhân được chẩn đoán u hắc tố màng bồ đào và dự kiến xạ trị proton mắt. Trong số này, 54 mắt có hình ảnh kính hiển vi đồng tiêu giác mạc ban đầu đủ để đánh giá SNP, và 40 bệnh nhân cung cấp dữ liệu dọc theo thời gian để khảo sát thay đổi sau điều trị.

Kính hiển vi đồng tiêu giác mạc được sử dụng để định lượng các thông số thần kinh bao gồm mật độ sợi thần kinh giác mạc (corneal nerve fiber density, CNFD), mật độ nhánh thần kinh giác mạc (corneal nerve branch density, CNBD), chiều dài sợi thần kinh giác mạc (corneal nerve fiber length, CNFL) và độ ngoằn ngoèo của sợi thần kinh (corneal nerve fiber tortuosity, CNFT). Mật độ tế bào giác mạc cũng được định lượng. Độ nhạy giác mạc được đánh giá bằng máy đo cảm giác Cochet-Bonnet. Kết cục do bệnh nhân báo cáo được đo bằng Chỉ số Bệnh bề mặt nhãn cầu tiếng Đức (German Ocular Surface Disease Index, OSDI) và một số phân lĩnh vực được chọn của bản tiếng Đức của Bảng câu hỏi Chức năng Thị giác NEI-25 (National Eye Institute Visual Function Questionnaire-25, VFQ-25).

Các đánh giá được thực hiện tại thời điểm ban đầu (trước OPT) và vào tháng thứ 3 và tháng thứ 12 sau điều trị. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thay đổi dọc theo thời gian của CNFD, CNBD và CNFL; các phân tích thứ cấp được thực hiện đối với các thông số khác và báo cáo từ bệnh nhân.

Kết quả chính

Nghiên cứu cho thấy các thông số thần kinh giác mạc giảm đáng kể sau OPT, với sự hồi phục một phần nhưng không hoàn toàn vào 12 tháng. Cụ thể:

  • CNFD giảm đáng kể từ 18,2 xuống 11,4 số/mm² sau 3 tháng và vẫn giảm còn 12,7 số/mm² tại 12 tháng (P=0,002 và 0,001).
  • CNBD giảm từ 23,9 xuống 13,5 số/mm² sau 3 tháng và còn 15,8 số/mm² tại 12 tháng (P=0,012 và 0,040).
  • CNFL giảm từ 11,0 mm/mm² tại ban đầu xuống 6,2 mm/mm² sau 3 tháng và 7,3 mm/mm² tại 12 tháng (đều P < 0,001).
  • CNFT giảm đáng kể sau 3 tháng (P=0,018) nhưng gần như trở về mức ban đầu vào 12 tháng (P=0,28).

Mật độ tế bào giác mạc không thay đổi có ý nghĩa thống kê trong suốt thời gian theo dõi. Độ nhạy giác mạc, được đo bằng máy đo cảm giác Cochet-Bonnet, không cho thấy thay đổi có ý nghĩa từ ban đầu đến cả hai thời điểm theo dõi.

Ở các thước đo kết cục do bệnh nhân báo cáo, điểm OSDI phản ánh gánh nặng triệu chứng bề mặt nhãn cầu tăng tại 12 tháng (P=0,049), tuy nhiên kết quả này không còn có ý nghĩa sau khi hiệu chỉnh cho nhiều so sánh (hiệu chỉnh Benjamini-Hochberg). Trong các lĩnh vực được chọn của VFQ-25, chỉ có thị lực ngoại vi giảm có ý nghĩa thống kê (điểm trung bình từ 84 xuống 68, P=0,006).

Mức độ mất thần kinh tương quan thuận với thể tích đích lâm sàng, từ đó phản ánh mức phơi nhiễm bức xạ lên giác mạc lớn hơn, cho thấy hiệu ứng phụ thuộc liều đối với tính toàn vẹn của SNP.

Nhận định chuyên gia

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết giá trị về biến đổi thần kinh giác mạc sau xạ trị proton mắt trong u hắc tố màng bồ đào, nhấn mạnh rằng OPT liên quan đến sự suy giảm kéo dài của đám rối thần kinh dưới biểu mô. Việc sử dụng kính hiển vi đồng tiêu giác mạc để định lượng khách quan các thay đổi của SNP theo thời gian giúp nâng cao hiểu biết về hậu quả vi cấu trúc của bức xạ mắt.

Đáng chú ý, việc không ghi nhận thay đổi đáng kể về độ nhạy giác mạc mặc dù có mất thần kinh cấu trúc rõ rệt đặt ra câu hỏi về cơ chế bù trừ hoặc hạn chế của phương pháp đo độ nhạy. Kết quả cũng gợi ý rằng các triệu chứng do bệnh nhân báo cáo có thể không phản ánh đầy đủ tổn thương thần kinh nền, nhấn mạnh nhu cầu kết hợp đánh giá khách quan với bảng hỏi chủ quan trong theo dõi lâm sàng.

Các yếu tố hạn chế bao gồm cỡ mẫu ở mức trung bình và có một phần mất theo dõi, dù thiết kế tiến cứu làm tăng độ tin cậy của dữ liệu. Khả năng khái quát cho các phương thức xạ trị khác hoặc các quần thể u hắc tố màng bồ đào rộng hơn cần được nghiên cứu thêm.

Về mặt sinh học, tổn thương thần kinh do bức xạ nhiều khả năng là kết quả của tác động độc thần kinh trực tiếp, suy giảm vi mạch hoặc các quá trình viêm. Sự hồi phục thần kinh một phần cho thấy vẫn có tiềm năng tái tạo, nhưng đồng thời làm nổi bật nguy cơ mất chi phối thần kinh giác mạc mạn tính với các biến chứng bề mặt nhãn cầu dài hạn có thể xảy ra.

Kết luận

Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu này xác lập rằng xạ trị proton mắt trong u hắc tố màng bồ đào gây giảm đáng kể và kéo dài các thông số của đám rối thần kinh dưới biểu mô giác mạc, có tương quan với thể tích điều trị bằng bức xạ. Mặc dù độ nhạy giác mạc và các triệu chứng chung do bệnh nhân báo cáo hầu như không bị ảnh hưởng, thị lực ngoại vi giảm, cho thấy tác động chọn lọc lên chức năng thị giác.

Các bác sĩ lâm sàng nên lưu ý khả năng tổn thương thần kinh giác mạc kéo dài sau OPT, ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng, và cân nhắc đưa đánh giá khách quan SNP vào theo dõi sau điều trị. Cần thêm nghiên cứu để làm rõ cơ chế, tối ưu hóa phác đồ xạ trị nhằm giảm độc tính ở mắt, và tìm hiểu các chiến lược thúc đẩy hồi phục thần kinh cũng như bảo vệ sức khỏe bề mặt nhãn cầu.

Kinh phí và thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu gốc không nêu rõ nguồn tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng trong phần tóm tắt. Độc giả quan tâm nên tham khảo bài báo đầy đủ để biết chi tiết công bố.

Tài liệu tham khảo

  1. Knappe C, Prystupa C, Jami Z, et al. Subbasal Nerve Plexus Alterations Following Ocular Proton Therapy in Uveal Melanoma Assessed by Corneal Confocal Microscopy. Am J Ophthalmol. 2026 Oct 1. PMID: 42822587.
  2. Leonard T, Valdes OL, Shields CL. Uveal Melanoma: Prognosis and Treatment Modalities. Surv Ophthalmol. 2020;65(4):565-584.
  3. Heur M, De Smedt S, Man A, et al. Radiation-induced neuropathies in the cornea: a review. Exp Eye Res. 2022;214:108839.
  4. Pasquale LR, Hughes B, Bazan NG. Corneal nerves and ocular surface disease: the potential for neurotrophic treatments. Curr Opin Ophthalmol. 2018;29(4):325-332.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận