Những điểm nổi bật
- Thử nghiệm Pha 3 CheckMate 7DX không tìm thấy lợi ích thống kê đáng kể về thời gian sống sót không tiến triển trên hình ảnh (rPFS) hoặc thời gian sống sót tổng thể (OS) khi thêm nivolumab vào docetaxel ở bệnh nhân mCRPC không được chọn lọc.
- Thời gian trung bình rPFS là 9,4 tháng cho nhóm nivolumab cộng docetaxel so với 8,7 tháng cho nhóm giả dược cộng docetaxel (HR 0,96; p=0,59).
- An toàn vẫn là mối lo ngại lớn: Sự kiện bất lợi liên quan đến điều trị cấp độ 3-4 cao hơn ở nhóm nivolumab (44% so với 37%), với 12 ca tử vong liên quan đến điều trị so với chỉ 1 ca trong nhóm đối chứng.
- Kết quả này phù hợp với kết quả tiêu cực của thử nghiệm KEYNOTE-921, cho thấy hạn chế chung của các tác nhân chống PD-1 khi kết hợp với taxan ở bệnh nhân mCRPC không được chọn lọc.
Nền tảng
Ung thư tuyến tiền liệt kháng androgen di căn (mCRPC) vẫn là giai đoạn bệnh nguy hiểm với môi trường điều trị phức tạp. Các tiêu chuẩn hiện tại cho bệnh nhân chưa được điều trị hóa chất thường bao gồm các chất ức chế đường dẫn truyền androgen (ARPIs) như abiraterone, enzalutamide, hoặc apalutamide. Sau khi tiến triển sau điều trị ARPI, docetaxel hóa chất là lựa chọn đầu tiên tiêu chuẩn, đã chứng minh lợi ích sống sót trong gần hai thập kỷ.
Dù thành công của các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICIs) trong nhiều loại u实体, 前列腺癌历来被归类为“冷”肿瘤,其特征是肿瘤突变负荷(TMB)低、T细胞浸润差和抑制性肿瘤微环境。临床前数据和早期临床研究曾表明,紫杉醇可能诱导免疫原性细胞死亡,从而可能使前列腺肿瘤对ICIs敏感。这一假设导致了包括CheckMate 7DX在内的多项III期试验的启动,旨在探讨PD-1抑制剂与多西他赛联合是否能克服mCRPC对免疫治疗的内在耐药性。
关键内容
研究设计和患者群体
CheckMate 7DX (NCT04100018) 是一项全球性的、双盲、随机III期试验,在27个国家的291个地点进行。该试验招募了1,030名经组织学确诊的mCRPC成年男性,他们之前接受过一种ARPI(如阿比特龙或恩杂鲁胺)治疗,但未接受过转移性疾病化疗。患者以1:1的比例随机分配接受nivolumab(每3周360 mg)加多西他赛(每3周75 mg/m²)或安慰剂加多西他赛。在给予10剂多西他赛后,患者继续接受nivolumab(每4周480 mg)或安慰剂作为维持治疗。
队列的中位年龄为70岁,地理分布多样,包括23%的亚洲参与者和3%的黑人参与者。分层因素包括先前使用的ARPI(阿比特龙与其他药物)和内脏转移的存在,确保两组之间高危疾病特征的平衡分布。
疗效结果:生存困境
该试验使用两个主要终点:rPFS(由独立中心审查)和OS。在中位随访17.2个月后,结果明确显示缺乏优越性。nivolumab加多西他赛组的中位rPFS为9.4个月(95% CI 8.5–10.3),而对照组为8.7个月(95% CI 8.4–10.0)。风险比(HR)为0.96(p=0.59),表明疾病进展没有明显延迟。
同样,OS也不支持免疫治疗组合。nivolumab组的中位OS为18.7个月,而安慰剂组为18.9个月(HR 1.09;p=0.36)。基于先前ARPI治疗和内脏疾病存在的亚组分析未能识别出从添加nivolumab中获得明确生存益处的特定人群。
安全性和耐受性:关键评估
CheckMate 7DX的一个重要发现是联合方案相关的毒性增加。nivolumab组44%的患者出现3-4级治疗相关不良事件(TRAEs),而安慰剂组为37%。虽然中性粒细胞减少率相对相似(7% vs 10%),但严重不良事件的发生率在nivolumab组显著更高(21% vs 15%)。
最令人担忧的是nivolumab加多西他赛组的12例治疗相关死亡。这些死亡归因于各种原因,包括败血症(n=3)、吉兰-巴雷综合征、心肌炎和肺炎——典型的免疫相关不良事件(irAEs)。相比之下,对照组仅发生1例治疗相关死亡(肺孢子菌肺炎)。这表明在这种患者人群中将ICIs添加到细胞毒性骨干治疗中显著增加了安全风险,而没有提供治疗收益。
与KEYNOTE-921试验的比较
CheckMate 7DX的失败反映了KEYNOTE-921试验的结果,后者评估了pembrolizumab加多西他赛在类似mCRPC人群中的效果。KEYNOTE-921也未能达到rPFS和OS的双重主要终点。这两项大规模III期试验提供了强有力的证据,表明未经选择的mCRPC患者不会从抗PD-1治疗和多西他赛的组合中受益。这表明多西他赛的免疫调节作用不足以克服大多数前列腺癌的免疫抑制性质。
专家评论
CheckMate 7DX的结果强调了在前列腺癌免疫治疗中需要更好的患者选择和生物标志物驱动的方法。尽管ICIs在微卫星不稳定性高(MSI-H)或错配修复缺陷(dMMR)的小部分患者(1-3%)中显示出疗效,但绝大多数mCRPC病例是微卫星稳定(MSS)且具有“冷”免疫表型。
一个潜在的生物学原因是前列腺肿瘤微环境中存在大量免疫抑制性髓系来源的抑制细胞(MDSCs)和调节性T细胞,这些细胞可以中和PD-1阻断意图激活的T细胞。此外,广泛的ARPI预处理可能会进一步改变肿瘤生物学,促进免疫逃逸。
从临床角度来看,这些发现应阻止在mCRPC中未经选择地使用nivolumab或pembrolizumab与化疗联合,除非患者有记录的MSI-H/dMMR状态。CheckMate 7DX中观察到的死亡率和发病率增加提醒我们,“更多的治疗并不总是更好的治疗”,尤其是在添加的药物会增加致命免疫相关毒性的风险时。
结论
CheckMate 7DX证实,nivolumab和多西他赛的组合不是ARPI预处理、未接受化疗的mCRPC患者广泛人群的可行策略。该试验未能改善rPFS和OS,同时引入了显著的安全风险。未来的研究必须转向识别超出MSI-H的新型生物标志物,探索不同的组合伙伴(如PARP抑制剂或放射配体疗法如Lu-177-PSMA-617),并研究能够更有效地将“冷”前列腺肿瘤转化为“热”的下一代免疫疗法。
参考文献
- Fizazi K, et al. Nivolumab plus docetaxel versus placebo plus docetaxel for androgen receptor pathway inhibitor-pretreated and chemotherapy-naive metastatic castration-resistant prostate cancer (CheckMate 7DX): a double-blind, randomised, phase 3 trial. Lancet Oncol. 2026;27(1):68-78. PMID: 41449150.
- Petrylak DP, et al. Pembrolizumab plus docetaxel for patients with metastatic castration-resistant prostate cancer (KEYNOTE-921): a randomised, double-blind, phase 3 trial. Lancet Oncol. 2023;24(12):1416-1430.
- Sweeney C, et al. Docetaxel plus hormone therapy for hormone-sensitive prostate cancer. N Engl J Med. 2015;373(8):737-746.

