Điểm nổi bật
- Phòng ICU đơn có liên quan đến việc tăng nhẹ thời gian nằm viện của người bệnh, nhưng không làm tăng tỷ lệ tử vong.
- Tầm nhìn từ phòng và khoảng cách đến khu vực ghi chép hồ sơ không ảnh hưởng đáng kể đến tử vong hoặc thời gian lưu trú tại ICU.
- Kết quả nhấn mạnh sự cần thiết phải cân bằng giữa quyền riêng tư của người bệnh, kiểm soát nhiễm khuẩn và hiệu quả vận hành của ICU.
Bối cảnh nghiên cứu
Thiết kế và bố trí phòng tại khoa hồi sức tích cực (Intensive Care Unit, ICU) được cho là có thể ảnh hưởng đến kết cục của người bệnh và hiệu quả vận hành của bệnh viện. Mặc dù các yếu tố y khoa vẫn giữ vai trò quyết định đối với kết cục trong chăm sóc tích cực, các cân nhắc về kinh tế và hậu cần ngày càng định hình việc lập kế hoạch cơ sở hạ tầng bệnh viện. Các hướng dẫn gợi ý rằng cấu hình phòng ICU—phòng đơn so với phòng dùng chung, mức độ quan sát từ khu vực điều dưỡng, cũng như khoảng cách không gian đến khu vực ghi chép lâm sàng—có thể tác động đến kết cục lâm sàng. Tuy nhiên, dữ liệu hiện có định lượng các ảnh hưởng này vẫn còn hạn chế, và chưa có sự đồng thuận rõ ràng về ý nghĩa thực tiễn của thiết kế ICU. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức bằng cách khảo sát mối liên quan giữa đặc điểm phòng ICU với hai kết cục chính: tử vong và thời gian nằm ICU (length of stay, LOS) ở quần thể người bệnh nội khoa – ngoại khoa hỗn hợp.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là nghiên cứu đoàn hệ quan sát hồi cứu được thực hiện tại bốn ICU thuộc University Medical Center Mannheim, Đức. Nghiên cứu bao gồm một mẫu lớn người lớn nguy kịch, nhập viện ít nhất 24 giờ trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2019 đến tháng 5 năm 2022. Phân tích bao gồm 5.293 lượt nằm viện của người bệnh.
Các nhà nghiên cứu đánh giá ba đặc điểm chính của phòng ICU:
- Loại phòng: phòng đơn so với phòng dùng chung (tối đa ba giường).
- Phân loại mức độ quan sát: phòng có khả năng quan sát cao so với thấp, được xác định dựa trên đường nhìn trực tiếp từ trạm điều dưỡng.
- Khoảng cách từ khu vực ghi chép của điều dưỡng và bác sĩ đến phòng của người bệnh.
Các tiêu chí đánh giá chính là tử vong nội viện và thời gian nằm ICU. Các mô hình hồi quy đa biến đã hiệu chỉnh các biến lâm sàng quan trọng, bao gồm giới tính sinh học, mức độ nặng của bệnh được đo bằng Simplified Acute Physiology Score II (SAPS II), nhu cầu sử dụng thuốc vận mạch, nhu cầu thở máy, và loại nhập viện (nội khoa so với ngoại khoa).
Kết quả chính
Trong toàn bộ đoàn hệ, tỷ lệ tử vong chung là 18%, và thời gian nằm ICU trung bình ở nhóm sống sót là 6,3 ngày (± 9,2 ngày).
Đáng chú ý, nghiên cứu không ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa bất kỳ đặc điểm phòng ICU nào với tử vong nội viện. Cụ thể, phòng đơn so với phòng dùng chung, mức độ quan sát cao so với thấp, và khoảng cách đến khu vực ghi chép đều không dự đoán độc lập tử vong sau khi hiệu chỉnh theo mức độ nặng của người bệnh và các yếu tố lâm sàng.
Tuy nhiên, việc được bố trí vào phòng đơn có liên quan đến sự gia tăng có ý nghĩa thống kê của thời gian nằm ICU thêm trung bình 0,81 ngày (khoảng tin cậy 95% [CI], 0,04 đến 1,57 ngày; p = 0,039) so với phòng dùng chung. Cả trạng thái quan sát lẫn khoảng cách đến khu vực ghi chép đều không tương quan với thời gian nằm viện tại ICU.
Những phát hiện này cho thấy mặc dù phòng đơn có thể mang lại lợi ích về riêng tư và tiềm năng kiểm soát nhiễm khuẩn, chúng cũng có thể liên quan đến thời gian lưu trú ICU kéo dài hơn. Các giải thích khả dĩ có thể bao gồm khác biệt về cường độ theo dõi người bệnh, giảm tương tác với nhân viên y tế, hoặc các yếu tố liên quan đến quy trình vận hành, nhưng các yếu tố này không được đánh giá trực tiếp trong nghiên cứu.
Bình luận chuyên gia
Việc không ghi nhận mối liên quan giữa mức độ quan sát của phòng ICU với tử vong trái ngược với một số giả thuyết trước đây cho rằng khả năng giám sát điều dưỡng tốt hơn trong môi trường có tầm nhìn cao có thể cải thiện kết cục. Phân tích đoàn hệ lớn này cho thấy các đặc điểm cấu trúc như vậy có thể ít ảnh hưởng đến sống còn hơn so với các yếu tố lâm sàng đặc thù của từng người bệnh.
Sự gia tăng nhẹ thời gian nằm viện gắn với phòng đơn cần được lưu ý. Từ góc độ vận hành, thời gian lưu trú ICU kéo dài ảnh hưởng đến khả năng sẵn có của giường bệnh và phân bổ nguồn lực. Các bác sĩ lâm sàng và nhà quy hoạch bệnh viện nên cân nhắc kỹ lợi ích của phòng đơn, như giảm lây truyền nhiễm khuẩn và tăng riêng tư cho người bệnh, so với các tác động tiềm tàng lên khả năng luân chuyển bệnh nhân trong ICU.
Các hạn chế bao gồm thiết kế hồi cứu và khả năng tồn tại các yếu tố nhiễu chưa đo lường, chẳng hạn như tỷ lệ nhân viên/người bệnh, mức độ cấp tính của người bệnh ở các sắc thái tinh tế hơn, hoặc các quy trình của cơ sở có thể đồng thời ảnh hưởng đến việc phân phòng và kết cục. Ngoài ra, khả năng khái quát hóa của nghiên cứu cần được áp dụng thận trọng ngoài các ICU nội khoa – ngoại khoa hỗn hợp tương tự.
Kết luận
Trong một đoàn hệ ICU lớn, đa chuyên khoa, các đặc điểm của phòng ICU—cụ thể là phòng đơn so với phòng dùng chung, mức độ quan sát cao so với thấp, và khoảng cách đến khu vực ghi chép—không liên quan đến tử vong. Việc được bố trí vào phòng đơn có liên quan đến sự tăng nhẹ thời gian nằm ICU, nhấn mạnh những cân nhắc quan trọng trong lập kế hoạch năng lực ICU.
Những kết quả này cho thấy cần cân bằng giữa lợi ích lấy người bệnh làm trung tâm của phòng riêng và các thách thức vận hành tiềm tàng. Các nghiên cứu tiền cứu trong tương lai nên khảo sát các cơ chế sinh học – tổ chức và chiến lược tối ưu hóa thiết kế ICU nhằm đạt hiệu quả lâm sàng và hiệu quả vận hành.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Không có thử nghiệm can thiệp nào được thực hiện. Nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được nêu trong ấn phẩm nguồn.
Tài liệu tham khảo
Lindner S, Britsch M, Duerschmied D, et al. Association of ICU Room Characteristics With Mortality and Length of Stay. Crit Care Med. 2026 Aug 18. PMID: 42611642. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42611642/
Tài liệu liên quan bổ sung:
1. Ulrich RS, Zimring C, Zhu X, et al. A review of the research literature on evidence-based healthcare design. HERD. 2008;1(3):61-125.
2. Rashid M, Rashid M, Kadir A. Impact of intensive care unit designs on patient and staff outcomes: a systematic review. Journal of Critical Care. 2019;49:79-89.
3. dos Santos RP, da Silva Junior GB, Pereira MR. Single-patient rooms versus multi-bed rooms in ICUs: impact on infection rates and patient outcomes—a systematic review. Am J Infect Control. 2021;49(6):742-750.