Những Điểm Nổi Bật
- Phân tích 1.48 triệu ca phẫu giải mô tế bào trong 66 năm ở Nhật Bản cho thấy 55.2% trường hợp có chẩn đoán ung thư.
- Tỷ lệ ung thư nguyên phát nhiều đã tăng gần gấp tám lần, từ 1.8% vào năm 1974 lên 14.4% vào năm 2023.
- Ung thư tiềm ẩn—ung thư ác tính không được chẩn đoán trong cuộc đời—được phát hiện trong 7.4% ca phẫu giải mô tế bào vào năm 2023, tăng từ 1.7% vào năm 1986.
- Khoảng 7.3% ung thư tiềm ẩn này đã di căn vào thời điểm phẫu giải.
Lời Mở Đầu: Vẽ Bản Đồ Núi Băng Chìm của Bệnh Ác Tính
Thống kê ung thư thông thường, chủ yếu được lấy từ chẩn đoán lâm sàng và giấy chứng tử, chỉ đại diện cho phần nổi của tảng băng chìm dịch tễ học. Trong nhiều thập kỷ, các bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu đã nhận ra sự khác biệt giữa tần suất mắc ung thư quan sát được trong lâm sàng và tỷ lệ mắc thực sự của các khối u ác tính trong dân số. Gánh nặng ‘bị ẩn’ này bao gồm ung thư tiềm ẩn—khối u vẫn không có triệu chứng và không được chẩn đoán trong suốt cuộc đời của bệnh nhân, chỉ được phát hiện trong quá trình khám nghiệm tử thi.
Hiểu rõ xu hướng của những khối u ác tính chưa được chẩn đoán là điều quan trọng để đánh giá hiệu quả của các chương trình sàng lọc hiện tại, độ chính xác của công nghệ chẩn đoán và khả năng chẩn đoán quá mức. Một nghiên cứu nhóm tiêu biểu được công bố trên JAMA Network Open, kéo dài 66 năm dữ liệu phẫu giải mô tế bào từ Nhật Bản, cung cấp cái nhìn dọc theo thời gian chưa từng có về cách gánh nặng ung thư đã thay đổi trong một trong những xã hội già hóa nhanh nhất thế giới.
Thiết Kế Nghiên Cứu: Bản Ghi Bệnh Lý 66 Năm
Nghiên cứu nhóm toàn diện này sử dụng dữ liệu từ Annual of the Pathological Autopsy Cases in Japan (APAC-J), một đăng ký quốc gia do Hiệp Hội Bệnh Lý Nhật Bản duy trì. Các nhà nghiên cứu đã phân tích 1,486,557 ca phẫu giải mô tế bào ghi lại từ năm 1958 đến 2023. Đối tượng nghiên cứu có độ tuổi trung bình là 59.1 tuổi và 62.5% là nam giới.
Mục tiêu chính là đánh giá xu hướng dài hạn về ung thư tổng thể, ung thư nguyên phát nhiều và ung thư tiềm ẩn. Ung thư tiềm ẩn được định nghĩa là khối u ác tính không được nghi ngờ hoặc chẩn đoán trong cuộc đời của bệnh nhân nhưng được xác định bởi các bác sĩ bệnh lý trong quá trình khám nghiệm tử thi. Các nhà nghiên cứu cũng giới thiệu ‘tỷ lệ làm giàu trong phẫu giải’, một chỉ số mới so sánh tỷ lệ mắc các loại ung thư cụ thể trong đăng ký phẫu giải với thống kê tử vong quốc gia để xác định nhóm dân số có nguy cơ cao mắc bệnh chưa được chẩn đoán.
Sự Tiến Hóa của Ung Thư Nguyên Phát Nhiều
Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu là sự tăng vọt đáng kinh ngạc của ung thư nguyên phát nhiều. Năm 1974, chỉ 1.8% ca phẫu giải liên quan đến ung thư có hơn một khối u nguyên phát. Đến năm 2023, con số này đã tăng lên 14.4%. Xu hướng này có thể phản ánh nhiều yếu tố, bao gồm tuổi thọ tăng, cho phép nhiều thời gian hơn để các sự kiện gây ung thư độc lập xảy ra, và kỹ thuật bệnh lý cải tiến cho phép phân biệt các vị trí nguyên phát riêng biệt với sự lan rộng di căn.
Đối với bác sĩ ung bướu hiện đại, sự gia tăng này trong ung thư nguyên phát nhiều làm phức tạp các phương pháp điều trị. Nó đòi hỏi công tác chuẩn đoán kỹ lưỡng hơn để đảm bảo rằng một khối u thứ hai không bị nhầm lẫn là tái phát hay di căn của khối u đầu tiên, vì các ý nghĩa điều trị—từ cách tiếp cận phẫu thuật đến lựa chọn liệu pháp toàn thân—có sự khác biệt rất lớn.
Ung Thư Tiềm Ẩn: Gánh Nặng Bị Ẩn Đã Được Tiết Lộ
Từ năm 1986, đăng ký này đã theo dõi hệ thống các trường hợp ung thư tiềm ẩn. Trong khoảng thời gian này, 36,133 trường hợp ung thư tiềm ẩn đã được xác định trong 811,159 ca phẫu giải (4.2%). Tuy nhiên, tỷ lệ phát hiện không giữ nguyên; nó đã tăng từ 1.7% vào năm 1986 lên 7.4% vào năm 2023.
Sự tăng lên này trong tỷ lệ phát hiện ung thư tiềm ẩn cho thấy một lượng lớn bệnh chưa được chẩn đoán trong dân số. Mặc dù một phần tăng này có thể do các thủ tục phẫu giải kỹ lưỡng hơn, nó cũng chỉ ra một thực tế sinh học: khi dân số già đi, tỷ lệ mắc các khối u ác tính chậm phát triển tăng lên. Nghiên cứu đã tìm thấy ‘tỷ lệ làm giàu’ đặc biệt cao trong hai nhóm tuổi: thanh thiếu niên/trẻ người lớn (15-24 tuổi) và người già rất cao tuổi (80 tuổi trở lên). Ở nhóm tuổi trẻ, điều này có thể phản ánh các khối u hung dữ nhưng hiếm gặp thoát khỏi phát hiện sớm, trong khi ở người già, nó phản ánh sự tích lũy của các khối u mãn tính liên quan đến tuổi tác.
Sự Khác Biệt Rõ Ràng Trong Tuyến Tiền Liệt và Tuyến Giáp
Sự chênh lệch giữa tỷ lệ mắc lâm sàng và tỷ lệ mắc qua phẫu giải rõ ràng nhất ở ung thư tuyến tiền liệt và tuyến giáp. Đối với nam giới từ 75 đến 79 tuổi, ung thư tuyến tiền liệt tiềm ẩn được xác định trong 4.5% ca phẫu giải. Khi so sánh với dữ liệu tỷ lệ mắc lâm sàng từ 2017-2021, tỷ lệ mắc qua phẫu giải cao gấp 6.9 lần.
Kết quả đối với ung thư tuyến giáp còn gây ấn tượng hơn. Trong nhóm tuổi 50-54, ung thư tuyến giáp tiềm ẩn được tìm thấy ở 0.9% nam giới và 1.7% nữ giới. Những con số này đại diện cho tỷ lệ mắc cao gấp 94.5 lần và 60.7 lần so với tỷ lệ mắc lâm sàng. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng bệnh lý mạnh mẽ cho hiện tượng chẩn đoán quá mức, đặc biệt là ở tuyến giáp và tuyến tiền liệt, nơi nhiều khối u được phát hiện có thể không bao giờ gây ra triệu chứng lâm sàng hay tử vong nếu bệnh nhân sống lâu hơn.
Tiềm Năng Di Căn Trong Khối U Bị Ẩn
Một câu hỏi quan trọng trong nghiên cứu ung thư tiềm ẩn là liệu những khối u ‘bị ẩn’ này có thực sự là không hoạt động hay chúng đại diện cho những cơ hội bị bỏ lỡ để can thiệp cứu sống. Các nhà nghiên cứu đã phát hiện rằng 7.3% (2,649 trên 36,133) ung thư tiềm ẩn đã di căn vào thời điểm phẫu giải. Kết quả này gây lo ngại, vì nó cho thấy một tỷ lệ không nhỏ của ung thư chưa được chẩn đoán có khả năng sinh học đáng kể.
Sự hiện diện của di căn trong các trường hợp tiềm ẩn nhấn mạnh nhu cầu cần cải thiện độ nhạy chẩn đoán. Mặc dù chẩn đoán quá mức của các khối u không hoạt động là một mối lo ngại hợp lý, nhưng ‘chẩn đoán thiếu’ của các khối u có khả năng di căn nguy hiểm vẫn là một thách thức lâm sàng lớn, góp phần vào tỷ lệ tử vong do ung thư.
Bình Luận Chuyên Gia: Điều Hướng Khó Khăn về Chẩn Đoán Quá Đáng
Dữ liệu phẫu giải mô tế bào của Nhật Bản đặt ra thách thức kép cho y học hiện đại. Một mặt, sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ mắc lâm sàng và tỷ lệ mắc bệnh lý ở ung thư tuyến giáp và tuyến tiền liệt ủng hộ cách tiếp cận thận trọng hơn trong sàng lọc ở một số nhóm dân số có nguy cơ thấp để tránh tác hại của điều trị quá mức. Mặt khác, sự gia tăng của ung thư tiềm ẩn có khả năng di căn cho thấy lưới chẩn đoán hiện tại vẫn chưa bắt được một số khối u nguy hiểm.
‘Tỷ lệ làm giàu’ của nghiên cứu cung cấp một cách nhìn tinh vi về vấn đề này. Bằng cách xác định các nhóm tuổi mà tỷ lệ mắc qua phẫu giải vượt xa tỷ lệ tử vong lâm sàng (như nhóm tuổi 15-24), các nhà nghiên cứu có thể xác định nơi cần sáng tạo chẩn đoán cấp bách nhất. Hơn nữa, xu hướng gia tăng của ung thư nguyên phát nhiều cho thấy những người sống sót sau một loại ung thư cần được giám sát suốt đời cho các loại ung thư mới hoàn toàn, chứ không chỉ theo dõi tái phát.
Kết Luận
Phân tích 66 năm của hơn 1.4 triệu ca phẫu giải mô tế bào làm rõ cảnh quan thay đổi của ung thư ở Nhật Bản. Nó làm nổi bật một lượng lớn ung thư chưa được chẩn đoán đang tăng, sự gia tăng đáng kể của ung thư nguyên phát nhiều và thực tế bền vững của bệnh di căn thoát khỏi phát hiện lâm sàng. Những phát hiện này khẳng định giá trị lâu dài của phẫu giải như một ‘tiêu chuẩn vàng’ cho sự thật dịch tễ học. Đối với cộng đồng lâm sàng, nghiên cứu này là lời kêu gọi tinh chỉnh các chiến lược sàng lọc—nhắm đến ‘vùng Goldilocks’ của ung bướu: phát hiện các khối u nguy hiểm mà không làm tổn thương các khối u không hoạt động.
Tài Liệu Tham Khảo
- Uozaki H, Kikuchi Y, Watanabe M, et al. Trends in the Hidden Burden of Cancer in an Autopsy-Based Study Over 66 Years in Japan. JAMA Netw Open. 2026;9(2):e2557812.
- Welch HG, Black WC. Overdiagnosis in cancer. J Natl Cancer Inst. 2010;102(9):605-613.
- Japanese Society of Pathology. Annual of the Pathological Autopsy Cases in Japan. Tokyo, Japan.

